tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aptiv PLC

APTV
Thêm vào danh sách theo dõi
56.380USD
+0.280+0.50%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.99BVốn hóa
33.45P/E TTM

Tình hình tài chính của APTV

Theo dõi tình hình tài chính của Aptiv PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aptiv PLC

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.43
Doanh thu / Dự báo
--/3.32B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
20.40B
3.47%
EPS(YoY)
0.75
-89.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1957.50%0.89
-43.71%0.64
-210.42%-1.63
-48.01%1.80
-106.03%-0.05
-64.57%1.14
-74.32%1.48
313.40%3.47
47.05%0.79
274.53%3.22
--5.76
--0.84
--0.54
--0.86
--1.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.41%5.09B
5.01%5.15B
7.38%5.21B
3.11%5.21B
-1.55%4.83B
-0.24%4.91B
-5.08%4.85B
-2.87%5.05B
1.72%4.90B
6.01%4.92B
10.84%5.11B
28.17%5.20B
15.32%4.82B
12.24%4.64B
26.27%4.61B
6.57%4.06B
3.85%4.18B
-1.85%4.13B
-0.38%3.65B
94.23%3.81B
Lợi nhuận ròng
1818.18%189.00M
-48.51%138.00M
-197.80%-355.00M
-58.10%393.00M
-105.05%-11.00M
-70.39%268.00M
-77.72%363.00M
309.61%938.00M
49.32%218.00M
288.41%905.00M
469.58%1.63B
475.41%229.00M
100.00%146.00M
1453.33%233.00M
232.56%286.00M
-141.50%-61.00M
-73.84%73.00M
-94.70%15.00M
-69.61%86.00M
139.84%147.00M
Biên lợi nhuận ròng
1747.25%3.76%
-49.10%2.85%
-189.08%-6.75%
-59.17%7.62%
-104.99%-0.23%
-70.00%5.60%
-76.32%7.58%
294.64%18.67%
34.27%4.57%
225.89%18.68%
--32.01%
--4.73%
--3.40%
--5.73%
--2.52%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.59%17.18%
-2.99%17.99%
5.84%18.53%
-0.05%18.13%
7.12%18.01%
3.19%18.54%
7.38%17.51%
17.15%18.14%
15.56%16.81%
7.46%17.97%
--16.31%
--15.48%
--14.55%
--16.72%
--13.31%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.67%37.10%
-9.42%32.25%
-15.70%32.47%
15.39%32.54%
30.03%34.14%
39.98%35.60%
41.34%38.52%
-4.33%28.20%
-12.52%26.26%
-14.25%25.43%
--27.25%
--29.47%
--30.01%
--29.66%
--31.81%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.41%5.09B
5.01%5.15B
7.38%5.21B
3.11%5.21B
-1.55%4.83B
-0.24%4.91B
-5.08%4.85B
-2.87%5.05B
1.72%4.90B
6.01%4.92B
10.84%5.11B
28.17%5.20B
15.32%4.82B
12.24%4.64B
26.27%4.61B
6.57%4.06B
3.85%4.18B
-1.85%4.13B
-0.38%3.65B
94.23%3.81B
Lợi nhuận hoạt động
0.00%492.00M
-0.18%560.00M
2.44%545.00M
1.49%544.00M
1.23%492.00M
4.28%561.00M
7.69%532.00M
15.77%536.00M
30.29%486.00M
10.70%538.00M
1.23%494.00M
164.57%463.00M
29.97%373.00M
79.34%486.00M
122.83%488.00M
-41.86%175.00M
-34.32%287.00M
-42.83%271.00M
-43.12%219.00M
229.18%301.00M
Lợi nhuận ròng
1818.18%189.00M
-48.51%138.00M
-197.80%-355.00M
-58.10%393.00M
-105.05%-11.00M
-70.39%268.00M
-77.72%363.00M
309.61%938.00M
49.32%218.00M
288.41%905.00M
469.58%1.63B
475.41%229.00M
100.00%146.00M
1453.33%233.00M
232.56%286.00M
-141.50%-61.00M
-73.84%73.00M
-94.70%15.00M
-69.61%86.00M
139.84%147.00M
Tài sản ngắn hạn
38.54%10.72B
11.74%8.74B
0.83%8.76B
-5.16%8.37B
0.61%7.74B
-5.10%7.83B
2.33%8.69B
9.38%8.83B
-0.44%7.69B
5.95%8.25B
-22.70%8.49B
-23.55%8.07B
-28.30%7.72B
-7.73%7.78B
35.53%10.98B
31.07%10.56B
38.11%10.77B
13.01%8.44B
22.99%8.10B
48.84%8.05B
Tổng nợ ngắn hạn
5.74%5.07B
-1.83%5.04B
-15.83%4.88B
-19.58%4.75B
-19.51%4.79B
6.72%5.13B
23.59%5.80B
28.74%5.91B
32.12%5.96B
-1.17%4.81B
13.73%4.70B
14.18%4.59B
8.73%4.51B
15.64%4.87B
7.69%4.13B
2.92%4.02B
4.64%4.15B
3.98%4.21B
7.12%3.83B
36.59%3.90B
