tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BlackBerry Ltd

BB
Thêm vào danh sách theo dõi
8.500USD
+0.050+0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.98BVốn hóa
94.62P/E TTM

Tình hình tài chính của BB

Theo dõi tình hình tài chính của BlackBerry Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BlackBerry Ltd

Mới phát hành
Th06 25, 2026
EPS / Dự báo
0.01/0.03
Doanh thu / Dự báo
152.90M/137.77M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
549.10M
2.65%
EPS(YoY)
0.09
167.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
354.23%0.01
450.34%0.04
224.68%0.02
169.72%0.02
104.54%0.00
87.69%-0.01
48.25%-0.02
55.31%-0.03
-271.97%-0.07
88.77%-0.10
-420.12%-0.04
---0.07
---0.02
---0.85
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.64%152.90M
8.41%156.00M
-0.84%141.80M
-10.62%129.60M
-15.49%121.70M
-6.01%143.90M
-18.29%143.00M
9.85%145.00M
-61.39%144.00M
618.78%153.10M
3.55%175.00M
-21.43%132.00M
122.02%373.00M
-88.49%21.30M
-8.15%169.00M
-4.00%168.00M
-3.45%168.00M
-11.90%185.00M
-15.60%184.00M
-32.43%175.00M
Lợi nhuận ròng
347.37%8.50M
447.14%24.30M
224.55%13.70M
170.00%13.30M
104.52%1.90M
87.54%-7.00M
47.62%-11.00M
54.76%-19.00M
-281.82%-42.00M
88.66%-56.20M
-425.00%-21.00M
22.22%-42.00M
93.92%-11.00M
-444.03%-495.40M
-105.41%-4.00M
62.50%-54.00M
-191.94%-181.00M
145.71%144.00M
156.92%74.00M
-526.09%-144.00M
Biên lợi nhuận ròng
256.08%5.56%
398.87%15.58%
15.13%9.66%
178.32%10.26%
111.68%1.56%
44.59%-5.21%
169.93%8.39%
58.82%-13.10%
-353.40%-13.37%
-108.53%-9.41%
-407.00%-12.00%
---31.82%
---2.95%
--110.33%
---2.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.09%76.65%
7.86%76.60%
0.38%75.81%
26.04%72.15%
2.59%70.91%
-8.63%71.02%
15.94%75.52%
6.42%57.24%
57.22%69.12%
-63.37%77.73%
32.64%65.14%
--53.79%
--43.97%
--212.21%
--49.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.86%16.35%
4.67%16.26%
8.08%16.60%
10.19%17.05%
10.18%16.66%
11.72%15.54%
43.32%15.36%
-34.83%15.47%
-34.95%15.12%
-36.38%13.91%
-40.03%10.71%
--23.74%
--23.24%
--21.86%
--17.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.64%152.90M
8.41%156.00M
-0.84%141.80M
-10.62%129.60M
-15.49%121.70M
-6.01%143.90M
-18.29%143.00M
9.85%145.00M
-61.39%144.00M
618.78%153.10M
3.55%175.00M
-21.43%132.00M
122.02%373.00M
-88.49%21.30M
-8.15%169.00M
-4.00%168.00M
-3.45%168.00M
-11.90%185.00M
-15.60%184.00M
-32.43%175.00M
Lợi nhuận hoạt động
214.00%15.70M
120.33%27.10M
-31.11%18.60M
177.00%15.40M
117.86%5.00M
-55.43%12.30M
775.00%27.00M
59.18%-20.00M
-275.00%-28.00M
-75.27%27.60M
93.10%-4.00M
12.50%-49.00M
126.23%16.00M
418.86%111.60M
6.45%-58.00M
34.12%-56.00M
20.78%-61.00M
-6.06%-35.00M
-47.62%-62.00M
---85.00M
Lợi nhuận ròng
347.37%8.50M
447.14%24.30M
224.55%13.70M
170.00%13.30M
104.52%1.90M
87.54%-7.00M
47.62%-11.00M
54.76%-19.00M
-281.82%-42.00M
88.66%-56.20M
-425.00%-21.00M
22.22%-42.00M
93.92%-11.00M
-444.03%-495.40M
-105.41%-4.00M
62.50%-54.00M
-191.94%-181.00M
145.71%144.00M
156.92%74.00M
-526.09%-144.00M
Tài sản ngắn hạn
5.10%560.40M
-3.94%568.20M
19.38%543.20M
15.80%507.20M
16.42%533.20M
16.44%591.50M
1.11%455.00M
-32.09%438.00M
-34.20%458.00M
-31.63%508.00M
-41.48%450.00M
-31.38%645.00M
-27.80%696.00M
-28.76%743.00M
-17.22%769.00M
3.30%940.00M
1.15%964.00M
3.68%1.04B
-4.33%929.00M
-25.35%910.00M
Tổng nợ ngắn hạn
0.67%255.10M
-22.13%268.10M
-23.70%253.30M
-24.52%230.20M
-21.06%253.40M
-3.29%344.30M
-34.65%332.00M
-57.22%305.00M
-56.39%321.00M
-51.17%356.00M
-33.77%508.00M
38.18%713.00M
41.27%736.00M
83.63%729.00M
87.53%767.00M
28.04%516.00M
29.60%521.00M
-7.46%397.00M
-4.22%409.00M
-61.84%403.00M
Tổng tài sản
2.50%1.24B
-3.89%1.25B
-6.92%1.22B
