tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AXT Inc

AXTI
Thêm vào danh sách theo dõi
64.770USD
+0.070+0.11%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
3.58BVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 04:32 (ET)60.600USD-4.170-6.44%

Tình hình tài chính của AXTI

Theo dõi tình hình tài chính của AXT Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.58B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-204.87
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.32
Doanh thu
88.33M
Lợi nhuận ròng
-11.80M
ROE
-6.30%
ROA
-3.77%

Ngày công bố lợi nhuận của AXT Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.07
Doanh thu / Dự báo
47.59M/34.09M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
212.20%0.18
84.63%-0.03
31.96%-0.08
35.60%-0.04
-345.69%-0.16
-310.29%-0.20
-38.32%-0.12
49.80%-0.07
69.97%-0.04
38.01%-0.05
-379.76%-0.09
---0.14
---0.12
---0.08
--0.03
--0.34
----
----
----
----
Doanh thu
164.77%47.59M
39.10%26.92M
-8.22%23.04M
18.23%27.95M
-35.63%17.97M
-14.69%19.36M
22.89%25.11M
36.16%23.64M
50.16%27.92M
16.92%22.69M
-23.76%20.43M
-50.64%17.37M
-52.91%18.59M
-51.06%19.41M
-28.99%26.80M
1.76%35.18M
17.05%39.49M
26.48%39.65M
39.57%37.73M
35.76%34.58M
Lợi nhuận ròng
257.18%11.08M
81.18%-1.66M
30.00%-3.59M
34.59%-1.95M
-352.05%-7.05M
-315.70%-8.84M
-40.02%-5.13M
49.19%-2.98M
69.61%-1.56M
37.29%-2.13M
-382.87%-3.67M
-202.66%-5.87M
-193.29%-5.13M
-208.68%-3.39M
-55.62%1.30M
52.16%5.71M
26.74%5.50M
-7.69%3.12M
44.63%2.92M
296.62%3.76M
Biên lợi nhuận ròng
164.13%27.38%
89.34%-5.52%
26.06%-16.66%
50.98%-5.98%
-894.31%-42.70%
-473.25%-51.75%
-22.46%-22.53%
66.95%-12.21%
85.08%-4.29%
52.22%-9.03%
-429.79%-18.40%
---36.94%
---28.79%
---18.89%
--5.58%
--15.09%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
396.48%45.11%
724.79%30.37%
20.62%24.25%
-9.06%22.62%
-68.49%9.09%
-115.55%-4.86%
-11.24%20.10%
131.51%24.88%
212.66%28.84%
18.74%31.27%
-29.40%22.65%
--10.75%
--9.22%
--26.33%
--32.08%
--38.07%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-50.92%9.09%
-2.68%17.02%
0.24%15.68%
19.15%19.92%
12.68%18.52%
8.89%17.49%
6.00%15.64%
24.99%16.72%
24.71%16.43%
11.48%16.06%
15.97%14.75%
--13.38%
--13.18%
--14.41%
--12.72%
--11.89%
----
----
----
----
Doanh thu
164.77%47.59M
39.10%26.92M
-8.22%23.04M
18.23%27.95M
-35.63%17.97M
-14.69%19.36M
22.89%25.11M
36.16%23.64M
50.16%27.92M
16.92%22.69M
-23.76%20.43M
-50.64%17.37M
-52.91%18.59M
-51.06%19.41M
-28.99%26.80M
1.76%35.18M
17.05%39.49M
26.48%39.65M
39.57%37.73M
35.76%34.58M
Lợi nhuận hoạt động
260.78%10.52M
86.12%-1.39M
44.41%-3.07M
68.09%-1.02M
-340.74%-6.54M
-325.01%-9.97M
-55.22%-5.53M
52.34%-3.21M
78.31%-1.48M
47.10%-2.35M
-255.64%-3.56M
-247.30%-6.73M
-229.42%-6.84M
-219.95%-4.44M
-132.99%-1.00M
90.61%4.57M
35.41%5.29M
3.88%3.70M
58.10%3.03M
10.06%2.40M
Lợi nhuận ròng
257.18%11.08M
81.18%-1.66M
30.00%-3.59M
34.59%-1.95M
-352.05%-7.05M
-315.70%-8.84M
-40.02%-5.13M
49.19%-2.98M
69.61%-1.56M
37.29%-2.13M
-382.87%-3.67M
-202.66%-5.87M
-193.29%-5.13M
-208.68%-3.39M
-55.62%1.30M
52.16%5.71M
26.74%5.50M
-7.69%3.12M
44.63%2.92M
296.62%3.76M
Tài sản ngắn hạn
313.08%598.80M
69.71%253.78M
55.78%246.56M
-10.79%149.75M
-13.40%144.96M
-8.68%149.53M
-7.26%158.27M
4.71%167.86M
1.16%167.40M
-7.49%163.74M
-7.02%170.66M
-11.65%160.31M
-6.71%165.47M
10.58%177.00M
14.58%183.54M
13.68%181.46M
7.87%177.38M
-1.77%160.06M
-2.63%160.19M
47.05%159.62M
Tổng nợ ngắn hạn
57.98%125.66M
30.06%97.88M
22.06%90.54M
7.77%84.90M
6.56%79.54M
4.51%75.26M
-9.05%74.18M
16.42%78.77M
10.98%74.65M
-1.07%72.01M
8.27%81.56M
-7.19%67.67M
-5.09%67.26M
55.52%72.79M
57.51%75.33M
95.26%72.91M
