tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ATN International Inc

ATNI
Thêm vào danh sách theo dõi
23.450USD
+0.130+0.56%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
360.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ATNI

Theo dõi tình hình tài chính của ATN International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ATN International Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.17
Doanh thu / Dự báo
--/183.20M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
727.98M
-0.15%
EPS(YoY)
-1.38
34.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
58.14%-0.29
-328.86%-0.32
108.09%0.18
-212.11%-0.56
-38.28%-0.69
129.96%0.14
-620.61%-2.26
1694.39%0.50
-12.95%-0.50
-17.90%-0.47
---0.31
---0.03
---0.44
---0.40
---0.27
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.63%182.22M
2.03%184.22M
2.64%183.16M
-1.08%181.30M
-4.02%179.29M
-9.26%180.55M
-6.59%178.45M
-1.69%183.28M
0.55%186.79M
3.62%198.97M
4.84%191.04M
3.87%186.44M
8.00%185.77M
2.37%192.01M
9.27%182.21M
44.91%179.50M
38.16%172.02M
51.63%187.57M
49.24%166.76M
13.54%123.86M
Lợi nhuận ròng
57.72%-4.39M
-331.11%-4.89M
108.16%2.79M
-211.88%-8.53M
-35.53%-10.39M
129.44%2.12M
-598.12%-34.12M
1647.06%7.63M
-10.58%-7.66M
-15.03%-7.18M
-75.60%-4.89M
6.10%-493.00K
-631.01%-6.93M
74.20%-6.25M
-6.26%-2.78M
-126.00%-525.00K
-135.03%-948.00K
-18.02%-24.21M
-198.42%-2.62M
-57.46%2.02M
Biên lợi nhuận ròng
69.98%-1.91%
-258.58%-3.70%
109.71%2.15%
-182.57%-5.11%
-49.26%-6.35%
163.34%2.33%
-1035.91%-22.11%
1844.68%6.19%
-12.04%-4.25%
-177.43%-3.68%
---1.95%
---0.35%
---3.80%
---1.33%
---0.94%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.77%40.14%
0.21%38.51%
13.82%38.26%
-1.79%36.88%
-2.96%35.59%
6.34%38.43%
-9.74%33.61%
2.44%37.55%
2.47%36.68%
8.71%36.14%
--37.24%
--36.66%
--35.79%
--33.24%
--34.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.52%36.50%
3.61%36.37%
3.70%36.61%
10.46%36.79%
6.88%35.60%
10.14%35.10%
12.59%35.30%
7.69%33.31%
9.35%33.31%
15.15%31.87%
--31.36%
--30.93%
--30.46%
--27.68%
--25.38%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.63%182.22M
2.03%184.22M
2.64%183.16M
-1.08%181.30M
-4.02%179.29M
-9.26%180.55M
-6.59%178.45M
-1.69%183.28M
0.55%186.79M
3.62%198.97M
4.84%191.04M
3.87%186.44M
8.00%185.77M
2.37%192.01M
9.27%182.21M
44.91%179.50M
38.16%172.02M
51.63%187.57M
49.24%166.76M
13.54%123.86M
Lợi nhuận hoạt động
124.90%15.03M
32.68%15.10M
203.67%13.82M
-4.39%8.02M
26.33%6.68M
1.63%11.38M
-45.80%4.55M
127.08%8.39M
57.02%5.29M
99.93%11.20M
57.26%8.40M
75.36%3.69M
-17.47%3.37M
15.65%5.60M
19.76%5.34M
-58.25%2.11M
-2.72%4.08M
-41.71%4.84M
-53.48%4.46M
-29.41%5.04M
Lợi nhuận ròng
57.72%-4.39M
-331.11%-4.89M
108.16%2.79M
-211.88%-8.53M
-35.53%-10.39M
129.44%2.12M
-598.12%-34.12M
1647.06%7.63M
-10.58%-7.66M
-15.03%-7.18M
-75.60%-4.89M
6.10%-493.00K
-631.01%-6.93M
74.20%-6.25M
-6.26%-2.78M
-126.00%-525.00K
-135.03%-948.00K
-18.02%-24.21M
-198.42%-2.62M
-57.46%2.02M
Tài sản ngắn hạn
9.62%335.13M
6.05%327.88M
0.48%327.17M
10.77%327.75M
5.52%305.71M
9.92%309.16M
21.78%325.61M
19.27%295.90M
25.12%289.73M
22.46%281.27M
14.98%267.37M
10.62%248.10M
4.85%231.55M
-1.26%229.69M
-6.88%232.52M
12.23%224.28M
13.09%220.84M
-3.10%232.62M
10.69%249.71M
-18.16%199.84M
Tổng nợ ngắn hạn
5.01%276.89M
-1.58%263.10M
-3.24%259.74M
0.05%269.02M
-3.63%263.67M
-8.83%267.31M
2.20%268.43M
11.64%268.88M
33.22%273.62M
25.74%293.19M
23.40%262.66M
18.18%240.84M
11.18%205.38M
5.54%233.18M
4.85%212.86M
49.21%203.78M
44.59%184.73M
49.36%220.94M
52.80%203.01M
15.32%136.57M
Tổng tài sản
-1.92%1.67B
