tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Autohome Inc

ATHM
Thêm vào danh sách theo dõi
23.220USD
+0.360+1.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.59BVốn hóa
14.16P/E TTM

Tình hình tài chính của ATHM

Theo dõi tình hình tài chính của Autohome Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Autohome Inc

Mới phát hành
Th08 20, 2026
EPS / Dự báo
--/0.34
Doanh thu / Dự báo
--/184.95M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
888.24M
-8.10%
EPS(YoY)
1.64
-11.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-85.98%0.06
-22.27%0.27
2.28%0.50
-19.03%0.47
-9.80%0.39
-28.86%0.35
-23.13%0.49
1.97%0.58
-6.19%0.44
-25.43%0.49
--0.64
--0.57
--0.47
--0.66
--0.37
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.27%151.35M
-16.88%206.21M
0.27%248.43M
-5.99%243.12M
-10.75%199.86M
-6.23%248.09M
-5.85%247.75M
-1.17%258.61M
-0.08%223.92M
-0.69%264.58M
-2.32%263.14M
-0.32%261.66M
-3.31%224.10M
0.57%266.40M
-1.18%269.38M
-12.50%262.50M
-18.40%231.78M
-29.35%264.90M
-18.53%272.61M
-8.13%299.99M
Lợi nhuận ròng
-86.35%6.39M
-24.59%31.93M
-1.41%58.60M
-21.64%55.16M
-11.45%46.80M
-29.20%42.35M
-23.67%59.43M
0.38%70.39M
-7.91%52.85M
-26.82%59.81M
7.54%77.86M
9.34%70.12M
18.48%57.39M
103.32%81.74M
-8.33%72.40M
-44.52%64.13M
-50.45%48.44M
-76.79%40.20M
-35.44%78.99M
-0.69%115.58M
Biên lợi nhuận ròng
-89.08%2.57%
-12.75%15.30%
-1.38%23.80%
-15.28%22.80%
0.14%23.56%
-24.23%17.53%
-19.90%24.13%
-2.67%26.91%
-10.27%23.52%
-26.34%23.14%
--30.12%
--27.65%
--26.22%
--31.41%
--24.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.59%75.48%
2.92%78.19%
-17.34%63.67%
-12.45%71.37%
-3.69%78.30%
-5.92%75.97%
-4.20%77.03%
-0.57%81.52%
4.48%81.30%
0.41%80.75%
--80.40%
--81.98%
--77.82%
--80.42%
--82.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.27%151.35M
-16.88%206.21M
0.27%248.43M
-5.99%243.12M
-10.75%199.86M
-6.23%248.09M
-5.85%247.75M
-1.17%258.61M
-0.08%223.92M
-0.69%264.58M
-2.32%263.14M
-0.32%261.66M
-3.31%224.10M
0.57%266.40M
-1.18%269.38M
-12.50%262.50M
-18.40%231.78M
-29.35%264.90M
-18.53%272.61M
-8.13%299.99M
Lợi nhuận hoạt động
-160.21%-15.69M
-82.01%4.45M
636.30%15.04M
-29.83%33.05M
3.26%26.05M
-40.55%24.75M
-85.36%2.04M
20.12%47.11M
-12.26%25.23M
-31.89%41.63M
-24.74%13.95M
14.27%39.22M
38.06%28.75M
266.92%61.12M
-59.42%18.54M
-63.21%34.32M
-72.02%20.83M
-87.42%16.66M
-47.09%45.69M
-13.81%93.28M
Lợi nhuận ròng
-86.35%6.39M
-24.59%31.93M
-1.41%58.60M
-21.64%55.16M
-11.45%46.80M
-29.20%42.35M
-23.67%59.43M
0.38%70.39M
-7.91%52.85M
-26.82%59.81M
7.54%77.86M
9.34%70.12M
18.48%57.39M
103.32%81.74M
-8.33%72.40M
-44.52%64.13M
-50.45%48.44M
-76.79%40.20M
-35.44%78.99M
-0.69%115.58M
Tài sản ngắn hạn
-9.97%2.98B
-12.12%3.03B
-5.88%3.33B
-4.29%3.34B
-6.90%3.31B
-4.14%3.45B
2.13%3.54B
-0.19%3.49B
-2.47%3.55B
1.55%3.60B
5.63%3.46B
2.52%3.50B
2.97%3.64B
-3.56%3.54B
-3.72%3.28B
1.80%3.41B
11.20%3.54B
30.48%3.67B
27.69%3.40B
43.17%3.35B
Tổng nợ ngắn hạn
-18.65%365.07M
-18.58%505.29M
-13.68%415.65M
-28.17%430.03M
-30.71%448.77M
