tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bandwidth Inc

BAND
Thêm vào danh sách theo dõi
39.140USD
+0.310+0.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.26BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BAND

Theo dõi tình hình tài chính của Bandwidth Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bandwidth Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.07/0.36
Doanh thu / Dự báo
219.90M/216.99M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
753.82M
0.71%
EPS(YoY)
-0.43
-79.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
145.03%0.07
200.73%0.13
-54.30%-0.10
-371.64%-0.04
-210.17%-0.16
62.97%-0.13
85.10%-0.06
107.53%0.02
198.38%0.15
-345.61%-0.35
-132.06%-0.42
---0.20
---0.15
--0.14
--1.32
---0.55
----
----
----
----
Doanh thu
22.16%219.90M
19.82%208.78M
-1.10%207.67M
-1.03%191.90M
3.69%180.01M
1.88%174.24M
26.96%209.97M
27.54%193.88M
19.01%173.60M
24.08%171.03M
5.36%165.39M
2.49%152.01M
6.88%145.87M
4.93%137.84M
24.45%156.97M
13.54%148.32M
13.12%136.49M
15.76%131.36M
11.57%126.13M
54.13%130.64M
Lợi nhuận ròng
148.41%2.39M
210.11%4.12M
-70.55%-3.00M
-400.48%-1.24M
-221.60%-4.93M
59.49%-3.74M
83.91%-1.76M
108.05%413.00K
204.24%4.05M
-355.69%-9.23M
-132.70%-10.93M
-539.65%-5.13M
37.74%-3.89M
152.99%3.61M
509.03%33.43M
88.45%-802.00K
9.82%-6.25M
-28.18%-6.81M
58.98%-8.17M
-195.24%-6.94M
Biên lợi nhuận ròng
139.63%1.09%
191.89%1.97%
-72.44%-1.44%
-403.59%-0.65%
-217.27%-2.74%
60.24%-2.15%
87.33%-0.84%
106.31%0.21%
187.59%2.34%
-306.07%-5.40%
-131.04%-6.61%
---3.37%
---2.67%
--2.62%
--21.30%
---3.33%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.28%35.72%
-9.07%37.32%
3.18%37.60%
1.95%38.46%
6.61%39.81%
7.19%41.04%
-2.88%36.44%
-3.63%37.72%
-7.60%37.34%
-5.17%38.29%
-8.08%37.52%
--39.14%
--40.42%
--40.37%
--40.82%
--41.88%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
20.59%30.03%
-23.26%20.24%
-14.75%24.24%
-16.98%24.67%
-22.17%24.90%
-31.67%26.38%
-25.19%28.44%
-23.94%29.71%
-29.73%32.00%
-20.36%38.60%
-26.54%38.01%
--39.07%
--45.53%
--48.47%
--51.74%
--63.22%
----
----
----
----
Doanh thu
22.16%219.90M
19.82%208.78M
-1.10%207.67M
-1.03%191.90M
3.69%180.01M
1.88%174.24M
26.96%209.97M
27.54%193.88M
19.01%173.60M
24.08%171.03M
5.36%165.39M
2.49%152.01M
6.88%145.87M
4.93%137.84M
24.45%156.97M
13.54%148.32M
13.12%136.49M
15.76%131.36M
11.57%126.13M
54.13%130.64M
Lợi nhuận hoạt động
-52.71%-5.30M
-20.76%-5.01M
-124.56%-5.03M
45.32%-823.00K
32.60%-3.47M
54.81%-4.15M
77.67%-2.24M
75.30%-1.50M
29.85%-5.15M
18.01%-9.18M
-47.32%-10.03M
-373.79%-6.09M
38.20%-7.34M
-46.69%-11.20M
-87.57%-6.81M
-234.10%-1.29M
-1210.85%-11.88M
-4754.27%-7.63M
70.30%-3.63M
-48.55%959.00K
Lợi nhuận ròng
148.41%2.39M
210.11%4.12M
-70.55%-3.00M
-400.48%-1.24M
-221.60%-4.93M
59.49%-3.74M
83.91%-1.76M
108.05%413.00K
204.24%4.05M
-355.69%-9.23M
-132.70%-10.93M
-539.65%-5.13M
37.74%-3.89M
152.99%3.61M
509.03%33.43M
88.45%-802.00K
9.82%-6.25M
-28.18%-6.81M
58.98%-8.17M
-195.24%-6.94M
Tài sản ngắn hạn
73.53%306.12M
13.52%171.88M
16.64%219.06M
-2.85%193.01M
-2.74%176.41M
-41.09%151.41M
-25.70%187.81M
-15.24%198.66M
-17.68%181.38M
22.42%257.03M
-9.60%252.78M
-43.81%234.39M
-45.54%220.34M
-49.20%209.96M
-32.28%279.61M
-3.34%417.12M
-0.89%404.61M
1.63%413.30M
113.27%412.88M
-26.96%431.52M
Tổng nợ ngắn hạn
11.04%149.78M
57.70%182.52M
9.79%154.07M
-9.37%139.26M
-13.79%134.89M
6.48%115.74M
14.30%140.32M
41.48%153.66M
