tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atkore Inc

ATKR
Thêm vào danh sách theo dõi
72.960USD
+1.915+2.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.46BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ATKR

Theo dõi tình hình tài chính của Atkore Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Atkore Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.56
Doanh thu / Dự báo
--/761.23M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.85B
-10.98%
EPS(YoY)
-0.45
-103.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-150.16%-3.68
-66.10%0.45
-178.94%-1.61
-62.58%1.26
-139.61%-1.47
-64.05%1.32
-44.33%2.05
-35.32%3.36
-15.13%3.71
-14.04%3.66
--3.67
--5.20
--4.37
--4.26
--20.56
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.23%731.38M
-0.91%655.55M
-4.60%752.01M
-10.62%735.04M
-11.50%701.73M
-17.14%661.60M
-9.38%788.30M
-10.53%822.36M
-11.50%792.91M
-4.24%798.48M
-15.46%869.89M
-13.42%919.12M
-8.82%895.93M
-0.83%833.82M
11.39%1.03B
24.36%1.06B
53.64%982.57M
64.51%840.80M
93.48%923.73M
121.79%853.66M
Lợi nhuận ròng
-147.86%-124.07M
-67.16%15.03M
-175.14%-54.32M
-65.26%42.34M
-136.74%-50.06M
-66.42%45.78M
-47.90%72.29M
-38.51%121.88M
-20.51%136.23M
-20.14%136.31M
-36.16%138.75M
-20.86%198.20M
-25.46%171.38M
-15.17%170.69M
9.40%217.34M
45.68%250.43M
87.68%229.90M
141.22%201.20M
274.09%198.66M
629.69%171.91M
Biên lợi nhuận ròng
-137.81%-16.96%
-67.25%2.29%
-178.02%-7.24%
-61.05%5.84%
-141.00%-7.13%
-59.59%7.00%
-42.74%9.28%
-31.47%15.01%
-10.51%17.40%
-16.71%17.33%
--16.20%
--21.90%
--19.44%
--20.81%
--23.34%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-28.80%17.75%
-24.26%18.25%
-28.61%18.33%
-32.00%22.03%
-28.72%24.93%
-30.32%24.09%
-22.00%25.68%
-11.27%32.40%
-7.31%34.98%
-10.35%34.57%
--32.93%
--36.51%
--37.74%
--38.56%
--40.98%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.30%26.70%
5.61%27.29%
3.98%26.67%
1.62%26.20%
5.72%26.78%
-0.61%25.84%
-1.65%25.65%
-5.38%25.79%
-10.86%25.33%
-12.15%26.00%
--26.08%
--27.25%
--28.42%
--29.60%
--29.35%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.23%731.38M
-0.91%655.55M
-4.60%752.01M
-10.62%735.04M
-11.50%701.73M
-17.14%661.60M
-9.38%788.30M
-10.53%822.36M
-11.50%792.91M
-4.24%798.48M
-15.46%869.89M
-13.42%919.12M
-8.82%895.93M
-0.83%833.82M
11.39%1.03B
24.36%1.06B
53.64%982.57M
64.51%840.80M
93.48%923.73M
121.79%853.66M
Lợi nhuận hoạt động
-71.12%21.92M
-70.46%20.07M
-70.71%29.90M
-62.12%63.81M
-57.55%75.91M
-61.28%67.94M
-46.12%102.06M
-27.58%168.45M
-25.46%178.81M
-24.23%175.46M
-36.18%189.43M
-33.50%232.59M
-24.75%239.89M
-13.73%231.58M
11.61%296.83M
40.61%349.75M
93.90%318.80M
123.96%268.43M
215.91%265.95M
490.79%248.73M
Lợi nhuận ròng
-147.86%-124.07M
-67.16%15.03M
-175.14%-54.32M
-65.26%42.34M
-136.74%-50.06M
-66.42%45.78M
-47.90%72.29M
-38.51%121.88M
-20.51%136.23M
-20.14%136.31M
-36.16%138.75M
-20.86%198.20M
-25.46%171.38M
-15.17%170.69M
9.40%217.34M
45.68%250.43M
87.68%229.90M
141.22%201.20M
274.09%198.66M
629.69%171.91M
Tài sản ngắn hạn
13.05%1.71B
5.95%1.57B
5.01%1.60B
3.51%1.57B
-3.78%1.52B
-0.97%1.48B
-0.92%1.52B
2.49%1.52B
12.56%1.58B
13.17%1.50B
5.90%1.54B
3.46%1.48B
-6.08%1.40B
-8.62%1.32B
2.21%1.45B
16.47%1.43B
46.31%1.49B
62.39%1.45B
71.53%1.42B
62.92%1.23B
Tổng nợ ngắn hạn
29.59%649.92M
-6.06%459.67M
2.67%524.52M
9.33%509.31M
-1.74%501.51M
-3.17%489.32M
-9.52%510.87M
-10.65%465.84M
