tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AudioCodes Ltd

AUDC
Thêm vào danh sách theo dõi
9.580USD
+0.330+3.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
242.84MVốn hóa
38.01P/E TTM

Tình hình tài chính của AUDC

Theo dõi tình hình tài chính của AudioCodes Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AudioCodes Ltd

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.14
Doanh thu / Dự báo
--/62.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
245.60M
1.42%
EPS(YoY)
0.31
-38.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-45.75%0.07
-69.37%0.07
9.40%0.10
-91.48%0.01
98.06%0.14
89.99%0.23
-34.55%0.09
276.14%0.12
1298.43%0.07
-50.06%0.12
--0.14
--0.03
---0.01
--0.24
--0.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.93%62.14M
1.71%62.60M
2.16%61.55M
1.29%61.08M
0.50%60.37M
-3.15%61.55M
-2.19%60.24M
0.47%60.30M
1.46%60.08M
-10.04%63.56M
-11.66%61.59M
-12.20%60.02M
-10.77%59.21M
6.89%70.66M
9.95%69.72M
12.85%68.36M
12.78%66.36M
12.67%66.10M
12.10%63.41M
13.18%60.58M
Lợi nhuận ròng
-51.37%1.95M
-71.94%1.90M
1.98%2.73M
-91.89%306.00K
92.80%4.02M
85.36%6.78M
-36.99%2.68M
257.73%3.77M
1244.51%2.08M
-51.58%3.66M
-20.86%4.25M
-84.79%1.05M
-102.11%-182.00K
4.05%7.55M
-34.98%5.37M
-15.83%6.94M
-13.86%8.61M
-13.44%7.25M
18.65%8.26M
24.12%8.24M
Biên lợi nhuận ròng
-52.75%3.14%
-72.41%3.04%
-0.18%4.44%
-91.99%0.50%
91.85%6.65%
91.40%11.01%
-35.58%4.45%
256.05%6.26%
1228.08%3.47%
-46.18%5.75%
--6.90%
--1.76%
---0.31%
--10.68%
--10.23%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.10%66.18%
-0.79%65.63%
0.33%65.45%
-2.15%64.06%
0.71%64.82%
-0.82%66.15%
-1.85%65.24%
2.11%65.46%
4.29%64.36%
2.10%66.70%
--66.47%
--64.11%
--61.71%
--65.33%
--64.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.93%62.14M
1.71%62.60M
2.16%61.55M
1.29%61.08M
0.50%60.37M
-3.15%61.55M
-2.19%60.24M
0.47%60.30M
1.46%60.08M
-10.04%63.56M
-11.66%61.59M
-12.20%60.02M
-10.77%59.21M
6.89%70.66M
9.95%69.72M
12.85%68.36M
12.78%66.36M
12.67%66.10M
12.10%63.41M
13.18%60.58M
Lợi nhuận hoạt động
-7.71%3.36M
-31.59%3.73M
-16.65%4.06M
-47.33%2.60M
11.09%3.65M
-24.56%5.46M
-15.69%4.87M
118.89%4.94M
488.74%3.28M
-13.22%7.23M
-17.55%5.78M
-71.53%2.25M
-110.48%-844.00K
-10.09%8.34M
-29.90%7.01M
-21.81%7.92M
-20.46%8.05M
-23.49%9.27M
-10.93%10.00M
14.56%10.13M
Lợi nhuận ròng
-51.37%1.95M
-71.94%1.90M
1.98%2.73M
-91.89%306.00K
92.80%4.02M
85.36%6.78M
-36.99%2.68M
257.73%3.77M
1244.51%2.08M
-51.58%3.66M
-20.86%4.25M
-84.79%1.05M
-102.11%-182.00K
4.05%7.55M
-34.98%5.37M
-15.83%6.94M
-13.86%8.61M
-13.44%7.25M
18.65%8.26M
24.12%8.24M
Tài sản ngắn hạn
1.71%164.56M
11.33%181.32M
22.53%186.01M
25.94%181.63M
12.03%161.79M
14.17%162.88M
12.60%151.81M
-0.99%144.22M
-1.20%144.42M
-4.85%142.66M
-4.19%134.82M
3.24%145.66M
12.80%146.17M
-10.52%149.93M
-15.68%140.72M
-26.10%141.08M
-29.99%129.59M
-17.72%167.55M
-23.75%166.88M
-19.40%190.90M
Tổng nợ ngắn hạn
2.05%82.01M
4.91%81.58M
19.17%89.13M
8.48%83.95M
-7.17%80.36M
-7.65%77.76M
-13.95%74.79M
-14.54%77.39M
-7.24%86.57M
-10.86%84.20M
-10.79%86.92M
-5.31%90.55M
3.96%93.32M
-1.55%94.46M
-1.15%97.44M
1.97%95.63M
-5.01%89.77M
1.25%95.94M
10.58%98.58M
8.22%93.79M
Tổng tài sản
-7.51%305.67M
-3.83%323.02M
1.65%331.80M
3.05%339.83M
-1.68%330.48M
-0.48%335.90M
-0.93%326.43M
3.78%329.76M
5.39%336.13M
4.23%337.52M
4.25%329.49M
-1.07%317.74M
-0.64%318.93M
-7.31%323.83M
-9.72%316.07M
-9.59%321.16M
-8.04%320.98M
-2.45%349.36M
1.14%350.09M
