tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV

ASR
Thêm vào danh sách theo dõi
275.620USD
-1.150-0.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.64BVốn hóa
15.48P/E TTM

Tình hình tài chính của ASR

Theo dõi tình hình tài chính của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
4.40/5.08
Doanh thu / Dự báo
550.84M/516.62M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.94B
13.28%
EPS(YoY)
18.21
-26.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
20.04%4.40
-7.07%5.33
-12.87%4.94
-36.42%3.79
-48.41%3.67
-5.26%5.74
17.64%5.68
12.47%5.96
54.15%7.11
35.07%6.06
11.14%4.82
--5.30
--4.61
--4.49
--4.34
--1.22
--0.80
----
----
----
Doanh thu
23.22%550.84M
17.07%503.87M
33.31%599.61M
19.09%470.99M
4.16%447.02M
-1.84%430.39M
14.65%449.79M
6.40%395.50M
23.21%429.17M
26.92%438.44M
6.08%392.30M
19.35%371.69M
10.26%348.34M
30.44%345.44M
12.90%369.82M
28.05%311.44M
49.56%315.91M
85.57%264.82M
58.14%327.56M
119.33%243.22M
Lợi nhuận ròng
20.04%132.05M
-7.07%160.02M
-12.87%148.34M
-36.42%113.62M
-48.41%110.01M
-5.26%172.20M
17.64%170.26M
12.47%178.70M
54.15%213.22M
35.07%181.75M
11.14%144.73M
26.11%158.88M
3.97%138.32M
25.68%134.57M
34.08%130.23M
40.51%125.99M
116.28%133.05M
130.22%107.07M
296.47%97.12M
1781.67%89.67M
Biên lợi nhuận ròng
-4.43%24.89%
-20.21%33.04%
-35.74%25.57%
-45.67%25.23%
-49.04%26.05%
-3.41%41.40%
4.57%39.79%
4.85%46.43%
18.77%51.11%
6.23%42.86%
0.67%38.06%
--44.28%
--43.03%
--40.35%
--37.80%
--43.77%
--44.22%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.19%98.59%
-0.01%98.18%
319.96%98.86%
0.27%98.55%
0.24%98.40%
0.28%98.19%
-145.81%-44.95%
0.35%98.29%
0.46%98.16%
0.30%97.92%
-0.19%98.10%
--97.94%
--97.71%
--97.63%
--98.30%
--97.98%
--97.94%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
41.57%38.29%
156.42%38.28%
149.74%39.89%
71.57%27.68%
61.44%27.05%
-7.43%14.93%
-8.26%15.97%
-7.33%16.13%
-12.55%16.75%
-15.67%16.13%
-18.92%17.41%
--17.41%
--19.16%
--19.12%
--21.47%
--22.72%
--19.16%
----
----
----
Doanh thu
23.22%550.84M
17.07%503.87M
33.31%599.61M
19.09%470.99M
4.16%447.02M
-1.84%430.39M
14.65%449.79M
6.40%395.50M
23.21%429.17M
26.92%438.44M
6.08%392.30M
19.35%371.69M
10.26%348.34M
30.44%345.44M
12.90%369.82M
28.05%311.44M
49.56%315.91M
85.57%264.82M
58.14%327.56M
119.33%243.22M
Lợi nhuận hoạt động
-1.19%223.70M
6.76%266.66M
-7.80%206.91M
-8.31%198.54M
-10.19%226.40M
-7.50%249.78M
7.85%224.40M
0.39%216.54M
14.12%252.07M
25.61%270.04M
5.07%208.06M
17.95%215.70M
19.11%220.89M
30.55%214.98M
47.15%198.03M
42.31%182.87M
84.74%185.45M
159.88%164.67M
150.27%134.58M
654.98%128.50M
Lợi nhuận ròng
20.04%132.05M
-7.07%160.02M
-12.87%148.34M
-36.42%113.62M
-48.41%110.01M
-5.26%172.20M
17.64%170.26M
12.47%178.70M
54.15%213.22M
35.07%181.75M
11.14%144.73M
26.11%158.88M
3.97%138.32M
25.68%134.57M
34.08%130.23M
40.51%125.99M
116.28%133.05M
130.22%107.07M
296.47%97.12M
1781.67%89.67M
Tài sản ngắn hạn
-22.24%1.06B
-16.20%1.19B
-19.42%992.96M
-3.42%1.17B
22.37%1.36B
5.28%1.42B
1.66%1.23B
-0.84%1.21B
0.52%1.11B
21.03%1.35B
30.57%1.21B
35.45%1.22B
93.36%1.11B
60.11%1.11B
64.63%928.43M
39.75%899.23M
7.94%571.69M
66.70%694.78M
76.25%563.93M
80.40%643.47M
Tổng nợ ngắn hạn
-56.44%321.08M
27.50%350.06M
15.95%327.87M
66.58%432.89M
163.15%737.11M
-7.35%274.57M
-0.69%282.76M
-36.65%259.87M
-38.65%280.11M
-4.73%296.34M
-0.35%284.72M
68.66%410.23M
122.08%456.56M
48.72%311.05M
54.59%285.71M
-17.53%243.23M
-27.50%205.58M
80.60%209.15M
32.72%184.82M
229.78%294.92M
Tổng tài sản
19.81%5.15B
