tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Realty Investors Inc

ARL
Thêm vào danh sách theo dõi
15.740USD
+1.380+9.61%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
254.20MVốn hóa
20.65P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)15.740USD+1.380+9.61%

Tình hình tài chính của ARL

Theo dõi tình hình tài chính của American Realty Investors Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
254.20M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
20.65
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.75
Doanh thu
50.01M
Lợi nhuận ròng
-14.70M
ROE
2.00%
ROA
1.32%

Ngày công bố lợi nhuận của American Realty Investors Inc

Mới phát hành
Th08 19, 2026
EPS / Dự báo
0.97/--
Doanh thu / Dự báo
50.01M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-135.73%-0.06
-118.58%-0.03
6174.42%0.61
100.74%0.01
142.24%0.18
69.33%0.18
92.41%-0.01
-684.35%-1.08
833.46%0.07
-41.20%0.11
-104.89%-0.13
--0.18
--0.01
--0.18
--2.69
--20.43
----
----
----
----
Doanh thu
5.81%12.87M
2.77%12.34M
8.07%13.01M
10.58%12.84M
3.29%12.16M
0.92%12.01M
-14.29%12.04M
-7.34%11.61M
-3.81%11.77M
1.81%11.90M
5.55%14.05M
50.57%12.53M
50.56%12.24M
50.10%11.69M
54.50%13.31M
-20.73%8.32M
-26.79%8.13M
-34.16%7.79M
-55.18%8.61M
-12.09%10.49M
Lợi nhuận ròng
-135.73%-1.01M
-118.58%-551.00K
6175.78%9.78M
100.74%129.00K
142.25%2.83M
69.33%2.96M
92.42%-161.00K
-684.34%-17.46M
833.60%1.17M
-41.20%1.75M
-104.89%-2.12M
-99.01%2.99M
-99.23%125.00K
-73.68%2.98M
738.36%43.43M
1457.31%302.29M
159.69%16.31M
-37.38%11.31M
-1788.34%-6.80M
143.03%19.41M
Biên lợi nhuận ròng
-141.09%-9.68%
-112.67%-4.18%
4980.07%87.56%
101.70%2.49%
85.97%23.55%
70.59%33.00%
92.35%-1.79%
-556.23%-146.60%
411.56%12.66%
-46.40%19.35%
-105.54%-23.46%
--32.13%
--2.48%
--36.10%
--423.89%
--1728.50%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-21.20%36.45%
-19.20%40.58%
-8.09%39.87%
3.49%41.18%
5.77%46.26%
13.51%50.22%
-9.46%43.38%
-1.95%39.79%
2.78%43.74%
-7.35%44.25%
-15.09%47.92%
--40.58%
--42.55%
--47.76%
--56.44%
--48.25%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.61%20.00%
2.51%19.78%
8.83%19.54%
17.50%20.71%
12.76%19.88%
8.50%19.30%
0.57%17.95%
2.65%17.63%
1.43%17.63%
-13.46%17.79%
-32.62%17.85%
--17.17%
--17.38%
--20.55%
--26.49%
--24.87%
----
----
----
----
Doanh thu
5.81%12.87M
2.77%12.34M
8.07%13.01M
10.58%12.84M
3.29%12.16M
0.92%12.01M
-14.29%12.04M
-7.34%11.61M
-3.81%11.77M
1.81%11.90M
5.55%14.05M
50.57%12.53M
50.56%12.24M
50.10%11.69M
54.50%13.31M
-20.73%8.32M
-26.79%8.13M
-34.16%7.79M
-55.18%8.61M
-12.09%10.49M
Lợi nhuận hoạt động
-151.63%-2.55M
-169.50%-2.19M
-69.84%-3.03M
23.75%-1.57M
20.67%-1.01M
46.41%-813.00K
18.58%-1.78M
1.95%-2.06M
66.91%-1.28M
50.84%-1.52M
-251.21%-2.19M
34.00%-2.10M
-27.23%-3.86M
31.35%-3.09M
139.41%1.45M
38.31%-3.19M
65.42%-3.03M
-49.73%-4.50M
-193.37%-3.68M
-124.40%-5.17M
Lợi nhuận ròng
-135.73%-1.01M
-118.58%-551.00K
6175.78%9.78M
100.74%129.00K
142.25%2.83M
69.33%2.96M
92.42%-161.00K
-684.34%-17.46M
833.60%1.17M
-41.20%1.75M
-104.89%-2.12M
-99.01%2.99M
-99.23%125.00K
-73.68%2.98M
738.36%43.43M
1457.31%302.29M
159.69%16.31M
-37.38%11.31M
-1788.34%-6.80M
143.03%19.41M
Tài sản ngắn hạn
2.84%199.83M
-0.96%203.90M
-4.54%207.94M
-23.07%199.16M
-25.12%194.32M
-22.66%205.88M
-18.13%217.82M
-16.47%258.88M
-16.80%259.51M
-28.15%266.20M
-40.92%266.05M
-6.58%309.92M
83.34%311.90M
119.20%370.49M
137.83%450.30M
77.08%331.75M
-2.20%170.13M
-16.27%169.02M
-12.49%189.33M
27.36%187.35M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.27%48.66M
72.91%48.34M
51.20%53.44M
9.00%50.82M
229.85%52.48M
126.66%27.96M
143.76%35.34M
-5.51%46.63M
-68.11%15.91M
-78.88%12.34M
-80.07%14.50M
-49.96%49.34M
