tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Resources Corp

AREC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.790USD
-0.040-2.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
191.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AREC

Theo dõi tình hình tài chính của American Resources Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của American Resources Corp

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
0.00/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
0.63
222.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
417.27%0.75
37.15%-0.07
-22.35%-0.10
7.13%-0.08
18.25%-0.24
-284.21%-0.12
14.61%-0.09
-109.41%-0.09
-318.93%-0.29
60.68%-0.03
---0.10
---0.04
--0.13
---0.08
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-106.03%-3.00K
-78.69%50.16K
223.71%13.26K
-66.65%31.36K
101.44%49.68K
-95.95%235.44K
-99.80%4.09K
-98.94%94.02K
-173.50%-3.44M
-38.92%5.81M
-87.65%2.00M
-2.34%8.87M
3.24%4.68M
237.95%9.51M
4019.73%16.20M
85196.09%9.08M
32602.88%4.54M
855.02%2.81M
73.35%393.21K
-97.97%10.65K
Lợi nhuận ròng
521.36%77.03M
31.54%-6.30M
-31.01%-8.67M
-6.86%-6.65M
34.94%-18.28M
-289.98%-9.21M
13.29%-6.62M
-100.78%-6.23M
-413.70%-28.10M
54.83%-2.36M
-213.80%-7.63M
-12.96%-3.10M
184.90%8.96M
41.36%-5.23M
63.44%-2.43M
57.04%-2.75M
-25.21%-10.55M
-7289.37%-8.91M
-608.33%-6.65M
-95.93%-6.39M
Biên lợi nhuận ròng
----
-220.76%-12564.13%
59.43%-65396.08%
-179.17%-20847.68%
---36812.56%
-9161.74%-3916.97%
-41134.04%-161190.53%
-21257.75%-7467.77%
----
23.68%-42.29%
---390.92%
---34.97%
--192.56%
---55.41%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
-24.16%-1879.80%
75.67%-8939.10%
-84.59%-3435.71%
---66.38%
-5261.42%-1514.04%
-22728.48%-36735.31%
-3495.11%-1861.24%
----
514.20%29.33%
---160.92%
--54.82%
---68.13%
--4.78%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-99.46%0.57%
10.87%112.12%
11.74%110.94%
14.40%108.11%
48.85%106.16%
136.51%101.13%
124.32%99.28%
5470.50%94.51%
240.71%71.32%
-3.18%42.76%
--44.26%
--1.70%
--20.93%
--44.16%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-106.03%-3.00K
-78.69%50.16K
223.71%13.26K
-66.65%31.36K
101.44%49.68K
-95.95%235.44K
-99.80%4.09K
-98.94%94.02K
-173.50%-3.44M
-38.92%5.81M
-87.65%2.00M
-2.34%8.87M
3.24%4.68M
237.95%9.51M
4019.73%16.20M
85196.09%9.08M
32602.88%4.54M
855.02%2.81M
73.35%393.21K
-97.97%10.65K
Lợi nhuận hoạt động
135.11%4.55M
50.05%-4.00M
-7.95%-6.46M
24.96%-4.68M
17.10%-12.95M
-267.95%-8.01M
26.63%-5.98M
-161.06%-6.23M
-43.36%-15.62M
49.09%-2.18M
-116.28%-8.15M
35.75%-2.39M
-24.46%-10.89M
43.27%-4.28M
28.63%-3.77M
34.44%-3.72M
-27.94%-8.75M
-278.04%-7.54M
-116.38%-5.28M
-45.88%-5.67M
Lợi nhuận ròng
521.36%77.03M
31.54%-6.30M
-31.01%-8.67M
-6.86%-6.65M
34.94%-18.28M
-289.98%-9.21M
13.29%-6.62M
-100.78%-6.23M
-413.70%-28.10M
54.83%-2.36M
-213.80%-7.63M
-12.96%-3.10M
184.90%8.96M
41.36%-5.23M
63.44%-2.43M
57.04%-2.75M
-25.21%-10.55M
-7289.37%-8.91M
-608.33%-6.65M
-95.93%-6.39M
Tài sản ngắn hạn
1085.56%134.26M
53.76%8.79M
114.42%9.54M
79.05%8.63M
-70.04%11.33M
-50.70%5.71M
-30.33%4.45M
-16.15%4.82M
251.24%37.80M
3.27%11.59M
-35.99%6.39M
-47.19%5.75M
-29.65%10.76M
-47.80%11.22M
-66.05%9.98M
40.87%10.89M
36.40%15.30M
1481.38%21.50M
1226.57%29.39M
1105.69%7.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-27.82%61.21M
239.82%83.62M
327.12%82.30M
438.70%85.97M
10.12%84.80M
51.83%24.61M
18.90%19.27M
7.05%15.96M
180.67%77.01M
