tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Digital Turbine Inc

APPS
Thêm vào danh sách theo dõi
8.060USD
-0.130-1.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
974.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của APPS

Theo dõi tình hình tài chính của Digital Turbine Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Digital Turbine Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.14
Doanh thu / Dự báo
--/149.98M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
565.25M
15.24%
EPS(YoY)
-0.33
62.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.74%-0.06
119.84%0.04
19.15%-0.20
46.16%-0.13
92.30%-0.18
-60.13%-0.22
84.89%-0.24
-200.00%-0.25
-1552.55%-2.32
-442.05%-0.14
---1.61
---0.08
---0.14
--0.04
--0.27
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.64%142.55M
12.45%151.40M
18.23%140.38M
10.96%130.93M
6.17%119.15M
-5.61%134.64M
-17.12%118.73M
-19.39%117.99M
-19.91%112.22M
-12.12%142.63M
-18.07%143.26M
-22.41%146.37M
-23.90%140.12M
-25.14%162.31M
-7.27%174.86M
19.33%188.63M
93.66%184.13M
144.74%216.82M
165.99%188.57M
167.87%158.07M
Lợi nhuận ròng
61.01%-7.34M
122.08%5.11M
14.37%-21.39M
43.93%-14.10M
92.04%-18.83M
-64.50%-23.13M
84.53%-24.99M
-207.57%-25.16M
-1597.57%-236.51M
-449.86%-14.06M
-1484.45%-161.48M
-154.81%-8.18M
-169.31%-13.93M
-42.70%4.02M
299.32%11.66M
4.47%14.92M
-33.12%20.10M
-51.68%7.01M
-1668.90%-5.85M
43.70%14.28M
Biên lợi nhuận ròng
67.41%-5.15%
119.63%3.37%
27.58%-15.24%
49.47%-10.77%
92.50%-15.80%
-74.28%-17.18%
81.33%-21.04%
-271.55%-21.32%
-2031.62%-210.75%
-493.91%-9.86%
---112.72%
---5.74%
---9.89%
--2.50%
--7.33%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.11%50.40%
19.30%49.39%
3.53%47.05%
2.70%47.34%
4.28%47.50%
-7.24%41.40%
-0.64%45.44%
0.46%46.10%
7.30%45.55%
-9.02%44.63%
--45.74%
--45.89%
--42.45%
--49.05%
--49.83%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-14.70%42.89%
-14.90%41.36%
0.33%48.43%
6.90%48.94%
13.48%50.28%
43.81%48.61%
37.23%48.27%
42.32%45.78%
36.70%44.31%
8.26%33.80%
--35.17%
--32.17%
--32.41%
--31.22%
--32.54%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.64%142.55M
12.45%151.40M
18.23%140.38M
10.96%130.93M
6.17%119.15M
-5.61%134.64M
-17.12%118.73M
-19.39%117.99M
-19.91%112.22M
-12.12%142.63M
-18.07%143.26M
-22.41%146.37M
-23.90%140.12M
-25.14%162.31M
-7.27%174.86M
19.33%188.63M
93.66%184.13M
144.74%216.82M
165.99%188.57M
167.87%158.07M
Lợi nhuận hoạt động
190.42%10.57M
270.05%21.69M
150.77%6.88M
71.03%-4.66M
36.39%-11.69M
-37.62%-12.75M
-149.12%-13.54M
-241.21%-16.09M
-111.75%-18.38M
-190.52%-9.27M
-125.18%-5.44M
-118.75%-4.71M
-131.65%-8.68M
-64.86%10.24M
30.59%21.59M
31.27%25.14M
71.90%27.43M
42.02%29.14M
36.45%16.53M
80.33%19.16M
Lợi nhuận ròng
61.01%-7.34M
122.08%5.11M
14.37%-21.39M
43.93%-14.10M
92.04%-18.83M
-64.50%-23.13M
84.53%-24.99M
-207.57%-25.16M
-1597.57%-236.51M
-449.86%-14.06M
-1484.45%-161.48M
-154.81%-8.18M
-169.31%-13.93M
-42.70%4.02M
299.32%11.66M
4.47%14.92M
-33.12%20.10M
-51.68%7.01M
-1668.90%-5.85M
43.70%14.28M
Tài sản ngắn hạn
28.46%311.87M
25.17%318.07M
10.29%268.98M
2.99%260.23M
0.18%242.78M
-11.55%254.12M
-9.61%243.89M
-9.15%252.69M
-8.92%242.34M
-16.19%287.29M
-26.15%269.82M
-25.40%278.13M
-35.24%266.07M
-20.02%342.77M
5.85%365.36M
15.15%372.85M
321.90%410.87M
309.56%428.57M
324.80%345.18M
395.37%323.79M
Tổng nợ ngắn hạn
20.57%268.30M
19.94%288.15M
9.33%244.51M
-1.11%237.71M
-5.72%222.53M
-10.58%240.24M
-8.67%223.63M
5.30%240.38M
6.84%236.02M
-7.16%268.66M
-21.67%244.85M
-27.76%228.28M
-42.66%220.92M
