tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Broadcom Inc

AVGO
Thêm vào danh sách theo dõi
390.800USD
-1.670-0.43%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.86TVốn hóa
73.93P/E TTM

Tình hình tài chính của AVGO

Theo dõi tình hình tài chính của Broadcom Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Broadcom Inc

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
1.96/2.40
Doanh thu / Dự báo
22.19B/22.27B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
63.89B
23.87%
EPS(YoY)
4.91
284.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
85.93%1.96
32.25%1.55
94.70%1.80
318.41%0.88
131.25%1.05
299.84%1.17
8.85%0.92
-150.28%-0.40
-45.62%0.46
-67.53%0.29
5.66%0.85
--0.80
--0.84
--0.90
--0.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
47.87%22.19B
29.47%19.31B
28.18%18.02B
22.03%15.95B
20.16%15.00B
24.71%14.92B
51.20%14.05B
47.27%13.07B
42.99%12.49B
34.17%11.96B
4.09%9.29B
4.87%8.88B
7.77%8.73B
15.69%8.91B
20.56%8.93B
24.87%8.46B
22.59%8.10B
15.79%7.71B
14.54%7.41B
16.44%6.78B
Lợi nhuận ròng
87.51%9.31B
33.55%7.35B
96.99%8.52B
320.80%4.14B
134.09%4.96B
315.32%5.50B
22.70%4.32B
-156.77%-1.88B
-39.07%2.12B
-64.89%1.32B
6.43%3.52B
10.14%3.30B
38.41%3.48B
57.38%3.77B
72.99%3.31B
66.43%3.00B
77.49%2.52B
83.90%2.40B
53.12%1.91B
193.49%1.80B
Biên lợi nhuận ròng
26.81%41.96%
3.15%38.06%
58.03%47.28%
336.91%25.95%
94.82%33.09%
246.37%36.89%
-21.08%29.92%
-129.44%-10.95%
-57.39%16.99%
-74.84%10.65%
0.79%37.91%
--37.21%
--39.86%
--42.33%
--37.61%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.81%67.24%
1.38%65.57%
11.24%65.22%
10.19%64.08%
15.52%64.78%
15.90%64.68%
-10.07%58.63%
-11.23%58.15%
-15.09%56.07%
-12.07%55.81%
4.54%65.20%
--65.51%
--66.04%
--63.47%
--62.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.35%36.23%
-3.44%38.88%
-6.67%38.07%
-6.89%38.78%
-3.26%40.87%
-5.64%40.26%
-24.24%40.79%
-24.20%41.65%
-22.99%42.24%
-20.73%42.67%
-0.20%53.84%
--54.95%
--54.85%
--53.83%
--53.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
47.87%22.19B
29.47%19.31B
28.18%18.02B
22.03%15.95B
20.16%15.00B
24.71%14.92B
51.20%14.05B
47.27%13.07B
42.99%12.49B
34.17%11.96B
4.09%9.29B
4.87%8.88B
7.77%8.73B
15.69%8.91B
20.56%8.93B
24.87%8.46B
22.59%8.10B
15.79%7.71B
14.54%7.41B
16.44%6.78B
Lợi nhuận hoạt động
82.89%10.87B
34.64%8.68B
53.36%7.66B
47.02%6.10B
79.55%5.94B
130.63%6.45B
17.44%5.00B
1.97%4.15B
-17.60%3.31B
-32.08%2.79B
6.30%4.25B
8.65%4.07B
17.70%4.02B
31.60%4.12B
53.51%4.00B
73.94%3.75B
70.56%3.41B
62.61%3.13B
66.48%2.61B
100.28%2.15B
Lợi nhuận ròng
87.51%9.31B
33.55%7.35B
96.99%8.52B
320.80%4.14B
134.09%4.96B
315.32%5.50B
22.70%4.32B
-156.77%-1.88B
-39.07%2.12B
-64.89%1.32B
6.43%3.52B
10.14%3.30B
38.41%3.48B
57.38%3.77B
72.99%3.31B
66.43%3.00B
77.49%2.52B
83.90%2.40B
53.12%1.91B
193.49%1.80B
Tài sản ngắn hạn
90.31%42.21B
52.75%32.06B
61.13%31.57B
25.32%25.00B
-12.33%22.18B
-22.81%20.99B
-6.01%19.59B
8.80%19.95B
41.58%25.30B
44.36%27.19B
12.66%20.85B
17.81%18.33B
20.67%17.87B
22.78%18.84B
11.56%18.50B
-0.48%15.56B
3.97%14.81B
7.28%15.34B
39.44%16.59B
14.29%15.64B
Tổng nợ ngắn hạn
-8.42%18.86B
-19.37%16.86B
10.88%18.51B
-13.10%16.70B
2.11%20.60B
2.66%20.91B
125.48%16.70B
161.69%19.22B
168.55%20.17B
172.20%20.37B
5.01%7.41B
9.59%7.34B
8.70%7.51B
19.02%7.48B
12.28%7.05B
3.09%6.70B
7.36%6.91B
-6.08%6.29B
-1.41%6.28B
-3.00%6.50B
Tổng tài sản
8.82%179.16B
