tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arrow Electronics Inc

ARW
Thêm vào danh sách theo dõi
219.100USD
-0.210-0.10%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
11.16BVốn hóa
15.54P/E TTM

Tình hình tài chính của ARW

Theo dõi tình hình tài chính của Arrow Electronics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
11.16B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
15.54
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
14.08
Doanh thu
30.85B
Lợi nhuận ròng
392.07M
ROE
11.35%
ROA
2.50%

Ngày công bố lợi nhuận của Arrow Electronics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
5.32/4.46
Doanh thu / Dự báo
9.99B/9.56B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
46.81%5.32
200.35%4.58
101.08%3.79
11.34%2.11
78.67%3.62
-1.02%1.53
-47.38%1.88
-46.91%1.90
-51.41%2.03
-66.94%1.54
-37.35%3.58
--3.57
--4.17
--4.66
--5.71
--16.31
----
----
----
----
Doanh thu
31.82%9.99B
39.03%9.47B
20.10%8.75B
13.03%7.71B
9.97%7.58B
-1.59%6.81B
-7.21%7.28B
-14.78%6.82B
-19.05%6.89B
-20.74%6.92B
-15.81%7.85B
-13.59%8.01B
-10.00%8.51B
-3.72%8.74B
3.40%9.32B
8.86%9.27B
10.49%9.46B
8.21%9.07B
6.65%9.02B
17.72%8.51B
Lợi nhuận ròng
45.25%272.71M
194.91%235.11M
96.16%194.60M
8.58%109.19M
72.73%187.75M
-4.64%79.72M
-49.00%99.21M
-49.38%100.57M
-54.05%108.70M
-69.46%83.60M
-44.32%194.54M
-41.98%198.66M
-36.12%236.56M
-24.95%273.75M
-5.87%349.40M
18.06%342.40M
53.89%370.33M
76.79%364.75M
57.24%371.21M
74.65%290.03M
Biên lợi nhuận ròng
10.66%2.73%
112.57%2.49%
61.34%2.21%
-4.19%1.42%
55.14%2.47%
-2.34%1.17%
-45.13%1.37%
-40.81%1.48%
-43.05%1.59%
-61.92%1.20%
-34.18%2.50%
--2.50%
--2.79%
--3.15%
--3.80%
--3.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.61%10.90%
2.74%11.13%
6.28%11.14%
-4.60%10.41%
-8.15%10.73%
-8.08%10.83%
-13.03%10.49%
-6.55%10.91%
-2.44%11.68%
-3.51%11.79%
-3.13%12.06%
--11.67%
--11.98%
--12.21%
--12.45%
--12.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-51.38%5.66%
-48.38%6.86%
-26.10%10.61%
-18.39%12.76%
-29.96%11.63%
-24.75%13.29%
-18.08%14.36%
-23.24%15.63%
-18.03%16.61%
-7.32%17.66%
1.09%17.52%
--20.37%
--20.26%
--19.05%
--17.34%
--18.49%
----
----
----
----
Doanh thu
31.82%9.99B
39.03%9.47B
20.10%8.75B
13.03%7.71B
9.97%7.58B
-1.59%6.81B
-7.21%7.28B
-14.78%6.82B
-19.05%6.89B
-20.74%6.92B
-15.81%7.85B
-13.59%8.01B
-10.00%8.51B
-3.72%8.74B
3.40%9.32B
8.86%9.27B
10.49%9.46B
8.21%9.07B
6.65%9.02B
17.72%8.51B
Lợi nhuận hoạt động
89.29%398.47M
127.91%396.27M
24.39%332.32M
2.37%212.66M
-17.39%210.50M
-28.38%173.87M
-25.03%267.16M
-44.08%207.73M
-36.71%254.81M
-42.84%242.77M
-32.17%356.34M
-26.64%371.44M
-24.80%402.58M
-17.58%424.71M
1.87%525.31M
26.00%506.33M
53.18%535.32M
68.82%515.27M
62.33%515.69M
69.09%401.83M
Lợi nhuận ròng
45.25%272.71M
194.91%235.11M
96.16%194.60M
8.58%109.19M
72.73%187.75M
-4.64%79.72M
-49.00%99.21M
-49.38%100.57M
-54.05%108.70M
-69.46%83.60M
-44.32%194.54M
-41.98%198.66M
-36.12%236.56M
-24.95%273.75M
-5.87%349.40M
18.06%342.40M
53.89%370.33M
76.79%364.75M
57.24%371.21M
74.65%290.03M
Tài sản ngắn hạn
67.84%34.99B
80.54%32.56B
39.45%25.66B
20.61%21.14B
24.34%20.85B
6.69%18.03B
0.40%18.40B
1.28%17.53B
-2.14%16.77B
0.20%16.90B
-0.07%18.33B
1.02%17.31B
4.30%17.13B
5.80%16.87B
15.40%18.34B
24.81%17.13B
25.54%16.42B
28.90%15.94B
20.84%15.89B
17.72%13.73B
Tổng nợ ngắn hạn
91.89%28.74B
108.58%26.29B
49.14%18.85B
20.64%14.44B
32.33%14.98B
10.94%12.60B
-4.18%12.64B
0.29%11.97B
6.09%11.32B
9.34%11.36B
6.44%13.19B
4.54%11.94B
-3.30%10.67B