-52.53%289.37M
-51.32%312.60M
-48.91%316.00M
246.62%385.26M
519.18%609.63M
605.47%642.13M
682.46%618.54M
Tổng tài sản
3.54%841.65M
2.20%858.17M
-3.06%818.66M
-4.86%818.36M
-6.09%812.85M
-24.12%839.71M
-22.61%844.49M
-31.81%860.20M
-31.66%865.54M
-18.19%1.11B
-20.59%1.09B
-10.03%1.26B
-13.16%1.27B
-8.20%1.35B
-2.72%1.37B
-1.55%1.40B
460.17%1.46B
533.92%1.47B
576.86%1.41B
642.55%1.42B
Tổng các khoản nợ
-1.43%649.49M
-1.86%663.57M
1.27%670.54M
0.27%666.06M
1.12%658.90M
2.30%676.15M
2.92%662.12M
0.25%664.24M
-1.17%651.61M
-11.29%660.94M
-18.40%643.33M
-19.59%662.57M
-30.03%659.30M
-24.56%745.05M
-14.69%788.43M
-8.17%823.98M
717.56%942.29M
721.18%987.61M
714.53%924.23M
775.58%897.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.81%192.16M
18.98%194.60M
-18.78%148.13M
-22.28%152.29M
-28.03%153.96M
-63.30%163.56M
-59.28%182.37M
-67.28%195.95M
-64.77%213.93M
-26.65%445.70M
-23.53%447.86M
3.60%598.82M
17.64%607.25M
25.06%607.63M
19.93%585.70M
9.73%578.03M
255.74%516.22M
333.14%485.87M
412.83%488.38M
489.89%526.77M
Thu nhập hoạt động ròng
-61.93%4.38M
35.75%14.18M
265.84%14.46M
750.00%8.79M
197.89%11.51M
-10.45%10.44M
-131.76%-8.72M
-202.58%-1.35M
-174.11%-11.76M
-64.88%11.66M
-0.82%27.45M
-96.40%1.32M
-61.57%15.86M
-7.01%33.20M
-24.68%27.68M
226.32%36.63M
191.02%41.28M
88.47%35.71M
55.37%36.75M
-582.32%-29.00M
Đầu tư ròng
-7.24%-7.45M
-9.28%-7.79M
-3.92%-7.77M
-28.41%-7.62M
58.79%-6.94M
43.99%-7.13M
-6.80%-7.48M
18.49%-5.93M
-72.67%-16.85M
-2.78%-12.72M
-7.43%-7.00M
-13.46%-7.28M
-20.21%-9.76M
-128.47%-12.38M
76.30%-6.52M
95.10%-6.41M
65.15%-8.12M
-128.76%-5.42M
-847.59%-27.50M
-1316.94%-130.97M
Tài chính thuần
-1577.78%-532.00K
-1553.54%-2.10M
-98.33%224.00K
-184.85%-8.46M
-99.64%36.00K
98.74%-127.00K
166.22%13.41M
211.34%9.97M
186.09%9.97M
60.02%-10.08M
24.80%-20.24M
86.14%-8.95M
53.75%-11.59M
-158.65%-25.21M
-640.91%-26.92M
-130.02%-64.57M
-629.19%-25.05M
-69.40%-9.75M
177.01%4.98M
49114.65%215.07M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, tổng doanh thu đạt 565.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 490.51M.

Tài sản ngắn hạn của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, tài sản ngắn hạn là 311.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.46.

Tổng tài sản của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Digital Turbine Inc là 841.65M, bao gồm 311.87M tài sản ngắn hạn và 529.78M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, tổng nghĩa vụ của Digital Turbine Inc là 649.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Digital Turbine Inc là 192.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Digital Turbine Inc là 34.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.11.

Giá trị đầu tư ròng của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, giá trị đầu tư ròng của Digital Turbine Inc là -30.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, giá trị huy động vốn ròng của Digital Turbine Inc là -10.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.36.

Thu nhập ròng của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, lợi nhuận ròng là -37.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.03.

Biên lợi nhuận ròng của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.45.

Biên lợi nhuận gộp của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Digital Turbine Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Digital Turbine Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 34.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.