tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ares Management Corp

ARES
Thêm vào danh sách theo dõi
127.330USD
+3.210+2.59%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
28.71BVốn hóa
58.51P/E TTM

Tình hình tài chính của ARES

Theo dõi tình hình tài chính của Ares Management Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ares Management Corp

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/1.29
Doanh thu / Dự báo
--/1.20B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.46B
53.25%
EPS(YoY)
1.76
-14.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
778.99%0.46
-88.63%0.08
108.72%1.15
4.00%0.46
-84.52%0.05
-18.63%0.72
81.70%0.55
-41.47%0.45
-31.14%0.34
37.93%0.89
--0.30
--0.76
--0.50
--0.64
--0.23
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.26%1.53B
27.68%1.77B
70.35%2.03B
67.38%1.49B
56.52%1.18B
15.22%1.38B
58.80%1.19B
-25.61%890.54M
-8.88%752.30M
20.39%1.20B
-7.03%749.08M
102.31%1.20B
11.70%825.58M
-25.77%997.05M
-18.72%805.69M
-54.26%591.75M
8.65%739.08M
87.65%1.34B
96.21%991.30M
88.45%1.29B
Lợi nhuận ròng
840.56%104.05M
-87.59%18.18M
128.64%252.95M
16.05%101.37M
-83.18%11.06M
-13.14%146.46M
95.86%110.63M
-37.25%87.34M
-25.89%65.75M
47.91%168.62M
244.46%56.49M
283.78%139.20M
109.86%88.72M
-2.54%114.00M
-147.12%-39.10M
-68.88%36.27M
-14.93%42.28M
64.51%116.97M
110.81%82.98M
141.43%116.56M
Biên lợi nhuận ròng
57.29%16.50%
-55.58%11.24%
13.03%26.67%
-51.13%15.16%
-61.29%10.49%
-28.28%25.31%
-10.27%23.59%
11.77%31.02%
7.89%27.09%
20.00%35.29%
--26.30%
--27.75%
--25.11%
--29.41%
--6.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.38%47.25%
-5.82%47.33%
-21.28%44.58%
-20.09%46.89%
-24.29%46.61%
-19.48%50.26%
-4.62%56.62%
-1.88%58.68%
0.82%61.57%
4.49%62.42%
--59.37%
--59.80%
--61.06%
--59.74%
--58.86%
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.26%1.53B
27.68%1.77B
70.35%2.03B
67.38%1.49B
56.52%1.18B
15.22%1.38B
58.80%1.19B
-25.61%890.54M
-8.88%752.30M
20.39%1.20B
-7.03%749.08M
102.31%1.20B
11.70%825.58M
-25.77%997.05M
-18.72%805.69M
-54.26%591.75M
8.65%739.08M
87.65%1.34B
96.21%991.30M
88.45%1.29B
Lợi nhuận hoạt động
112.57%393.58M
21.13%513.58M
118.61%762.84M
19.88%397.31M
-15.58%185.15M
-2.62%423.98M
37.16%348.94M
-9.23%331.44M
6.78%219.31M
39.25%435.39M
36.86%254.41M
271.20%365.15M
17.10%205.38M
-5.31%312.68M
-9.86%185.89M
-63.45%98.37M
13.06%175.39M
47.82%330.20M
83.07%206.22M
32.57%269.12M
Lợi nhuận ròng
840.56%104.05M
-87.59%18.18M
128.64%252.95M
16.05%101.37M
-83.18%11.06M
-13.14%146.46M
95.86%110.63M
-37.25%87.34M
-25.89%65.75M
47.91%168.62M
244.46%56.49M
283.78%139.20M
109.86%88.72M
-2.54%114.00M
-147.12%-39.10M
-68.88%36.27M
-14.93%42.28M
64.51%116.97M
110.81%82.98M
141.43%116.56M
Tổng tài sản
4.46%28.39B
15.07%28.63B
10.23%27.03B
12.70%27.26B
11.34%27.18B
0.62%24.88B
4.87%24.52B
4.64%24.19B
11.33%24.41B
12.40%24.73B
10.27%23.38B
8.92%23.12B
3.77%21.93B
1.84%22.00B
6.38%21.21B
13.88%21.23B
27.79%21.13B
42.43%21.61B
33.53%19.93B
35.86%18.64B
Tổng các khoản nợ
8.82%20.01B
13.99%19.93B
-1.30%18.40B
-0.05%18.43B
-5.12%18.39B
-11.28%17.49B
1.65%18.64B
1.84%18.44B
11.76%19.38B
15.27%19.71B
10.20%18.34B
9.95%18.10B
5.96%17.34B
2.41%17.10B
8.80%16.64B
16.10%16.46B
25.09%16.37B
32.53%16.69B
22.77%15.30B
21.04%14.18B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.65%8.38B
17.61%8.70B
46.81%8.63B
53.54%8.84B
74.77%8.79B
47.34%7.40B
16.56%5.88B
14.78%5.76B
9.69%5.03B
2.37%5.02B
10.50%5.04B
5.34%5.02B
-3.73%4.59B
-0.11%4.91B
-1.60%4.56B
6.81%4.76B
38.03%4.76B
90.91%4.91B
87.80%4.64B
122.48%4.46B
Thu nhập hoạt động ròng
-79.62%406.51M
-159.89%-483.69M
59.36%1.34B
-3.81%415.70M
180.86%1.99B
244.20%807.62M
164.34%841.32M
161.82%432.17M
0.35%710.04M
-193.98%-560.05M
1194.15%318.27M
11.77%-699.05M
215.67%707.57M
74.68%-190.51M
103.17%24.59M
-141.62%-792.35M
130.24%224.15M
-71.71%-752.29M
-574.40%-774.71M
-254.39%-327.93M
Đầu tư ròng
99.59%-7.17M
66.81%-21.08M
54.10%-14.95M
21.62%-22.92M
-5020.75%-1.74B
5.06%-63.52M
-41.33%-32.58M
-138.68%-29.24M
-283.81%-34.07M
-812.34%-66.90M
-132.34%-23.05M
-22.78%-12.25M
97.14%-8.88M
39.17%-7.33M
96.54%-9.92M
98.73%-9.98M
-9344.21%-310.15M
-16.73%-12.05M
-247.20%-286.48M
-15500.08%-782.81M
Tài chính thuần
75.13%-292.91M
13.53%542.86M
-56.22%-1.23B
-23.60%-567.20M
-76.67%-1.18B
-24.55%478.16M
-221.27%-784.22M
-163.42%-458.90M
18.82%-666.63M
215.32%633.73M
-318.75%-244.10M
0.16%723.64M
-982.60%-821.14M
-75.21%200.98M
-86.02%111.59M
-32.96%722.46M
-88.62%93.04M
596.76%810.64M
692.60%798.11M
322.97%1.08B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, tổng doanh thu đạt 6.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.22B.

Tổng nghĩa vụ của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, tổng nghĩa vụ của Ares Management Corp là 19.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Ares Management Corp là 8.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ares Management Corp là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.43.

Giá trị đầu tư ròng của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, giá trị đầu tư ròng của Ares Management Corp là -1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1031.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, giá trị huy động vốn ròng của Ares Management Corp là -2.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.80.

Thu nhập ròng của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, lợi nhuận ròng là 383.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.50.

Biên lợi nhuận ròng của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, biên lợi nhuận ròng là 16.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ares Management Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ares Management Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.