tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

A10 Networks Inc

ATEN
Thêm vào danh sách theo dõi
34.270USD
-0.410-1.18%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.46BVốn hóa
55.15P/E TTM

Tình hình tài chính của ATEN

Theo dõi tình hình tài chính của A10 Networks Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của A10 Networks Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.24
Doanh thu / Dự báo
--/77.28M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
290.56M
11.03%
EPS(YoY)
0.58
-13.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
29.40%0.17
-44.46%0.14
-0.93%0.17
14.85%0.15
-0.69%0.13
2.89%0.25
97.21%0.17
-18.88%0.13
144.23%0.13
-1.63%0.24
--0.09
--0.16
--0.05
--0.25
--0.38
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.40%75.00M
8.29%80.36M
11.93%74.68M
15.45%69.38M
9.00%66.14M
5.38%74.20M
15.48%66.72M
-8.69%60.10M
5.17%60.67M
-9.30%70.42M
-19.82%57.77M
-3.17%65.82M
-7.95%57.69M
9.85%77.63M
10.25%72.06M
14.88%67.97M
14.28%62.67M
12.79%70.67M
15.46%65.36M
12.70%59.17M
Lợi nhuận ròng
26.08%12.03M
-46.10%9.87M
-3.53%12.19M
11.21%10.54M
-1.88%9.54M
2.14%18.30M
95.35%12.64M
-18.49%9.48M
145.73%9.73M
-0.63%17.92M
-46.59%6.47M
11.62%11.63M
-37.66%3.96M
68.06%18.03M
-83.82%12.11M
57.44%10.42M
138.95%6.35M
36.82%10.73M
1058.51%74.89M
73.74%6.62M
Biên lợi nhuận ròng
11.18%16.04%
-50.22%12.28%
-13.81%16.32%
-3.68%15.19%
-9.98%14.43%
-3.07%24.66%
69.15%18.94%
-10.73%15.77%
133.65%16.03%
9.56%25.44%
--11.20%
--17.66%
--6.86%
--23.22%
--14.25%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.05%79.63%
-1.50%78.72%
-0.39%80.14%
-1.39%78.85%
-1.80%79.68%
-1.51%79.92%
-0.60%80.46%
0.53%79.97%
-1.40%81.14%
1.79%81.15%
--80.95%
--79.54%
--82.29%
--79.72%
--79.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.82%34.54%
--34.74%
--35.23%
--35.87%
--35.91%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.40%75.00M
8.29%80.36M
11.93%74.68M
15.45%69.38M
9.00%66.14M
5.38%74.20M
15.48%66.72M
-8.69%60.10M
5.17%60.67M
-9.30%70.42M
-19.82%57.77M
-3.17%65.82M
-7.95%57.69M
9.85%77.63M
10.25%72.06M
14.88%67.97M
14.28%62.67M
12.79%70.67M
15.46%65.36M
12.70%59.17M
Lợi nhuận hoạt động
43.19%13.00M
-18.14%15.06M
24.43%12.99M
30.26%10.31M
25.86%9.08M
2.17%18.40M
372.75%10.44M
-35.46%7.92M
16.96%7.21M
10.70%18.01M
-85.90%2.21M
-6.67%12.27M
-22.93%6.17M
37.32%16.27M
52.07%15.67M
82.14%13.14M
98.86%8.00M
52.13%11.85M
65.09%10.30M
84.32%7.22M
Lợi nhuận ròng
26.08%12.03M
-46.10%9.87M
-3.53%12.19M
11.21%10.54M
-1.88%9.54M
2.14%18.30M
95.35%12.64M
-18.49%9.48M
145.73%9.73M
-0.63%17.92M
-46.59%6.47M
11.62%11.63M
-37.66%3.96M
68.06%18.03M
-83.82%12.11M
57.44%10.42M
138.95%6.35M
36.82%10.73M
1058.51%74.89M
73.74%6.62M
Tài sản ngắn hạn
4.66%479.55M
54.89%475.95M
65.12%468.68M
66.18%457.06M
65.95%458.19M
13.05%307.29M
7.26%283.84M
7.25%275.05M
12.70%276.10M
5.77%271.82M
11.38%264.63M
-5.60%256.46M
-2.87%244.99M
-9.52%256.99M
-11.12%237.59M
8.39%271.67M
2.96%252.23M
17.22%284.02M
13.60%267.32M
12.50%250.63M
Tổng nợ ngắn hạn
14.04%129.12M
8.15%133.65M
1.33%128.73M
-5.98%108.16M
0.32%113.22M
11.26%123.57M
14.11%127.04M
7.43%115.03M
9.52%112.86M
-6.07%111.07M
-8.95%111.33M
-12.56%107.08M
-5.75%103.05M
1.86%118.25M
18.46%122.28M
18.50%122.46M
10.42%109.33M
7.71%116.08M
6.66%103.22M
7.36%103.34M
Tổng tài sản
4.65%634.42M
45.52%629.81M
52.09%620.13M
53.06%607.91M
53.22%606.22M
11.03%432.81M
7.91%407.75M
7.86%397.17M
10.74%395.66M
5.61%389.81M
7.14%377.84M
-4.25%368.23M