-13.21%620.58M
-12.18%481.51M
-1.95%598.69M
-6.76%647.68M
21.52%715.06M
16.13%548.31M
16.02%610.60M
18.65%694.63M
-6.23%588.45M
8.47%472.13M
8.71%526.28M
3.09%585.44M
-2.17%627.54M
-12.07%435.28M
-1.99%484.10M
Tổng tài sản
-1.42%3.94B
-2.23%4.05B
-5.21%4.04B
-3.96%4.04B
-6.45%4.00B
-4.70%4.14B
2.00%4.26B
-0.43%4.21B
-3.22%4.27B
0.84%4.34B
3.34%4.18B
-0.22%4.22B
0.14%4.42B
-3.63%4.31B
-4.03%4.05B
1.51%4.23B
10.46%4.41B
22.93%4.47B
40.12%4.21B
50.07%4.17B
Tổng các khoản nợ
-15.09%439.62M
-16.57%573.90M
-12.47%484.79M
-25.69%499.22M
-28.79%517.72M
-13.78%687.87M
-11.91%553.88M
-3.13%671.77M
-7.26%727.05M
18.92%797.78M
12.76%628.76M
13.41%693.50M
16.25%783.95M
-7.19%670.88M
4.24%557.59M
4.61%611.50M
0.87%674.38M
-4.17%722.85M
-8.42%534.89M
0.94%584.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.62%3.50B
0.63%3.47B
-4.12%3.56B
0.17%3.54B
-1.87%3.48B
-2.65%3.45B
4.46%3.71B
0.10%3.53B
-2.34%3.55B
-2.50%3.55B
1.83%3.55B
-2.52%3.53B
-2.77%3.63B
-2.95%3.64B
-5.23%3.49B
1.00%3.62B
12.39%3.73B
30.02%3.75B
51.82%3.68B
63.01%3.59B
Thu nhập hoạt động ròng
11.48%20.64M
870.01%204.88M
-68.03%9.31M
9.66%68.45M
-76.27%18.52M
-67.90%21.12M
-50.39%29.11M
-16.23%62.42M
-48.10%78.04M
-55.04%65.79M
-25.75%58.67M
0.75%74.51M
92.38%150.38M
-48.86%146.32M
-9.91%79.02M
-17.73%73.96M
-7.21%78.17M
-43.01%286.15M
1597179.71%87.71M
1918408.84%89.90M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---437.53M
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, tổng doanh thu đạt 888.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 966.55M.

Tài sản ngắn hạn của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, tài sản ngắn hạn là 3.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.12.

Tổng tài sản của Autohome Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Autohome Inc là 4.05B, bao gồm 3.03B tài sản ngắn hạn và 1.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, tổng nghĩa vụ của Autohome Inc là 573.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Autohome Inc là 3.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Autohome Inc là 78.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.51.

Giá trị đầu tư ròng của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, giá trị đầu tư ròng của Autohome Inc là 299.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, giá trị huy động vốn ròng của Autohome Inc là -352.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.70.

Thu nhập ròng của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, lợi nhuận ròng là 192.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.39.

Biên lợi nhuận ròng của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.73.

Biên lợi nhuận gộp của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, biên lợi nhuận gộp là 73.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Autohome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Autohome Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 78.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.