tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Autozone Inc

AZO
Thêm vào danh sách theo dõi
3270.700USD
+113.960+3.61%
Đóng cửa 10-22 16:00(ET)
52.89BVốn hóa
22.35P/E TTM

Tình hình tài chính của AZO

Theo dõi tình hình tài chính của Autozone Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
52.89B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
22.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
146.50
Doanh thu
20.34B
Lợi nhuận ròng
2.50B
ROE
0.00%
ROA
12.68%

Ngày công bố lợi nhuận của Autozone Inc

Mới phát hành
Th09 22, 2026
EPS / Dự báo
57.17/53.86
Doanh thu / Dự báo
6.59B/6.70B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.16%57.17
7.21%38.95
-2.66%28.29
-4.57%31.88
-6.00%50.08
-3.70%36.33
-2.27%29.06
-0.33%33.40
10.52%53.28
7.12%37.73
16.73%29.74
18.11%33.51
--48.21
--35.22
--25.48
--28.37
----
----
----
----
Doanh thu
5.64%6.59B
8.44%4.84B
8.15%4.27B
8.15%4.63B
0.60%6.24B
5.40%4.46B
2.41%3.95B
2.13%4.28B
9.05%6.21B
3.54%4.24B
4.56%3.86B
5.15%4.19B
6.40%5.69B
5.83%4.09B
9.53%3.69B
8.62%3.99B
8.85%5.35B
5.87%3.87B
15.77%3.37B
16.32%3.67B
Lợi nhuận ròng
11.31%931.59M
5.43%641.49M
-3.91%468.86M
-6.04%530.82M
-7.23%836.95M
-6.64%608.44M
-5.26%487.92M
-4.81%564.93M
4.32%902.21M
0.62%651.73M
8.08%515.03M
10.04%593.46M
6.76%864.84M
9.31%647.72M
1.02%476.54M
-2.87%539.32M
3.09%810.04M
-0.60%592.57M
36.37%471.75M
25.50%555.24M
Biên lợi nhuận ròng
5.36%14.13%
-2.77%13.25%
-11.15%10.97%
-13.12%11.47%
-7.79%13.41%
-11.43%13.63%
-7.49%12.35%
-6.80%13.20%
-4.33%14.54%
-2.83%15.39%
3.37%13.35%
4.65%14.16%
--15.20%
--15.83%
--12.91%
--13.53%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.53%53.34%
-1.08%52.15%
-2.54%52.49%
-3.82%50.97%
-1.86%51.52%
-1.44%52.72%
-0.06%53.86%
0.30%53.00%
-0.40%52.50%
1.95%53.49%
3.06%53.89%
5.56%52.84%
--52.71%
--52.47%
--52.29%
--50.05%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.69%41.97%
-9.33%43.11%
-12.78%43.58%
-15.02%43.85%
-17.13%45.46%
-9.59%47.54%
-3.21%49.97%
-2.05%51.60%
10.24%54.86%
11.74%52.58%
13.96%51.63%
27.51%52.68%
--49.77%
--47.06%
--45.30%
--41.32%
----
----
----
----
Doanh thu
5.64%6.59B
8.44%4.84B
8.15%4.27B
8.15%4.63B
0.60%6.24B
5.40%4.46B
2.41%3.95B
2.13%4.28B
9.05%6.21B
3.54%4.24B
4.56%3.86B
5.15%4.19B
6.40%5.69B
5.83%4.09B
9.53%3.69B
8.62%3.99B
8.85%5.35B
5.87%3.87B
15.77%3.37B
16.32%3.67B
Lợi nhuận hoạt động
10.10%1.32B
6.65%923.76M
-1.18%698.46M
-6.77%784.21M
-7.76%1.20B
-3.78%866.17M
-4.91%706.77M
-0.88%841.15M
6.07%1.30B
4.86%900.18M
10.94%743.24M
17.37%848.60M
10.75%1.22B
9.27%858.48M
6.90%669.98M
-4.17%723.03M
6.03%1.10B
-2.96%785.67M
20.15%626.76M
22.64%754.49M
Lợi nhuận ròng
11.31%931.59M
5.43%641.49M
-3.91%468.86M
-6.04%530.82M
-7.23%836.95M
-6.64%608.44M
-5.26%487.92M
-4.81%564.93M
4.32%902.21M
0.62%651.73M
8.08%515.03M
10.04%593.46M
6.76%864.84M
9.31%647.72M
1.02%476.54M
-2.87%539.32M
3.09%810.04M
-0.60%592.57M
36.37%471.75M
25.50%555.24M
Tài sản ngắn hạn
9.17%9.11B
11.88%8.93B
13.19%8.83B
13.77%8.44B
14.16%8.34B
9.55%7.99B
9.02%7.80B
6.67%7.42B
7.78%7.31B
8.65%7.29B
5.33%7.16B
4.88%6.96B
2.28%6.78B
7.26%6.71B
15.09%6.79B
4.47%6.63B
3.32%6.63B
