tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AtriCure Inc

ATRC
Thêm vào danh sách theo dõi
37.760USD
-2.390-5.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.92BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ATRC

Theo dõi tình hình tài chính của AtriCure Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AtriCure Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.00
Doanh thu / Dự báo
153.60M/151.84M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
534.53M
14.88%
EPS(YoY)
-0.24
74.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
241.86%0.18
101.57%0.00
111.08%0.04
96.66%-0.01
24.02%-0.13
49.88%-0.14
-56.76%-0.33
14.55%-0.17
-54.32%-0.17
-102.21%-0.28
-132.04%-0.21
---0.20
---0.11
---0.14
---0.09
---0.93
----
----
----
----
Doanh thu
12.83%153.60M
14.26%141.25M
13.05%140.50M
15.84%134.27M
17.09%136.14M
13.57%123.62M
16.64%124.28M
17.93%115.91M
15.21%116.27M
16.43%108.85M
21.03%106.54M
18.07%98.29M
19.39%100.92M
25.37%93.49M
20.23%88.03M
18.15%83.25M
18.43%84.53M
25.81%74.58M
26.84%73.22M
28.68%70.46M
Lợi nhuận ròng
244.67%8.96M
101.60%108.00K
111.28%1.76M
96.60%-267.00K
22.70%-6.19M
49.15%-6.75M
-59.04%-15.57M
13.27%-7.85M
-56.47%-8.01M
-104.89%-13.27M
-134.75%-9.79M
26.21%-9.05M
65.51%-5.12M
57.35%-6.48M
69.65%-4.17M
-112.64%-12.27M
8.68%-14.84M
10.25%-15.18M
25.97%-13.74M
2062.17%97.11M
Biên lợi nhuận ròng
228.22%5.83%
101.40%0.08%
109.98%1.25%
97.06%-0.20%
33.98%-4.55%
55.23%-5.46%
-36.34%-12.53%
26.46%-6.78%
-35.81%-6.89%
-75.99%-12.19%
-93.95%-9.19%
---9.21%
---5.07%
---6.93%
---4.74%
---17.45%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.61%77.23%
3.28%77.39%
0.60%74.97%
0.79%75.47%
-0.20%74.54%
0.36%74.93%
-0.52%74.53%
-0.37%74.88%
-2.20%74.69%
0.28%74.66%
1.28%74.91%
--75.15%
--76.38%
--74.45%
--73.97%
--74.61%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.74%10.00%
-10.86%10.55%
-8.43%10.57%
-4.79%10.93%
-3.46%11.46%
-0.99%11.84%
1.61%11.54%
25.54%11.48%
17.45%11.87%
6.99%11.96%
-5.41%11.36%
--9.14%
--10.10%
--11.18%
--12.01%
--12.10%
----
----
----
----
Doanh thu
12.83%153.60M
14.26%141.25M
13.05%140.50M
15.84%134.27M
17.09%136.14M
13.57%123.62M
16.64%124.28M
17.93%115.91M
15.21%116.27M
16.43%108.85M
21.03%106.54M
18.07%98.29M
19.39%100.92M
25.37%93.49M
20.23%88.03M
18.15%83.25M
18.43%84.53M
25.81%74.58M
26.84%73.22M
28.68%70.46M
Lợi nhuận hoạt động
256.09%9.66M
108.83%526.00K
117.15%2.49M
102.81%208.00K
13.62%-6.19M
45.46%-5.95M
-67.55%-14.52M
8.46%-7.41M
-72.97%-7.17M
-88.81%-10.92M
-109.57%-8.67M
24.56%-8.09M
69.66%-4.14M
59.14%-5.78M
66.92%-4.14M
-20.06%-10.72M
9.40%-13.66M
10.92%-14.15M
8.50%-12.50M
-123.78%-8.93M
Lợi nhuận ròng
244.67%8.96M
101.60%108.00K
111.28%1.76M
96.60%-267.00K
22.70%-6.19M
49.15%-6.75M
-59.04%-15.57M
13.27%-7.85M
-56.47%-8.01M
-104.89%-13.27M
-134.75%-9.79M
26.21%-9.05M
65.51%-5.12M
57.35%-6.48M
69.65%-4.17M
-112.64%-12.27M
8.68%-14.84M
10.25%-15.18M
25.97%-13.74M
2062.17%97.11M
Tài sản ngắn hạn
27.38%345.53M
24.74%313.69M
20.42%322.52M
11.82%301.11M
7.28%271.26M
2.55%251.48M
0.59%267.83M
6.56%269.29M
6.25%252.85M
2.90%245.22M
23.71%266.25M
19.05%252.72M
15.43%237.97M
19.40%238.32M
9.76%215.21M
8.47%212.28M
-12.62%206.17M
-33.09%199.61M
-36.08%196.08M
-33.93%195.71M
Tổng nợ ngắn hạn
18.99%81.92M
19.55%73.19M
11.03%81.52M
4.58%77.84M
12.44%68.84M
-0.05%61.22M
-1.54%73.42M
-9.82%74.43M
-14.26%61.23M
-1.95%61.25M
27.70%74.57M
43.30%82.54M
26.80%71.41M
31.86%62.47M
3.45%58.39M
6.75%57.60M
-16.49%56.32M