-8.85%1.18B
-8.51%1.21B
-7.13%1.30B
-6.50%1.31B
-19.47%1.30B
-20.97%1.32B
-16.91%1.40B
-36.19%1.40B
-32.26%1.61B
-31.95%1.67B
-34.59%1.68B
-15.58%2.19B
-9.54%2.38B
-9.59%2.46B
-8.91%2.57B
-9.44%2.60B
-17.00%2.63B
Tổng các khoản nợ
0.97%490.00M
-13.29%499.20M
-18.27%477.30M
-19.05%459.00M
-16.47%485.30M
-7.00%575.70M
1.57%584.00M
-27.68%567.00M
-28.71%581.00M
-24.70%619.00M
-32.75%575.00M
-25.40%784.00M
-24.19%815.00M
-18.69%822.00M
-28.75%855.00M
-20.02%1.05B
-15.02%1.07B
-23.06%1.01B
12.46%1.20B
4.53%1.31B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.53%750.70M
3.63%746.00M
2.22%741.10M
-0.94%725.10M
-2.28%725.10M
-7.23%719.90M
-12.12%725.00M
-11.70%732.00M
-13.62%742.00M
-9.45%776.00M
-38.39%825.00M
-37.67%829.00M
-37.98%859.00M
-44.92%857.00M
-4.29%1.34B
0.91%1.33B
-4.88%1.39B
3.46%1.56B
-22.41%1.40B
-31.14%1.32B
Thu nhập hoạt động ròng
125.56%4.60M
-11.18%46.10M
510.00%18.30M
130.00%3.90M
-20.00%-18.00M
446.00%51.90M
109.68%3.00M
76.79%-13.00M
-115.15%-15.00M
-50.00%-15.00M
83.42%-31.00M
-133.33%-56.00M
335.71%99.00M
-211.11%-10.00M
-884.21%-187.00M
-260.00%-24.00M
-27.27%-42.00M
-82.69%9.00M
-163.33%-19.00M
-51.61%15.00M
Đầu tư ròng
-135.06%-13.50M
-29.68%-53.30M
-414.29%-22.00M
-65.12%14.30M
248.08%38.50M
37.73%-41.10M
-80.56%7.00M
-64.04%41.00M
31.58%-26.00M
-232.00%-66.00M
300.00%36.00M
78.13%114.00M
-171.70%-38.00M
-47.92%50.00M
550.00%9.00M
201.59%64.00M
-69.89%53.00M
182.05%96.00M
99.50%-2.00M
-112.78%-63.00M
Tài chính thuần
1.14%-8.70M
-26800.00%-26.70M
-235.00%-2.70M
---20.00M
-980.00%-8.80M
-99.78%100.00K
100.94%2.00M
--0.00
-50.00%1.00M
--46.00M
-7200.00%-213.00M
--0.00
-33.33%2.00M
-100.00%0.00
-25.00%3.00M
-100.00%0.00
-25.00%3.00M
-88.89%1.00M
101.66%4.00M
0.00%1.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tổng doanh thu đạt 549.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 534.90M.

Tài sản ngắn hạn của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tài sản ngắn hạn là 568.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.94.

Tổng tài sản của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BlackBerry Ltd là 1.25B, bao gồm 568.20M tài sản ngắn hạn và 677.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tổng nghĩa vụ của BlackBerry Ltd là 499.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của BlackBerry Ltd là 746.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.63.

Thu nhập hoạt động thuần của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BlackBerry Ltd là 66.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.19.

Giá trị đầu tư ròng của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, giá trị đầu tư ròng của BlackBerry Ltd là -22.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.80.

Giá trị huy động vốn ròng của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, giá trị huy động vốn ròng của BlackBerry Ltd là -58.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1977.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.25.

Thu nhập ròng của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, lợi nhuận ròng là 53.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.34.

Biên lợi nhuận ròng của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, biên lợi nhuận ròng là 9.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 709.70.

Biên lợi nhuận gộp của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, biên lợi nhuận gộp là 74.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 738.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 762.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 66.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.