tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aviat Networks Inc

AVNW
Thêm vào danh sách theo dõi
20.480USD
-0.470-2.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
265.00MVốn hóa
28.96P/E TTM

Tình hình tài chính của AVNW

Theo dõi tình hình tài chính của Aviat Networks Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aviat Networks Inc

Mới phát hành
Th05 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.16/0.44
Doanh thu / Dự báo
100.00M/106.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
434.61M
6.50%
EPS(YoY)
0.11
-88.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-157.49%-0.16
25.56%0.44
101.35%0.01
1052.62%0.41
-9.80%0.28
138.30%0.35
-405.65%-0.94
-79.44%0.04
-28.04%0.31
-72.10%0.15
225.35%0.31
--0.17
--0.43
--0.53
---0.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.22%100.00M
-5.69%111.47M
21.36%107.32M
1.29%115.34M
1.64%112.64M
26.15%118.20M
1.75%88.43M
27.91%113.87M
32.75%110.82M
3.32%93.69M
6.96%86.91M
14.98%89.02M
12.03%83.48M
16.46%90.68M
11.06%81.25M
8.00%77.42M
12.22%74.52M
10.40%77.86M
10.36%73.16M
14.42%71.69M
Lợi nhuận ròng
-158.53%-2.06M
27.21%5.72M
101.36%162.00K
1062.64%5.20M
-8.84%3.53M
151.96%4.50M
-433.96%-11.88M
-77.42%447.00K
-20.84%3.87M
-70.49%1.78M
229.53%3.56M
-56.32%1.98M
-18.91%4.89M
2.20%6.05M
-158.65%-2.75M
60.12%4.53M
-93.64%6.03M
-10.92%5.92M
-21.13%4.68M
147.68%2.83M
Biên lợi nhuận ròng
-165.93%-2.06%
34.88%5.13%
101.12%0.15%
1047.80%4.51%
-10.31%3.13%
99.72%3.80%
-428.22%-13.43%
-82.35%0.39%
-40.37%3.49%
-71.44%1.90%
221.10%4.09%
--2.22%
--5.86%
--6.67%
---3.38%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.06%29.28%
-6.38%32.39%
48.50%33.23%
-1.40%34.22%
7.18%34.89%
-10.78%34.59%
-37.66%22.38%
0.06%34.70%
-8.92%32.55%
9.13%38.77%
-0.98%35.89%
--34.68%
--35.74%
--35.53%
--36.25%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
43.74%16.91%
26.84%15.98%
17.30%16.55%
53.10%13.83%
17.86%11.76%
27.17%12.60%
4254.40%14.11%
228.04%9.03%
487.12%9.98%
1053.47%9.91%
-64.71%0.32%
--2.75%
--1.70%
--0.86%
--0.92%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.22%100.00M
-5.69%111.47M
21.36%107.32M
1.29%115.34M
1.64%112.64M
26.15%118.20M
1.75%88.43M
27.91%113.87M
32.75%110.82M
3.32%93.69M
6.96%86.91M
14.98%89.02M
12.03%83.48M
16.46%90.68M
11.06%81.25M
8.00%77.42M
12.22%74.52M
10.40%77.86M
10.36%73.16M
14.42%71.69M
Lợi nhuận hoạt động
-86.68%1.26M
-22.13%7.31M
133.33%5.19M
99.16%10.90M
80.40%9.47M
74.15%9.38M
-381.32%-15.57M
16.67%5.47M
-29.75%5.25M
-43.90%5.39M
-5.61%5.53M
-19.86%4.69M
0.85%7.47M
16.46%9.61M
-21.54%5.86M
20.88%5.85M
42.58%7.41M
4.70%8.25M
13.83%7.47M
21.21%4.84M
Lợi nhuận ròng
-158.53%-2.06M
27.21%5.72M
101.36%162.00K
1062.64%5.20M
-8.84%3.53M
151.96%4.50M
-433.96%-11.88M
-77.42%447.00K
-20.84%3.87M
-70.49%1.78M
229.53%3.56M
-56.32%1.98M
-18.91%4.89M
2.20%6.05M
-158.65%-2.75M
60.12%4.53M
-93.64%6.03M
-10.92%5.92M
-21.13%4.68M
147.68%2.83M
Tài sản ngắn hạn
-1.37%450.36M
16.78%493.85M
11.07%474.54M
14.40%463.57M
25.97%456.60M
15.25%422.91M
74.81%427.26M
71.77%405.22M
53.26%362.46M
64.17%366.96M
24.09%244.41M
14.30%235.91M
20.29%236.50M
14.60%223.53M
7.22%196.96M
21.24%206.40M
19.67%196.61M
24.73%195.05M
33.15%183.69M
21.64%170.24M
Tổng nợ ngắn hạn
-19.78%226.29M
5.87%267.10M
4.03%258.20M
28.94%282.20M
64.83%282.09M
37.33%252.29M
92.08%248.20M
68.27%218.86M
28.46%171.14M
47.58%183.71M
16.53%129.21M
24.49%130.06M
26.09%133.22M
16.23%124.48M
7.40%110.88M
