tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atomera Inc

ATOM
Thêm vào danh sách theo dõi
4.790USD
+0.060+1.27%
Đóng cửa 08-20 16:00ET
186.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ATOM

Theo dõi tình hình tài chính của Atomera Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Atomera Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.16/-0.12
Doanh thu / Dự báo
158.00K/100.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
65.00K
-51.85%
EPS(YoY)
-0.65
3.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/20
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.34%-0.16
-0.01%-0.17
12.95%-0.14
-6.78%-0.18
0.83%-0.16
6.99%-0.17
10.74%-0.16
15.97%-0.17
21.08%-0.16
12.70%-0.19
0.68%-0.18
---0.20
---0.21
---0.21
---0.18
---0.57
----
----
----
----
Doanh thu
--158.00K
175.00%11.00K
117.39%50.00K
-50.00%11.00K
-100.00%0.00
-77.78%4.00K
-95.82%23.00K
--22.00K
--72.00K
--18.00K
10900.00%550.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--5.00K
--2.00K
--0.00
-6.25%375.00K
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-27.56%-6.34M
-16.59%-6.07M
4.98%-4.42M
-21.28%-5.57M
-13.90%-4.97M
-8.03%-5.21M
-1.68%-4.66M
8.81%-4.59M
15.35%-4.36M
3.93%-4.82M
-7.21%-4.58M
-9.50%-5.04M
-14.97%-5.15M
-22.83%-5.02M
-2.57%-4.27M
-9.49%-4.60M
-20.26%-4.48M
-12.87%-4.09M
-7.46%-4.17M
-17.47%-4.20M
Biên lợi nhuận ròng
---4010.13%
57.60%-55209.09%
56.29%-8850.00%
-142.57%-50663.64%
----
-386.12%-130225.00%
-2331.51%-20247.83%
---20886.36%
---6056.94%
---26788.89%
99.03%-832.73%
----
----
----
---85440.00%
---3493.10%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--83.54%
-1145.45%-1045.45%
-472.60%-162.00%
-1331.58%-1063.64%
----
220.00%100.00%
-54.19%43.48%
--86.36%
---2.78%
---83.33%
-5.09%94.91%
----
----
----
--100.00%
--78.51%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-95.53%0.24%
-65.93%1.99%
-66.07%3.33%
-58.20%4.77%
-55.29%5.44%
-54.38%5.84%
-27.64%9.81%
-11.43%11.40%
-31.41%12.16%
-16.74%12.81%
--13.55%
--12.88%
--17.72%
--15.38%
--14.64%
----
----
----
----
Doanh thu
--158.00K
175.00%11.00K
117.39%50.00K
-50.00%11.00K
-100.00%0.00
-77.78%4.00K
-95.82%23.00K
--22.00K
--72.00K
--18.00K
10900.00%550.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--5.00K
--2.00K
--0.00
-6.25%375.00K
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-28.62%-6.76M
-15.76%-6.32M
5.34%-4.61M
-20.69%-5.79M
-13.50%-5.25M
-8.52%-5.46M
-1.56%-4.87M
10.33%-4.80M
13.62%-4.63M
2.57%-5.03M
-8.87%-4.80M
-14.99%-5.35M
-20.53%-5.36M
-28.60%-5.17M
-8.18%-4.41M
-12.55%-4.66M
-19.80%-4.45M
-11.36%-4.02M
-5.06%-4.07M
-15.56%-4.14M
Lợi nhuận ròng
-27.56%-6.34M
-16.59%-6.07M
4.98%-4.42M
-21.28%-5.57M
-13.90%-4.97M
-8.03%-5.21M
-1.68%-4.66M
8.81%-4.59M
15.35%-4.36M
3.93%-4.82M
-7.21%-4.58M
-9.50%-5.04M
-14.97%-5.15M
-22.83%-5.02M
-2.57%-4.27M
-9.49%-4.60M
-20.26%-4.48M
-12.87%-4.09M
-7.46%-4.17M
-17.47%-4.20M
Tài sản ngắn hạn
71.23%38.95M
71.39%42.06M
-27.65%19.60M
18.26%21.04M
20.07%22.75M
24.79%24.54M
32.78%27.09M
-14.61%17.79M
-22.78%18.95M
13.31%19.66M
-5.55%20.40M
-12.76%20.84M
9.10%24.54M
-32.20%17.36M
-25.53%21.60M
-25.87%23.88M
-35.75%22.49M
-31.95%25.60M
-23.81%29.01M
26.45%32.22M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.08%2.29M
-23.84%2.17M
-44.07%2.00M
-14.03%2.91M
-11.16%2.79M
-1.59%2.86M
-6.24%3.58M
14.74%3.39M
5.72%3.14M
18.74%2.90M
31.16%3.81M
4.94%2.95M
6.40%2.97M
-2.00%2.44M
5.63%2.91M
-3.20%2.81M
147.35%2.79M
110.11%2.49M
90.12%2.75M
107.50%2.91M
Tổng tài sản
67.01%40.22M
66.16%43.62M
-27.58%21.09M
8.94%21.94M
10.13%24.08M