85.48%70.87M
18.57%46.80M
22.39%47.82M
40.94%37.34M
Tổng tài sản
233.49%1.10B
33.32%444.60M
27.83%433.75M
-6.06%334.03M
-5.84%329.00M
-4.44%333.48M
-5.40%339.31M
3.91%355.58M
0.93%349.41M
-4.82%348.96M
-3.07%358.70M
-5.41%342.19M
-4.17%346.20M
8.34%366.62M
11.32%370.07M
14.61%361.78M
16.76%361.26M
12.09%338.40M
11.24%332.44M
35.63%315.66M
Tổng các khoản nợ
46.44%185.08M
67.40%146.15M
11.54%137.18M
0.84%131.69M
0.25%126.38M
-29.85%87.31M
-6.28%122.98M
13.82%130.60M
11.35%126.06M
1.01%124.45M
4.83%131.22M
-5.65%114.74M
-7.81%113.21M
20.97%123.20M
22.01%125.17M
32.04%121.62M
33.27%122.80M
11.38%101.85M
12.87%102.59M
198.62%92.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
350.16%912.11M
43.45%298.45M
37.09%296.57M
-10.06%202.34M
-9.28%202.62M
-7.33%208.05M
-4.90%216.33M
-1.08%224.98M
-4.14%223.35M
-7.77%224.51M
-7.11%227.48M
-5.29%227.45M
-2.30%232.99M
2.90%243.42M
6.55%244.90M
7.43%240.16M
9.76%238.46M
12.40%236.55M
10.52%229.85M
10.73%223.55M
Thu nhập hoạt động ròng
335.66%10.78M
-249.19%-11.68M
237.80%4.29M
-68.87%-9.15M
-642.82%-4.58M
62.00%-3.35M
-11.13%1.27M
-584.22%-5.42M
-80.40%843.00K
-474.05%-8.81M
166.60%1.43M
94.66%-792.00K
-70.23%4.30M
82.78%-1.53M
-92.79%536.00K
-8732.14%-14.84M
739.07%14.44M
-7.18%-8.91M
1719.17%7.43M
-103.87%-168.00K
Đầu tư ròng
-29293.21%-246.90M
-8457.25%-67.26M
-587.30%-3.03M
-579.07%-2.17M
-53.85%-840.00K
79.91%-786.00K
-119.67%-441.00K
125.45%454.00K
76.76%-546.00K
-448.67%-3.91M
642.38%2.24M
75.05%-1.78M
80.55%-2.35M
88.67%-713.00K
102.28%302.00K
43.93%-7.15M
-66.46%-12.08M
-13.69%-6.29M
-109.81%-13.26M
-79.72%-12.75M
Tài chính thuần
193669.16%621.36M
16.16%7.99M
1992.08%95.34M
530.10%5.19M
-119.12%-321.00K
244.10%6.88M
-179.09%-5.04M
43.80%824.00K
140.91%1.68M
-65.36%2.00M
131.17%6.37M
-95.67%573.00K
-129.06%-4.10M
-27.10%5.77M
303.55%2.76M
243.14%13.23M
2222.53%14.12M
202.95%7.92M
-102.52%-1.35M
314.76%3.86M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, tổng doanh thu đạt 88.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.36M.

Tài sản ngắn hạn của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, tài sản ngắn hạn là 246.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.78.

Tổng tài sản của AXT Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AXT Inc là 433.75M, bao gồm 246.56M tài sản ngắn hạn và 187.19M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, tổng nghĩa vụ của AXT Inc là 137.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AXT Inc là 296.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.09.

Thu nhập hoạt động thuần của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AXT Inc là -20.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.08.

Giá trị đầu tư ròng của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, giá trị đầu tư ròng của AXT Inc là -6.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.70.

Giá trị huy động vốn ròng của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, giá trị huy động vốn ròng của AXT Inc là 107.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20080.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.44.

Thu nhập ròng của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, lợi nhuận ròng là -21.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.65.

Biên lợi nhuận ròng của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, biên lợi nhuận ròng là -26.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.36.

Biên lợi nhuận gộp của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AXT Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXT Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.