tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alpha Pro Tech Ltd

APT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.930USD
-0.030-0.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
49.95MVốn hóa
14.08P/E TTM

Tình hình tài chính của APT

Theo dõi tình hình tài chính của Alpha Pro Tech Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alpha Pro Tech Ltd

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.07/--
Doanh thu / Dự báo
14.59M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
59.14M
2.25%
EPS(YoY)
0.34
-4.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.22%0.07
-9.18%0.07
21.11%0.09
-19.75%0.12
11.99%0.06
-18.31%0.08
-35.88%0.08
54.54%0.15
12.35%0.05
101.97%0.09
--0.12
--0.10
--0.05
--0.05
--0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.52%14.59M
0.33%13.86M
3.75%14.79M
2.35%16.67M
2.52%13.82M
-9.49%13.82M
-11.23%14.25M
1.08%16.29M
-2.30%13.48M
24.87%15.27M
9.04%16.05M
-7.24%16.11M
-21.86%13.80M
-7.35%12.22M
1.71%14.72M
-2.43%17.37M
-23.75%17.66M
-54.53%13.20M
-51.79%14.47M
-30.17%17.81M
Lợi nhuận ròng
14.52%702.00K
-17.59%698.00K
13.23%976.00K
-24.33%1.24M
6.42%613.00K
-20.17%847.00K
-39.72%862.00K
43.46%1.64M
4.35%576.00K
88.12%1.06M
184.29%1.43M
65.37%1.15M
-63.73%552.00K
-6.00%564.00K
-34.33%503.00K
-58.53%693.00K
-59.08%1.52M
-91.69%600.00K
-90.55%766.00K
-73.14%1.67M
Biên lợi nhuận ròng
8.53%4.81%
-17.86%5.03%
9.14%6.60%
-26.07%7.46%
3.81%4.43%
-11.80%6.13%
-32.10%6.05%
41.92%10.09%
6.81%4.27%
50.66%6.95%
--8.91%
--7.11%
--4.00%
--4.61%
--5.46%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.08%36.11%
-3.17%35.40%
4.23%38.32%
-12.74%35.33%
-2.91%37.25%
2.05%36.56%
1.57%36.76%
10.85%40.49%
11.73%38.37%
-5.58%35.82%
--36.19%
--36.53%
--34.34%
--37.94%
--32.62%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.52%14.59M
0.33%13.86M
3.75%14.79M
2.35%16.67M
2.52%13.82M
-9.49%13.82M
-11.23%14.25M
1.08%16.29M
-2.30%13.48M
24.87%15.27M
9.04%16.05M
-7.24%16.11M
-21.86%13.80M
-7.35%12.22M
1.71%14.72M
-2.43%17.37M
-23.75%17.66M
-54.53%13.20M
-51.79%14.47M
-30.17%17.81M
Lợi nhuận hoạt động
27.47%580.00K
41.25%952.00K
48.85%1.10M
-22.02%1.33M
39.57%455.00K
-30.59%674.00K
-48.21%737.00K
30.49%1.71M
-23.47%326.00K
27.76%971.00K
119.94%1.42M
-0.61%1.31M
-77.86%426.00K
-10.17%760.00K
-23.79%647.00K
-27.87%1.32M
-56.30%1.92M
-90.66%846.00K
-91.81%849.00K
-76.78%1.83M
Lợi nhuận ròng
14.52%702.00K
-17.59%698.00K
13.23%976.00K
-24.33%1.24M
6.42%613.00K
-20.17%847.00K
-39.72%862.00K
43.46%1.64M
4.35%576.00K
88.12%1.06M
184.29%1.43M
65.37%1.15M
-63.73%552.00K
-6.00%564.00K
-34.33%503.00K
-58.53%693.00K
-59.08%1.52M
-91.69%600.00K
-90.55%766.00K
-73.14%1.67M
Tài sản ngắn hạn
5.18%51.89M
3.71%52.52M
0.66%51.75M
-3.89%50.54M
-5.82%49.34M
-4.57%50.64M
-2.42%51.41M
0.63%52.59M
1.22%52.39M
0.96%53.06M
0.34%52.69M
-2.62%52.26M
-2.59%51.76M
-0.82%52.56M
-0.50%52.51M
1.31%53.67M
-3.25%53.14M
-3.93%53.00M
0.07%52.77M
8.75%52.97M
Tổng nợ ngắn hạn
13.57%2.62M
29.94%4.06M
35.62%3.67M
62.97%3.02M
11.67%2.31M
21.71%3.12M
36.53%2.71M
-3.85%1.85M
23.43%2.06M
6.65%2.57M
3.55%1.98M
-26.06%1.92M
-14.25%1.67M
-9.58%2.41M
-36.81%1.91M
-9.05%2.60M
-50.79%1.95M
-54.53%2.66M
-62.48%3.03M
-75.46%2.86M
Tổng tài sản
1.11%72.98M
0.53%74.13M
0.74%73.87M
0.68%73.17M
-0.73%72.18M
7.24%73.74M
