tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Auburn National Bancorporation Inc

AUBN
Thêm vào danh sách theo dõi
27.500USD
+1.000+3.77%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
93.30MVốn hóa
11.80P/E TTM

Tình hình tài chính của AUBN

Theo dõi tình hình tài chính của Auburn National Bancorporation Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
93.30M
Cổ tức TTM
1.08
P/E TTM
11.80
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.27
Doanh thu
29.91M
Lợi nhuận ròng
6.40M
ROE
8.99%
ROA
0.78%

Ngày công bố lợi nhuận của Auburn National Bancorporation Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
0.66/--
Doanh thu / Dự báo
8.02M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.43%0.66
43.64%0.63
6.73%0.48
28.58%0.64
5.71%0.52
11.60%0.44
139.15%0.45
16.49%0.50
-9.90%0.50
-30.02%0.39
-189.50%-1.14
--0.43
--0.55
--0.56
--1.27
--1.67
----
----
----
----
Doanh thu
9.18%8.02M
8.52%7.72M
9.24%7.77M
11.59%7.68M
7.56%7.34M
5.52%7.11M
2431.15%7.11M
8.34%6.89M
-1.81%6.83M
-6.06%6.74M
-104.11%-305.00K
-14.49%6.36M
5.91%6.95M
13.12%7.17M
15.88%7.43M
17.22%7.43M
4.04%6.56M
-1.90%6.34M
-8.09%6.41M
-3.98%6.34M
Lợi nhuận ròng
25.37%2.30M
43.66%2.20M
6.73%1.67M
28.58%2.23M
5.71%1.83M
11.60%1.53M
139.15%1.56M
16.40%1.73M
-10.06%1.73M
-30.19%1.37M
-189.23%-3.98M
-25.53%1.49M
7.05%1.93M
-5.62%1.96M
138.57%4.47M
6.56%2.00M
-21.22%1.80M
3.74%2.08M
-8.95%1.87M
-3.15%1.88M
Biên lợi nhuận ròng
14.83%28.66%
32.38%28.48%
-2.30%21.44%
15.23%28.98%
-1.72%24.96%
5.76%21.52%
--21.94%
7.44%25.15%
-8.40%25.40%
-25.69%20.34%
----
--23.41%
--27.73%
--27.38%
--60.12%
--28.91%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-35.99%0.15%
-38.84%0.15%
--0.17%
--0.21%
--0.24%
--0.25%
--0.25%
----
----
----
----
Doanh thu
9.18%8.02M
8.52%7.72M
9.24%7.77M
11.59%7.68M
7.56%7.34M
5.52%7.11M
2431.15%7.11M
8.34%6.89M
-1.81%6.83M
-6.06%6.74M
-104.11%-305.00K
-14.49%6.36M
5.91%6.95M
13.12%7.17M
15.88%7.43M
17.22%7.43M
4.04%6.56M
-1.90%6.34M
-8.09%6.41M
-3.98%6.34M
Lợi nhuận hoạt động
25.50%2.91M
45.73%2.80M
-11.26%2.12M
25.94%2.85M
4.93%2.32M
25.21%1.92M
143.46%2.39M
35.51%2.26M
-0.32%2.21M
-31.20%1.54M
-592.30%-5.50M
-31.28%1.67M
2.40%2.22M
-4.45%2.23M
-43.16%1.12M
7.47%2.43M
-22.44%2.16M
-3.87%2.33M
-21.56%1.96M
-12.67%2.26M
Lợi nhuận ròng
25.37%2.30M
43.66%2.20M
6.73%1.67M
28.58%2.23M
5.71%1.83M
11.60%1.53M
139.15%1.56M
16.40%1.73M
-10.06%1.73M
-30.19%1.37M
-189.23%-3.98M
-25.53%1.49M
7.05%1.93M
-5.62%1.96M
138.57%4.47M
6.56%2.00M
-21.22%1.80M
3.74%2.08M
-8.95%1.87M
-3.15%1.88M
Tổng tài sản
5.50%1.09B
3.03%1.03B
4.24%1.02B
2.13%1.01B
0.41%1.03B
1.81%996.79M
0.21%977.32M
-3.94%990.14M
-0.10%1.03B
-3.80%979.04M
-4.75%975.25M
-1.14%1.03B
-5.36%1.03B
-8.28%1.02B
-7.35%1.02B
-2.19%1.04B
4.63%1.08B
11.72%1.11B
15.53%1.11B
13.65%1.07B