8.42%104.48M
12.80%105.66M
16.71%107.09M
22.79%103.24M
2.55%96.37M
Tổng tài sản
-1.88%616.54M
10.98%659.36M
8.88%643.32M
18.32%633.30M
28.14%628.34M
18.80%594.11M
59.56%590.86M
47.39%535.22M
34.47%490.34M
43.18%500.11M
13.34%370.30M
12.11%363.14M
14.07%364.66M
10.14%349.29M
5.76%326.73M
8.82%323.90M
10.02%319.68M
63.99%317.12M
74.75%308.92M
65.55%297.65M
Tổng các khoản nợ
-7.38%344.77M
12.54%387.74M
10.45%379.68M
32.50%370.11M
60.55%372.22M
39.95%344.52M
138.47%343.75M
93.45%279.34M
55.27%231.84M
74.85%246.17M
13.23%144.15M
18.21%144.40M
22.03%149.31M
13.33%140.79M
5.21%127.31M
6.85%122.15M
10.37%122.35M
14.17%124.23M
19.96%121.01M
2.88%114.32M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.11%271.78M
8.82%271.61M
6.69%263.64M
2.85%263.18M
-0.92%256.12M
-1.71%249.59M
9.27%247.11M
16.98%255.88M
20.04%258.51M
21.79%253.94M
13.40%226.15M
8.42%218.74M
9.13%215.35M
8.09%208.50M
6.13%199.42M
10.05%201.75M
9.80%197.33M
128.10%192.89M
147.59%187.91M
166.94%183.34M
Thu nhập hoạt động ròng
-204.86%-1.70M
15.26%23.92M
56.78%-11.74M
26.47%10.51M
-89.40%1.62M
393.47%20.75M
-294.31%-27.16M
12.91%8.31M
2471.52%15.32M
-245.77%-7.07M
321.41%13.98M
-45.78%7.36M
92.51%-646.00K
28.12%-2.04M
-1025.81%-6.31M
336.42%13.58M
-317.42%-8.63M
-147.58%-2.84M
-83.92%682.00K
8.47%3.11M
Đầu tư ròng
-66.69%-4.66M
37.18%-1.44M
91.84%-1.73M
-739.63%-2.27M
-96.55%-2.79M
93.01%-2.29M
-2853.28%-21.18M
5.59%-270.00K
67.47%-1.42M
-3237.09%-32.81M
91.40%-717.00K
95.63%-286.00K
-897.95%-4.37M
332.96%1.05M
-2288.54%-8.34M
-1362.28%-6.55M
57.18%-438.00K
-25.42%-449.00K
65.72%-349.00K
32.43%-448.00K
Tài chính thuần
-27.42%-1.31M
91.10%-1.40M
-46.04%18.50M
289.45%1.09M
-1.47%-1.03M
-131.27%-15.67M
18949.44%34.29M
91.62%-578.00K
-116.51%-1.02M
13518.48%50.12M
158.06%180.00K
-725.36%-6.90M
474.53%6.16M
123.16%368.00K
61.44%-310.00K
-167.95%-836.00K
-2946.30%-1.65M
-255.33%-1.59M
90.76%-804.00K
-1460.00%-312.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, tổng doanh thu đạt 434.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 408.08M.

Tài sản ngắn hạn của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, tài sản ngắn hạn là 463.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.40.

Tổng tài sản của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aviat Networks Inc là 633.30M, bao gồm 463.57M tài sản ngắn hạn và 169.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, tổng nghĩa vụ của Aviat Networks Inc là 370.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aviat Networks Inc là 263.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aviat Networks Inc là 14.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.03.

Giá trị đầu tư ròng của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, giá trị đầu tư ròng của Aviat Networks Inc là -28.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aviat Networks Inc là 18.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.03.

Thu nhập ròng của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, lợi nhuận ròng là 1.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.54.

Biên lợi nhuận ròng của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.30.

Biên lợi nhuận gộp của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aviat Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aviat Networks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 14.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.