-21.67%16.21M
64.49%16.20M
-31.75%14.91M
65.93%27.44M
-25.95%20.69M
-63.85%9.85M
-17.88%21.84M
-28.91%16.54M
7.16%27.94M
-16.27%27.25M
-24.72%26.60M
Tổng tài sản
-17.61%168.91M
-5.36%201.20M
2.52%200.45M
-6.17%202.76M
216.75%205.01M
106.57%212.60M
95.36%195.52M
336.58%216.09M
15.75%64.73M
175.83%102.92M
165.63%100.08M
28.36%49.50M
30.42%55.92M
-28.11%37.31M
-35.55%37.68M
2.25%38.56M
11.60%42.87M
76.72%51.90M
81.09%58.46M
17.76%37.71M
Tổng các khoản nợ
-73.61%75.72M
11.36%296.20M
21.36%292.64M
22.62%289.26M
161.48%286.92M
201.49%265.99M
169.90%241.14M
459.67%235.89M
97.24%109.73M
90.19%88.22M
110.85%89.34M
-0.15%42.15M
23.27%55.63M
-5.59%46.39M
-13.79%42.37M
-15.68%42.21M
-22.75%45.13M
-21.94%49.13M
-26.39%49.15M
-25.77%50.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
213.77%93.19M
-77.96%-95.00M
-102.12%-92.20M
-336.86%-86.50M
-82.00%-81.91M
-463.26%-53.39M
-524.91%-45.62M
-369.48%-19.80M
-15908.20%-45.01M
261.98%14.70M
328.55%10.74M
301.23%7.35M
112.62%284.70K
-427.83%-9.07M
-150.45%-4.70M
70.43%-3.65M
88.73%-2.26M
108.24%2.77M
127.00%9.31M
65.13%-12.35M
Thu nhập hoạt động ròng
104.63%273.39K
41.78%-1.80M
-46.39%-7.45M
82.35%-1.43M
-7.68%-5.91M
41.98%-3.10M
-57.81%-5.09M
-10.73%-8.13M
-130.56%-5.49M
-35.91%-5.34M
-45.36%-3.22M
-28.07%-7.34M
254.12%17.96M
43.81%-3.93M
40.07%-2.22M
15.01%-5.73M
0.80%-11.65M
-574.13%-7.00M
-93.01%-3.70M
-891.42%-6.75M
Đầu tư ròng
-2443.77%-43.29M
-38.22%1.24M
148.19%1.95M
-80.47%741.40K
93.60%-1.70M
148.07%2.01M
-517.09%-4.05M
292.54%3.80M
-139.25%-26.60M
-194.71%-4.17M
-376.67%-655.65K
222.14%967.34K
-1218.50%-11.12M
305.06%4.41M
-58.83%-137.55K
72.11%-792.02K
---843.24K
---2.15M
-110.47%-86.60K
-594.52%-2.84M
Tài chính thuần
5327.98%71.93M
435.20%3.36M
1332.63%5.90M
-99.95%76.80K
117.44%1.33M
-255.18%-1.00M
-101.01%-478.97K
6789.51%146.82M
-979.05%-7.60M
225.54%646.14K
4892.67%47.22M
-1009.49%-2.19M
-114.22%-704.03K
-451.47%-514.68K
-96.15%945.79K
-96.41%241.32K
-77.03%4.95M
-46.79%146.44K
782.67%24.58M
2753.94%6.72M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, tài sản ngắn hạn là 134.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1085.56.

Tổng tài sản của American Resources Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của American Resources Corp là 168.91M, bao gồm 134.26M tài sản ngắn hạn và 34.64M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, tổng nghĩa vụ của American Resources Corp là 75.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, tổng vốn chủ sở hữu của American Resources Corp là 93.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 213.77.

Thu nhập hoạt động thuần của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Resources Corp là -10.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.18.

Giá trị đầu tư ròng của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, giá trị đầu tư ròng của American Resources Corp là -39.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70416.95.

Giá trị huy động vốn ròng của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, giá trị huy động vốn ròng của American Resources Corp là 81.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 222.24.

Thu nhập ròng của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, lợi nhuận ròng là 55.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 238.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Resources Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.