tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Associated Banc-Corp

ASB
Thêm vào danh sách theo dõi
30.880USD
+0.120+0.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.83BVốn hóa
10.64P/E TTM

Tình hình tài chính của ASB

Theo dõi tình hình tài chính của Associated Banc-Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Associated Banc-Corp

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.64/0.71
Doanh thu / Dự báo
446.87M/437.15M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.48B
43.36%
EPS(YoY)
2.79
282.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.83%0.64
18.44%0.70
177.98%0.81
30.38%0.73
-12.56%0.65
14.44%0.60
-67.22%-1.04
5.82%0.56
33.84%0.75
-22.03%0.52
-188.06%-0.62
--0.53
--0.56
--0.67
--0.70
--1.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.93%446.87M
10.49%379.35M
533.42%385.73M
16.11%380.48M
14.47%366.49M
7.02%343.34M
-49.12%60.90M
3.10%327.70M
-0.47%320.16M
-3.77%320.82M
-65.52%119.67M
-4.46%317.86M
11.68%321.68M
28.31%333.40M
31.30%347.09M
28.79%332.68M
15.25%288.04M
-0.91%259.83M
-0.11%264.34M
1.03%258.32M
----
Lợi nhuận ròng
11.95%120.69M
18.35%116.37M
181.63%133.61M
43.21%121.25M
-3.77%107.81M
26.17%98.33M
-75.76%-163.69M
5.97%84.67M
33.74%112.03M
-21.99%77.93M
-188.43%-93.13M
-13.90%79.90M
0.46%83.77M
40.85%99.89M
43.34%105.31M
10.42%92.80M
-2.48%83.38M
-19.86%70.92M
19.67%73.47M
111.57%84.04M
----
Biên lợi nhuận ròng
-8.89%27.65%
6.49%31.54%
113.40%35.55%
22.05%32.78%
-15.92%30.35%
17.06%29.62%
-249.77%-265.40%
2.55%26.86%
33.24%36.10%
-18.39%25.30%
-342.14%-75.88%
--26.19%
--27.09%
--31.00%
--31.34%
--29.23%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.31%10.99%
42.97%9.67%
25.53%9.23%
8.90%9.48%
5.77%10.34%
5.61%6.77%
7.34%7.35%
-23.11%8.71%
-10.59%9.77%
-54.71%6.41%
-47.85%6.85%
--11.32%
--10.93%
--14.14%
--13.13%
--11.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.93%446.87M
10.49%379.35M
533.42%385.73M
16.11%380.48M
14.47%366.49M
7.02%343.34M
-49.12%60.90M
3.10%327.70M
-0.47%320.16M
-3.77%320.82M
-65.52%119.67M
-4.46%317.86M
11.68%321.68M
28.31%333.40M
31.30%347.09M
28.79%332.68M
15.25%288.04M
-0.91%259.83M
-0.11%264.34M
1.03%258.32M
----
Lợi nhuận hoạt động
10.96%159.86M
23.43%153.75M
192.75%163.39M
37.01%152.58M
36.81%144.07M
20.39%124.57M
-65.74%-176.16M
6.98%111.36M
-6.50%105.30M
-21.36%103.47M
-178.47%-106.29M
-16.08%104.10M
2.40%112.62M
38.88%131.57M
46.11%135.44M
14.59%124.05M
-5.30%109.98M
-17.84%94.74M
-5.90%92.70M
230.22%108.26M
----
Lợi nhuận ròng
11.95%120.69M
18.35%116.37M
181.63%133.61M
43.21%121.25M
-3.77%107.81M
26.17%98.33M
-75.76%-163.69M
5.97%84.67M
33.74%112.03M
-21.99%77.93M
-188.43%-93.13M
-13.90%79.90M
0.46%83.77M
40.85%99.89M
43.34%105.31M
10.42%92.80M
-2.48%83.38M
-19.86%70.92M
19.67%73.47M
111.57%84.04M
----
Tổng tài sản
17.77%51.81B
5.28%45.59B
5.07%45.20B
5.32%44.46B
5.69%43.99B
5.28%43.31B
4.89%43.02B
1.38%42.21B
0.98%41.62B
1.07%41.14B
4.09%41.02B
9.43%41.64B
10.70%41.22B
16.44%40.70B
12.25%39.41B
10.48%38.05B
9.03%37.24B
1.10%34.96B
5.04%35.10B
-0.75%34.44B
----
Tổng các khoản nợ
17.75%46.17B
5.11%40.60B
4.71%40.23B
4.74%39.59B
4.90%39.21B
4.47%38.62B
4.28%38.42B
0.77%37.80B
0.77%37.38B
1.07%36.97B
4.10%36.84B
10.01%37.51B
11.48%37.10B
17.96%36.58B
13.87%35.39B
11.99%34.10B
10.76%33.28B
1.84%31.01B
5.97%31.08B
-0.68%30.44B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
17.93%5.64B
6.64%5.00B
8.03%4.98B
10.31%4.87B
12.69%4.78B
12.42%4.69B
10.34%4.61B
6.92%4.41B
2.90%4.24B
1.04%4.17B
3.95%4.17B
4.39%4.13B
4.13%4.12B
4.49%4.13B
-0.23%4.02B
-1.03%3.95B
-3.67%3.96B
-4.35%3.95B
-1.62%4.02B
-1.25%3.99B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-51.27%315.02M
-31.69%888.84M
-7.86%892.26M
0.10%-907.68M
53.33%646.44M
-6.21%1.30B
214.15%968.38M
-150.09%-908.62M
-43.27%421.61M
146.92%1.39B
-63.96%308.25M
337.98%1.81B
301.36%743.19M
-28.03%561.87M
18.63%855.36M
221.69%414.15M
-86.31%185.17M
932.56%780.67M
141.81%721.00M
-128.45%-340.33M
Đầu tư ròng
----
-548.35%-824.18M
64.15%-374.93M
6.31%-485.25M
-67.86%-637.50M
53.83%-127.12M
-232.71%-1.05B
-27.23%-517.94M
48.75%-379.77M
74.42%-275.32M
161.87%788.15M
68.69%-407.09M
63.69%-741.00M
-68.16%-1.08B
10.43%-1.27B
-216.32%-1.30B
-880.58%-2.04B
-5080.87%-640.04M
-282.59%-1.42B
-64.27%-411.10M
166.20%261.41M
Tài chính thuần
----
157.14%175.11M
57.36%-86.46M
15.40%-374.34M
12.67%1.57B
-40.24%-306.47M
89.68%-202.74M
-343.18%-442.49M
210.26%1.40B
-140.88%-218.53M
-336.39%-1.96B
126.40%181.96M
-163.55%-1.27B
868.29%534.51M
4507.68%831.02M
120.27%80.37M
2186.78%1.99B
36.44%-69.57M
98.26%-18.85M
58.13%-396.44M
-117.94%-95.48M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, tổng doanh thu đạt 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.03B.

Tổng nghĩa vụ của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, tổng nghĩa vụ của Associated Banc-Corp là 40.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Associated Banc-Corp là 4.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Associated Banc-Corp là 584.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 306.06.

Giá trị đầu tư ròng của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, giá trị đầu tư ròng của Associated Banc-Corp là -1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, giá trị huy động vốn ròng của Associated Banc-Corp là 805.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 282.39.

Thu nhập ròng của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, lợi nhuận ròng là 461.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 315.48.

Biên lợi nhuận ròng của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, biên lợi nhuận ròng là 32.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 279.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 267.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Associated Banc-Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Associated Banc-Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 584.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 306.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.