tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Archrock Inc

AROC
Thêm vào danh sách theo dõi
35.300USD
-0.390-1.09%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.19BVốn hóa
19.05P/E TTM

Tình hình tài chính của AROC

Theo dõi tình hình tài chính của Archrock Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Archrock Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.47
Doanh thu / Dự báo
--/391.62M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.49B
28.70%
EPS(YoY)
1.83
74.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.22%0.42
95.47%0.67
81.07%0.40
63.45%0.36
54.67%0.40
61.00%0.34
13.31%0.22
39.76%0.22
152.47%0.26
220.28%0.21
--0.20
--0.16
--0.10
--0.07
--0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.66%373.77M
15.52%377.07M
30.90%382.43M
41.63%383.15M
29.30%347.16M
25.74%326.42M
15.31%292.16M
9.28%270.53M
16.82%268.49M
18.61%259.59M
18.58%253.37M
14.69%247.54M
16.55%229.83M
12.10%218.87M
9.48%213.67M
10.33%215.83M
0.91%197.20M
-2.05%195.25M
-5.09%195.17M
-11.21%195.62M
Lợi nhuận ròng
6.27%73.79M
96.11%115.87M
90.65%70.70M
85.15%62.93M
74.55%69.44M
81.57%59.09M
21.90%37.09M
39.88%33.99M
152.60%39.78M
220.83%32.54M
101.79%30.42M
47.80%24.30M
1205.97%15.75M
77.05%10.14M
70.40%15.08M
94.18%16.44M
-69.86%1.21M
26.30%5.73M
-50.55%8.85M
127.58%8.47M
Biên lợi nhuận ròng
-3.26%19.74%
69.16%30.97%
45.09%18.63%
30.07%16.55%
35.19%20.41%
44.00%18.31%
5.43%12.84%
27.77%12.73%
110.47%15.10%
166.06%12.71%
--12.18%
--9.96%
--7.17%
--4.78%
--5.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.34%47.54%
14.35%52.96%
9.35%48.50%
9.44%45.41%
12.67%47.38%
14.93%46.31%
13.22%44.35%
8.16%41.49%
26.74%42.05%
25.62%40.30%
--39.17%
--38.36%
--33.18%
--32.08%
--30.58%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.46%54.21%
-3.57%55.43%
-0.87%58.08%
-0.65%58.97%
-1.48%57.96%
-3.66%57.49%
-2.42%58.60%
-2.96%59.36%
-0.39%58.83%
0.16%59.67%
--60.05%
--61.17%
--59.06%
--59.58%
--57.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.66%373.77M
15.52%377.07M
30.90%382.43M
41.63%383.15M
29.30%347.16M
25.74%326.42M
15.31%292.16M
9.28%270.53M
16.82%268.49M
18.61%259.59M
18.58%253.37M
14.69%247.54M
16.55%229.83M
12.10%218.87M
9.48%213.67M
10.33%215.83M
0.91%197.20M
-2.05%195.25M
-5.09%195.17M
-11.21%195.62M
Lợi nhuận hoạt động
3.98%133.06M
51.89%163.04M
50.08%143.81M
73.66%140.57M
57.77%127.96M
48.37%107.34M
35.10%95.82M
24.83%80.95M
64.73%81.11M
95.05%72.34M
95.54%70.93M
79.04%64.84M
48.24%49.23M
1.80%37.09M
26.04%36.27M
-0.91%36.22M
-15.65%33.21M
-8.48%36.43M
-46.55%28.78M
-28.45%36.55M
Lợi nhuận ròng
6.27%73.79M
96.11%115.87M
90.65%70.70M
85.15%62.93M
74.55%69.44M
81.57%59.09M
21.90%37.09M
39.88%33.99M
152.60%39.78M
220.83%32.54M
101.79%30.42M
47.80%24.30M
1205.97%15.75M
77.05%10.14M
70.40%15.08M
94.18%16.44M
-69.86%1.21M
26.30%5.73M
-50.55%8.85M
127.58%8.47M
Tài sản ngắn hạn
13.47%308.62M
30.47%304.16M
30.72%319.84M
84.25%376.19M
40.41%271.97M
9.37%233.12M
8.81%244.68M
-8.67%204.17M
-8.03%193.71M
-8.11%213.16M
2.09%224.88M
3.01%223.57M
7.25%210.62M
24.33%231.96M
17.98%220.28M
15.53%217.03M
4.29%196.38M
2.50%186.57M
-11.81%186.71M
-10.07%187.85M
Tổng nợ ngắn hạn
18.73%219.20M
4.53%197.15M
5.56%205.48M
56.22%208.08M
20.48%184.63M
23.96%188.60M
22.14%194.66M
-6.27%133.19M
-13.47%153.25M
2.40%152.14M
-17.99%159.38M
-6.22%142.10M
5.22%177.10M
