tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Accuray Inc

ARAY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.268USD
-0.017-5.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ARAY

Theo dõi tình hình tài chính của Accuray Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Accuray Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/-0.05
Doanh thu / Dự báo
104.84M/111.90M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
458.50M
2.68%
EPS(YoY)
-0.02
90.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-653.13%-0.09
-554.96%-0.11
-361.98%-0.18
-69.04%0.01
80.28%-0.01
125.43%0.03
-28.29%-0.04
227.67%0.03
-1119.62%-0.06
-396.47%-0.10
---0.03
---0.03
--0.01
---0.02
---0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.42%104.84M
-11.99%102.24M
-7.49%93.94M
-5.02%127.54M
11.98%113.24M
8.33%116.17M
-2.26%101.55M
13.52%134.29M
-14.34%101.13M
-6.55%107.24M
7.67%103.89M
7.52%118.29M
22.76%118.06M
-1.30%114.76M
-10.19%96.49M
-0.82%110.02M
-6.23%96.17M
19.31%116.28M
25.91%107.44M
16.80%110.94M
Lợi nhuận ròng
-810.18%-11.80M
-642.77%-13.77M
-448.25%-21.68M
-66.84%1.12M
79.55%-1.30M
126.37%2.54M
-33.18%-3.95M
232.51%3.39M
-1158.76%-6.34M
-413.39%-9.62M
45.51%-2.97M
25.96%-2.56M
157.27%599.00K
-1146.93%-1.87M
-430.06%-5.45M
68.88%-3.45M
-168.21%-1.05M
-96.25%179.00K
-355.72%-1.03M
-7197.37%-11.09M
Biên lợi nhuận ròng
-883.09%-11.26%
-716.73%-13.47%
-492.63%-23.08%
-65.09%0.88%
81.74%-1.15%
124.34%2.18%
-36.25%-3.89%
216.73%2.52%
-1335.98%-6.27%
-449.41%-8.97%
---2.86%
---2.16%
--0.51%
---1.63%
---5.65%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.94%23.76%
-35.68%23.19%
-9.99%28.34%
7.33%30.25%
-1.50%27.93%
8.92%36.06%
-16.12%31.48%
-10.32%28.19%
-11.95%28.35%
-10.33%33.11%
--37.53%
--31.43%
--32.20%
--36.92%
--35.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.61%32.44%
-17.33%30.33%
-14.73%30.68%
-20.97%29.03%
-4.33%35.88%
0.01%36.69%
-2.52%35.99%
-0.70%36.74%
-0.06%37.51%
-4.35%36.69%
--36.91%
--36.99%
--37.53%
--38.36%
--37.81%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.42%104.84M
-11.99%102.24M
-7.49%93.94M
-5.02%127.54M
11.98%113.24M
8.33%116.17M
-2.26%101.55M
13.52%134.29M
-14.34%101.13M
-6.55%107.24M
7.67%103.89M
7.52%118.29M
22.76%118.06M
-1.30%114.76M
-10.19%96.49M
-0.82%110.02M
-6.23%96.17M
19.31%116.28M
25.91%107.44M
16.80%110.94M
Lợi nhuận hoạt động
-380.42%-2.94M
-224.26%-5.85M
-90.17%-8.84M
-38.22%3.84M
121.10%1.05M
339.66%4.71M
-371.40%-4.65M
749.63%6.22M
-407.05%-4.96M
-193.30%-1.96M
163.87%1.71M
-146.73%-957.00K
653.42%1.62M
-47.12%2.10M
-211.24%-2.68M
-50.56%2.05M
-106.60%-292.00K
-51.45%3.98M
-55.91%2.41M
-20.76%4.14M
Lợi nhuận ròng
-810.18%-11.80M
-642.77%-13.77M
-448.25%-21.68M
-66.84%1.12M
79.55%-1.30M
126.37%2.54M
-33.18%-3.95M
232.51%3.39M
-1158.76%-6.34M
-413.39%-9.62M
45.51%-2.97M
25.96%-2.56M
157.27%599.00K
-1146.93%-1.87M
-430.06%-5.45M
68.88%-3.45M
-168.21%-1.05M
-96.25%179.00K
-355.72%-1.03M
-7197.37%-11.09M
Tài sản ngắn hạn
-12.07%293.22M
-10.28%292.39M
-7.87%303.60M
-1.79%317.46M
6.23%333.46M
-1.59%325.89M
-1.38%329.54M
-4.38%323.24M
-8.46%313.91M
-1.71%331.17M
-0.33%334.15M
-3.66%338.03M
-1.23%342.92M
-4.09%336.95M
-4.35%335.26M
-0.53%350.89M
-3.39%347.20M
1.85%351.32M
5.43%350.52M
-1.32%352.77M
Tổng nợ ngắn hạn
1.19%205.84M
-1.00%199.44M
-3.56%194.61M
-1.38%192.58M
2.54%203.43M
-3.75%201.45M
0.18%201.81M
-1.70%195.27M
3.42%198.39M
13.31%209.31M
4.63%201.45M
-4.89%198.64M
