tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alexandria Real Estate Equities Inc

ARE
Thêm vào danh sách theo dõi
41.630USD
+1.430+3.56%
Giờ giao dịch 11/02, 14:21(ET)
7.25BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ARE

Theo dõi tình hình tài chính của Alexandria Real Estate Equities Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
7.25B
Cổ tức TTM
3.70
P/E TTM
-6.64
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-6.27
Doanh thu
3.04B
Lợi nhuận ròng
309.56M
ROE
-6.43%
ROA
-2.39%
Ngày công bố lợi nhuận của Alexandria Real Estate Equities Inc
Mới phát hành
Th10 26, 2026
EPS / Dự báo
-3.74/-0.04
Doanh thu / Dự báo
687.19M/650.73M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-170.85%-3.74
33.00%-0.43
3192.65%2.10
-1584.63%-6.35
-244.24%-1.38
-358.22%-0.64
-107.01%-0.07
29.85%-0.38
648.36%0.96
-51.15%0.25
120.26%0.97
-271.62%-0.54
--0.13
--0.51
--0.44
--0.31
--2.88
----
----
----
Doanh thu
-12.65%687.19M
-15.08%673.08M
-12.48%689.22M
-18.13%672.16M
-3.42%786.73M
-0.94%792.57M
-1.31%787.49M
6.69%821.00M
10.25%814.58M
8.64%800.10M
10.59%797.93M
14.04%769.49M
8.00%738.82M
9.53%736.48M
13.06%721.54M
11.76%674.75M
8.71%684.06M
18.00%672.41M
21.07%638.18M
24.40%603.75M
Lợi nhuận ròng
-171.75%-638.45M
32.77%-73.69M
3194.01%358.87M
-1566.37%-1.08B
-242.67%-234.94M
-355.40%-109.61M
-106.95%-11.60M
29.38%-64.92M
653.48%164.67M
-50.82%42.92M
121.76%166.89M
-277.49%-91.93M
-93.60%21.86M
-67.60%87.26M
149.62%75.26M
-28.85%51.79M
237.18%341.44M
-29.24%269.28M
-2583.22%-151.65M
-83.33%72.80M
Biên lợi nhuận ròng
-246.58%-87.16%
26.21%-5.79%
1077.33%57.80%
-7453.67%-148.08%
-195.90%-25.15%
-166.75%-7.85%
-82.13%4.91%
64.64%-1.96%
183.85%26.22%
-35.25%11.75%
62.86%27.47%
-139.26%-5.54%
--9.24%
--18.15%
--16.87%
--14.12%
--28.85%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.47%22.53%
-14.42%23.97%
-16.73%23.16%
-42.67%17.49%
-25.31%26.35%
-23.28%28.01%
-24.01%27.81%
-10.24%30.51%
3.51%35.27%
7.09%36.51%
5.94%36.60%
11.37%33.99%
--34.08%
--34.09%
--34.55%
--30.52%
--34.00%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.14%37.87%
4.71%37.00%
5.25%36.64%
11.51%36.38%
10.30%36.37%
7.64%35.33%
7.43%34.82%
6.03%32.63%
8.27%32.98%
7.61%32.83%
3.68%32.41%
7.60%30.77%
--30.46%
--30.51%
--31.26%
--28.60%
--30.63%
----
----
----
Doanh thu
-12.65%687.19M
-15.08%673.08M
-12.48%689.22M
-18.13%672.16M
-3.42%786.73M
-0.94%792.57M
-1.31%787.49M
6.69%821.00M
10.25%814.58M
8.64%800.10M
10.59%797.93M
14.04%769.49M
8.00%738.82M
9.53%736.48M
13.06%721.54M
11.76%674.75M
8.71%684.06M
18.00%672.41M
21.07%638.18M
24.40%603.75M
Lợi nhuận hoạt động
-36.01%113.92M
-35.46%124.50M
-33.66%124.95M
-58.88%89.53M
-26.84%178.04M
-22.06%192.89M
-23.12%188.36M
7.67%217.73M
18.27%243.37M
20.61%247.50M
21.83%245.01M
10.24%202.22M
15.61%205.78M
7.64%205.21M
14.75%201.11M
24.67%183.43M
-17.03%177.99M
-3.69%190.65M
0.54%175.26M
6.53%147.13M
Lợi nhuận ròng
-171.75%-638.45M
32.77%-73.69M
3194.01%358.87M
-1566.37%-1.08B
-242.67%-234.94M
-355.40%-109.61M
-106.95%-11.60M
29.38%-64.92M
653.48%164.67M
-50.82%42.92M
121.76%166.89M
-277.49%-91.93M
-93.60%21.86M
-67.60%87.26M
149.62%75.26M
-28.85%51.79M
237.18%341.44M
-29.24%269.28M
-2583.22%-151.65M
-83.33%72.80M
Tài sản ngắn hạn
-11.96%519.93M
-9.62%482.80M
-12.21%430.75M
-1.03%560.43M
0.68%590.59M
-6.72%534.22M
-33.62%490.63M
-15.36%566.26M
2.09%586.62M
-40.79%572.67M
-43.43%739.16M
-22.71%668.98M
-34.25%574.61M
84.33%967.24M
48.86%1.31B
104.82%865.59M
132.55%873.93M
44.04%524.73M
61.96%877.74M
-30.15%422.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.56%1.01B
-18.34%913.10M
-31.47%1.22B
-15.16%1.74B
-21.86%1.20B
-27.48%1.12B
11.80%1.78B
22.20%2.05B
-14.12%1.53B
-4.74%1.54B
