USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của BB
Theo dõi tình hình tài chính của BlackBerry Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của BlackBerry Ltd
Mới phát hành
Th06 25, 2026
Doanh thu / Dự báo
152.90M/137.77M
Doanh thu(YoY)
549.10M
2.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tổng doanh thu đạt 549.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 534.90M.
Tài sản ngắn hạn của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tài sản ngắn hạn là 568.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.94.
Tổng tài sản của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BlackBerry Ltd là 1.25B, bao gồm 568.20M tài sản ngắn hạn và 677.00M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tổng nghĩa vụ của BlackBerry Ltd là 499.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.29.
Tổng vốn chủ sở hữu của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của BlackBerry Ltd là 746.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.63.
Thu nhập hoạt động thuần của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BlackBerry Ltd là 66.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.19.
Giá trị đầu tư ròng của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, giá trị đầu tư ròng của BlackBerry Ltd là -22.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.80.
Giá trị huy động vốn ròng của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, giá trị huy động vốn ròng của BlackBerry Ltd là -58.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1977.42.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.25.
Thu nhập ròng của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, lợi nhuận ròng là 53.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.34.
Biên lợi nhuận ròng của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, biên lợi nhuận ròng là 9.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 709.70.
Biên lợi nhuận gộp của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, biên lợi nhuận gộp là 74.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.06.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.67.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 738.69.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 762.78.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BlackBerry Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của BlackBerry Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 66.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.19.