tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amtech Systems Inc

ASYS
Thêm vào danh sách theo dõi
15.400USD
-0.030-0.19%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
269.19MVốn hóa
88.49P/E TTM

Tình hình tài chính của ASYS

Theo dõi tình hình tài chính của Amtech Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
269.19M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
88.49
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.17
Doanh thu
79.36M
Lợi nhuận ròng
-30.33M
ROE
4.57%
ROA
2.71%

Ngày công bố lợi nhuận của Amtech Systems Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.11/0.10
Doanh thu / Dự báo
22.38M/21.50M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
1349.12%0.11
103.63%0.08
-65.60%0.01
298.01%0.07
-75.96%0.01
-3357.08%-2.23
103.31%0.02
95.56%-0.04
142.20%0.03
-70.09%0.07
-236.70%-0.66
---0.85
---0.07
--0.23
---0.20
--1.24
----
----
----
----
Doanh thu
14.45%22.38M
31.37%20.47M
-22.19%18.97M
-17.71%19.84M
-26.89%19.56M
-38.74%15.58M
-2.15%24.39M
-12.98%24.11M
-12.98%26.75M
-23.65%25.43M
15.60%24.92M
-14.26%27.71M
53.98%30.74M
16.55%33.31M
-18.54%21.56M
32.76%32.31M
-13.58%19.96M
44.41%28.58M
47.22%26.46M
61.36%24.34M
Lợi nhuận ròng
1464.15%1.66M
103.67%1.17M
-65.38%108.00K
299.25%1.07M
-75.80%106.00K
-3379.59%-31.81M
103.33%312.00K
95.54%-536.00K
142.65%438.00K
-69.73%970.00K
-241.03%-9.36M
-387.23%-12.02M
-110.05%-1.03M
63.05%3.20M
-375.23%-2.74M
528.08%4.18M
2670.19%10.22M
898.78%1.96M
38.66%997.00K
132.89%666.00K
Biên lợi nhuận ròng
1266.66%7.41%
102.79%5.70%
-55.51%0.57%
342.13%5.38%
-66.90%0.54%
-5453.65%-204.18%
103.41%1.28%
94.87%-2.22%
149.01%1.64%
-60.35%3.81%
-195.03%-37.55%
---43.36%
---3.34%
--9.62%
---12.73%
--16.34%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.09%50.01%
2388.01%47.73%
16.58%44.76%
9.26%44.42%
28.00%46.69%
-106.28%-2.09%
5.51%38.40%
51.41%40.66%
2.07%36.48%
-17.83%33.23%
-5.52%36.39%
--26.85%
--35.74%
--40.44%
--38.52%
--37.17%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-43.15%0.15%
-2.18%0.28%
43.17%0.32%
29.85%0.32%
-92.00%0.27%
-92.25%0.29%
-97.24%0.22%
-96.87%0.24%
-56.50%3.34%
-52.39%3.70%
7973.02%8.10%
--7.80%
--7.67%
--7.77%
--0.10%
--0.30%
----
----
----
----
Doanh thu
14.45%22.38M
31.37%20.47M
-22.19%18.97M
-17.71%19.84M
-26.89%19.56M
-38.74%15.58M
-2.15%24.39M
-12.98%24.11M
-12.98%26.75M
-23.65%25.43M
15.60%24.92M
-14.26%27.71M
53.98%30.74M
16.55%33.31M
-18.54%21.56M
32.76%32.31M
-13.58%19.96M
44.41%28.58M
47.22%26.46M
61.36%24.34M
Lợi nhuận hoạt động
83.56%2.54M
121.75%1.79M
75.27%808.00K
3008.33%1.86M
57.38%1.41M
-1079.83%-8.25M
143.25%461.00K
100.97%60.00K
181.42%894.00K
-229.93%-699.00K
52.85%-1.07M
-259.03%-6.21M
61.93%-1.10M
-79.43%538.00K
-279.87%-2.26M
195.39%3.91M
-221.28%-2.88M
1402.87%2.62M
18.81%1.26M
212.40%1.32M
Lợi nhuận ròng
1464.15%1.66M
103.67%1.17M
-65.38%108.00K
299.25%1.07M
-75.80%106.00K
-3379.59%-31.81M
103.33%312.00K
95.54%-536.00K
142.65%438.00K
-69.73%970.00K
-241.03%-9.36M
-387.23%-12.02M
-110.05%-1.03M
63.05%3.20M
-375.23%-2.74M
528.08%4.18M
2670.19%10.22M
898.78%1.96M
38.66%997.00K
132.89%666.00K
Tài sản ngắn hạn
120.92%127.59M
22.91%66.54M
-2.97%62.36M
-6.52%60.18M
-17.95%57.76M
-22.99%54.14M
-17.81%64.27M
-20.71%64.38M
-15.15%70.39M
-19.07%70.30M
-21.37%78.19M
-21.13%81.19M
-17.43%82.96M
-0.20%86.86M
17.33%99.44M
27.29%102.94M
23.42%100.48M
13.68%87.04M
7.24%84.76M
5.61%80.87M
Tổng nợ ngắn hạn
25.15%23.58M
39.01%23.20M
13.59%21.54M
4.51%20.48M
-31.24%18.84M
-35.59%16.69M
-27.61%18.96M
-34.05%19.60M
1.62%27.40M
-9.60%25.91M
20.93%26.19M
31.34%29.72M
14.86%26.96M
33.92%28.67M
7.08%21.66M
49.75%22.63M
50.76%23.47M
102.83%21.41M
139.96%20.23M
102.07%15.11M
