tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ATS Corp

ATS
Thêm vào danh sách theo dõi
26.751USD
+0.251+0.95%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.59BVốn hóa
188.42P/E TTM

Tình hình tài chính của ATS

Theo dõi tình hình tài chính của ATS Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ATS Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.37
Doanh thu / Dự báo
--/561.23M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.16B
17.59%
EPS(YoY)
0.53
364.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
SELL
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
75.85%-0.12
391.35%0.22
3784.73%0.25
-31.35%0.18
-235.06%-0.49
-87.34%0.05
-101.78%-0.01
-30.94%0.26
52.47%0.36
52.57%0.36
--0.38
--0.38
--0.24
--0.24
--0.75
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.37%542.16M
22.16%556.72M
17.47%516.45M
6.00%536.07M
-28.44%415.88M
-18.42%455.72M
-17.59%439.65M
-9.96%505.73M
7.36%581.19M
16.12%558.61M
22.52%533.48M
17.50%561.67M
15.10%541.33M
11.44%481.04M
3.32%435.42M
17.08%478.03M
41.80%470.30M
49.22%431.68M
65.03%421.45M
66.45%408.30M
Lợi nhuận ròng
76.56%-11.69M
388.89%21.92M
3852.00%23.88M
-31.72%17.55M
-240.14%-49.87M
-87.17%4.48M
-101.73%-636.39K
-27.50%25.70M
63.08%35.58M
60.62%34.95M
68.41%36.74M
15.49%35.45M
-31.45%21.82M
15.52%21.76M
-7.71%21.81M
36.41%30.69M
61.36%31.83M
27.78%18.83M
163.86%23.64M
207.24%22.50M
Biên lợi nhuận ròng
81.92%-2.17%
295.74%3.95%
3179.09%4.62%
-35.27%3.29%
-295.65%-12.00%
-84.10%1.00%
-102.17%-0.15%
-19.65%5.09%
51.56%6.13%
38.96%6.27%
--6.90%
--6.33%
--4.05%
--4.51%
--5.75%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
137.58%25.82%
-3.64%29.56%
1.22%29.91%
-0.22%29.84%
-61.39%10.87%
7.61%30.68%
4.31%29.55%
5.96%29.91%
-2.48%28.14%
0.43%28.51%
--28.33%
--28.23%
--28.86%
--28.39%
--27.61%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.05%33.09%
-10.51%33.42%
-13.09%34.13%
3.41%34.46%
16.84%36.79%
16.70%37.34%
32.39%39.27%
21.08%33.32%
-11.36%31.49%
-18.54%32.00%
--29.66%
--27.52%
--35.52%
--39.28%
--38.55%
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.37%542.16M
22.16%556.72M
17.47%516.45M
6.00%536.07M
-28.44%415.88M
-18.42%455.72M
-17.59%439.65M
-9.96%505.73M
7.36%581.19M
16.12%558.61M
22.52%533.48M
17.50%561.67M
15.10%541.33M
11.44%481.04M
3.32%435.42M
17.08%478.03M
41.80%470.30M
49.22%431.68M
65.03%421.45M
66.45%408.30M
Lợi nhuận hoạt động
-52.90%20.11M
30.96%45.44M
81.33%50.79M
-13.82%43.06M
-33.91%42.69M
-44.89%34.70M
-54.13%28.01M
-15.29%49.97M
26.40%64.58M
26.07%62.96M
50.68%61.07M
21.62%58.99M
0.95%51.09M
20.56%49.94M
9.75%40.53M
29.04%48.50M
51.91%50.61M
46.33%41.42M
74.31%36.93M
265.76%37.59M
Lợi nhuận ròng
76.56%-11.69M
388.89%21.92M
3852.00%23.88M
-31.72%17.55M
-240.14%-49.87M
-87.17%4.48M
-101.73%-636.39K
-27.50%25.70M
63.08%35.58M
60.62%34.95M
68.41%36.74M
15.49%35.45M
-31.45%21.82M
15.52%21.76M
-7.71%21.81M
36.41%30.69M
61.36%31.83M
27.78%18.83M
163.86%23.64M
207.24%22.50M
Tài sản ngắn hạn
-10.27%1.24B
-8.37%1.33B
-6.51%1.27B
-9.62%1.25B
7.15%1.38B
5.57%1.45B
11.24%1.36B
23.40%1.39B
19.73%1.29B
20.18%1.37B
22.16%1.22B
12.70%1.12B
20.32%1.08B
20.10%1.14B
9.18%997.97M
6.38%996.77M
15.87%893.93M
43.15%951.66M
53.68%914.05M
23.51%936.96M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.58%753.33M
6.47%804.41M
19.55%777.98M
0.41%775.45M
7.85%815.08M
-6.69%755.56M
-7.75%650.78M
9.34%772.31M
-2.23%755.77M
15.18%809.73M
5.40%705.46M
2.78%706.33M
17.32%773.02M
-0.27%703.04M
-2.94%669.34M
-2.45%687.22M
19.78%658.88M
73.93%704.95M
94.46%689.59M
104.30%704.51M
Tổng tài sản
-5.91%3.15B
0.60%3.28B
0.35%3.19B
3.81%3.21B
11.48%3.35B
5.10%3.26B
16.39%3.18B
16.46%3.09B