-18.97%47.38M
14.87%56.45M
20.56%53.95M
Tổng tài sản
11.13%676.64M
8.85%643.99M
7.36%654.18M
3.31%635.44M
1.94%608.85M
0.00%591.63M
-0.75%609.33M
2.47%615.07M
0.52%597.27M
1.46%591.63M
4.87%613.93M
3.16%600.27M
1.15%594.17M
-0.32%583.10M
-4.85%585.45M
-5.07%581.91M
-16.22%587.39M
-16.42%584.98M
-13.89%615.31M
-13.40%612.97M
Tổng các khoản nợ
10.98%160.21M
11.15%152.29M
9.36%162.24M
5.92%158.94M
6.78%144.36M
1.25%137.01M
0.40%148.36M
9.17%150.05M
2.61%135.19M
5.50%135.31M
14.82%147.76M
4.43%137.44M
0.82%131.75M
4.99%128.25M
-2.18%128.69M
5.71%131.60M
-58.64%130.68M
-60.42%122.16M
-56.46%131.56M
-57.11%124.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.18%516.43M
8.15%491.69M
6.72%491.94M
2.47%476.51M
0.52%464.49M
-0.37%454.62M
-1.12%460.97M
0.47%465.02M
-0.07%462.08M
0.32%456.31M
2.06%466.17M
2.78%462.83M
1.25%462.42M
-1.72%454.85M
-5.58%456.75M
-7.81%450.31M
18.60%456.71M
18.30%462.82M
17.30%483.76M
16.99%488.47M
Thu nhập hoạt động ròng
2.66%22.19M
63.76%-4.00M
243.16%20.03M
33.55%26.72M
192.91%21.62M
47.54%-11.03M
44.81%5.84M
1214.32%20.00M
145.10%7.38M
-415.22%-21.02M
8660.87%4.03M
185.31%1.52M
-28.80%3.01M
83.44%-4.08M
-84.72%46.00K
-668.97%-1.78M
193.29%4.23M
-164.41%-24.63M
-92.39%301.00K
-106.09%-232.00K
Đầu tư ròng
50.85%-3.77M
-129.15%-3.85M
82.29%-2.60M
-159.31%-2.60M
-124.80%-7.66M
-117.43%-1.68M
-427.39%-14.69M
-63.00%4.39M
292.11%30.89M
-66.53%9.64M
-139.79%-2.79M
466.47%11.87M
-178.36%-16.08M
46.10%28.81M
550.14%7.00M
87.10%-3.24M
227.79%20.52M
-68.98%19.72M
154.39%1.08M
57.27%-25.10M
Tài chính thuần
-4.59%3.26M
-28.38%-13.26M
20.71%2.10M
1897.00%5.98M
19.80%3.42M
-31.33%-10.32M
-26.32%1.74M
-352.27%-333.00K
-4.68%2.85M
-42.50%-7.86M
19.02%2.36M
132.59%132.00K
60.88%2.99M
47.44%-5.52M
-20.94%1.98M
82.08%-405.00K
-33.96%1.86M
1.96%-10.50M
-61.15%2.51M
-650.83%-2.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, tổng doanh thu đạt 534.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 465.31M.

Tài sản ngắn hạn của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, tài sản ngắn hạn là 322.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.42.

Tổng tài sản của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AtriCure Inc là 654.18M, bao gồm 322.52M tài sản ngắn hạn và 331.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, tổng nghĩa vụ của AtriCure Inc là 162.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AtriCure Inc là 491.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.72.

Thu nhập hoạt động thuần của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AtriCure Inc là -9.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.39.

Giá trị đầu tư ròng của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, giá trị đầu tư ròng của AtriCure Inc là -14.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -148.12.

Giá trị huy động vốn ròng của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, giá trị huy động vốn ròng của AtriCure Inc là 1.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.81.

Thu nhập ròng của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, lợi nhuận ròng là -11.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.39.

Biên lợi nhuận ròng của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.70.

Biên lợi nhuận gộp của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AtriCure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AtriCure Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.