tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grupo Aval Acciones y Valores SA

AVAL
Thêm vào danh sách theo dõi
5.150USD
+0.080+1.58%
Giờ giao dịch 09/21, 11:36ET
1.95BVốn hóa
13.21P/E TTM

Tình hình tài chính của AVAL

Theo dõi tình hình tài chính của Grupo Aval Acciones y Valores SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.95B
Cổ tức TTM
0.12
P/E TTM
13.21
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.39
Doanh thu
3.89B
Lợi nhuận ròng
1.18T
ROE
9.67%
ROA
0.95%

Ngày công bố lợi nhuận của Grupo Aval Acciones y Valores SA

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.14%0.14
5.80%0.08
-9.05%0.08
34.47%0.11
145.81%0.10
194.30%0.07
-50.20%0.08
521.45%0.08
23.64%0.04
-67.73%0.02
329.26%0.17
--0.01
--0.03
--0.08
---0.07
--122.64
----
----
----
----
Doanh thu
45.98%1.30B
19.61%1.01B
23.87%912.31M
38.30%1.02B
19.62%887.91M
3.39%848.20M
0.29%736.53M
10.77%738.19M
1.85%742.30M
22.52%820.40M
34.05%734.41M
27.64%666.43M
20.55%728.80M
-12.80%669.60M
-29.91%547.87M
-32.85%522.11M
-21.53%604.54M
-7.55%767.87M
-48.75%781.68M
-44.33%777.50M
Lợi nhuận ròng
50.28%185.22M
5.65%91.37M
-11.56%93.98M
49.08%140.15M
142.01%123.25M
191.07%86.49M
-46.82%106.27M
474.36%94.01M
25.46%50.93M
-68.27%29.71M
317.67%199.84M
-80.58%16.37M
-75.02%40.59M
-78.49%93.64M
-133.53%-91.81M
-57.56%84.27M
-32.59%162.53M
102.54%435.37M
-122.00%-39.31M
4.85%198.57M
Biên lợi nhuận ròng
-1.97%24.30%
-9.04%20.56%
3.92%18.30%
5.22%23.49%
64.35%24.78%
49.97%22.60%
37.34%17.61%
95.92%22.33%
-2.30%15.08%
-56.26%15.07%
7.56%12.83%
--11.40%
--15.44%
--34.45%
--11.92%
--45.71%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.94%20.08%
-8.36%19.08%
-11.40%19.68%
-0.03%22.14%
-1.07%20.47%
-3.29%20.83%
2.07%22.21%
-3.41%22.14%
-7.82%20.70%
-8.11%21.53%
-10.80%21.76%
--22.92%
--22.45%
--23.43%
--24.40%
--24.60%
----
----
----
----
Doanh thu
45.98%1.30B
19.61%1.01B
23.87%912.31M
38.30%1.02B
19.62%887.91M
3.39%848.20M
0.29%736.53M
10.77%738.19M
1.85%742.30M
22.52%820.40M
34.05%734.41M
27.64%666.43M
20.55%728.80M
-12.80%669.60M
-29.91%547.87M
-32.85%522.11M
-21.53%604.54M
-7.55%767.87M
-48.75%781.68M
-44.33%777.50M
Lợi nhuận hoạt động
58.67%454.43M
33.75%346.85M
87.06%223.59M
43.93%303.64M
80.61%286.40M
71.79%259.33M
49.15%119.53M
297.22%210.97M
3.38%158.58M
-53.70%150.96M
-53.48%80.14M
-80.50%53.11M
-62.20%153.39M
-32.33%326.00M
-44.77%172.29M
-38.40%272.34M
-2.68%405.75M
17.31%481.77M
-40.95%311.92M
-7.86%442.11M
Lợi nhuận ròng
50.28%185.22M
5.65%91.37M
-11.56%93.98M
49.08%140.15M
142.01%123.25M
191.07%86.49M
-46.82%106.27M
474.36%94.01M
25.46%50.93M
-68.27%29.71M
317.67%199.84M
-80.58%16.37M
-75.02%40.59M
-78.49%93.64M
-133.53%-91.81M
-57.56%84.27M
-32.59%162.53M
102.54%435.37M
-122.00%-39.31M
4.85%198.57M
Tổng tài sản
34.57%112.50B
16.15%91.66B
20.97%95.21B
27.55%92.49B
5.94%83.60B
-1.57%78.91B
2.27%78.71B
-3.90%72.51B
8.40%78.92B
21.77%80.17B
21.11%76.96B
27.81%75.45B
9.58%72.80B
0.17%65.84B
