tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Appian Corp

APPN
Thêm vào danh sách theo dõi
26.960USD
+0.480+1.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.98BVốn hóa
2269.36P/E TTM

Tình hình tài chính của APPN

Theo dõi tình hình tài chính của Appian Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Appian Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.00
Doanh thu / Dự báo
--/193.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
726.94M
17.81%
EPS(YoY)
0.02
101.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-30.02%-0.02
62.57%-0.07
464.46%0.11
99.30%0.00
96.46%-0.02
-35.19%-0.18
90.46%-0.03
-3.97%-0.60
11.13%-0.45
71.17%-0.14
---0.30
---0.58
---0.51
---0.47
---1.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.48%202.18M
21.71%202.87M
21.39%187.00M
16.52%170.64M
11.07%166.43M
14.70%166.69M
12.37%154.05M
14.67%146.45M
10.80%149.84M
15.53%145.32M
16.30%137.09M
16.04%127.72M
18.35%135.24M
19.81%125.79M
27.55%117.88M
32.61%110.06M
28.60%114.27M
28.61%104.99M
19.55%92.42M
24.30%83.00M
Lợi nhuận ròng
-29.57%-1.52M
62.61%-5.10M
472.62%7.83M
99.28%-312.00K
96.42%-1.18M
-36.39%-13.65M
90.56%-2.10M
-2.92%-43.59M
10.61%-32.92M
70.93%-10.01M
49.42%-22.25M
14.18%-42.35M
-59.06%-36.83M
-33.17%-34.42M
-73.32%-44.00M
-107.15%-49.35M
-70.41%-23.15M
-305.03%-25.84M
-602.77%-25.38M
-101.65%-23.82M
Biên lợi nhuận ròng
-6.65%-0.75%
69.28%-2.52%
406.96%4.18%
99.39%-0.18%
96.78%-0.71%
-18.91%-8.19%
91.60%-1.36%
10.25%-29.77%
19.32%-21.97%
74.83%-6.89%
---16.23%
---33.16%
---27.23%
---27.36%
---34.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.60%73.09%
-17.58%64.77%
-0.19%75.78%
1.61%74.26%
2.65%76.62%
2.89%78.59%
3.04%75.93%
2.72%73.09%
1.81%74.64%
6.10%76.39%
--73.69%
--71.15%
--73.31%
--71.99%
--71.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.57%38.25%
-13.62%34.83%
-12.63%40.17%
-9.21%41.58%
-2.38%41.83%
22.48%40.32%
32.32%45.98%
34.63%45.80%
32.11%42.85%
65.62%32.92%
--34.75%
--34.02%
--32.44%
--19.88%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.48%202.18M
21.71%202.87M
21.39%187.00M
16.52%170.64M
11.07%166.43M
14.70%166.69M
12.37%154.05M
14.67%146.45M
10.80%149.84M
15.53%145.32M
16.30%137.09M
16.04%127.72M
18.35%135.24M
19.81%125.79M
27.55%117.88M
32.61%110.06M
28.60%114.27M
28.61%104.99M
19.55%92.42M
24.30%83.00M
Lợi nhuận hoạt động
762.45%3.46M
-30.59%3.71M
339.27%16.35M
74.80%-8.50M
97.33%-522.00K
131.80%5.35M
55.10%-6.83M
17.04%-33.73M
44.61%-19.54M
58.57%-16.83M
59.72%-15.22M
4.88%-40.66M
-47.77%-35.27M
-56.57%-40.62M
-64.98%-37.78M
-73.94%-42.75M
-127.51%-23.87M
-167.85%-25.94M
-204.68%-22.90M
-103.19%-24.58M
Lợi nhuận ròng
-29.57%-1.52M
62.61%-5.10M
472.62%7.83M
99.28%-312.00K
96.42%-1.18M
-36.39%-13.65M
90.56%-2.10M
-2.92%-43.59M
10.61%-32.92M
70.93%-10.01M
49.42%-22.25M
14.18%-42.35M
-59.06%-36.83M
-33.17%-34.42M
-73.32%-44.00M
-107.15%-49.35M
-70.41%-23.15M
-305.03%-25.84M
-602.77%-25.38M
-101.65%-23.82M
Tài sản ngắn hạn
10.21%453.95M
19.26%519.42M
21.90%439.41M
13.10%411.68M
5.65%411.90M
5.11%435.54M
-6.46%360.47M
-16.59%363.99M
-17.33%389.88M
-1.93%414.36M
29.33%385.37M
38.35%436.36M
39.25%471.59M
24.90%422.50M
-14.02%297.98M
-15.48%315.39M
-7.83%338.66M
-7.43%338.26M
-9.40%346.57M
1.01%373.14M
Tổng nợ ngắn hạn
21.88%402.66M
27.44%452.11M
24.01%370.13M
18.28%347.36M
12.40%330.38M
-4.42%354.76M
-7.67%298.47M
-9.62%293.69M
-9.22%293.93M
37.34%371.17M
44.06%323.25M
53.04%324.95M
56.84%323.76M
25.28%270.25M
25.77%224.39M
32.99%212.33M
40.47%206.43M
38.38%215.72M
34.26%178.42M