Tổng các khoản nợ
5.17%991.93M
2.21%933.88M
3.08%926.74M
1.74%921.57M
-0.70%943.15M
1.01%913.67M
0.03%899.03M
-6.55%905.81M
-0.56%949.85M
-4.19%904.55M
-5.97%898.75M
-1.37%969.27M
-5.26%955.15M
-7.73%944.11M
-4.55%955.85M
2.27%982.77M
8.38%1.01B
15.02%1.02B
17.97%1.00B
15.56%960.94M
Tổng vốn chủ sở hữu
9.07%93.87M
11.97%93.06M
17.58%92.05M
6.26%89.61M
14.44%86.07M
11.58%83.11M
2.33%78.29M
37.24%84.34M
5.96%75.21M
1.15%74.49M
12.44%76.51M
2.77%61.45M
-6.74%70.98M
-14.78%73.64M
-34.40%68.04M
-43.02%59.79M
-28.23%76.11M
-16.62%86.41M
-3.68%103.73M
-1.30%104.93M
Thu nhập hoạt động ròng
86.50%58.72M
-38.07%10.72M
395.48%9.16M
56.77%-18.50M
-36.75%31.48M
165.80%17.31M
95.38%-3.10M
-349.14%-42.80M
254.64%49.78M
204.08%6.51M
-164.92%-67.15M
184.99%17.18M
209.03%14.04M
-124.53%-6.26M
-159.45%-25.35M
-157.66%-20.21M
-130.35%-12.87M
-45.34%25.51M
99.33%42.63M
744.39%35.05M
Đầu tư ròng
166.53%7.89M
-227.91%-11.43M
-143.73%-3.31M
-46.47%10.21M
154.81%2.96M
303.95%8.94M
-93.13%7.57M
222.23%19.07M
40.55%-5.40M
-173.53%-4.38M
788.12%110.11M
61.64%-15.60M
78.67%-9.09M
-28.34%5.96M
51.04%-16.00M
-49.46%-40.67M
-100.40%-42.60M
122.07%8.32M
-200.05%-32.68M
5.79%-27.21M
Tài chính thuần
-20.47%-1.14M
0.00%-943.00K
-0.11%-944.00K
0.00%-943.00K
61.62%-943.00K
-2.95%-943.00K
21.29%-943.00K
37.09%-943.00K
-93.46%-2.46M
16.95%-916.00K
-15.75%-1.20M
42.17%-1.50M
-28.54%-1.27M
-117.98%-1.10M
3.90%-1.03M
-51.58%-2.59M
33.11%-988.00K
-2763.16%-506.00K
-81.31%-1.08M
-104.79%-1.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, tổng doanh thu đạt 29.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.56M.

Tổng nghĩa vụ của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, tổng nghĩa vụ của Auburn National Bancorporation Inc là 926.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Auburn National Bancorporation Inc là 92.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Auburn National Bancorporation Inc là 9.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.69.

Giá trị đầu tư ròng của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, giá trị đầu tư ròng của Auburn National Bancorporation Inc là 18.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, giá trị huy động vốn ròng của Auburn National Bancorporation Inc là -3.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.41.

Thu nhập ròng của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, lợi nhuận ròng là 7.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.41.

Biên lợi nhuận ròng của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, biên lợi nhuận ròng là 24.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Auburn National Bancorporation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Auburn National Bancorporation Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.