-4.72%191.83M
-9.62%184.72M
2.24%192.54M
8.58%208.86M
4.25%201.34M
14.36%204.39M
11.36%188.32M
5.53%192.36M
Tổng tài sản
-7.58%447.60M
-6.35%448.01M
-3.44%456.82M
0.34%470.24M
4.71%484.29M
0.43%478.38M
-0.79%473.08M
-2.21%468.63M
-2.77%462.53M
1.62%476.35M
2.25%476.83M
1.35%479.21M
1.34%475.72M
-1.42%468.77M
-1.98%466.35M
-1.51%472.85M
-3.57%469.44M
-0.55%475.50M
2.38%475.78M
-2.21%480.10M
Tổng các khoản nợ
-6.63%405.89M
-8.34%394.59M
-7.69%394.95M
-8.14%389.07M
3.15%434.71M
0.42%430.49M
0.46%427.86M
-0.47%423.54M
0.10%421.45M
2.80%428.70M
1.56%425.89M
1.40%425.56M
0.76%421.01M
-1.76%417.02M
-2.48%419.36M
2.04%419.66M
2.34%417.83M
6.03%424.51M
8.24%430.01M
-3.75%411.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.88%41.71M
11.54%53.42M
36.80%61.87M
80.04%81.17M
20.70%49.58M
0.50%47.89M
-11.23%45.22M
-15.98%45.08M
-24.90%41.08M
-7.91%47.65M
8.41%50.94M
0.88%53.66M
6.00%54.70M
1.47%51.74M
2.68%46.99M
-22.74%53.19M
-34.30%51.61M
-34.44%50.99M
-32.14%45.77M
8.18%68.84M
Thu nhập hoạt động ròng
-131.02%-5.60M
-987.62%-15.99M
266.99%12.18M
-198.24%-9.71M
322.92%18.06M
135.36%1.80M
15.10%-7.29M
11.27%9.88M
-132.90%-8.10M
71.73%-5.09M
-18776.09%-8.59M
291.24%8.88M
213.13%24.63M
-155.24%-18.01M
100.53%46.00K
-174.96%-4.64M
-236.87%-21.77M
69.11%32.61M
-199.65%-8.60M
-67.08%6.20M
Đầu tư ròng
38.05%-1.51M
-256.43%-5.60M
-241.43%-3.82M
-631.61%-3.40M
-205.79%-2.43M
-25.70%-1.57M
-2.56%-1.12M
94.17%-465.00K
58.14%-795.00K
18.58%-1.25M
14.15%-1.09M
-471.35%-7.98M
-78.81%-1.90M
-91.03%-1.53M
12.64%-1.27M
-56.33%-1.40M
-308.46%-1.06M
-18.61%-803.00K
-155.89%-1.46M
-12.47%-893.00K
Tài chính thuần
305.50%4.11M
-104.89%-282.00K
78.14%-475.00K
-742.22%-5.84M
-33.33%-2.00M
2343.58%5.77M
-44.87%-2.17M
-32.95%-694.00K
0.00%-1.50M
-106.01%-257.00K
65.64%-1.50M
-470.21%-522.00K
-50.00%-1.50M
131.64%4.28M
-336.50%-4.37M
100.73%141.00K
-161.35%-1.00M
-10033.82%-13.51M
91.04%-1.00M
-1090.92%-19.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, tổng doanh thu đạt 458.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 446.55M.

Tài sản ngắn hạn của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, tài sản ngắn hạn là 317.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.79.

Tổng tài sản của Accuray Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Accuray Inc là 470.24M, bao gồm 317.46M tài sản ngắn hạn và 152.77M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, tổng nghĩa vụ của Accuray Inc là 389.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Accuray Inc là 81.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Accuray Inc là 6.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 408.55.

Giá trị đầu tư ròng của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, giá trị đầu tư ròng của Accuray Inc là -8.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, giá trị huy động vốn ròng của Accuray Inc là -4.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.21.

Thu nhập ròng của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, lợi nhuận ròng là -1.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.77.

Biên lợi nhuận ròng của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.03.

Biên lợi nhuận gộp của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Accuray Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accuray Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 408.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.