-1.23%357.29M
-6.10%369.11M
-5.82%352.66M
29.86%384.56M
24.06%361.75M
35.17%393.08M
31.80%374.44M
8.63%296.14M
Tổng các khoản nợ
0.79%413.58M
108.11%418.27M
117.31%413.92M
120.95%403.93M
126.27%410.34M
10.47%200.99M
5.28%190.48M
4.29%182.81M
5.57%181.35M
-3.27%181.93M
-5.73%180.92M
-7.65%175.29M
-2.27%171.78M
2.12%188.09M
12.34%191.93M
10.59%189.81M
5.30%175.77M
5.35%184.20M
5.21%170.85M
6.11%171.63M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.74%220.84M
-8.75%211.55M
-5.09%206.21M
-4.84%203.99M
-8.60%195.88M
11.52%231.83M
10.33%217.27M
11.10%214.36M
15.53%214.31M
14.84%207.88M
22.51%196.92M
-0.94%192.94M
-0.26%185.50M
-13.34%181.01M
-21.05%160.73M
56.43%194.76M
49.19%185.98M
80.12%208.89M
67.29%203.59M
12.31%124.50M
Thu nhập hoạt động ròng
-87.03%2.23M
-11.68%22.71M
13.27%22.80M
81.71%22.18M
-46.97%17.20M
841.41%25.71M
-12.70%20.13M
-37.62%12.21M
3934.99%32.44M
-90.01%2.73M
64.33%23.06M
121.56%19.57M
-105.32%-846.00K
207.25%27.33M
-35.53%14.03M
-48.54%8.83M
599.87%15.91M
-46.95%8.89M
37.18%21.77M
63.93%17.16M
Đầu tư ròng
75.03%-8.68M
-17988.61%-28.58M
-2938.76%-173.82M
84.94%-6.50M
-5503.73%-34.75M
-195.76%-158.00K
75.76%-5.72M
-236.13%-43.12M
-88.02%643.00K
-98.44%165.00K
-43.11%-23.60M
162.25%31.67M
8.40%5.37M
257.75%10.55M
-287.86%-16.49M
177.38%12.08M
142.96%4.95M
-3976.83%-6.69M
-2361.17%-4.25M
-2872.76%-15.61M
Tài chính thuần
-104.09%-6.80M
-12.46%-9.54M
-11.22%-15.36M
54.57%-6.61M
2340.08%166.26M
13.44%-8.49M
-112.60%-13.81M
-69.54%-14.54M
-86.81%-7.42M
-382.01%-9.80M
86.92%-6.49M
-93.85%-8.58M
87.59%-3.97M
77.20%-2.03M
-28969.77%-49.66M
52.43%-4.42M
-2020.02%-32.03M
45.57%-8.92M
-85.26%172.00K
4.41%-9.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, tổng doanh thu đạt 290.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 261.70M.

Tài sản ngắn hạn của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, tài sản ngắn hạn là 475.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.89.

Tổng tài sản của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của A10 Networks Inc là 629.81M, bao gồm 475.95M tài sản ngắn hạn và 153.86M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, tổng nghĩa vụ của A10 Networks Inc là 418.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của A10 Networks Inc là 211.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.75.

Thu nhập hoạt động thuần của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của A10 Networks Inc là 47.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.22.

Giá trị đầu tư ròng của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, giá trị đầu tư ròng của A10 Networks Inc là -243.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -403.90.

Giá trị huy động vốn ròng của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, giá trị huy động vốn ròng của A10 Networks Inc là 134.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 404.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.83.

Thu nhập ròng của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, lợi nhuận ròng là 42.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.96.

Biên lợi nhuận ròng của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.31.

Biên lợi nhuận gộp của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của A10 Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của A10 Networks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 47.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.