Theo dõi tình hình tài chính của CBL International Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Tổng doanh thu của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tổng doanh thu đạt 538.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 592.52M.
Tài sản ngắn hạn của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tài sản ngắn hạn là 75.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.93.
Tổng tài sản của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CBL International Ltd là 75.71M, bao gồm 75.13M tài sản ngắn hạn và 587.59K tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tổng nghĩa vụ của CBL International Ltd là 55.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.99.
Tổng vốn chủ sở hữu của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của CBL International Ltd là 19.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.
Thu nhập hoạt động thuần của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CBL International Ltd là -2.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.88.
Giá trị đầu tư ròng của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, giá trị đầu tư ròng của CBL International Ltd là -2.64K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.17.
Giá trị huy động vốn ròng của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, giá trị huy động vốn ròng của CBL International Ltd là 483.03K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.15.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -933.59.
Thu nhập ròng của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, lợi nhuận ròng là -2.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.49.
Biên lợi nhuận ròng của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, biên lợi nhuận ròng là -0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.03.
Biên lợi nhuận gộp của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, biên lợi nhuận gộp là 0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.45.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.33.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.44.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.63.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CBL International Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.88.