13.49%73.33M
12.95%72.67M
13.51%72.71M
6.11%68.76M
-2.85%64.61M
-5.35%64.34M
-5.48%64.06M
-3.31%64.80M
-2.22%66.50M
0.55%67.98M
-1.00%67.77M
-2.39%67.02M
5.14%68.01M
11.66%67.61M
Tổng các khoản nợ
-4.62%9.97M
1.27%11.65M
0.59%11.33M
2.69%10.92M
-5.56%10.45M
59.94%11.51M
249.72%11.26M
230.16%10.63M
260.67%11.07M
77.87%7.20M
-15.71%3.22M
-32.14%3.22M
-29.09%3.07M
-23.23%4.04M
-27.73%3.82M
-11.21%4.75M
-35.13%4.33M
-42.31%5.27M
-46.89%5.29M
-61.19%5.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.08%63.01M
0.39%62.48M
0.77%62.54M
0.33%62.25M
0.14%61.73M
1.08%62.23M
1.10%62.06M
1.51%62.04M
1.08%61.64M
1.33%61.57M
-2.06%61.39M
-3.34%61.12M
-3.87%60.99M
-1.61%60.76M
-0.07%62.69M
1.56%63.24M
2.69%63.44M
3.73%61.75M
14.61%62.73M
33.09%62.26M
Thu nhập hoạt động ròng
100.30%12.00K
-86.82%318.00K
-26.36%3.92M
339.18%2.09M
-238.67%-3.96M
-31.62%2.41M
35.13%5.33M
-132.53%-873.00K
31.11%-1.17M
81.35%3.53M
184.01%3.94M
26.48%2.68M
-43.94%-1.70M
315.98%1.95M
-59.06%1.39M
745.42%2.12M
63.39%-1.18M
-172.90%-901.00K
1073.01%3.39M
-96.61%251.00K
Đầu tư ròng
13.33%-117.00K
81.50%-267.00K
95.32%-99.00K
-3.76%-138.00K
-62.65%-135.00K
-373.11%-1.44M
-2082.47%-2.12M
-31.68%-133.00K
71.28%-83.00K
-113.29%-305.00K
23.62%-97.00K
-13.48%-101.00K
-117.29%-289.00K
-7.52%-143.00K
86.24%-127.00K
93.35%-89.00K
-2.31%-133.00K
54.92%-133.00K
-373.33%-923.00K
-921.37%-1.34M
Tài chính thuần
100.00%0.00
0.96%-721.00K
38.42%-630.00K
35.39%-838.00K
-93.18%-1.19M
27.85%-728.00K
0.78%-1.02M
-22.94%-1.30M
-27.54%-616.00K
2.04%-1.01M
5.06%-1.03M
-13.44%-1.05M
36.11%-483.00K
-249.15%-1.03M
-194.31%-1.09M
26.13%-930.00K
63.27%-756.00K
86.78%-295.00K
-50.00%-369.00K
-1439.36%-1.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, tổng doanh thu đạt 59.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.84M.

Tài sản ngắn hạn của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, tài sản ngắn hạn là 52.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.71.

Tổng tài sản của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alpha Pro Tech Ltd là 74.13M, bao gồm 52.52M tài sản ngắn hạn và 21.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, tổng nghĩa vụ của Alpha Pro Tech Ltd là 11.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Alpha Pro Tech Ltd là 62.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alpha Pro Tech Ltd là 3.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.31.

Giá trị đầu tư ròng của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, giá trị đầu tư ròng của Alpha Pro Tech Ltd là -639.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Alpha Pro Tech Ltd là -3.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.16.

Thu nhập ròng của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, lợi nhuận ròng là 3.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.13.

Biên lợi nhuận ròng của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, biên lợi nhuận ròng là 5.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.11.

Biên lợi nhuận gộp của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, biên lợi nhuận gộp là 36.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alpha Pro Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Pro Tech Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.