tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Avnet Inc

AVT
Thêm vào danh sách theo dõi
88.840USD
+2.040+2.35%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.29BVốn hóa
33.88P/E TTM

Tình hình tài chính của AVT

Theo dõi tình hình tài chính của Avnet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Avnet Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.77
Doanh thu / Dự báo
--/7.52B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
22.20B
-6.55%
EPS(YoY)
2.78
-49.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.53%1.15
-24.56%0.76
-6.84%0.62
-92.11%0.07
4.05%1.02
-23.11%1.00
-70.74%0.67
-45.93%0.92
-52.08%0.98
-51.14%1.31
--2.29
--1.70
--2.05
--2.67
--1.96
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.95%7.12B
11.58%6.32B
5.25%5.90B
0.99%5.62B
-5.98%5.32B
-8.73%5.66B
-11.55%5.60B
-15.13%5.56B
-13.22%5.65B
-7.63%6.20B
-6.14%6.34B
2.86%6.55B
0.41%6.51B
14.53%6.72B
20.87%6.75B
21.92%6.37B
31.96%6.49B
25.64%5.87B
18.24%5.58B
25.65%5.23B
Lợi nhuận ròng
7.29%94.33M
-29.25%61.73M
-12.23%51.74M
-92.63%6.09M
-1.03%87.92M
-26.01%87.25M
-71.83%58.96M
-46.76%82.67M
-52.60%88.83M
-51.65%117.93M
13.57%209.27M
-37.10%155.26M
2.19%187.43M
61.71%243.89M
65.53%184.26M
189.17%246.82M
70.65%183.42M
687.04%150.82M
689.33%111.32M
63.64%85.36M
Biên lợi nhuận ròng
-19.90%1.32%
-36.59%0.98%
-16.61%0.88%
-92.71%0.11%
5.27%1.65%
-18.94%1.54%
-68.15%1.05%
-37.26%1.49%
-45.38%1.57%
-47.65%1.90%
--3.30%
--2.37%
--2.88%
--3.63%
--2.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.14%10.38%
-0.30%10.49%
-3.83%10.42%
-8.55%10.57%
-6.58%11.06%
-7.52%10.52%
-8.22%10.84%
-7.40%11.56%
-5.01%11.84%
-2.50%11.38%
--11.81%
--12.48%
--12.46%
--11.67%
--11.38%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.17%21.82%
3.79%22.33%
2.52%24.05%
-7.50%21.97%
-6.02%22.53%
-18.93%21.52%
-6.44%23.46%
-3.13%23.75%
-6.63%23.97%
-0.71%26.54%
--25.07%
--24.51%
--25.68%
--26.73%
--21.32%
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.95%7.12B
11.58%6.32B
5.25%5.90B
0.99%5.62B
-5.98%5.32B
-8.73%5.66B
-11.55%5.60B
-15.13%5.56B
-13.22%5.65B
-7.63%6.20B
-6.14%6.34B
2.86%6.55B
0.41%6.51B
14.53%6.72B
20.87%6.75B
21.92%6.37B
31.96%6.49B
25.64%5.87B
18.24%5.58B
25.65%5.23B
Lợi nhuận hoạt động
44.57%220.27M
7.70%171.37M
-10.83%150.32M
-26.01%142.51M
-24.57%152.36M
-34.11%159.12M
-35.37%168.58M
-38.21%192.61M
-35.59%202.00M
-19.23%241.49M
-10.23%260.82M
9.49%311.70M
4.31%313.63M
41.24%298.97M
67.44%290.54M
94.39%284.69M
185.65%300.67M
206.02%211.67M
286.26%173.51M
510.89%146.45M
Lợi nhuận ròng
7.29%94.33M
-29.25%61.73M
-12.23%51.74M
-92.63%6.09M
-1.03%87.92M
-26.01%87.25M
-71.83%58.96M
-46.76%82.67M
-52.60%88.83M
-51.65%117.93M
13.57%209.27M
-37.10%155.26M
2.19%187.43M
61.71%243.89M
65.53%184.26M
189.17%246.82M
70.65%183.42M
687.04%150.82M
689.33%111.32M
63.64%85.36M
Tài sản ngắn hạn
16.23%11.38B
9.45%11.02B
-3.30%10.33B
-3.39%10.02B
-6.58%9.80B
-9.58%10.07B
-2.13%10.68B
-3.54%10.37B
0.41%10.49B
8.11%11.14B
14.73%10.91B
21.11%10.75B
27.09%10.44B
29.70%10.30B
27.39%9.51B
23.92%8.88B
24.42%8.22B
23.08%7.94B
13.07%7.47B
13.19%7.16B
Tổng nợ ngắn hạn
41.08%5.66B
26.82%5.33B
-7.88%4.37B
-7.55%4.13B
-10.65%4.01B
-11.74%4.21B
10.66%4.75B
5.08%4.47B
13.17%4.49B
17.45%4.77B
-7.92%4.29B
-0.05%4.25B
-2.36%3.97B
10.01%4.06B
49.65%4.66B
39.16%4.25B
40.88%4.07B
30.51%3.69B
12.54%3.11B
33.98%3.06B
