tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Astrotech Corp

ASTC
Thêm vào danh sách theo dõi
6.540USD
+0.270+4.31%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ASTC

Theo dõi tình hình tài chính của Astrotech Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Astrotech Corp

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.05M
-36.96%
EPS(YoY)
-8.32
-16.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2.97%-2.25
4.27%-2.34
-3.05%-2.07
1.87%-1.75
-12.97%-2.18
-51.15%-2.45
-12.57%-2.01
-26.16%-1.79
-31.42%-1.93
-8.02%-1.62
-13.75%-1.79
---1.42
---1.47
---1.50
---1.57
----
----
----
----
----
Doanh thu
-35.77%343.00K
-43.30%148.00K
773.53%297.00K
197.30%220.00K
968.00%534.00K
-76.59%261.00K
-92.00%34.00K
-82.13%74.00K
42.86%50.00K
323.95%1.11M
1018.42%425.00K
1625.00%414.00K
-63.92%35.00K
-53.12%263.00K
-79.68%38.00K
140.00%24.00K
79.63%97.00K
331.54%561.00K
33.57%187.00K
-93.90%10.00K
Lợi nhuận ròng
-3.72%-3.77M
2.05%-3.93M
-5.70%-3.46M
0.98%-2.93M
-15.19%-3.63M
-51.80%-4.01M
-12.57%-3.28M
-27.54%-2.96M
-32.80%-3.15M
-9.22%-2.64M
-15.10%-2.91M
-14.79%-2.32M
-13.10%-2.38M
-10.92%-2.42M
-24.69%-2.53M
-37.76%-2.02M
12.61%-2.10M
-34.40%-2.18M
3.88%-2.03M
29.88%-1.47M
Biên lợi nhuận ròng
-61.47%-1098.54%
-72.74%-2653.38%
87.90%-1166.67%
66.69%-1331.82%
89.21%-680.34%
-548.49%-1536.02%
-1307.11%-9641.18%
-613.55%-3998.65%
7.04%-6308.00%
74.24%-236.86%
89.71%-685.18%
---560.39%
---6785.71%
---919.39%
---6657.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-55.99%19.53%
-90.90%5.41%
139.13%63.30%
-11.10%33.64%
177.39%44.38%
24.47%59.39%
-38.52%26.47%
-13.45%37.84%
-49.09%16.00%
16.19%47.71%
172.71%43.06%
--43.72%
--31.43%
--41.06%
--15.79%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.86%0.34%
11.64%0.31%
-14.05%0.30%
-37.15%0.27%
-44.09%0.28%
-51.50%0.28%
-46.47%0.35%
-37.63%0.43%
1.09%0.51%
3.76%0.57%
7.25%0.65%
--0.69%
--0.50%
--0.55%
--0.60%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-35.77%343.00K
-43.30%148.00K
773.53%297.00K
197.30%220.00K
968.00%534.00K
-76.59%261.00K
-92.00%34.00K
-82.13%74.00K
42.86%50.00K
323.95%1.11M
1018.42%425.00K
1625.00%414.00K
-63.92%35.00K
-53.12%263.00K
-79.68%38.00K
140.00%24.00K
79.63%97.00K
331.54%561.00K
33.57%187.00K
-93.90%10.00K
Lợi nhuận hoạt động
10.71%-3.45M
9.72%-3.90M
2.54%-3.54M
12.74%-2.92M
-9.45%-3.87M
-40.84%-4.32M
-8.79%-3.63M
-22.40%-3.34M
-28.47%-3.53M
-9.03%-3.07M
-20.61%-3.33M
-27.96%-2.73M
-28.09%-2.75M
-24.51%-2.81M
-34.68%-2.77M
-7.29%-2.13M
8.25%-2.15M
-44.96%-2.26M
-36.14%-2.05M
1.39%-1.99M
Lợi nhuận ròng
-3.72%-3.77M
2.05%-3.93M
-5.70%-3.46M
0.98%-2.93M
-15.19%-3.63M
-51.80%-4.01M
-12.57%-3.28M
-27.54%-2.96M
-32.80%-3.15M
-9.22%-2.64M
-15.10%-2.91M
-14.79%-2.32M
-13.10%-2.38M
-10.92%-2.42M
-24.69%-2.53M
-37.76%-2.02M
12.61%-2.10M
-34.40%-2.18M
3.88%-2.03M
29.88%-1.47M
Tài sản ngắn hạn
-53.90%11.33M
-49.05%14.35M
-42.45%18.19M
-36.72%21.98M
-34.47%24.57M
-29.70%28.16M
-24.43%31.61M
-22.33%34.73M
-20.06%37.50M
-18.95%40.06M
-18.54%41.83M
-18.63%44.71M
-17.91%46.91M
-16.63%49.43M
-15.84%51.35M
-15.60%54.95M
69.70%57.14M
153.17%59.30M
2079.18%61.02M
1293.62%65.11M
Tổng nợ ngắn hạn
-26.36%1.83M
-27.64%1.90M
-12.60%1.86M
-3.05%2.45M
1.92%2.49M
13.35%2.62M
-5.38%2.13M
-5.14%2.53M
5.21%2.44M
1.98%2.31M
19.07%2.25M
-0.63%2.67M
-10.55%2.32M
-5.97%2.27M
-1.72%1.89M
-36.31%2.68M
-51.73%2.60M
-47.61%2.41M
-54.84%1.92M
-3.20%4.21M
Tổng tài sản
-41.17%16.17M
-36.47%19.70M
-32.54%23.24M
-28.30%26.99M
-31.62%27.49M
-27.62%31.00M
