tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ArcBest Corp

ARCB
Thêm vào danh sách theo dõi
144.350USD
+2.285+1.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.84BVốn hóa
58.91P/E TTM

Tình hình tài chính của ARCB

Theo dõi tình hình tài chính của ArcBest Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ArcBest Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.92
Doanh thu / Dự báo
--/1.15B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.01B
-4.04%
EPS(YoY)
2.63
-64.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-134.40%-0.05
-129.09%-0.36
-59.29%1.73
-43.38%1.12
237.53%0.13
-39.71%1.24
191.91%4.25
18.22%1.99
-103.34%-0.10
34.54%2.06
--1.45
--1.68
--2.93
--1.53
--10.59
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.28%998.79M
-2.89%972.69M
-1.41%1.05B
-5.16%1.02B
-6.69%967.08M
-8.07%1.00B
-5.78%1.06B
-2.32%1.08B
-6.30%1.04B
-6.36%1.09B
-11.55%1.13B
-16.51%1.10B
-12.77%1.11B
19.78%1.16B
25.48%1.28B
39.28%1.32B
52.93%1.27B
18.98%971.34M
27.88%1.02B
51.26%948.97M
Lợi nhuận ròng
-133.12%-1.04M
-127.95%-8.12M
-60.85%39.27M
-45.00%25.81M
235.42%3.13M
-40.49%29.04M
187.29%100.31M
16.03%46.92M
-103.24%-2.31M
30.67%48.79M
-60.70%34.92M
-60.53%40.44M
2.46%71.28M
-42.99%37.34M
39.49%88.84M
68.02%102.46M
197.80%69.57M
173.60%65.49M
116.64%63.69M
284.42%60.98M
Biên lợi nhuận ròng
-132.07%-0.10%
-128.78%-0.83%
-60.29%3.75%
-42.01%2.52%
215.23%0.32%
-35.27%2.90%
204.83%9.44%
21.31%4.35%
-116.49%-0.28%
42.80%4.48%
--3.10%
--3.59%
--1.70%
--3.14%
--6.68%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.48%80.90%
-2.30%80.83%
-2.19%80.66%
-2.24%80.96%
-1.61%81.28%
-0.33%82.73%
0.57%82.47%
3.97%82.82%
2.73%82.61%
2.48%83.01%
--82.00%
--79.66%
--80.42%
--81.00%
--81.35%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.21%9.10%
17.25%9.13%
14.48%8.56%
15.74%9.78%
-1.12%8.90%
-15.50%7.78%
-25.05%7.48%
-12.42%8.45%
-12.61%9.00%
-13.17%9.21%
--9.98%
--9.65%
--10.30%
--10.61%
--10.38%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.28%998.79M
-2.89%972.69M
-1.41%1.05B
-5.16%1.02B
-6.69%967.08M
-8.07%1.00B
-5.78%1.06B
-2.32%1.08B
-6.30%1.04B
-6.36%1.09B
-11.55%1.13B
-16.51%1.10B
-12.77%1.11B
19.78%1.16B
25.48%1.28B
39.28%1.32B
52.93%1.27B
18.98%971.34M
27.88%1.02B
51.26%948.97M
Lợi nhuận hoạt động
-46.28%3.57M
-104.53%-1.43M
-6.38%38.75M
-34.42%34.50M
-77.75%6.65M
-53.43%31.45M
-27.75%41.40M
61.70%52.60M
-17.27%29.90M
3.56%67.53M
-47.64%57.30M
-76.09%32.53M
-59.95%36.15M
165.92%65.21M
24.97%109.43M
101.70%136.04M
284.10%90.25M
-428.10%-98.92M
119.37%87.56M
250.37%67.45M
Lợi nhuận ròng
-133.12%-1.04M
-127.95%-8.12M
-60.85%39.27M
-45.00%25.81M
235.42%3.13M
-40.49%29.04M
187.29%100.31M
16.03%46.92M
-103.24%-2.31M
30.67%48.79M
-60.70%34.92M
-60.53%40.44M
2.46%71.28M
-42.99%37.34M
39.49%88.84M
68.02%102.46M
197.80%69.57M
173.60%65.49M
116.64%63.69M
284.42%60.98M
Tài sản ngắn hạn
2.89%643.23M
-7.34%626.06M
-5.03%657.13M
-16.82%638.17M
-17.58%625.16M
-23.64%675.64M
-22.27%691.91M
-11.32%767.21M
-17.29%758.48M
-10.61%884.78M
-10.81%890.14M
-7.52%865.19M
6.56%917.03M
27.54%989.78M
4.71%998.03M
10.91%935.56M
11.95%860.58M
2.36%776.05M
30.52%953.13M
-6.49%843.53M
Tổng nợ ngắn hạn
10.84%692.03M
-1.37%656.89M
0.73%670.46M
2.41%661.40M
0.93%624.34M
-5.07%665.99M
-0.42%665.57M
0.71%645.85M
-10.10%618.58M
-8.71%701.56M
-11.75%668.37M
-14.29%641.27M
-7.04%688.04M
9.36%768.47M
23.01%757.37M
33.54%748.17M
47.80%740.11M
38.72%702.69M
23.75%615.68M
27.43%560.26M
Tổng tài sản
2.14%2.46B
0.94%2.45B
3.60%2.50B
2.45%2.47B