14.38%3.00B
17.46%3.10B
12.28%2.73B
7.05%2.65B
9.68%2.63B
4.88%2.64B
17.45%2.43B
20.83%2.48B
30.89%2.39B
68.97%2.52B
46.89%2.07B
30.48%2.05B
Tổng các khoản nợ
-11.91%1.86B
-2.81%1.98B
-1.72%1.93B
5.55%1.96B
19.44%2.11B
6.99%2.03B
23.52%1.97B
22.94%1.86B
-1.21%1.77B
3.45%1.90B
-5.60%1.59B
-11.22%1.51B
10.02%1.79B
4.91%1.84B
32.73%1.69B
31.86%1.70B
51.64%1.62B
123.58%1.75B
74.61%1.27B
42.19%1.29B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.31%1.29B
6.23%1.30B
3.69%1.26B
1.16%1.24B
0.11%1.24B
2.11%1.23B
6.40%1.21B
7.85%1.23B
47.65%1.24B
49.46%1.20B
52.80%1.14B
47.29%1.14B
8.97%837.47M
4.82%804.23M
-6.86%744.73M
2.03%773.86M
1.52%768.56M
8.47%767.26M
17.28%799.57M
14.43%758.47M
Thu nhập hoạt động ròng
280.93%108.49M
79.97%83.88M
162.79%20.20M
539.61%113.35M
305.06%28.48M
-43.22%46.61M
-622.41%-32.17M
67.90%-25.79M
-88.34%7.03M
-4.94%82.08M
121.91%6.16M
-223.34%-80.34M
157.71%60.30M
33.27%86.35M
-162.56%-28.11M
-164.18%-24.85M
-27.54%23.40M
4.92%64.80M
190.79%44.93M
9.11%38.71M
Đầu tư ròng
-1.42%-17.99M
42.47%-12.20M
90.86%-13.00M
-5.37%-11.82M
8.27%-17.74M
89.40%-21.20M
-656.83%-142.22M
25.73%-11.22M
60.99%-19.34M
-523.80%-200.01M
-188.90%-18.79M
-296.42%-15.10M
-4973.52%-49.57M
93.11%-32.06M
87.14%-6.50M
107.45%7.69M
98.49%-977.00K
-37520.76%-465.37M
-1149.47%-50.57M
-4321.54%-103.19M
Tài chính thuần
-88.92%-74.39M
-49.49%-22.63M
-100.89%-1.92M
-371.12%-128.76M
28.88%-39.37M
-108.75%-15.14M
268.27%216.03M
-31.02%47.49M
52.08%-55.36M
77.75%172.95M
3839.70%58.66M
214.50%68.84M
-64.49%-115.53M
-76.62%97.30M
106.08%1.49M
-75.05%21.89M
-1473.31%-70.24M
3663.18%416.23M
87.07%-24.50M
8828.45%87.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, tổng doanh thu đạt 2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.83B.

Tài sản ngắn hạn của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, tài sản ngắn hạn là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.27.

Tổng tài sản của ATS Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ATS Corp là 3.15B, bao gồm 1.24B tài sản ngắn hạn và 1.91B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, tổng nghĩa vụ của ATS Corp là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, tổng vốn chủ sở hữu của ATS Corp là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.31.

Thu nhập hoạt động thuần của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ATS Corp là 163.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70.

Giá trị đầu tư ròng của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, giá trị đầu tư ròng của ATS Corp là -55.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.62.

Giá trị huy động vốn ròng của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, giá trị huy động vốn ròng của ATS Corp là -227.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -208.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 364.29.

Thu nhập ròng của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, lợi nhuận ròng là 51.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 355.92.

Biên lợi nhuận ròng của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, biên lợi nhuận ròng là 2.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 318.48.

Biên lợi nhuận gộp của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, biên lợi nhuận gộp là 28.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 348.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 349.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ATS Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ATS Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 163.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.