31.89%49.89M
64.70%58.39M
-28.57%72.75M
102.70%98.61M
-40.50%37.83M
31.86%35.45M
107.78%101.85M
82.71%48.65M
Tổng tài sản
0.35%1.09B
4.20%1.09B
6.25%1.10B
5.11%1.10B
5.84%1.09B
2.23%1.04B
0.91%1.03B
-1.84%1.04B
-3.24%1.03B
-8.19%1.02B
-14.53%1.02B
-7.64%1.06B
44.11%1.06B
52.64%1.11B
55.40%1.20B
48.86%1.15B
-8.93%736.06M
-11.38%729.44M
-11.00%770.57M
-4.32%772.66M
Tổng các khoản nợ
-0.62%276.48M
14.25%273.57M
20.42%277.60M
19.74%287.64M
34.63%278.22M
17.40%239.44M
11.38%230.53M
-0.55%240.23M
-15.32%206.66M
-31.34%203.95M
-46.28%206.97M
-38.75%241.56M
-33.07%244.05M
-21.42%297.03M
-11.16%385.31M
-7.77%394.40M
-25.33%364.61M
-19.49%378.02M
-18.99%433.72M
-14.54%427.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.69%813.65M
1.21%815.32M
2.18%819.73M
0.73%808.38M
-1.42%808.07M
-1.55%805.55M
-1.74%802.27M
-2.22%802.49M
0.37%819.72M
0.23%818.23M
0.53%816.51M
8.60%820.72M
119.87%816.69M
132.31%816.39M
141.11%812.17M
119.04%755.75M
16.09%371.45M
-0.62%351.42M
1.95%336.85M
12.31%345.02M
Thu nhập hoạt động ròng
17.80%-2.40M
111.83%876.00K
79.70%-3.20M
-40.92%7.97M
-479.72%-2.92M
-291.57%-7.41M
59.46%-15.77M
-17.21%13.49M
94.97%-503.00K
151.27%3.87M
-1.01%-38.90M
669.28%16.30M
-107.91%-9.99M
136.77%1.54M
-913.47%-38.51M
127.75%2.12M
-453.20%-4.81M
-188.89%-4.19M
-118.20%-3.80M
-47.94%-7.63M
Đầu tư ròng
92.33%-675.00K
73.33%-4.44M
210.16%15.91M
1.45%-23.53M
39.68%-8.80M
-243.68%-16.63M
-139.70%-14.44M
-2915.28%-23.88M
-194.51%-14.59M
147.80%11.57M
-76.15%36.38M
-100.65%-792.00K
-45.15%15.44M
-528.83%-24.21M
2769.01%152.51M
57.20%121.06M
89.12%28.15M
-61.45%5.65M
52.50%-5.71M
927.17%77.01M
Tài chính thuần
-84.63%2.13M
-118.14%-2.83M
-930.14%-13.00M
351.66%11.05M
1647.22%13.89M
1171.43%15.60M
188.98%1.57M
224.28%2.45M
98.05%-898.00K
98.37%-1.46M
95.69%-1.76M
93.79%-1.97M
-4214.39%-46.16M
-129.89%-89.13M
-2282.10%-40.85M
40.68%-31.68M
95.41%-1.07M
-54.12%-38.77M
-110.00%-1.71M
-284.43%-53.42M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, tổng doanh thu đạt 50.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.32M.

Tài sản ngắn hạn của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, tài sản ngắn hạn là 207.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.54.

Tổng nghĩa vụ của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, tổng nghĩa vụ của American Realty Investors Inc là 277.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, tổng vốn chủ sở hữu của American Realty Investors Inc là 819.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.18.

Thu nhập hoạt động thuần của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Realty Investors Inc là -6.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.19.

Giá trị đầu tư ròng của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, giá trị đầu tư ròng của American Realty Investors Inc là -33.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.04.

Giá trị huy động vốn ròng của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, giá trị huy động vốn ròng của American Realty Investors Inc là 27.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1560.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.80.

Thu nhập ròng của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, lợi nhuận ròng là 15.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.80.

Biên lợi nhuận ròng của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, biên lợi nhuận ròng là 37.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 230.51.

Biên lợi nhuận gộp của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Realty Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Realty Investors Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.