0.49%6.25B
-6.69%5.90B
-7.13%6.35B
Tổng nợ ngắn hạn
6.17%10.11B
6.02%10.04B
7.06%9.92B
10.41%9.81B
9.24%9.52B
2.97%9.47B
5.64%9.27B
1.17%8.89B
2.38%8.71B
8.60%9.19B
1.83%8.77B
0.88%8.79B
-0.89%8.51B
4.97%8.46B
12.10%8.61B
7.68%8.71B
16.54%8.59B
14.98%8.06B
12.94%7.68B
25.26%8.09B
Tổng tài sản
11.75%21.63B
12.32%20.92B
12.82%20.44B
12.60%19.67B
12.68%19.36B
8.85%18.62B
8.37%18.12B
7.20%17.47B
7.45%17.18B
9.68%17.11B
7.54%16.72B
6.38%16.29B
4.65%15.99B
7.42%15.60B
10.42%15.55B
5.91%15.32B
5.23%15.28B
2.71%14.52B
-0.58%14.08B
-0.74%14.46B
Tổng các khoản nợ
5.99%24.13B
4.89%23.70B
3.43%23.35B
3.41%22.89B
3.85%22.77B
2.96%22.60B
4.73%22.57B
2.94%22.14B
7.82%21.93B
10.29%21.95B
9.25%21.55B
12.28%21.51B
8.09%20.34B
11.12%19.90B
14.60%19.73B
15.48%19.15B
15.33%18.81B
12.62%17.91B
9.77%17.22B
6.35%16.59B
Tổng vốn chủ sở hữu
26.71%-2.50B
29.94%-2.78B
34.75%-2.91B
30.91%-3.23B
28.11%-3.41B
17.85%-3.97B
7.85%-4.46B
10.37%-4.67B
-9.19%-4.75B
-12.48%-4.84B
-15.61%-4.84B
-35.85%-5.21B
-22.92%-4.35B
-26.99%-4.30B
-33.36%-4.18B
-80.63%-3.84B
-96.88%-3.54B
-92.09%-3.39B
-105.93%-3.14B
-106.89%-2.12B
Thu nhập hoạt động ròng
24.19%1.18B
4.29%801.99M
-36.03%373.43M
16.31%944.17M
-10.98%952.75M
14.87%769.03M
34.47%583.75M
-2.22%811.80M
0.21%1.07B
-7.62%669.48M
22.47%434.13M
4.62%830.26M
-13.03%1.07B
-14.07%724.72M
-2.03%354.47M
2.01%793.59M
-4.67%1.23B
-29.16%843.37M
1.53%361.82M
13.82%777.93M
Đầu tư ròng
----
2.33%-345.59M
-14.49%-340.79M
-22.94%-326.71M
-30.50%-483.17M
4.95%-353.84M
-8.85%-297.67M
1.76%-265.75M
6.79%-370.25M
-78.14%-372.26M
-75.17%-273.48M
-137.53%-270.51M
-38.21%-397.20M
-39.87%-208.97M
-29.72%-156.12M
-25.20%-113.89M
-18.21%-287.38M
-14.70%-149.41M
-1.80%-120.35M
17.44%-90.96M
Tài chính thuần
----
-8.05%-487.65M
86.06%-40.19M
-12.01%-602.71M
29.44%-469.04M
-38.39%-451.33M
-105.06%-288.35M
2.56%-538.10M
1.04%-664.77M
40.01%-326.12M
16.83%-140.62M
18.27%-552.23M
28.51%-671.77M
18.98%-543.59M
82.46%-169.07M
24.59%-675.65M
-10.66%-939.67M
39.58%-670.92M
-9.86%-963.95M
-35.04%-895.95M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, tổng doanh thu đạt 20.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.94B.

Tài sản ngắn hạn của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, tài sản ngắn hạn là 9.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.17.

Tổng nghĩa vụ của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, tổng nghĩa vụ của Autozone Inc là 24.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Autozone Inc là -2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Autozone Inc là 3.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 156.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.91.

Thu nhập ròng của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, lợi nhuận ròng là 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98.

Biên lợi nhuận ròng của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.10.

Biên lợi nhuận gộp của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Autozone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Autozone Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.