-22.82%34.45M
-21.05%37.64M
-18.63%40.20M
-16.57%42.83M
-15.56%44.63M
-15.20%47.67M
-15.19%49.41M
-14.99%51.34M
-14.20%52.85M
-14.34%56.22M
72.45%58.26M
156.10%60.38M
1832.82%61.60M
1006.80%65.63M
Tổng các khoản nợ
46.64%4.02M
43.72%4.18M
73.91%4.15M
72.57%4.89M
4.10%2.74M
13.69%2.91M
-5.05%2.39M
-4.16%2.83M
1.04%2.63M
-2.59%2.56M
18.13%2.52M
-0.97%2.96M
-11.99%2.60M
-7.37%2.63M
0.90%2.13M
-32.56%2.98M
-45.71%2.96M
-40.57%2.83M
-54.44%2.11M
-16.57%4.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
-50.89%12.15M
-44.76%15.52M
-40.47%19.09M
-36.51%22.10M
-34.12%24.75M
-30.24%28.09M
-23.88%32.06M
-22.17%34.81M
-19.73%37.57M
-17.32%40.27M
-16.97%42.12M
-16.00%44.72M
-15.36%46.80M
-15.36%48.71M
-14.73%50.73M
-13.02%53.24M
95.20%55.30M
205.96%57.55M
4219.74%59.49M
9693.12%61.21M
Thu nhập hoạt động ròng
4.53%-3.69M
-16.39%-3.54M
-6.78%-3.94M
5.10%-2.36M
-61.75%-3.86M
-69.11%-3.04M
-20.85%-3.69M
-93.62%-2.49M
-14.48%-2.39M
0.77%-1.80M
-24.95%-3.05M
21.07%-1.28M
-24.11%-2.08M
-40.08%-1.81M
-11.51%-2.44M
35.75%-1.63M
28.99%-1.68M
-27.21%-1.29M
-47.91%-2.19M
-28.30%-2.53M
Đầu tư ròng
-8.19%3.30M
1537.28%4.01M
1922.80%3.52M
-40.35%2.68M
2139.77%3.59M
-87.25%-279.00K
-109.76%-193.00K
290.26%4.49M
-123.85%-176.00K
71.94%-149.00K
138.01%1.98M
608.85%1.15M
796.23%738.00K
-217.96%-531.00K
-5261.86%-5.20M
99.18%-226.00K
-1225.00%-106.00K
---167.00K
-506.25%-97.00K
---27.56M
Tài chính thuần
66.67%-26.00K
47.06%-18.00K
20.00%-36.00K
37.78%-28.00K
-69.57%-78.00K
24.44%-34.00K
0.00%-45.00K
51.09%-45.00K
57.01%-46.00K
-15.38%-45.00K
91.64%-45.00K
-135.90%-92.00K
-181.58%-107.00K
-116.67%-39.00K
73.10%-538.00K
-100.11%-39.00K
-100.32%-38.00K
-100.08%-18.00K
---2.00M
6175.83%34.02M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, tổng doanh thu đạt 1.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.66M.

Tài sản ngắn hạn của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, tài sản ngắn hạn là 21.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.72.

Tổng tài sản của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Astrotech Corp là 26.99M, bao gồm 21.98M tài sản ngắn hạn và 5.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, tổng nghĩa vụ của Astrotech Corp là 4.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Astrotech Corp là 22.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Astrotech Corp là -14.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.95.

Giá trị đầu tư ròng của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, giá trị đầu tư ròng của Astrotech Corp là 5.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, giá trị huy động vốn ròng của Astrotech Corp là -185.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.80.

Thu nhập ròng của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, lợi nhuận ròng là -13.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.72.

Biên lợi nhuận ròng của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, biên lợi nhuận ròng là -1320.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.32.

Biên lợi nhuận gộp của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, biên lợi nhuận gộp là 45.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -48.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -42.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Astrotech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astrotech Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -14.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.