2.75%169.90B
3.29%171.09B
-1.40%165.62B
-6.04%164.63B
-7.03%165.36B
127.34%165.65B
134.61%167.97B
144.48%175.21B
143.74%177.87B
-0.53%72.86B
0.38%71.59B
-0.07%71.67B
-0.34%72.98B
-3.07%73.25B
-6.00%71.33B
-5.04%71.72B
-4.87%73.22B
-0.48%75.57B
-4.31%75.88B
Tổng các khoản nợ
-3.76%91.47B
-5.79%90.03B
-8.34%89.80B
-9.75%92.34B
-9.70%95.04B
-11.17%95.57B
100.45%97.97B
106.63%102.31B
111.94%105.25B
116.62%107.59B
-3.30%48.87B
-1.85%49.52B
-2.16%49.66B
-1.17%49.67B
-0.13%50.54B
-2.11%50.45B
-1.61%50.76B
-5.18%50.26B
-2.79%50.61B
-7.54%51.54B
Tổng vốn chủ sở hữu
26.02%87.69B
14.45%79.87B
20.12%81.29B
11.62%73.28B
-0.54%69.59B
-0.70%69.79B
182.13%67.68B
197.35%65.65B
217.90%69.96B
201.52%70.28B
5.63%23.99B
5.76%22.08B
4.98%22.01B
1.49%23.31B
-9.03%22.71B
-14.23%20.88B
-12.43%20.96B
-4.19%22.97B
4.56%24.96B
3.32%24.34B
Thu nhập hoạt động ròng
60.08%10.49B
35.12%8.26B
37.46%7.70B
44.39%7.17B
43.12%6.55B
26.96%6.11B
16.07%5.60B
5.17%4.96B
1.73%4.58B
19.30%4.82B
5.35%4.83B
6.67%4.72B
6.10%4.50B
15.78%4.04B
29.43%4.58B
24.94%4.42B
18.88%4.24B
11.98%3.49B
5.76%3.54B
11.42%3.54B
Đầu tư ròng
-56.39%-208.00M
33.91%-115.00M
-178.03%-367.00M
-87.86%394.00M
81.16%-133.00M
99.32%-174.00M
-6.45%-132.00M
2353.47%3.25B
-122.01%-706.00M
-24634.95%-25.48B
3.13%-124.00M
-280.00%-144.00M
-2.58%-318.00M
66.67%-103.00M
-356.00%-128.00M
270.21%80.00M
-146.03%-310.00M
-153.28%-309.00M
150.00%50.00M
-2.17%-47.00M
Tài chính thuần
22.79%-4.83B
-69.72%-10.15B
69.12%-1.88B
25.43%-6.01B
-5.53%-6.26B
-132.61%-5.98B
-136.42%-6.08B
-98.01%-8.06B
-12.33%-5.93B
595.33%18.34B
-27.48%-2.57B
-15.32%-4.07B
-2.55%-5.28B
27.71%-3.70B
20.41%-2.02B
-85.21%-3.53B
-48.03%-5.15B
-384.48%-5.12B
43.55%-2.53B
45.23%-1.91B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, tổng doanh thu đạt 63.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.57B.

Tài sản ngắn hạn của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, tài sản ngắn hạn là 31.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.13.

Tổng tài sản của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Broadcom Inc là 171.09B, bao gồm 31.57B tài sản ngắn hạn và 139.52B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, tổng nghĩa vụ của Broadcom Inc là 89.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Broadcom Inc là 81.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Broadcom Inc là 26.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.48.

Giá trị đầu tư ròng của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, giá trị đầu tư ròng của Broadcom Inc là -280.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, giá trị huy động vốn ròng của Broadcom Inc là -20.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1061.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 284.97.

Thu nhập ròng của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, lợi nhuận ròng là 23.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 292.30.

Biên lợi nhuận ròng của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, biên lợi nhuận ròng là 36.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.67.

Biên lợi nhuận gộp của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 31.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Broadcom Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadcom Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.