39.600USD+39.600Sau giờ giao dịch 08/03, 20:00 (ET)
Tình hình tài chính của BAND
Theo dõi tình hình tài chính của Bandwidth Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Bandwidth Inc
Mới phát hành
Th07 29, 2026
Doanh thu / Dự báo
219.90M/216.99M
Doanh thu(YoY)
753.82M
0.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tổng doanh thu đạt 753.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 748.49M.
Tài sản ngắn hạn của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tài sản ngắn hạn là 219.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.64.
Tổng tài sản của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bandwidth Inc là 1.05B, bao gồm 219.06M tài sản ngắn hạn và 833.57M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tổng nghĩa vụ của Bandwidth Inc là 652.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.54.
Tổng vốn chủ sở hữu của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bandwidth Inc là 399.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.98.
Thu nhập hoạt động thuần của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bandwidth Inc là -12.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.57.
Giá trị đầu tư ròng của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, giá trị đầu tư ròng của Bandwidth Inc là -39.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2608.53.
Giá trị huy động vốn ròng của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bandwidth Inc là -29.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.86.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.53.
Thu nhập ròng của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, lợi nhuận ròng là -12.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.92.
Biên lợi nhuận ròng của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.51.
Biên lợi nhuận gộp của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.65.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.75.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.42.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.61.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bandwidth Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bandwidth Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.57.