9.08%510.40M
13.05%505.36M
12.49%564.60M
0.62%521.37M
2.10%467.90M
-10.60%447.02M
-4.39%501.91M
30.21%518.15M
40.63%458.28M
61.55%500.02M
90.08%524.94M
73.41%397.94M
Tổng tài sản
-0.39%2.85B
-5.85%2.79B
-5.61%2.85B
-1.58%2.92B
-5.14%2.86B
0.90%2.96B
2.94%3.02B
5.99%2.96B
12.50%3.01B
14.16%2.94B
12.93%2.94B
12.58%2.80B
16.30%2.68B
13.41%2.57B
17.60%2.60B
25.62%2.48B
30.17%2.30B
40.43%2.27B
41.81%2.21B
32.55%1.98B
Tổng các khoản nợ
8.16%1.57B
-4.89%1.38B
-1.88%1.45B
3.49%1.45B
0.44%1.45B
1.49%1.45B
1.00%1.48B
0.57%1.40B
7.60%1.44B
10.55%1.43B
8.72%1.47B
3.76%1.39B
4.69%1.34B
-2.14%1.30B
0.29%1.35B
3.36%1.34B
6.75%1.28B
12.52%1.32B
14.00%1.35B
11.37%1.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.18%1.28B
-6.77%1.41B
-9.19%1.40B
-6.14%1.47B
-10.27%1.41B
0.33%1.51B
4.89%1.54B
11.37%1.56B
17.41%1.57B
17.83%1.50B
17.47%1.47B
22.99%1.40B
30.83%1.34B
35.27%1.28B
44.53%1.25B
68.38%1.14B
79.47%1.02B
115.53%942.62M
128.52%864.74M
108.84%677.04M
Thu nhập hoạt động ròng
-67.35%28.27M
-174.62%-55.50M
5.69%210.40M
-69.97%31.42M
-0.75%86.57M
-52.96%74.37M
-18.37%199.08M
-34.75%104.63M
-57.36%87.22M
-20.49%158.11M
-41.24%243.88M
-23.87%160.35M
219.77%204.54M
104.60%198.85M
63.23%415.06M
27.36%210.62M
-4.48%63.97M
12.65%97.19M
174.18%254.28M
54.94%165.38M
Đầu tư ròng
-114.48%-14.77M
116.13%6.64M
62.78%-16.25M
32.88%-21.28M
75.98%-6.88M
18.22%-41.14M
54.64%-43.66M
36.35%-31.71M
26.28%-28.67M
57.07%-50.30M
9.28%-96.26M
81.94%-49.82M
-146.51%-38.89M
-160.28%-117.19M
-348.51%-106.11M
-1963.84%-275.89M
66.20%-15.78M
-215.78%-45.02M
-758.11%-23.66M
-74.81%-13.37M
Tài chính thuần
78.53%-13.21M
77.35%-15.32M
84.37%-17.30M
89.83%-13.94M
11.29%-61.55M
42.73%-67.67M
-47.23%-110.69M
6.97%-137.07M
41.91%-69.38M
28.32%-118.15M
26.99%-75.18M
-8.60%-147.34M
23.70%-119.43M
-27.73%-164.83M
-109.94%-102.97M
-126.08%-135.67M
-4475.85%-156.52M
-63.39%-129.05M
-10.80%-49.04M
-12006.35%-60.01M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, tổng doanh thu đạt 2.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.20B.

Tài sản ngắn hạn của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, tài sản ngắn hạn là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.01.

Tổng tài sản của Atkore Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atkore Inc là 2.85B, bao gồm 1.60B tài sản ngắn hạn và 1.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, tổng nghĩa vụ của Atkore Inc là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Atkore Inc là 1.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atkore Inc là 237.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.98.

Giá trị đầu tư ròng của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, giá trị đầu tư ròng của Atkore Inc là -85.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, giá trị huy động vốn ròng của Atkore Inc là -160.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.48.

Thu nhập ròng của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, lợi nhuận ròng là -15.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.25.

Biên lợi nhuận ròng của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.61.

Biên lợi nhuận gộp của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atkore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atkore Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 237.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.