tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Anteris Technologies Global Corp

AVR
Thêm vào danh sách theo dõi
7.940USD
+0.100+1.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
772.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

AVR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Anteris Technologies Global Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
478.51%283.21M
-82.15%12.58M
-14.11%9.12M
--28.44M
--48.95M
--70.46M
--10.62M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
478.51%283.21M
-82.15%12.58M
-14.11%9.12M
--28.44M
--48.95M
--70.46M
--10.62M
Các khoản phải thu
-76.01%231.00K
-86.17%311.00K
-65.34%234.00K
--687.00K
--963.00K
--2.25M
--675.11K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
22.22%231.00K
-84.62%32.00K
85.68%234.00K
--687.00K
--189.00K
--208.00K
--126.02K
-Các khoản phải thu khác
----
-86.32%279.00K
----
----
--774.00K
--2.04M
--549.09K
Hàng tồn kho
-66.48%122.00K
-70.37%152.00K
-5.14%436.00K
--449.00K
--364.00K
--513.00K
--459.60K
Chi phí trả trước
34.01%1.64M
0.31%642.00K
-33.28%880.00K
--1.19M
--1.23M
--640.00K
--1.32M
Tài sản ngắn hạn khác
-0.75%1.46M
151.89%2.00M
-73.56%555.00K
--1.45M
--1.47M
--792.00K
--2.10M
Tổng tài sản ngắn hạn
441.07%286.67M
-79.00%15.68M
-26.01%11.22M
--32.21M
--52.98M
--74.65M
--15.17M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
40.23%7.95M
23.84%7.26M
28.21%7.27M
--7.05M
--5.67M
--5.86M
--5.67M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-26.06%105.00K
-65.61%65.00K
-73.54%70.00K
--98.00K
--142.00K
--189.00K
--264.56K
Tài sản dài hạn khác
--0.00
----
--514.00K
--514.00K
--0.00
----
----
Tổng tài sản dài hạn
38.61%8.05M
21.05%7.32M
32.34%7.85M
--7.67M
--5.81M
--6.05M
--5.93M
Tổng tài sản
401.30%294.72M
-71.50%23.00M
-9.61%19.07M
--39.88M
--58.79M
--80.70M
--21.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--526.00K
--506.00K
----
--0.00
--0.00
----
----
Chi phí trích trước
-34.79%4.88M
5.11%8.91M
-4.35%8.21M
--6.87M
--7.49M
--8.48M
--8.58M
Dự phòng ngắn hạn
--3.18M
-80.65%279.00K
642.79%225.00K
--0.00
----
--1.44M
--30.29K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.46%707.00K
433.33%16.00K
-90.74%96.00K
--387.00K
--690.00K
--3.00K
--1.04M
Nợ ngắn hạn khác
--3.71M
-45.56%785.00K
642.79%225.00K
--0.00
--0.00
--1.44M
--30.29K
Tổng nợ ngắn hạn
-5.07%13.69M
29.06%21.37M
-17.51%13.43M
--13.34M
--14.43M
--16.56M
--16.28M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
-81.27%142.00K
-39.16%613.00K
--721.00K
--637.00K
--758.00K
--1.01M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
329.03%2.42M
163.57%1.70M
82.48%1.67M
--1.79M
--565.00K
--645.00K
--915.72K
-Nợ dài hạn
-40.00%18.00K
--22.00K
19.15%66.00K
--76.00K
--30.00K
--0.00
--55.39K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
349.72%2.41M
160.16%1.68M
86.56%1.60M
--1.71M
--535.00K
--645.00K
--860.33K
Phúc lợi nhân viên
----
54.76%130.00K
236.53%110.00K
--104.00K
--90.00K
--84.00K
--32.69K
Nợ dài hạn khác
-71.99%193.00K
-78.20%177.00K
-39.16%613.00K
--721.00K
--689.00K
--812.00K
--1.01M
Tổng nợ dài hạn
108.69%2.62M
28.83%1.88M
18.76%2.28M
--2.51M
--1.25M
--1.46M
--1.92M
Tổng các khoản nợ
4.03%16.31M
29.04%23.25M
-13.68%15.71M
--15.85M
--15.68M
--18.02M
--18.21M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
93.69%682.23M
8.76%380.71M
32.02%355.27M
--353.77M
--352.23M
--350.04M
--269.12M
Lợi nhuận giữ lại
-31.95%-393.56M
-34.06%-370.53M
-32.81%-341.33M
---319.09M
---298.25M
---276.39M
---257.01M
Vốn dự trữ
93.69%682.22M
8.76%380.71M
2037.07%355.27M
--353.77M
--352.22M
--350.04M
--16.62M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
4.60%-10.22M
5.65%-10.28M
-14.45%-10.25M
---10.28M
---10.72M
---10.89M
---8.95M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
76.71%-34.00K
-102.53%-160.00K
-33.96%-339.00K
---374.00K
---146.00K
---79.00K
---253.07K
Tổng vốn chủ sở hữu
545.77%278.41M
-100.40%-253.00K
15.97%3.36M
--24.03M
--43.11M
--62.68M
--2.90M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AVR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Anteris Technologies Global Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Anteris Technologies Global Corp có 283.21M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Anteris Technologies Global Corp là bao nhiêu?

Anteris Technologies Global Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 23.25M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 21.37M nợ ngắn hạ và 1.88M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Anteris Technologies Global Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Anteris Technologies Global Corp là 23.00M, bao gồm 15.68M tài sản ngắn hạn và 7.32M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Anteris Technologies Global Corp là bao nhiêu?

Anteris Technologies Global Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -253.00K tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.