-3.12%1.67B
-3.01%1.70B
-3.69%1.71B
-4.03%1.71B
-3.17%1.73B
0.01%1.75B
2.45%1.77B
4.66%1.78B
4.44%1.78B
9.78%1.75B
8.41%1.73B
6.87%1.70B
6.17%1.71B
-1.98%1.60B
49.61%1.60B
50.39%1.59B
48.43%1.61B
46.16%1.63B
-4.05%1.07B
Tổng các khoản nợ
-0.81%1.04B
-2.17%1.03B
-2.90%1.05B
0.03%1.06B
-1.56%1.05B
-0.44%1.06B
7.11%1.08B
8.13%1.06B
13.11%1.07B
12.94%1.06B
20.79%1.01B
17.61%980.51M
14.48%942.27M
12.62%938.57M
1.51%836.42M
156.21%833.68M
160.92%823.10M
153.03%833.41M
158.45%823.99M
3.64%325.39M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.69%633.99M
-4.61%640.80M
-3.18%647.93M
-9.21%646.49M
-7.72%658.27M
-7.18%671.75M
-9.68%669.21M
-4.99%712.09M
-5.86%713.34M
-5.92%723.72M
-2.36%740.90M
-1.66%749.46M
-1.28%757.75M
-0.76%769.30M
-5.55%758.78M
2.82%762.08M
3.41%767.61M
2.76%775.19M
1.11%803.39M
-7.08%741.19M
Thu nhập hoạt động ròng
-17.06%29.78M
18.88%36.25M
-3.00%37.85M
-32.06%23.94M
54.92%35.91M
37.66%30.49M
33.82%39.02M
-20.50%35.23M
44.74%23.18M
-7.47%22.15M
3.19%29.16M
12.67%44.32M
40.60%16.01M
-27.09%23.94M
39.49%28.25M
77.68%39.33M
113.94%11.39M
123.45%32.83M
-35.11%20.26M
-11.15%22.14M
Đầu tư ròng
17.42%-20.76M
44.66%-20.69M
-5.05%-20.50M
-83.69%-20.50M
29.55%-25.14M
7.75%-37.39M
32.69%-19.52M
73.94%-11.16M
32.37%-35.69M
44.17%-40.53M
-45.11%-28.99M
-6.54%-42.82M
-53.08%-52.76M
-108.65%-72.60M
94.55%-19.98M
-131.82%-40.20M
-333.78%-34.47M
-323.06%-34.80M
-4962.11%-366.50M
54.26%-17.34M
Tài chính thuần
2.36%-2.69M
12.50%-18.04M
-145.90%-11.02M
162.94%12.61M
-114.06%-2.75M
-376.12%-20.62M
321.08%24.01M
-521.83%-20.04M
-48.52%19.56M
-75.59%7.47M
317.05%5.70M
224.31%4.75M
97.62%38.00M
255.24%30.59M
-100.74%-2.63M
-226.11%-3.82M
291.46%19.23M
47.74%-19.70M
2683.12%352.65M
85.57%-1.17M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tổng doanh thu đạt 727.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 729.08M.

Tài sản ngắn hạn của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tài sản ngắn hạn là 327.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.05.

Tổng tài sản của ATN International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ATN International Inc là 1.67B, bao gồm 327.88M tài sản ngắn hạn và 1.35B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tổng nghĩa vụ của ATN International Inc là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ATN International Inc là 640.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.61.

Thu nhập hoạt động thuần của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ATN International Inc là 43.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.33.

Giá trị đầu tư ròng của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, giá trị đầu tư ròng của ATN International Inc là -86.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.31.

Giá trị huy động vốn ròng của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, giá trị huy động vốn ròng của ATN International Inc là -19.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -759.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.34.

Thu nhập ròng của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, lợi nhuận ròng là -21.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.39.

Biên lợi nhuận ròng của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.04.

Biên lợi nhuận gộp của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ATN International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATN International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 43.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.