tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Anterix Inc

ATEX
Thêm vào danh sách theo dõi
77.420USD
+1.200+1.57%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
1.51BVốn hóa
17.73P/E TTM

Tình hình tài chính của ATEX

Theo dõi tình hình tài chính của Anterix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.51B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
17.73
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.36
Doanh thu
6.50M
Lợi nhuận ròng
-11.37M
ROE
42.72%
ROA
21.87%

Ngày công bố lợi nhuận của Anterix Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
0.01/-0.43
Doanh thu / Dự báo
1.96M/1.98M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-99.07%0.01
99.16%0.99
-185.28%-0.35
517.10%2.86
261.03%1.35
197.36%0.50
2262.03%0.41
-726.93%-0.69
-651.37%-0.84
-161.78%-0.51
104.14%0.02
--0.11
---0.11
--0.82
---0.42
---1.27
----
----
----
----
Doanh thu
38.08%1.96M
40.96%1.96M
0.45%1.57M
0.06%1.55M
-7.02%1.42M
10.24%1.39M
23.21%1.57M
47.43%1.55M
150.82%1.52M
107.24%1.26M
119.90%1.27M
164.32%1.05M
81.49%608.00K
81.49%608.00K
50.13%578.00K
118.68%398.00K
84.07%335.00K
85.08%335.00K
63.14%385.00K
-26.61%182.00K
Lợi nhuận ròng
-99.05%240.00K
101.13%18.52M
-185.62%-6.60M
519.36%53.54M
262.20%25.18M
197.84%9.21M
2250.61%7.71M
-715.82%-12.77M
-632.96%-15.52M
-160.55%-9.41M
104.09%328.00K
119.48%2.07M
83.95%-2.12M
241.07%15.54M
36.92%-8.02M
-498.93%-10.64M
-9.88%-13.20M
-0.75%-11.02M
-5.18%-12.71M
89.08%-1.78M
Biên lợi nhuận ròng
-99.31%12.26%
42.68%945.86%
-185.24%-419.64%
519.09%3449.48%
274.44%1775.74%
188.76%662.92%
1807.81%492.34%
-517.70%-823.08%
-192.22%-1017.97%
-129.22%-746.90%
101.86%25.81%
--197.05%
---348.36%
--2556.25%
---1387.54%
---3252.25%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Doanh thu
38.08%1.96M
40.96%1.96M
0.45%1.57M
0.06%1.55M
-7.02%1.42M
10.24%1.39M
23.21%1.57M
47.43%1.55M
150.82%1.52M
107.24%1.26M
119.90%1.27M
164.32%1.05M
81.49%608.00K
81.49%608.00K
50.13%578.00K
118.68%398.00K
84.07%335.00K
85.08%335.00K
63.14%385.00K
-26.61%182.00K
Lợi nhuận hoạt động
7.39%-10.90M
0.93%-10.49M
4.68%-9.73M
26.58%-9.64M
22.09%-11.77M
15.25%-10.59M
20.23%-10.21M
2.88%-13.13M
-10.62%-15.11M
6.66%-12.49M
9.89%-12.80M
0.19%-13.52M
0.46%-13.65M
-13.57%-13.39M
-15.29%-14.20M
-13.81%-13.54M
-14.85%-13.72M
-6.27%-11.79M
-2.57%-12.32M
30.38%-11.90M
Lợi nhuận ròng
-99.05%240.00K
101.13%18.52M
-185.62%-6.60M
519.36%53.54M
262.20%25.18M
197.84%9.21M
2250.61%7.71M
-715.82%-12.77M
-632.96%-15.52M
-160.55%-9.41M
104.09%328.00K
119.48%2.07M
83.95%-2.12M
241.07%15.54M
36.92%-8.02M
-498.93%-10.64M
-9.88%-13.20M
-0.75%-11.02M
-5.18%-12.71M
89.08%-1.78M
Tài sản ngắn hạn
176.51%153.08M
97.49%119.98M
24.28%50.06M
3.58%58.80M
-15.72%55.36M
-16.79%60.76M
-48.26%40.28M
-8.59%56.77M
49.84%65.69M
22.79%73.01M
7.43%77.85M
-24.10%62.11M
-55.42%43.84M
-48.64%59.46M
-46.33%72.47M
-23.08%81.83M
-11.88%98.34M
-4.36%115.77M
19.46%135.03M
-10.32%106.38M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.25%31.55M
32.33%35.99M
47.58%36.02M
119.02%34.62M
117.56%35.95M
51.53%27.20M
41.36%24.40M
3.33%15.81M
-49.32%16.52M
-43.73%17.95M
-44.90%17.26M
-48.84%15.30M
263.31%32.60M
231.05%31.90M
217.37%31.33M
328.78%29.90M
22.25%8.97M
11.85%9.64M
1.13%9.87M
7.64%6.97M
Tổng tài sản
38.48%497.93M
39.66%465.21M
27.65%417.00M
32.51%420.38M
11.97%359.58M
2.53%333.10M
1.81%326.68M
13.35%317.24M
14.97%321.14M
16.63%324.89M
24.56%320.88M
9.35%279.88M
5.65%279.33M