21.55%5.15B
23.39%4.96B
5.28%4.20B
8.35%4.30B
-3.99%4.24B
-3.18%4.02B
-2.73%3.99B
-1.30%3.96B
12.32%4.42B
13.93%4.15B
16.30%4.10B
24.67%4.02B
15.85%3.93B
13.33%3.64B
10.22%3.52B
3.31%3.22B
13.01%3.39B
5.69%3.21B
13.63%3.20B
Tổng các khoản nợ
16.30%2.38B
127.81%2.40B
124.93%2.38B
71.10%1.79B
92.30%2.04B
-6.61%1.05B
-4.35%1.06B
-15.34%1.04B
-17.52%1.06B
0.07%1.13B
-1.67%1.11B
10.61%1.23B
38.73%1.29B
14.01%1.13B
14.87%1.12B
4.44%1.11B
-10.85%928.13M
10.24%986.78M
3.95%979.19M
21.70%1.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
22.99%2.77B
-13.50%2.76B
-12.90%2.58B
-18.06%2.41B
-22.37%2.25B
-3.10%3.19B
-2.75%2.96B
2.69%2.94B
6.35%2.90B
17.24%3.29B
20.90%3.04B
18.93%2.87B
18.98%2.73B
16.60%2.81B
12.66%2.52B
13.12%2.41B
10.40%2.29B
14.18%2.41B
6.48%2.23B
9.97%2.13B
Thu nhập hoạt động ròng
23.29%183.98M
12.01%187.90M
-49.99%116.98M
12.86%229.85M
-37.34%149.22M
-18.00%167.75M
26.91%233.89M
-0.91%203.66M
30.88%238.13M
5.26%204.58M
14.11%184.30M
19.26%205.53M
12.19%181.95M
39.20%194.36M
22.39%161.51M
1.89%172.34M
35.55%162.18M
172.33%139.63M
245.03%131.96M
5527.83%169.14M
Đầu tư ròng
-50664.33%-107.63M
-10.22%-32.87M
-285.49%-511.34M
-55.48%-104.01M
101.74%212.86K
-406.98%-29.82M
7.92%-132.65M
-165.41%-66.90M
55.83%-12.23M
46.96%-5.88M
-103.22%-144.05M
34.56%-25.21M
2.45%-27.70M
84.19%-11.09M
37.96%-70.89M
-9.35%-38.51M
-239.78%-28.40M
-281.89%-70.15M
-57.76%-114.26M
9.30%-35.22M
Tài chính thuần
32.24%-191.14M
-12.45%-7.36M
277.89%83.27M
-3606.52%-248.76M
28.17%-282.10M
25.00%-6.54M
77.48%-46.81M
85.94%-6.71M
-129.16%-392.75M
78.63%-8.72M
-82.85%-207.88M
-124.34%-47.73M
35.35%-171.38M
-394.92%-40.83M
11.81%-113.69M
694.88%196.05M
-5624.57%-265.11M
-28.67%-8.25M
-2637.85%-128.90M
610.87%24.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, tổng doanh thu đạt 1.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.71B.

Tài sản ngắn hạn của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, tài sản ngắn hạn là 992.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.42.

Tổng tài sản của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là 4.96B, bao gồm 992.96M tài sản ngắn hạn và 3.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, tổng nghĩa vụ của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là 2.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, tổng vốn chủ sở hữu của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là 2.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là 885.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.54.

Giá trị đầu tư ròng của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, giá trị đầu tư ròng của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là -601.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, giá trị huy động vốn ròng của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là -455.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 18.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.22.

Thu nhập ròng của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, lợi nhuận ròng là 546.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.22.

Biên lợi nhuận ròng của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, biên lợi nhuận ròng là 29.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.48.

Biên lợi nhuận gộp của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, biên lợi nhuận gộp là 46.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 885.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.