59.91%156.46M
14.43%108.70M
7.69%122.77M
-7.30%108.60M
-3.80%97.84M
0.29%94.99M
21.94%114.01M
7.37%117.16M
10.14%101.71M
16.08%94.72M
1.42%93.50M
88.66%109.12M
Tổng tài sản
7.72%1.10B
2.06%984.20M
6.42%1.05B
0.35%1.03B
2.03%1.02B
-11.16%964.37M
-10.16%989.17M
-3.77%1.03B
9.25%1.00B
26.06%1.09B
18.48%1.10B
6.12%1.07B
-10.45%917.28M
-18.31%861.12M
-12.78%929.32M
-8.40%1.01B
-6.41%1.02B
-1.51%1.05B
19.64%1.07B
64.21%1.10B
Tổng các khoản nợ
13.37%723.26M
-6.53%578.52M
-3.54%652.65M
-7.59%640.59M
-8.16%637.94M
-21.38%618.97M
-15.81%676.63M
-12.27%693.17M
11.08%694.66M
37.71%787.33M
22.30%803.66M
-2.91%790.10M
-22.26%625.38M
-28.78%571.71M
0.64%657.14M
21.17%813.80M
23.88%804.48M
27.90%802.71M
41.73%652.94M
87.97%671.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.66%378.17M
17.45%405.67M
27.98%399.97M
16.69%392.74M
25.07%384.54M
15.83%345.41M
5.09%312.53M
20.21%336.57M
5.33%307.45M
3.04%298.20M
9.26%297.39M
43.88%279.99M
32.78%291.90M
15.08%289.41M
-34.03%272.18M
-54.67%194.60M
-50.60%219.84M
-43.20%251.49M
-4.03%412.60M
37.10%429.33M
Thu nhập hoạt động ròng
-9.30%28.77M
384.40%8.77M
5.74%38.61M
8.67%22.24M
29.81%31.72M
-225.07%-3.08M
89.53%36.52M
-11.03%20.46M
691.83%24.44M
138.79%2.46M
82.36%19.27M
-4.23%23.00M
-56.03%3.09M
5.09%-6.35M
-38.26%10.57M
61.80%24.02M
703.01%7.02M
-166.89%-6.70M
351.21%17.11M
27.44%14.84M
Đầu tư ròng
20.83%-6.51M
72.09%-3.86M
-187.30%-9.00M
-214.17%-7.99M
-137.91%-8.23M
48.76%-13.84M
-179.02%-3.13M
222.72%7.00M
499.20%21.70M
-193.25%-27.01M
-91.55%3.97M
67.96%-5.70M
102.31%3.62M
588.79%28.96M
630.48%46.94M
-569.51%-17.79M
-1914.30%-156.67M
-126.79%-5.92M
95.84%-8.85M
-13.84%-2.66M
Tài chính thuần
296444.12%100.76M
-105.82%-59.76M
100.03%8.00K
99.94%-9.00K
99.96%-34.00K
-1506.70%-29.03M
-47313.21%-25.13M
-1824.17%-15.12M
-70903.97%-89.21M
96.53%-1.81M
99.95%-53.00K
-270.75%-786.00K
116.49%126.00K
-3105.79%-52.06M
-1593.18%-117.41M
10.17%-212.00K
30.36%-764.00K
-100.75%-1.62M
-3186.26%-6.93M
-624.44%-236.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tổng doanh thu đạt 753.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 748.49M.

Tài sản ngắn hạn của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tài sản ngắn hạn là 219.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.64.

Tổng tài sản của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bandwidth Inc là 1.05B, bao gồm 219.06M tài sản ngắn hạn và 833.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tổng nghĩa vụ của Bandwidth Inc là 652.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bandwidth Inc là 399.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bandwidth Inc là -12.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.57.

Giá trị đầu tư ròng của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, giá trị đầu tư ròng của Bandwidth Inc là -39.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2608.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bandwidth Inc là -29.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.53.

Thu nhập ròng của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, lợi nhuận ròng là -12.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.92.

Biên lợi nhuận ròng của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.51.

Biên lợi nhuận gộp của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bandwidth Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.