-2.64%10.39B
9.39%12.39B
20.17%11.42B
21.61%11.03B
27.15%10.67B
24.04%11.33B
20.05%9.50B
Tổng tài sản
58.24%38.38B
68.00%35.95B
33.65%29.08B
17.16%24.53B
20.61%24.25B
5.62%21.40B
0.15%21.76B
1.44%20.93B
-2.08%20.11B
-0.07%20.26B
-0.17%21.73B
0.65%20.64B
3.22%20.54B
3.91%20.28B
11.40%21.76B
17.64%20.51B
18.12%19.89B
20.65%19.51B
14.55%19.54B
12.48%17.43B
Tổng các khoản nợ
75.40%31.30B
89.17%29.14B
40.77%22.42B
21.16%18.05B
24.83%17.84B
6.28%15.40B
0.49%15.93B
-1.24%14.90B
-3.95%14.29B
-1.25%14.49B
-1.88%15.85B
-0.78%15.08B
2.66%14.88B
4.21%14.68B
13.79%16.15B
24.69%15.20B
24.77%14.50B
28.51%14.08B
19.23%14.19B
14.39%12.19B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.45%7.08B
13.64%6.82B
14.18%6.66B
7.28%6.48B
10.23%6.41B
3.95%6.00B
-0.78%5.83B
8.69%6.04B
2.82%5.81B
3.02%5.77B
4.74%5.88B
4.73%5.55B
4.75%5.65B
3.16%5.60B
5.06%5.61B
1.24%5.30B
3.33%5.40B
4.11%5.43B
3.73%5.34B
8.27%5.24B
Thu nhập hoạt động ròng
254.62%318.35M
98.97%699.75M
-38.75%199.95M
-449.67%-281.68M
-164.31%-205.90M
-12.78%351.68M
13.85%326.46M
-74.96%80.56M
352.50%320.18M
80.16%403.21M
163.82%286.74M
128.05%321.71M
-53.55%-126.80M
211.76%223.80M
289.66%108.69M
23.48%141.07M
-129.35%-82.58M
-4314.64%-200.25M
-86.05%27.89M
-58.41%114.25M
Đầu tư ròng
-119.90%-21.14M
-28.54%-32.11M
33.89%-27.38M
-286.07%-30.28M
611.06%106.24M
-2.39%-24.98M
-62.35%-41.42M
62.06%-7.84M
-23.04%-20.79M
-163.83%-24.40M
-7.47%-25.51M
-13.12%-20.67M
-1.78%-16.90M
-1128.59%-9.25M
-16.48%-23.74M
12.16%-18.27M
20.68%-16.60M
-54.85%899.00K
41.20%-20.38M
46.83%-20.80M
Tài chính thuần
-349.82%-332.11M
-89.60%-648.67M
51.99%-96.71M
354.42%306.52M
76.73%-73.83M
-7.70%-342.12M
55.38%-201.44M
23.10%-120.48M
-307.53%-317.25M
-50.58%-317.66M
-30.47%-451.47M
-329.60%-156.66M
-4.47%152.87M
-192.70%-210.96M
-3224.28%-346.05M
173.56%68.23M
161.91%160.02M
284.77%227.58M
111.92%11.08M
59.57%-92.76M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, tổng doanh thu đạt 30.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.92B.

Tài sản ngắn hạn của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, tài sản ngắn hạn là 25.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.45.

Tổng tài sản của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arrow Electronics Inc là 29.08B, bao gồm 25.66B tài sản ngắn hạn và 3.42B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, tổng nghĩa vụ của Arrow Electronics Inc là 22.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Arrow Electronics Inc là 6.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Arrow Electronics Inc là 928.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.54.

Giá trị đầu tư ròng của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, giá trị đầu tư ròng của Arrow Electronics Inc là 23.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Arrow Electronics Inc là -206.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.86.

Thu nhập ròng của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, lợi nhuận ròng là 571.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.70.

Biên lợi nhuận ròng của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.19.

Biên lợi nhuận gộp của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, biên lợi nhuận gộp là 10.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Arrow Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arrow Electronics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 928.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.