tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Express Co

AXP
Thêm vào danh sách theo dõi
340.790USD
-7.950-2.28%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
232.42BVốn hóa
21.24P/E TTM

Tình hình tài chính của AXP

Theo dõi tình hình tài chính của American Express Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của American Express Co

Mới phát hành
Th07 24, 2026
EPS / Dự báo
--/4.41
Doanh thu / Dự báo
--/19.69B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
56.12B
6.04%
EPS(YoY)
15.40
9.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.81%4.29
15.87%3.53
18.61%4.14
-1.73%4.09
9.14%3.64
16.02%3.04
5.78%3.49
43.64%4.16
38.61%3.34
26.89%2.62
--3.30
--2.89
--2.41
--2.07
--7.78
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.94%14.03B
5.86%14.34B
7.90%14.52B
7.48%14.02B
2.83%13.24B
5.33%13.54B
8.18%13.46B
10.12%13.04B
17.39%12.88B
19.16%12.86B
24.58%12.44B
23.84%11.84B
32.06%10.97B
23.42%10.79B
30.92%9.98B
29.03%9.56B
21.08%8.31B
22.69%8.74B
9.85%7.63B
11.32%7.41B
Lợi nhuận ròng
15.13%2.94B
13.56%2.43B
15.93%2.87B
-4.20%2.85B
6.11%2.55B
12.34%2.14B
2.32%2.47B
38.98%2.98B
34.51%2.40B
23.16%1.90B
30.63%2.42B
10.75%2.14B
-13.58%1.79B
-7.92%1.55B
3.81%1.85B
-14.01%1.93B
-6.21%2.07B
18.74%1.68B
69.81%1.78B
844.96%2.25B
Biên lợi nhuận ròng
8.53%21.18%
7.17%17.17%
7.28%19.99%
-10.97%20.58%
3.12%19.51%
6.58%16.02%
-5.45%18.63%
25.94%23.12%
14.31%18.92%
3.19%15.03%
--19.71%
--18.36%
--16.55%
--14.57%
--21.31%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.92%85.94%
0.81%85.63%
1.49%85.32%
1.20%85.18%
0.86%85.15%
0.11%84.95%
-1.72%84.07%
-2.01%84.18%
-2.89%84.42%
-4.46%84.85%
--85.54%
--85.90%
--86.94%
--88.81%
--94.42%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.61%19.57%
2.28%19.25%
-1.93%19.91%
3.43%20.20%
-0.40%18.71%
-0.04%18.82%
5.83%20.30%
-1.00%19.53%
3.34%18.78%
-2.11%18.83%
--19.18%
--19.73%
--18.17%
--19.23%
--20.43%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.94%14.03B
5.86%14.34B
7.90%14.52B
7.48%14.02B
2.83%13.24B
5.33%13.54B
8.18%13.46B
10.12%13.04B
17.39%12.88B
19.16%12.86B
24.58%12.44B
23.84%11.84B
32.06%10.97B
23.42%10.79B
30.92%9.98B
29.03%9.56B
21.08%8.31B
22.69%8.74B
9.85%7.63B
11.32%7.41B
Lợi nhuận hoạt động
13.45%3.78B
10.66%3.19B
19.38%3.83B
8.93%3.55B
5.88%3.33B
6.71%2.88B
2.07%3.20B
18.72%3.26B
39.04%3.15B
28.17%2.70B
25.26%3.14B
7.52%2.75B
-16.93%2.26B
-8.95%2.10B
8.58%2.51B
-5.16%2.55B
4.09%2.72B
24.43%2.31B
69.21%2.31B
332.80%2.69B
Lợi nhuận ròng
15.13%2.94B
13.56%2.43B
15.93%2.87B
-4.20%2.85B
6.11%2.55B
12.34%2.14B
2.32%2.47B
38.98%2.98B
34.51%2.40B
23.16%1.90B
30.63%2.42B
10.75%2.14B
-13.58%1.79B
-7.92%1.55B
3.81%1.85B
-14.01%1.93B
-6.21%2.07B
18.74%1.68B
69.81%1.78B
844.96%2.25B
Tổng tài sản
9.44%308.89B
10.53%300.05B
9.81%297.55B
8.57%295.56B
4.82%282.24B
3.97%271.46B
8.14%270.98B
11.15%272.22B
14.17%269.26B
14.34%261.11B
16.60%250.59B
19.29%244.90B
20.41%235.84B
21.11%228.35B
16.64%214.91B
9.80%205.30B
1.45%195.86B
-1.47%188.55B
-1.60%184.26B
-0.87%186.97B
Tổng các khoản nợ