Tổng tài sản
9.09%25.20B
-0.19%23.41B
-5.12%23.50B
-3.27%23.94B
-2.29%23.10B
-3.97%23.46B
4.45%24.77B
12.01%24.75B
8.88%23.64B
11.62%24.43B
18.73%23.71B
11.00%22.10B
6.43%21.72B
21.53%21.88B
13.14%19.97B
11.97%19.91B
16.75%20.40B
2.77%18.01B
7.34%17.65B
16.36%17.78B
Tổng các khoản nợ
13.24%15.68B
-3.19%13.91B
-10.50%13.93B
7.60%13.97B
13.28%13.85B
14.23%14.37B
23.18%15.57B
3.22%12.98B
-1.76%12.22B
-1.62%12.58B
9.04%12.64B
8.17%12.58B
5.42%12.44B
35.40%12.79B
26.64%11.59B
25.62%11.63B
28.30%11.80B
0.25%9.45B
2.95%9.15B
13.50%9.26B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.90%9.52B
4.56%9.50B
3.98%9.56B
-15.25%9.97B
-18.96%9.25B
-23.29%9.09B
-16.93%9.20B
23.61%11.77B
23.16%11.42B
30.24%11.84B
32.12%11.07B
14.97%9.52B
7.81%9.27B
6.23%9.09B
-1.39%8.38B
-2.85%8.28B
3.91%8.60B
5.69%8.56B
12.51%8.50B
19.63%8.53B
Thu nhập hoạt động ròng
-152.38%-143.00M
-22.83%818.00M
17.03%584.00M
-20.68%510.00M
11.89%273.00M
69.87%1.06B
-33.11%499.00M
20.19%643.00M
2811.11%244.00M
-33.12%624.00M
70.71%746.00M
463.16%535.00M
95.54%-9.00M
39.46%933.00M
10825.00%437.00M
-68.01%95.00M
-180.16%-202.00M
-16.27%669.00M
-99.28%4.00M
380.19%297.00M
Đầu tư ròng
-8.87%-221.00M
-126.52%-153.00M
47.84%-133.00M
98.28%-9.00M
33.44%-203.00M
378.74%577.00M
-24.39%-255.00M
-86.48%-524.00M
1.29%-305.00M
95.15%-207.00M
1.44%-205.00M
-17.08%-281.00M
33.55%-309.00M
-1548.26%-4.27B
-33.33%-208.00M
-33.33%-240.00M
-247.01%-465.00M
-175.53%-259.00M
-13.04%-156.00M
3.74%-180.00M
Tài chính thuần
405.97%1.69B
57.57%-457.00M
59.46%-253.00M
-149.45%-179.00M
11.66%-553.00M
-77.72%-1.08B
-3020.00%-624.00M
713.56%362.00M
-413.11%-626.00M
-3464.71%-606.00M
-11.11%-20.00M
-247.06%-59.00M
-105.06%-122.00M
73.02%-17.00M
28.00%-18.00M
34.62%-17.00M
3231.17%2.41B
-103.23%-63.00M
87.24%-25.00M
-121.67%-26.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, tổng doanh thu đạt 20.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.71B.

Tài sản ngắn hạn của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, tài sản ngắn hạn là 8.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.74.

Tổng tài sản của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aptiv PLC là 23.41B, bao gồm 8.74B tài sản ngắn hạn và 14.67B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, tổng nghĩa vụ của Aptiv PLC là 13.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Aptiv PLC là 9.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aptiv PLC là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.

Giá trị đầu tư ròng của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, giá trị đầu tư ròng của Aptiv PLC là -498.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, giá trị huy động vốn ròng của Aptiv PLC là -1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.24.

Thu nhập ròng của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, lợi nhuận ròng là 165.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.77.

Biên lợi nhuận ròng của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, biên lợi nhuận ròng là 0.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.34.

Biên lợi nhuận gộp của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, biên lợi nhuận gộp là 18.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aptiv PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptiv PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.