0.18%278.56M
-10.57%257.61M
-0.31%255.94M
6.57%264.40M
9.87%278.04M
19.47%288.05M
4.10%256.72M
Tổng các khoản nợ
21.35%212.13M
14.95%202.89M
-0.48%181.05M
1.04%180.03M
1.42%174.81M
7.71%176.50M
22.42%181.93M
71.69%178.17M
75.63%172.35M
65.91%163.86M
50.76%148.62M
15.50%103.78M
9.22%98.13M
7.65%98.77M
6.66%98.58M
106.80%89.85M
131.07%89.85M
126.27%91.75M
321.13%92.43M
124.84%43.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
54.67%285.79M
67.51%262.32M
63.01%235.95M
72.83%240.35M
24.19%184.77M
-2.75%156.60M
-15.97%144.75M
-21.03%139.06M
-17.89%148.78M
-10.43%161.03M
8.33%172.26M
6.03%176.10M
3.81%181.19M
-3.49%179.79M
-18.71%159.03M
-22.13%166.09M
-16.57%174.55M
-12.33%186.30M
-10.74%195.62M
-6.17%213.28M
Thu nhập hoạt động ròng
165.13%2.04M
193.74%15.52M
-7.44%-8.27M
153.02%1.40M
-32.99%-3.14M
-369.63%-16.55M
-122.89%-7.70M
-125.41%-2.65M
71.24%-2.36M
171.61%6.14M
4720.88%33.64M
228.41%10.42M
16.51%-8.21M
6.03%-8.57M
-101.84%-728.00K
-177.09%-8.12M
-1.75%-9.83M
-185.19%-9.12M
768.51%39.63M
71.08%-2.93M
Đầu tư ròng
-152.87%-6.74M
30.18%46.10M
-34.01%-2.30M
89.11%-604.00K
50.65%-2.67M
1665.65%35.41M
62.16%-1.72M
-127.61%-5.54M
-3.95%-5.40M
65.30%-2.26M
44.92%-4.54M
451.30%20.08M
21.95%-5.20M
41.43%-6.52M
-95.84%-8.24M
0.19%-5.72M
-4.87%-6.66M
-263.93%-11.13M
-36.50%-4.21M
-640.38%-5.73M
Tài chính thuần
3207.63%19.95M
2051.89%5.15M
99.80%-10.00K
-150.55%-907.00K
40.06%-642.00K
95.02%-264.00K
39.49%-4.89M
96.71%-362.00K
-43.76%-1.07M
-795.15%-5.30M
-122.39%-8.09M
-338.62%-11.01M
72.20%-745.00K
140.43%763.00K
57.35%-3.64M
-195.58%-2.51M
-149.90%-2.68M
-234.79%-1.89M
-762.91%-8.53M
411.70%2.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, tổng doanh thu đạt 6.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.03M.

Tài sản ngắn hạn của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, tài sản ngắn hạn là 119.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.49.

Tổng tài sản của Anterix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Anterix Inc là 465.21M, bao gồm 119.98M tài sản ngắn hạn và 345.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, tổng nghĩa vụ của Anterix Inc là 202.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Anterix Inc là 262.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Anterix Inc là -41.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.10.

Giá trị đầu tư ròng của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, giá trị đầu tư ròng của Anterix Inc là 40.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, giá trị huy động vốn ròng của Anterix Inc là 3.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 891.65.

Thu nhập ròng của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, lợi nhuận ròng là 90.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 897.00.

Biên lợi nhuận ròng của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, biên lợi nhuận ròng là 1394.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 839.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 43.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 704.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 22.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 756.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Anterix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Anterix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -41.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.