tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

A2Z Cust2Mate Solutions Corp

AZ
Thêm vào danh sách theo dõi
6.150USD
+0.530+9.43%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
277.21MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AZ

Theo dõi tình hình tài chính của A2Z Cust2Mate Solutions Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của A2Z Cust2Mate Solutions Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.24
Doanh thu / Dự báo
--/5.09M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.90M
10.26%
EPS(YoY)
-1.02
-28.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.73%-0.18
4.14%-0.41
75.92%-0.04
-185.42%-0.35
-2000.29%-0.19
-77.51%-0.43
-13.88%-0.15
76.20%-0.12
103.33%0.01
60.20%-0.24
---0.13
---0.52
---0.31
---0.61
---1.04
----
----
----
----
----
Doanh thu
68.03%3.32M
96.39%3.65M
-25.41%1.55M
-24.58%1.16M
16.32%1.97M
40.79%1.86M
-19.86%2.07M
-46.22%1.54M
-63.17%1.70M
-65.52%1.32M
-2.34%2.59M
100.00%2.86M
218.67%4.61M
685.42%3.83M
853.24%2.65M
1.85%1.43M
180.23%1.45M
85.17%487.00K
-1.07%278.00K
502.58%1.40M
Lợi nhuận ròng
-25.71%-8.07M
-53.75%-17.49M
59.41%-1.30M
-386.96%-12.52M
-3944.91%-6.42M
-214.74%-11.38M
-68.68%-3.21M
63.12%-2.57M
104.35%167.00K
49.01%-3.62M
67.99%-1.91M
-136.28%-6.97M
-63.32%-3.84M
-76.63%-7.09M
-179.97%-5.96M
34.61%-2.95M
92.15%-2.35M
8.06%-4.01M
-176.95%-2.13M
-1184.90%-4.51M
Biên lợi nhuận ròng
27.02%-249.65%
25.72%-486.43%
46.91%-90.43%
-365.97%-961.64%
-1366.01%-342.10%
-105.45%-654.82%
-70.35%-170.35%
20.48%-206.37%
72.02%-23.34%
-104.65%-318.73%
---100.00%
---259.51%
---83.40%
---155.74%
---224.21%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-86.79%4.19%
-118.18%-7.73%
-5.47%34.00%
191.04%23.28%
64.57%31.71%
1750.37%42.54%
152.96%35.97%
-64.15%8.00%
-13.03%19.27%
-110.75%-2.58%
--14.22%
--22.31%
--22.16%
--23.97%
--16.59%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-41.52%3.15%
-86.35%1.01%
-87.32%2.53%
-83.35%4.71%
-80.97%5.38%
-68.50%7.37%
5.46%19.92%
94.65%28.31%
43.29%28.28%
12.97%23.41%
--18.89%
--14.55%
--19.74%
--20.72%
--13.28%
----
----
----
----
----
Doanh thu
68.03%3.32M
96.39%3.65M
-25.41%1.55M
-24.58%1.16M
16.32%1.97M
40.79%1.86M
-19.86%2.07M
-46.22%1.54M
-63.17%1.70M
-65.52%1.32M
-2.34%2.59M
100.00%2.86M
218.67%4.61M
685.42%3.83M
853.24%2.65M
1.85%1.43M
180.23%1.45M
85.17%487.00K
-1.07%278.00K
502.58%1.40M
Lợi nhuận hoạt động
-6.63%-8.03M
-1698.04%-49.55M
-41.24%-4.11M
-93.15%-6.80M
-102.26%-7.53M
39.27%-2.76M
41.20%-2.91M
25.73%-3.52M
7.64%-3.72M
-1.50%-4.54M
19.39%-4.95M
-40.59%-4.74M
-48.27%-4.03M
-16.04%-4.47M
-125.43%-6.14M
-213.49%-3.37M
-80.12%-2.72M
-255.44%-3.85M
-397.26%-2.73M
-146.56%-1.07M
Lợi nhuận ròng
-25.71%-8.07M
-53.75%-17.49M
59.41%-1.30M
-386.96%-12.52M
-3944.91%-6.42M
-214.74%-11.38M
-68.68%-3.21M
63.12%-2.57M
104.35%167.00K
49.01%-3.62M
67.99%-1.91M
-136.28%-6.97M
-63.32%-3.84M
-76.63%-7.09M
-179.97%-5.96M
34.61%-2.95M
92.15%-2.35M
8.06%-4.01M
-176.95%-2.13M
-1184.90%-4.51M
Tài sản ngắn hạn
80.05%69.90M
363.51%79.41M
1077.44%78.03M
1096.24%42.60M
1130.10%38.82M
262.14%17.13M
31.54%6.63M
-62.14%3.56M
-51.73%3.16M
-31.85%4.73M
-21.94%5.04M
20.01%9.40M
-36.16%6.54M
-36.71%6.94M
-40.73%6.45M
-34.99%7.84M
80.48%10.24M
78.14%10.97M
53.56%10.89M
74.13%12.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-27.05%6.61M
-39.75%6.95M
-2.74%9.10M
91.36%12.95M
43.52%9.06M
104.87%11.54M
92.15%9.36M
36.89%6.77M
7.16%6.31M
-9.70%5.63M
5.78%4.87M
12.83%4.94M
44.41%5.89M
162.94%6.24M
156.15%4.60M
291.95%4.38M
75.11%4.08M
83.02%2.37M
86.99%1.80M
20.34%1.12M
Tổng tài sản
82.14%76.82M
351.11%85.16M
706.89%81.92M
538.56%46.10M
522.28%42.18M
121.60%18.88M
-0.34%10.15M
-51.11%7.22M
-43.53%6.78M
-32.89%8.52M
-10.75%10.19M
16.52%14.77M
-23.13%12.00M
-10.17%12.69M
-18.26%11.41M
-16.70%12.67M
79.53%15.61M
59.64%14.13M
43.76%13.96M