9.50%274.90B
10.52%266.58B
9.89%265.13B
8.47%263.25B
4.38%251.04B
3.50%241.20B
8.07%241.27B
11.22%242.68B
14.60%240.50B
14.44%233.05B
16.91%223.26B
19.85%218.20B
20.97%209.85B
22.40%203.64B
19.48%190.97B
12.78%182.06B
2.88%173.48B
-1.19%166.37B
-3.36%159.84B
-3.65%161.43B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.95%33.99B
10.61%33.47B
9.12%32.42B
9.38%32.31B
8.48%31.20B
7.87%30.26B
8.72%29.71B
10.62%29.54B
10.66%28.76B
13.54%28.06B
14.14%27.32B
14.93%26.70B
16.12%25.99B
11.43%24.71B
-1.99%23.94B
-9.02%23.23B
-8.45%22.38B
-3.51%22.18B
11.69%24.43B
21.26%25.54B
Thu nhập hoạt động ròng
-20.15%3.80B
-46.92%3.07B
443.98%6.23B
-3.71%4.36B
-14.19%4.76B
-14.64%5.78B
-121.98%-1.81B
15.52%4.53B
1572.68%5.55B
-19.72%6.77B
82.87%8.24B
-7.89%3.92B
-109.72%-377.00M
68.37%8.43B
8.05%4.51B
33.72%4.26B
70.18%3.88B
43.09%5.01B
91.38%4.17B
49.53%3.19B
Đầu tư ròng
-736.81%-2.87B
18.77%-9.95B
-87.34%-6.60B
-23.78%-6.80B
114.34%451.00M
-49.90%-12.24B
49.17%-3.52B
30.77%-5.49B
-123.93%-3.14B
24.18%-8.17B
7.90%-6.93B
37.13%-7.93B
49.44%-1.40B
4.84%-10.77B
-518.67%-7.52B
-356.24%-12.62B
-158.17%-2.78B
-103.74%-11.32B
75.47%-1.22B
-1362.56%-2.77B
Tài chính thuần
-25.09%4.98B
80.00%-154.00M
-944.86%-2.96B
2462.46%7.68B
28.22%6.64B
-118.93%-770.00M
211.46%350.00M
-105.39%-325.00M
-39.73%5.18B
-27.06%4.07B
-104.07%-314.00M
-9.81%6.03B
89.65%8.60B
1427.67%5.58B
231.16%7.71B
167.68%6.68B
883.30%4.53B
153.21%365.00M
-63.30%-5.88B
-1648.12%-9.88B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, tổng doanh thu đạt 56.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.92B.

Tổng nghĩa vụ của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, tổng nghĩa vụ của American Express Co là 266.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, tổng vốn chủ sở hữu của American Express Co là 33.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.61.

Thu nhập hoạt động thuần của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Express Co là 13.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.24.

Giá trị đầu tư ròng của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, giá trị đầu tư ròng của American Express Co là -22.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.19.

Giá trị huy động vốn ròng của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, giá trị huy động vốn ròng của American Express Co là 11.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.68.

Thu nhập ròng của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, lợi nhuận ròng là 10.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.06.

Biên lợi nhuận ròng của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, biên lợi nhuận ròng là 19.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.86.

Biên lợi nhuận gộp của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, biên lợi nhuận gộp là 85.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Express Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Express Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.