18.62%148.57M
26.66%194.33M
20.69%151.53M
24.92%168.31M
12.14%125.25M
12.54%153.42M
4.56%125.55M
Tổng tài sản
10.69%4.39B
13.73%4.35B
15.49%4.41B
63.48%4.43B
48.89%3.96B
43.99%3.82B
42.82%3.82B
1.14%2.71B
1.64%2.66B
2.20%2.66B
2.55%2.67B
3.03%2.68B
0.76%2.62B
0.34%2.60B
-0.48%2.61B
-3.50%2.60B
-4.50%2.60B
-6.83%2.59B
-8.63%2.62B
-7.95%2.70B
Tổng các khoản nợ
9.79%2.87B
14.28%2.86B
18.20%2.99B
66.44%3.02B
46.82%2.61B
40.10%2.50B
39.45%2.53B
-0.46%1.82B
0.79%1.78B
2.70%1.78B
4.33%1.81B
5.62%1.82B
2.27%1.77B
2.33%1.74B
1.26%1.74B
-3.05%1.73B
-3.99%1.73B
-7.90%1.70B
-10.53%1.71B
-9.90%1.78B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.45%1.52B
12.69%1.49B
10.19%1.42B
57.46%1.41B
53.05%1.35B
51.95%1.32B
49.90%1.29B
4.55%894.50M
3.40%882.08M
1.20%871.02M
-1.00%861.09M
-2.10%855.53M
-2.21%853.05M
-3.45%860.69M
-3.79%869.82M
-4.37%873.92M
-5.50%872.32M
-4.72%891.44M
-4.81%904.05M
-3.90%913.82M
Thu nhập hoạt động ròng
60.73%185.85M
72.50%214.48M
69.79%164.53M
80.42%127.47M
-16.03%115.63M
73.37%124.34M
-19.30%96.90M
131.32%70.65M
56.74%137.70M
93.22%71.72M
56.32%120.07M
135.81%30.54M
14.74%87.86M
29.44%37.12M
-6.45%76.81M
-73.60%12.95M
-1.27%76.57M
-58.10%28.68M
-17.69%82.11M
-27.79%49.06M
Đầu tư ròng
42.72%-93.95M
73.80%-14.52M
94.56%-50.69M
-331.30%-377.67M
-90.90%-164.03M
-127.64%-55.39M
-1527.63%-931.18M
6.13%-87.56M
-49.00%-85.92M
62.20%-24.33M
-178.91%-57.21M
-894.88%-93.28M
-57.31%-57.67M
-195.99%-64.37M
-152.98%-20.51M
46.07%-9.38M
-321.93%-36.66M
-616.30%-21.75M
5487.30%38.72M
54.90%-17.38M
Tài chính thuần
-282.29%-88.99M
-196.59%-202.49M
-113.81%-115.62M
1406.30%251.22M
193.95%48.82M
-46.73%-68.27M
1416.83%837.11M
-72.61%16.68M
-81.02%-51.96M
-273.77%-46.53M
-13.11%-63.57M
2208.03%60.88M
28.63%-28.70M
402.66%26.78M
53.42%-56.20M
90.47%-2.89M
56.86%-40.22M
86.55%-8.85M
-19.24%-120.65M
0.38%-30.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, tổng doanh thu đạt 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.16B.

Tài sản ngắn hạn của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, tài sản ngắn hạn là 304.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.47.

Tổng tài sản của Archrock Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Archrock Inc là 4.35B, bao gồm 304.16M tài sản ngắn hạn và 4.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, tổng nghĩa vụ của Archrock Inc là 2.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Archrock Inc là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Archrock Inc là 575.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.55.

Giá trị đầu tư ròng của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, giá trị đầu tư ròng của Archrock Inc là -606.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, giá trị huy động vốn ròng của Archrock Inc là -18.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.33.

Thu nhập ròng của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, lợi nhuận ròng là 318.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.67.

Biên lợi nhuận ròng của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.40.

Biên lợi nhuận gộp của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Archrock Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archrock Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 575.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.