tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ameriserv Financial Inc

ASRV
Thêm vào danh sách theo dõi
4.570USD
-0.020-0.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
77.53MVốn hóa
13.84P/E TTM

Tình hình tài chính của ASRV

Theo dõi tình hình tài chính của Ameriserv Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ameriserv Financial Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
0.16/--
Doanh thu / Dự báo
14.93M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
55.38M
11.27%
EPS(YoY)
0.34
58.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1045.52%0.16
-8.24%0.11
62.17%0.09
115.05%0.15
22.48%-0.02
4.02%0.12
117.34%0.05
89.80%0.07
-101.83%-0.02
25.55%0.11
-660.77%-0.31
--0.04
---0.01
--0.09
--0.06
--0.38
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.75%14.93M
6.58%13.96M
11.74%14.32M
17.92%14.49M
9.82%13.48M
5.61%13.09M
17.16%12.81M
1.19%12.29M
-0.07%12.28M
-2.12%12.40M
-17.90%10.94M
-12.59%12.14M
-9.00%12.28M
-5.22%12.67M
-3.01%13.32M
9.45%13.89M
0.87%13.50M
-0.55%13.36M
7.54%13.74M
4.62%12.69M
----
Lợi nhuận ròng
1070.92%2.74M
-5.97%1.79M
62.20%1.44M
115.05%2.54M
24.80%-282.00K
0.21%1.91M
116.71%889.00K
82.84%1.18M
-100.53%-375.00K
25.68%1.90M
-661.88%-5.32M
-69.22%647.00K
-109.44%-187.00K
-37.34%1.52M
-48.87%947.00K
46.89%2.10M
15.98%1.98M
16.19%2.42M
167.63%1.85M
32.75%1.43M
----
Biên lợi nhuận ròng
976.70%18.34%
-11.78%12.86%
45.16%10.07%
82.36%17.56%
31.53%-2.09%
-5.12%14.57%
114.26%6.94%
80.69%9.63%
-100.66%-3.05%
28.39%15.36%
-784.40%-48.65%
--5.33%
---1.52%
--11.96%
--7.11%
--15.95%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.82%4.31%
-26.31%4.76%
-27.80%5.08%
-22.36%5.29%
-31.79%5.59%
-1.00%6.46%
-14.87%7.04%
-19.23%6.81%
8.06%8.19%
-10.72%6.53%
-18.12%8.27%
--8.44%
--7.58%
--7.31%
--10.10%
--6.23%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.75%14.93M
6.58%13.96M
11.74%14.32M
17.92%14.49M
9.82%13.48M
5.61%13.09M
17.16%12.81M
1.19%12.29M
-0.07%12.28M
-2.12%12.40M
-17.90%10.94M
-12.59%12.14M
-9.00%12.28M
-5.22%12.67M
-3.01%13.32M
9.45%13.89M
0.87%13.50M
-0.55%13.36M
7.54%13.74M
4.62%12.69M
----
Lợi nhuận hoạt động
1065.63%3.40M
-6.96%2.22M
55.95%1.68M
117.18%3.08M
27.27%-352.00K
-0.04%2.39M
115.83%1.08M
84.18%1.42M
-95.16%-484.00K
1617.27%2.39M
-705.34%-6.80M
-70.66%771.00K
-110.01%-248.00K
-95.40%139.00K
-55.47%1.12M
18.97%2.63M
6.72%2.48M
16.22%3.02M
25.16%2.52M
11.12%2.21M
----
Lợi nhuận ròng
1070.92%2.74M
-5.97%1.79M
62.20%1.44M
115.05%2.54M
24.80%-282.00K
0.21%1.91M
116.71%889.00K
82.84%1.18M
-100.53%-375.00K
25.68%1.90M
-661.88%-5.32M
-69.22%647.00K
-109.44%-187.00K
-37.34%1.52M
-48.87%947.00K
46.89%2.10M
15.98%1.98M
16.19%2.42M
167.63%1.85M
32.75%1.43M
----
Tổng tài sản
0.81%1.46B
2.87%1.47B
2.21%1.45B
4.01%1.46B
3.23%1.45B
3.40%1.43B
2.35%1.42B
3.19%1.41B
4.29%1.40B
2.86%1.38B
1.89%1.39B
0.87%1.36B
1.84%1.35B
1.10%1.35B
2.12%1.36B
0.83%1.35B
-2.88%1.32B
1.51%1.33B
4.36%1.34B
6.42%1.34B
----
Tổng các khoản nợ
-0.03%1.34B
2.36%1.35B
1.47%1.33B
3.85%1.35B
2.93%1.34B
3.14%1.32B
2.16%1.32B
2.90%1.30B
4.64%1.30B
3.27%1.28B
2.36%1.29B
0.96%1.26B
2.23%1.24B
1.85%1.24B
3.17%1.26B
1.90%1.25B
-2.75%1.22B
0.95%1.22B
3.72%1.22B
6.10%1.23B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.97%123.08M
8.98%120.70M
11.25%119.31M
5.91%114.58M
7.00%110.92M
6.57%110.76M
4.86%107.25M
6.77%108.18M
0.09%103.66M
-1.86%103.93M
-3.67%102.28M
-0.26%101.33M
-2.66%103.56M
-6.85%105.90M
-8.90%106.18M
-10.68%101.59M
-4.39%106.39M
7.94%113.69M
11.64%116.55M
10.03%113.74M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
34.88%22.18M
-161.27%-9.21M
-17.50%15.46M
712.03%27.63M
2.33%16.44M
-50.18%15.04M
324.80%18.74M
-28.74%-4.51M
-35.87%16.07M
173.79%30.18M
-59.47%4.41M
-409.81%-3.51M
646.38%25.06M
-1465.37%-40.90M
141.89%10.88M
-90.34%1.13M
-95.13%3.36M
-116.63%-2.61M
-516.35%-25.98M
-84.29%11.72M
Đầu tư ròng
----
-503.61%-14.72M
144.22%10.28M
269.16%17.40M
17.17%-14.18M
-119.41%-2.44M
30.70%-23.25M
130.08%4.71M
-266.45%-17.12M
-9.69%12.56M
-89.51%-33.56M
50.42%-15.67M
-2532.81%-4.67M
294.33%13.91M
-317.48%-17.71M
-3894.72%-31.61M
-98.98%192.00K
74.64%-7.16M
123.66%8.14M
103.85%833.00K
140.03%18.75M
Tài chính thuần
----
47.67%-4.25M
-202.52%-3.94M
79.06%-4.13M
-153.40%-12.05M
67.79%-8.12M
712.42%3.85M
-261.59%-19.72M
628.77%22.57M
36.59%-25.21M
-101.18%-628.00K
-39.62%12.20M
170.34%3.10M
-665.88%-39.76M
13200.25%53.06M
2178.58%20.21M
41.00%-4.40M
85.17%-5.19M
-104.51%-405.00K
-91.00%887.00K
-45.08%-7.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, tổng doanh thu đạt 55.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.77M.

Tổng nghĩa vụ của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Ameriserv Financial Inc là 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ameriserv Financial Inc là 119.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ameriserv Financial Inc là 6.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.49.

Giá trị đầu tư ròng của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Ameriserv Financial Inc là 11.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ameriserv Financial Inc là -28.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.51.

Thu nhập ròng của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, lợi nhuận ròng là 5.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.85.

Biên lợi nhuận ròng của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ameriserv Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ameriserv Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.