-3.48%1.59B
2.05%1.67B
8.95%1.78B
3.64%1.62B
15.11%1.65B
10.78%1.64B
8.98%1.64B
32.10%1.56B
25.42%1.43B
39.64%1.48B
Tổng tài sản
-8.89%34.05B
-7.95%34.63B
-9.13%34.17B
-9.18%34.08B
-2.89%37.38B
-0.59%37.62B
-0.26%37.60B
2.06%37.53B
4.63%38.49B
3.24%37.85B
2.13%37.70B
3.51%36.77B
7.03%36.78B
10.27%36.66B
12.39%36.91B
17.55%35.52B
20.34%34.37B
23.04%33.24B
30.16%32.84B
32.38%30.22B
Tổng các khoản nợ
-4.12%15.64B
-2.69%15.47B
-5.11%14.81B
-1.09%14.98B
3.26%16.32B
4.58%15.89B
4.35%15.61B
6.95%15.15B
11.89%15.80B
8.98%15.20B
4.83%14.96B
10.23%14.16B
7.61%14.12B
9.01%13.94B
12.60%14.27B
14.77%12.85B
13.14%13.12B
17.91%12.79B
21.11%12.67B
19.16%11.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.59%18.41B
-11.80%19.17B
-11.98%19.35B
-14.66%19.10B
-7.17%21.06B
-4.07%21.73B
-3.30%21.99B
-1.01%22.38B
0.11%22.69B
-0.28%22.65B
0.43%22.74B
-0.30%22.61B
6.66%22.66B
11.06%22.71B
12.25%22.64B
19.19%22.67B
25.27%21.25B
26.48%20.45B
36.56%20.17B
41.62%19.02B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.15%341.82M
-26.78%336.97M
-5.45%196.62M
13.93%312.38M
-9.20%433.48M
11.76%460.24M
-39.05%207.95M
-36.03%274.18M
14.24%477.39M
-13.94%411.80M
11.65%341.16M
6.84%428.62M
15.11%417.89M
41.13%478.47M
59.91%305.57M
60.75%401.16M
17.56%363.04M
41.40%339.03M
-9.89%191.09M
43.78%249.56M
Đầu tư ròng
57.98%-171.39M
-9.30%-409.74M
10.69%-584.81M
303.27%1.80B
16.50%-407.88M
34.65%-374.87M
26.83%-654.78M
214.41%446.26M
27.79%-488.48M
-45.43%-573.63M
13.93%-894.85M
71.32%-390.06M
-8.33%-676.46M
35.06%-394.44M
58.23%-1.04B
18.76%-1.36B
51.85%-624.42M
64.24%-607.40M
-2.09%-2.49B
-305.17%-1.67B
Tài chính thuần
-528.92%-131.90M
407.21%124.96M
-30.42%258.00M
-190.32%-2.14B
23.28%30.75M
-924.84%-40.68M
-40.62%370.77M
-1438.41%-738.72M
118.67%24.95M
99.06%-3.97M
-46.85%624.43M
-94.19%55.19M
-121.90%-133.60M
-404.66%-422.25M
-57.32%1.17B
-35.48%950.75M
-38.91%610.13M
-106.53%-83.67M
27.30%2.75B
319.14%1.47B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, tổng doanh thu đạt 3.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.23B.

Tài sản ngắn hạn của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, tài sản ngắn hạn là 560.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Tổng nghĩa vụ của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, tổng nghĩa vụ của Alexandria Real Estate Equities Inc là 14.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alexandria Real Estate Equities Inc là 19.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alexandria Real Estate Equities Inc là 648.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.96.

Giá trị đầu tư ròng của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, giá trị đầu tư ròng của Alexandria Real Estate Equities Inc là 362.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alexandria Real Estate Equities Inc là -1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1811.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -569.34.

Thu nhập ròng của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, lợi nhuận ròng là -1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -564.53.

Biên lợi nhuận ròng của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, biên lợi nhuận ròng là -40.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -353.49.

Biên lợi nhuận gộp của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -606.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -347.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alexandria Real Estate Equities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alexandria Real Estate Equities Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 648.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.