60.05%15.21M
Tổng các khoản nợ
-24.61%8.18M
-27.38%8.74M
-0.04%10.65M
92.72%14.57M
41.52%10.84M
11.14%12.03M
0.08%10.66M
-43.70%7.56M
-19.71%7.66M
10.43%10.83M
72.35%10.65M
152.75%13.43M
99.77%9.54M
204.13%9.80M
110.64%6.18M
122.73%5.31M
2.91%4.78M
-70.22%3.22M
76.05%2.93M
78.52%2.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
119.07%68.65M
1016.61%76.42M
14239.48%71.26M
9373.53%31.53M
3644.68%31.34M
396.41%6.84M
-9.33%-504.00K
-125.35%-340.00K
-135.95%-884.00K
-179.92%-2.31M
-108.80%-461.00K
-81.78%1.34M
-77.31%2.46M
-73.51%2.89M
-52.53%5.24M
-42.62%7.36M
167.25%10.84M
652.81%10.91M
37.07%11.03M
57.03%12.83M
Thu nhập hoạt động ròng
-153.42%-9.66M
-163.76%-9.21M
-580.31%-4.01M
-57.62%-5.88M
2.31%-3.81M
-54.97%-3.49M
82.14%-589.00K
-11.12%-3.73M
-57.23%-3.90M
-65.49%-2.25M
-105.55%-3.30M
19.60%-3.35M
-8.25%-2.48M
52.16%-1.36M
30.86%-1.60M
-39.05%-4.17M
-91.32%-2.29M
-3449.41%-2.85M
-668.21%-2.32M
-715.49%-3.00M
Đầu tư ròng
235.99%14.54M
-17746.58%-28.73M
-26777.33%-20.16M
128500.00%2.57M
-34403.23%-10.70M
-147.69%-161.00K
29.25%-75.00K
98.60%-2.00K
-416.67%-31.00K
56.38%-65.00K
65.58%-106.00K
-576.67%-143.00K
99.47%-6.00K
31.34%-149.00K
-306.71%-308.00K
118.75%30.00K
-2076.92%-1.13M
48.94%-217.00K
--149.00K
---160.00K
Tài chính thuần
-110.82%-2.78M
-46.20%6.84M
888.86%42.41M
71.11%6.34M
1121.52%25.71M
387.61%12.71M
912.31%4.29M
-41.68%3.71M
-14.40%2.10M
-32.45%2.61M
-162.86%-528.00K
2724.89%6.36M
109.63%2.46M
8.83%3.86M
127.64%840.00K
-97.40%225.00K
663.94%1.17M
-46.32%3.54M
114.53%369.00K
6755.56%8.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, tổng doanh thu đạt 7.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17M.

Tài sản ngắn hạn của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, tài sản ngắn hạn là 79.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 363.51.

Tổng tài sản của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là 85.16M, bao gồm 79.41M tài sản ngắn hạn và 5.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, tổng nghĩa vụ của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là 8.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, tổng vốn chủ sở hữu của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là 76.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1016.61.

Thu nhập hoạt động thuần của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là -36.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -182.41.

Giá trị đầu tư ròng của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, giá trị đầu tư ròng của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là -57.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21096.65.

Giá trị huy động vốn ròng của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, giá trị huy động vốn ròng của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là 81.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 256.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.37.

Thu nhập ròng của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, lợi nhuận ròng là -37.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.02.

Biên lợi nhuận ròng của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, biên lợi nhuận ròng là -456.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.78.

Biên lợi nhuận gộp của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, biên lợi nhuận gộp là 13.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -78.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -69.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của A2Z Cust2Mate Solutions Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A2Z Cust2Mate Solutions Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -36.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -182.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.