2.11%2.41B
-2.23%2.43B
-0.95%2.41B
-0.23%2.41B
-3.06%2.36B
-0.37%2.49B
-0.11%2.44B
5.25%2.41B
10.04%2.43B
18.06%2.49B
24.34%2.44B
24.56%2.29B
24.98%2.21B
18.76%2.11B
12.38%1.96B
-1.57%1.84B
Tổng các khoản nợ
5.37%1.17B
3.73%1.16B
6.43%1.18B
-0.85%1.17B
-1.96%1.11B
-10.25%1.12B
-9.01%1.11B
-2.14%1.18B
-7.45%1.13B
-7.46%1.24B
-7.39%1.22B
-2.26%1.20B
-0.06%1.23B
13.46%1.34B
31.20%1.31B
30.44%1.23B
33.88%1.23B
24.54%1.18B
6.12%1.00B
-13.90%943.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.63%1.29B
-1.42%1.30B
1.21%1.32B
5.59%1.30B
5.89%1.29B
5.80%1.31B
7.07%1.31B
1.67%1.23B
1.40%1.22B
7.90%1.24B
8.39%1.22B
13.93%1.21B
22.65%1.21B
23.93%1.15B
17.19%1.13B
18.38%1.06B
15.41%983.17M
12.13%929.07M
19.74%961.04M
15.87%898.13M
Thu nhập hoạt động ròng
138.25%8.54M
-21.37%44.66M
10.51%98.18M
-18.92%108.43M
-406.90%-22.32M
-55.42%56.80M
-2.35%88.85M
58.78%133.74M
-91.90%7.27M
5.85%127.41M
-45.13%90.98M
-57.00%84.23M
897.53%89.75M
41.32%120.37M
79.38%165.83M
58.78%195.88M
-149.94%-11.25M
55.64%85.17M
33.59%92.44M
109.31%123.37M
Đầu tư ròng
-25.65%-11.48M
49.14%-19.24M
67.03%-20.57M
7.72%-27.76M
83.98%-9.13M
45.68%-37.83M
-456.84%-62.37M
25.37%-30.09M
-88.86%-56.99M
23.21%-69.64M
118.29%17.48M
40.23%-40.31M
-308.03%-30.18M
66.54%-90.69M
-322.61%-95.55M
-536.66%-67.45M
-788.64%-7.40M
-5238.22%-271.07M
-128.86%-22.61M
-885.32%-10.59M
Tài chính thuần
-60.21%-35.03M
-4.78%-43.99M
21.53%-71.88M
34.47%-39.92M
43.70%-21.87M
10.76%-41.99M
-106.97%-91.60M
-3.91%-60.91M
16.78%-38.84M
-75.32%-47.05M
-5.87%-44.26M
10.47%-58.62M
-860.57%-46.68M
81.58%-26.84M
-72.43%-41.81M
-26.66%-65.48M
123.59%6.14M
-992.42%-145.69M
91.53%-24.25M
-738.93%-51.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, tổng doanh thu đạt 4.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.18B.

Tài sản ngắn hạn của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, tài sản ngắn hạn là 626.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.34.

Tổng tài sản của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ArcBest Corp là 2.45B, bao gồm 626.06M tài sản ngắn hạn và 1.83B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, tổng nghĩa vụ của ArcBest Corp là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, tổng vốn chủ sở hữu của ArcBest Corp là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.42.

Thu nhập hoạt động thuần của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ArcBest Corp là 78.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.48.

Giá trị đầu tư ròng của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, giá trị đầu tư ròng của ArcBest Corp là -76.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.04.

Giá trị huy động vốn ròng của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, giá trị huy động vốn ròng của ArcBest Corp là -177.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.37.

Thu nhập ròng của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, lợi nhuận ròng là 60.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.45.

Biên lợi nhuận ròng của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, biên lợi nhuận ròng là 1.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.87.

Biên lợi nhuận gộp của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, biên lợi nhuận gộp là 80.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ArcBest Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcBest Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 78.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.