33.34%159.66M
Tổng tài sản
5.14%623.36M
11.33%691.39M
11.24%611.74M
6.52%590.75M
-0.41%592.90M
-1.03%621.04M
-7.89%549.91M
-9.43%554.58M
-7.67%595.36M
5.60%627.50M
31.34%597.04M
30.39%612.36M
28.32%644.82M
17.78%594.21M
-8.05%454.56M
-4.92%469.63M
0.38%502.51M
-1.56%504.52M
0.39%494.37M
4.79%493.92M
Tổng các khoản nợ
9.24%682.33M
12.96%738.39M
10.10%660.28M
7.37%644.49M
3.24%624.64M
13.65%653.68M
13.38%599.71M
12.89%600.24M
14.50%605.02M
28.24%575.16M
87.82%528.94M
100.98%531.72M
103.43%528.42M
65.75%448.51M
18.38%281.62M
21.60%264.57M
26.69%259.76M
25.33%270.60M
22.18%237.89M
26.08%217.57M
Tổng vốn chủ sở hữu
-85.75%-58.97M
-43.97%-46.99M
2.52%-48.54M
-17.70%-53.74M
-228.45%-31.75M
-162.36%-32.64M
-173.13%-49.80M
-156.63%-45.66M
-108.30%-9.66M
-64.08%52.34M
-60.62%68.10M
-60.68%80.63M
-52.05%116.40M
-37.71%145.70M
-32.57%172.94M
-25.80%205.06M
-17.87%242.76M
-21.14%233.92M
-13.86%256.48M
-7.52%276.35M
Thu nhập hoạt động ròng
8.59%48.83M
-91.80%1.14M
326.97%18.71M
88.99%-1.94M
138.34%44.97M
268.26%13.87M
87.32%-8.24M
-47.57%-17.61M
174.67%18.87M
34.54%-8.24M
-48.74%-65.00M
59.75%-11.94M
-22.62%-25.27M
35.15%-12.59M
-73.92%-43.70M
-351.88%-29.66M
-633.24%-20.60M
-432.93%-19.42M
-286.78%-25.13M
-111.85%-6.56M
Đầu tư ròng
78.06%-5.28M
1434.67%14.63M
144.52%5.64M
69.00%-9.02M
-422.79%-24.08M
-103.95%-1.10M
-148.26%-12.66M
-122.79%-29.09M
160.56%7.46M
375.06%27.72M
32.74%26.24M
-756.13%-13.06M
-686.76%-12.32M
-6.60%-10.08M
-20.33%19.77M
-107.12%-1.52M
-59.30%2.10M
93.53%-9.45M
7189.43%24.81M
4525.62%21.42M
Tài chính thuần
-422.69%-28.80M
-174.53%-6.14M
-520.38%-11.17M
-450.12%-13.46M
-29.65%-5.51M
355.60%8.24M
45.39%-1.80M
0.49%-2.45M
-104.82%-4.25M
-102.74%-3.22M
-1984.57%-3.30M
-492.65%-2.46M
261.19%88.14M
28528.22%117.66M
-38.81%175.00K
-57.24%626.00K
3804.64%24.40M
213.74%411.00K
-49.74%286.00K
-98.66%1.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, tổng doanh thu đạt 726.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 617.02M.

Tài sản ngắn hạn của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, tài sản ngắn hạn là 519.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.26.

Tổng tài sản của Appian Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Appian Corp là 691.39M, bao gồm 519.42M tài sản ngắn hạn và 171.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, tổng nghĩa vụ của Appian Corp là 738.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Appian Corp là -46.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Appian Corp là 13.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.83.

Giá trị đầu tư ròng của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, giá trị đầu tư ròng của Appian Corp là -12.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, giá trị huy động vốn ròng của Appian Corp là -36.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13961.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.32.

Thu nhập ròng của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, lợi nhuận ròng là 1.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.34.

Biên lợi nhuận ròng của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, biên lợi nhuận ròng là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.13.

Biên lợi nhuận gộp của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, biên lợi nhuận gộp là 72.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Appian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appian Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.