14.47%26.25M
21.20%29.12M
-18.89%20.14M
-24.56%21.87M
3.61%22.93M
-10.10%24.03M
-15.43%24.83M
0.72%28.99M
-31.42%22.14M
-25.88%26.73M
-25.96%29.36M
-21.51%28.78M
-17.85%32.28M
-8.47%36.06M
48.16%39.65M
Tổng các khoản nợ
12.71%3.15M
3.44%3.07M
-32.99%2.71M
-31.46%2.91M
-36.36%2.79M
-34.42%2.97M
-30.93%4.05M
-20.84%4.25M
-23.67%4.39M
-19.19%4.53M
-8.67%5.86M
-19.69%5.37M
-18.23%5.75M
-20.98%5.60M
-16.46%6.42M
-18.23%6.68M
255.33%7.03M
241.64%7.09M
274.59%7.68M
302.22%8.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
74.13%37.08M
74.16%40.55M
-26.70%18.38M
19.74%19.03M
21.81%21.29M
26.49%23.28M
38.01%25.08M
-18.35%15.89M
-24.79%17.48M
11.33%18.41M
-10.55%18.17M
-14.18%19.46M
6.85%23.24M
-34.36%16.53M
-28.42%20.31M
-27.96%22.68M
-37.30%21.75M
-32.32%25.19M
-24.00%28.38M
27.29%31.48M
Thu nhập hoạt động ròng
-11.18%-3.90M
3.66%-4.61M
-6.41%-3.22M
-16.13%-3.36M
-10.78%-3.50M
-15.26%-4.78M
-4.13%-3.03M
16.74%-2.90M
19.65%-3.16M
2.01%-4.15M
0.34%-2.91M
-17.23%-3.48M
-57.27%-3.94M
-2.99%-4.23M
3.92%-2.92M
-7.08%-2.97M
7.12%-2.50M
-4.39%-4.11M
-2.95%-3.04M
-9.66%-2.77M
Đầu tư ròng
38840.00%3.87M
-2809.64%-26.99M
-100.84%-22.00K
-104.78%-13.00K
-101.46%-10.00K
-60.49%996.00K
198.06%2.61M
-91.62%272.00K
111.55%683.00K
150.86%2.52M
6830.77%875.00K
46457.14%3.25M
-197033.33%-5.91M
-30881.25%-4.96M
-85.71%-13.00K
69.57%-7.00K
94.55%-3.00K
33.33%-16.00K
90.67%-7.00K
48.89%-23.00K
Tài chính thuần
-28.84%1.01M
1145.66%26.55M
-82.86%2.13M
-11.87%1.67M
-34.32%1.42M
-44.55%2.13M
527.70%12.44M
6420.00%1.90M
-79.70%2.16M
2974.40%3.84M
139.37%1.98M
-100.68%-30.00K
10135.85%10.64M
203.31%125.00K
1900.00%828.00K
1734.85%4.42M
-129.94%-106.00K
-104.39%-121.00K
-100.29%-46.00K
-97.57%241.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, tổng doanh thu đạt 65.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.00K.

Tài sản ngắn hạn của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, tài sản ngắn hạn là 19.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.65.

Tổng tài sản của Atomera Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atomera Inc là 21.09M, bao gồm 19.60M tài sản ngắn hạn và 1.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, tổng nghĩa vụ của Atomera Inc là 2.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Atomera Inc là 18.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atomera Inc là -21.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.24.

Giá trị đầu tư ròng của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, giá trị đầu tư ròng của Atomera Inc là 951.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, giá trị huy động vốn ròng của Atomera Inc là 7.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.43.

Thu nhập ròng của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, lợi nhuận ròng là -20.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.43.

Biên lợi nhuận ròng của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, biên lợi nhuận ròng là -31036.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.28.

Biên lợi nhuận gộp của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, biên lợi nhuận gộp là -393.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4530.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -92.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -80.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atomera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atomera Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -21.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.