tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Agape ATP Corp

ATPC
Thêm vào danh sách theo dõi
2.320USD
-0.030-1.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.32MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ATPC

Theo dõi tình hình tài chính của Agape ATP Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Agape ATP Corp

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.33/--
Doanh thu / Dự báo
273.66K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.52M
15.23%
EPS(YoY)
-142.29
-348.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-350.67%-0.33
-85.50%-0.38
-347.03%-0.59
89.27%-0.01
60.60%-0.07
20.04%-0.20
-51.63%-0.13
-15.69%-0.12
-63.48%-0.18
-30.35%-0.25
---0.09
---0.10
---0.11
---0.19
---0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.32%273.66K
10.94%399.13K
11.86%370.59K
48.70%465.50K
-9.29%289.04K
-8.00%359.78K
-6.76%331.29K
3.00%313.04K
-16.32%318.64K
1.05%391.07K
-46.48%355.31K
-23.39%303.94K
-6.89%380.77K
84.19%387.01K
229.83%663.89K
30.59%396.71K
35.52%408.96K
-59.26%210.11K
-85.76%201.28K
-80.06%303.79K
Lợi nhuận ròng
53.13%-327.62K
53.37%-376.94K
-15.15%-586.83K
-39.39%-617.08K
1.52%-698.95K
17.03%-808.44K
-55.84%-509.63K
-18.15%-442.70K
-66.66%-709.71K
-33.08%-974.43K
-35.86%-327.03K
9.69%-374.69K
-42.38%-425.84K
25.07%-732.19K
57.86%-240.71K
35.40%-414.90K
10.36%-299.10K
-1259.92%-977.10K
-237.64%-571.26K
-836.16%-642.23K
Biên lợi nhuận ròng
49.49%-124.57%
58.99%-94.22%
-1.56%-160.65%
3.05%-133.89%
-11.78%-246.65%
7.53%-229.75%
-73.08%-158.18%
-10.62%-138.10%
-93.55%-220.65%
-32.99%-248.47%
---91.39%
---124.85%
---114.00%
---186.84%
---64.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.73%58.25%
18.48%58.61%
16.05%64.52%
-27.41%44.89%
-15.30%54.07%
-23.66%49.47%
-15.84%55.60%
-4.12%61.83%
-3.70%63.84%
307.63%64.80%
--66.06%
--64.49%
--66.29%
--15.90%
--76.83%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.10%0.49%
-87.76%0.52%
-86.48%0.53%
-69.15%0.54%
-67.19%0.53%
204.97%4.23%
--3.89%
--1.75%
--1.61%
--1.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.32%273.66K
10.94%399.13K
11.86%370.59K
48.70%465.50K
-9.29%289.04K
-8.00%359.78K
-6.76%331.29K
3.00%313.04K
-16.32%318.64K
1.05%391.07K
-46.48%355.31K
-23.39%303.94K
-6.89%380.77K
84.19%387.01K
229.83%663.89K
30.59%396.71K
35.52%408.96K
-59.26%210.11K
-85.76%201.28K
-80.06%303.79K
Lợi nhuận hoạt động
5.84%-677.37K
-53.20%-1.30M
-9.87%-601.32K
-40.67%-636.96K
0.44%-719.36K
16.53%-847.25K
-73.37%-547.29K
-26.34%-452.79K
-59.73%-722.57K
-33.65%-1.02M
-69.77%-315.68K
-18.71%-358.40K
-67.96%-452.36K
-2.35%-759.50K
49.06%-185.94K
26.18%-301.91K
21.37%-269.32K
-62.93%-742.07K
-188.88%-365.00K
-985.43%-409.00K
Lợi nhuận ròng
53.13%-327.62K
53.37%-376.94K
-15.15%-586.83K
-39.39%-617.08K
1.52%-698.95K
17.03%-808.44K
-55.84%-509.63K
-18.15%-442.70K
-66.66%-709.71K
-33.08%-974.43K
-35.86%-327.03K
9.69%-374.69K
-42.38%-425.84K
25.07%-732.19K
57.86%-240.71K
35.40%-414.90K
10.36%-299.10K
-1259.92%-977.10K
-237.64%-571.26K
-836.16%-642.23K
Tài sản ngắn hạn
-0.51%24.65M
774.84%24.29M
608.11%24.07M
535.94%24.35M
479.95%24.78M
-46.45%2.78M
542.81%3.40M
306.64%3.83M
199.87%4.27M
155.61%5.19M
-77.55%528.81K
-64.84%941.44K
-57.93%1.42M
-48.15%2.03M
-43.57%2.36M
-41.89%2.68M
-33.90%3.39M
-31.18%3.91M
-29.42%4.17M
-22.01%4.61M
Tổng nợ ngắn hạn
172.33%2.74M
83.42%2.05M
56.86%1.49M
47.63%1.20M
18.97%1.00M
4.53%1.12M
-2.79%946.89K
-16.31%810.36K
-19.65%844.29K
-12.83%1.07M
14.59%974.06K
4.74%968.33K
-0.69%1.05M
-6.36%1.23M
-1.88%850.00K
7.45%924.47K
15.38%1.06M
26.41%1.31M
-12.22%866.24K
-46.02%860.38K
Tổng tài sản
-1.09%24.91M
658.99%24.59M
515.32%24.39M
479.17%24.72M