4.11%355.23M
Tổng các khoản nợ
4.84%151.57M
5.30%151.72M
13.28%158.06M
7.14%151.76M
-5.20%144.57M
-3.56%144.09M
-7.14%139.54M
8.52%141.65M
15.26%152.50M
11.44%149.41M
9.42%150.26M
-5.65%130.53M
-0.75%132.31M
-6.81%134.07M
-6.31%137.33M
-4.28%138.35M
-7.29%133.31M
-2.97%143.87M
-2.07%146.59M
-3.02%144.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.11%154.10M
-10.70%171.30M
-7.04%173.74M
-0.02%188.07M
1.24%185.90M
1.97%191.81M
4.28%186.89M
0.48%188.12M
-1.60%183.63M
-0.87%188.11M
0.27%179.22M
2.41%187.21M
-0.56%186.62M
-7.66%189.76M
-12.17%178.74M
-13.23%182.81M
-8.56%187.66M
-2.08%205.50M
3.59%203.50M
9.63%210.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-4.73%12.82M
-73.06%4.13M
-48.36%4.05M
367.21%7.72M
-10.17%13.46M
65.02%15.31M
4310.67%7.85M
-231.05%-2.89M
364.10%14.98M
2093.62%9.28M
-91.53%178.00K
-54.21%2.21M
244.14%3.23M
-90.05%423.00K
-83.85%2.10M
-71.76%4.82M
-92.80%938.00K
-57.84%4.25M
19.67%13.01M
58.97%17.06M
Đầu tư ròng
27.75%1.79M
-106.59%-1.69M
-87.28%489.00K
68.38%-1.74M
122.33%1.40M
3916.32%25.72M
-34.45%3.84M
-174.84%-5.50M
-184.17%-6.26M
-143.32%-674.00K
677.17%5.86M
1180.31%7.35M
135.78%7.44M
145.51%1.56M
95.36%-1.02M
131.64%574.00K
-129.81%-20.79M
87.54%-3.42M
80.43%-21.88M
-22775.00%-1.81M
Tài chính thuần
-81.08%-18.96M
-4.62%-6.07M
-102.12%-18.24M
-455.56%-6.50M
-18.22%-10.47M
-1.19%-5.81M
38.15%-9.02M
59.77%-1.17M
-57.54%-8.86M
-145.63%-5.74M
-27.52%-14.59M
64.20%-2.91M
78.94%-5.62M
76.31%-2.34M
40.11%-11.44M
-14.89%-8.12M
-72.85%-26.70M
-3736.19%-9.86M
-349.35%-19.10M
-108.25%-7.07M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, tổng doanh thu đạt 245.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 242.18M.

Tài sản ngắn hạn của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, tài sản ngắn hạn là 181.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.33.

Tổng tài sản của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AudioCodes Ltd là 323.02M, bao gồm 181.32M tài sản ngắn hạn và 141.69M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, tổng nghĩa vụ của AudioCodes Ltd là 151.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của AudioCodes Ltd là 171.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.70.

Thu nhập hoạt động thuần của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AudioCodes Ltd là 14.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.30.

Giá trị đầu tư ròng của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, giá trị đầu tư ròng của AudioCodes Ltd là -1.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.68.

Giá trị huy động vốn ròng của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, giá trị huy động vốn ròng của AudioCodes Ltd là -41.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.10.

Thu nhập ròng của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, lợi nhuận ròng là 8.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.51.

Biên lợi nhuận ròng của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, biên lợi nhuận ròng là 3.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.33.

Biên lợi nhuận gộp của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, biên lợi nhuận gộp là 65.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AudioCodes Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AudioCodes Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 14.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.