-33.82%63.55B
-34.09%59.03B
-24.00%66.43B
-28.14%65.73B
5.69%96.02B
-2.14%89.57B
Tổng các khoản nợ
34.73%101.35B
16.07%82.53B
21.18%85.73B
27.77%83.18B
5.92%75.22B
-1.32%71.10B
2.67%70.75B
-3.82%65.10B
8.79%71.02B
21.75%72.05B
21.06%68.91B
28.67%67.68B
10.31%65.28B
1.55%59.18B
-33.57%56.92B
-34.07%52.60B
-24.16%59.18B
-28.86%58.27B
5.95%85.69B
-2.47%79.79B
Tổng vốn chủ sở hữu
33.08%11.15B
16.89%9.13B
19.07%9.48B
25.63%9.32B
6.13%8.38B
-3.84%7.81B
-1.16%7.96B
-4.53%7.42B
5.09%7.90B
21.92%8.12B
21.56%8.05B
20.81%7.77B
3.57%7.51B
-10.63%6.66B
-35.86%6.63B
-34.25%6.43B
-22.68%7.25B
-22.02%7.45B
3.59%10.33B
0.70%9.78B
Thu nhập hoạt động ròng
-60.75%93.39M
67.30%1.59B
6286.20%827.02M
390.04%506.07M
224.86%237.92M
29.12%951.09M
-101.78%-13.37M
-153.16%-174.48M
-155.25%-190.55M
300.98%736.58M
183.93%750.68M
233.60%328.21M
-76.47%344.89M
233.01%183.70M
-264.98%-894.40M
-1324.55%-245.67M
125.99%1.47B
-132.48%-138.10M
-39.12%542.14M
-80.84%20.06M
Đầu tư ròng
-2762.70%-668.83M
10672.87%629.34M
52.25%-333.88M
-343.84%-436.60M
-70.89%25.12M
98.74%-5.95M
-1367.53%-699.27M
170.34%179.05M
520.40%86.30M
-185.97%-473.52M
-101.09%-47.65M
-199.34%-254.55M
567.41%13.91M
112.55%550.81M
864.08%4.37B
688.10%256.24M
100.82%2.08M
-313.00%-4.39B
21.83%-572.00M
106.46%32.51M
Tài chính thuần
345.23%198.10M
-139.01%-708.24M
-1424.80%-241.77M
11.62%-68.15M
-539.43%-80.78M
3.21%-296.32M
106.90%18.25M
68.52%-77.11M
108.59%18.38M
-111.96%-306.13M
48.48%-264.49M
75.01%-244.94M
16.23%-214.06M
-53.47%-144.43M
-2439.26%-513.38M
-1369.18%-980.14M
7.75%-255.52M
-512.27%-94.11M
74.13%-20.22M
71.54%-66.71M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, tổng doanh thu đạt 3.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.88B.

Tổng nghĩa vụ của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, tổng nghĩa vụ của Grupo Aval Acciones y Valores SA là 85.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, tổng vốn chủ sở hữu của Grupo Aval Acciones y Valores SA là 9.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Grupo Aval Acciones y Valores SA là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.63.

Giá trị đầu tư ròng của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, giá trị đầu tư ròng của Grupo Aval Acciones y Valores SA là -756.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, giá trị huy động vốn ròng của Grupo Aval Acciones y Valores SA là -737.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.28.

Thu nhập ròng của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, lợi nhuận ròng là 469.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.80.

Biên lợi nhuận ròng của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, biên lợi nhuận ròng là 22.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Grupo Aval Acciones y Valores SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aval Acciones y Valores SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.