428.30%25.18M
-43.60%3.24M
140.03%3.96M
124.03%4.27M
118.55%4.77M
105.77%5.74M
-46.65%1.65M
-45.40%1.91M
-47.16%2.18M
-40.91%2.79M
-41.24%3.10M
-40.77%3.49M
-38.07%4.13M
-34.48%4.72M
-24.95%5.27M
-16.92%5.89M
Tổng các khoản nợ
146.15%2.84M
65.17%2.17M
32.44%1.59M
28.90%1.31M
5.64%1.15M
-3.87%1.31M
-1.58%1.20M
-11.67%1.02M
3.85%1.09M
10.93%1.36M
43.38%1.22M
21.12%1.15M
-6.69%1.05M
-12.93%1.23M
-13.57%850.43K
-6.34%953.26K
1.16%1.13M
9.81%1.41M
-21.78%983.91K
-46.21%1.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.16%22.07M
1062.50%22.43M
725.00%22.80M
620.52%23.41M
553.77%24.03M
-55.96%1.93M
539.68%2.76M
332.76%3.25M
225.17%3.68M
180.38%4.38M
-80.75%432.03K
-70.40%750.65K
-62.34%1.13M
-52.83%1.56M
-47.59%2.24M
-47.96%2.54M
-45.94%3.00M
-44.09%3.31M
-25.64%4.28M
-6.26%4.87M
Thu nhập hoạt động ròng
72.85%-394.77K
67.71%-208.35K
39.57%-256.74K
-19.86%-494.46K
-16.92%-1.45M
35.86%-645.34K
-67.59%-424.88K
12.15%-412.54K
-356.22%-1.24M
-1255.46%-1.01M
-3.85%-253.53K
-36.28%-469.62K
-80.35%-272.56K
75.62%-74.23K
39.97%-244.13K
-6221.87%-344.61K
-16.88%-151.12K
-263.90%-304.40K
-1199.35%-406.69K
99.01%-5.45K
Đầu tư ròng
100.00%0.00
73.45%-382.00
99.98%-7.00
99.69%-11.00
---23.00M
85.68%-1.44K
-6325.68%-45.04K
-111.05%-3.57K
100.00%0.00
61.84%-10.05K
86.06%-701.00
4402.53%32.27K
---38.77K
-239572.73%-26.34K
-82.80%-5.03K
38.52%-750.00
----
-87.21%11.00
43.61%-2.75K
-100.10%-1.22K
Tài chính thuần
-97.84%496.47K
4003.91%201.64K
4817.25%181.33K
6312.53%121.02K
2557904.00%22.99M
-100.09%-5.17K
95.78%-3.84K
87.75%-1.95K
87.09%-899.00
11123.90%5.51M
-1543.50%-91.05K
91.11%-15.90K
---6.96K
-1285.11%-50.00K
17.21%-5.54K
-1660.22%-178.93K
100.00%0.00
109.77%4.22K
94.41%-6.69K
-107.22%-10.16K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, tổng doanh thu đạt 1.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.32M.

Tài sản ngắn hạn của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, tài sản ngắn hạn là 24.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 774.84.

Tổng tài sản của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Agape ATP Corp là 24.59M, bao gồm 24.29M tài sản ngắn hạn và 299.77K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, tổng nghĩa vụ của Agape ATP Corp là 2.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Agape ATP Corp là 22.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1062.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Agape ATP Corp là -3.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.72.

Giá trị đầu tư ròng của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, giá trị đầu tư ròng của Agape ATP Corp là -23.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45856.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, giá trị huy động vốn ròng của Agape ATP Corp là 23.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198300.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -142.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -348.34.

Thu nhập ròng của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, lợi nhuận ròng là -2.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.72.

Biên lợi nhuận ròng của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, biên lợi nhuận ròng là -151.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.45.

Biên lợi nhuận gộp của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, biên lợi nhuận gộp là 55.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -18.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Agape ATP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agape ATP Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.