Tổng tài sản
15.17%13.49B
10.13%13.15B
-1.45%12.41B
-0.74%12.12B
-4.97%11.71B
-8.11%11.94B
-0.39%12.60B
-2.15%12.21B
1.78%12.33B
8.95%13.00B
15.30%12.65B
20.11%12.48B
23.80%12.11B
24.52%11.93B
19.08%10.97B
16.39%10.39B
16.92%9.78B
15.93%9.58B
9.90%9.21B
10.12%8.93B
Tổng các khoản nợ
25.03%8.54B
15.72%8.22B
0.09%7.57B
-2.42%7.11B
-6.94%6.83B
-11.12%7.10B
-3.37%7.56B
-5.72%7.28B
-1.84%7.34B
6.49%7.99B
12.59%7.82B
24.69%7.73B
35.27%7.47B
39.47%7.50B
37.18%6.95B
27.98%6.20B
24.77%5.52B
23.52%5.38B
10.03%5.07B
10.56%4.84B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.40%4.95B
1.94%4.94B
-3.76%4.85B
1.75%5.01B
-2.09%4.88B
-3.32%4.84B
4.46%5.04B
3.66%4.93B
7.63%4.99B
13.11%5.01B
19.98%4.82B
13.33%4.75B
8.90%4.64B
5.39%4.43B
-3.05%4.02B
2.66%4.19B
8.10%4.26B
7.48%4.20B
9.74%4.15B
9.60%4.08B
Thu nhập hoạt động ròng
-138.22%-53.84M
-38.36%208.24M
-235.98%-144.58M
-49.14%139.48M
-71.79%140.88M
899.00%337.83M
357.48%106.33M
16.93%274.25M
2634.42%499.31M
86.84%-42.28M
93.60%-41.29M
217.33%234.54M
-92.51%18.26M
-38.37%-321.35M
-1983.28%-645.15M
-87.56%-199.89M
2570.52%243.79M
-373.39%-232.24M
-125.29%-30.97M
-137.06%-106.58M
Đầu tư ròng
2.67%-16.29M
48.82%-15.02M
22.06%-24.51M
-130.11%-59.61M
60.03%-16.73M
64.18%-29.34M
58.51%-31.45M
54.89%-25.90M
-58.49%-41.87M
23.30%-81.93M
-262.54%-75.79M
-64417.98%-57.42M
-604.68%-26.41M
-284.60%-106.81M
-78.57%-20.91M
99.11%-89.00K
249.41%5.23M
695.09%57.86M
69.15%-11.71M
-2.24%-10.03M
Tài chính thuần
87.23%-12.89M
79.17%-84.02M
241.85%155.14M
46.53%-79.83M
80.09%-100.94M
-429.43%-403.38M
-209.20%-109.37M
-120.58%-149.31M
-278.21%-507.09M
-81.67%122.45M
-82.98%100.15M
-142.38%-67.69M
33.92%-134.08M
1077.29%668.14M
312.94%588.38M
2942.77%159.74M
-472.06%-202.91M
130.74%56.75M
261.35%142.49M
97.19%-5.62M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, tổng doanh thu đạt 22.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.76B.

Tài sản ngắn hạn của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, tài sản ngắn hạn là 10.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.39.

Tổng tài sản của Avnet Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Avnet Inc là 12.12B, bao gồm 10.02B tài sản ngắn hạn và 2.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, tổng nghĩa vụ của Avnet Inc là 7.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Avnet Inc là 5.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Avnet Inc là 622.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.59.

Giá trị đầu tư ròng của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, giá trị đầu tư ròng của Avnet Inc là -137.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, giá trị huy động vốn ròng của Avnet Inc là -693.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.43.

Thu nhập ròng của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, lợi nhuận ròng là 240.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.83.

Biên lợi nhuận ròng của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.45.

Biên lợi nhuận gộp của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, biên lợi nhuận gộp là 10.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Avnet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avnet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 622.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.