Tổng tài sản
75.17%156.72M
16.77%97.40M
-20.06%94.14M
-21.92%92.87M
-29.59%89.46M
-28.39%83.41M
-5.81%117.78M
-13.19%118.95M
-13.19%127.06M
-22.87%116.47M
-3.47%125.04M
2.61%137.02M
11.98%146.36M
23.58%151.00M
7.59%129.54M
14.22%133.53M
13.10%130.71M
13.21%122.19M
15.18%120.39M
14.51%116.91M
Tổng các khoản nợ
8.92%41.11M
27.88%41.40M
13.34%40.05M
7.91%39.49M
-16.75%37.75M
-9.02%32.37M
-22.21%35.33M
-24.79%36.59M
-4.86%45.34M
-29.82%35.58M
36.40%45.42M
38.36%48.66M
32.07%47.66M
36.93%50.70M
-7.68%33.30M
12.43%35.17M
12.66%36.08M
51.18%37.03M
67.80%36.07M
51.99%31.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
123.52%115.60M
9.73%56.00M
-34.38%54.10M
-35.18%53.38M
-36.71%51.72M
-36.91%51.03M
3.54%82.44M
-6.80%82.36M
-17.21%81.72M
-19.35%80.89M
-17.27%79.62M
-10.17%88.36M
4.32%98.71M
17.78%100.30M
14.12%96.24M
14.87%98.37M
13.27%94.62M
2.06%85.16M
1.56%84.33M
5.05%85.63M
Thu nhập hoạt động ròng
-55.77%1.12M
896.67%2.09M
43.11%4.10M
158.02%2.27M
-30.74%2.53M
-37.50%210.00K
-42.33%2.87M
259.53%879.00K
300.55%3.66M
111.92%336.00K
298.21%4.97M
-575.00%-551.00K
-133.44%-1.82M
1.09%-2.82M
-200.76%-2.51M
103.64%116.00K
317.43%5.45M
-672.36%-2.85M
2293.27%2.49M
-373.29%-3.19M
Đầu tư ròng
85.00%-81.00K
-2100.00%-198.00K
-93.71%-277.00K
-150.93%-220.00K
83.80%-540.00K
-100.61%-9.00K
81.08%-143.00K
144.26%432.00K
-777.37%-3.33M
104.08%1.48M
-237.50%-756.00K
-20.20%-976.00K
-101.93%-380.00K
-45212.50%-36.25M
-397.78%-224.00K
63.46%-812.00K
5620.45%19.71M
98.50%-80.00K
77.27%-45.00K
-22.36%-2.22M
Tài chính thuần
248673.91%57.17M
743.48%148.00K
3.97%131.00K
104.76%190.00K
90.98%-23.00K
99.61%-23.00K
123.86%126.00K
-2797.97%-3.99M
22.49%-255.00K
-149.22%-5.86M
-2740.00%-528.00K
-74.83%148.00K
92.91%-329.00K
907.26%11.90M
100.73%20.00K
94.70%588.00K
-3872.36%-4.64M
-310.87%-1.47M
-6626.19%-2.74M
1987.50%302.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, tổng doanh thu đạt 79.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.21M.

Tài sản ngắn hạn của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 60.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.04.

Tổng tài sản của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amtech Systems Inc là 92.87M, bao gồm 60.18M tài sản ngắn hạn và 32.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Amtech Systems Inc là 39.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Amtech Systems Inc là 53.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amtech Systems Inc là -4.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -398.06.

Giá trị đầu tư ròng của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Amtech Systems Inc là -912.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.13.

Giá trị huy động vốn ròng của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Amtech Systems Inc là 270.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -255.02.

Thu nhập ròng của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, lợi nhuận ròng là -30.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -257.37.

Biên lợi nhuận ròng của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là -38.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -355.75.

Biên lợi nhuận gộp của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -44.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -349.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -28.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -331.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amtech Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amtech Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -398.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.