tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Appfolio Inc

APPF
Thêm vào danh sách theo dõi
180.190USD
+4.170+2.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.38BVốn hóa
42.53P/E TTM

Tình hình tài chính của APPF

Theo dõi tình hình tài chính của Appfolio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Appfolio Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
1.17/1.69
Doanh thu / Dự báo
281.12M/277.32M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
950.82M
19.72%
EPS(YoY)
3.91
-30.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.20%1.17
37.46%1.19
-60.68%1.11
3.12%0.94
22.38%1.00
-19.30%0.86
234.18%2.82
22.70%0.91
254.01%0.82
208.14%1.07
251.14%0.85
--0.74
---0.53
---0.99
---0.56
---1.39
----
----
----
----
Doanh thu
19.34%281.12M
20.45%262.21M
21.86%248.19M
21.20%249.35M
19.35%235.57M
16.15%217.70M
18.53%203.66M
24.36%205.73M
34.20%197.38M
37.71%187.43M
38.51%171.83M
32.27%165.44M
25.22%147.07M
29.25%136.10M
29.77%124.06M
30.55%125.08M
31.91%117.45M
33.42%105.30M
31.99%95.60M
13.94%95.81M
Lợi nhuận ròng
15.46%41.54M
35.18%42.42M
-61.15%39.91M
1.94%33.65M
21.30%35.98M
-18.82%31.38M
239.40%102.73M
24.81%33.01M
256.93%29.66M
210.11%38.66M
253.64%30.27M
735.39%26.45M
36.93%-18.90M
-145.75%-35.11M
-1380.09%-19.70M
-2851.77%-4.16M
-1582.93%-29.97M
-3082.67%-14.29M
-159.45%-1.33M
-100.10%-141.00K
Biên lợi nhuận ròng
-3.24%14.78%
12.23%16.18%
-68.12%16.08%
-15.89%13.49%
1.62%15.27%
-30.12%14.42%
186.36%50.44%
0.37%16.04%
216.95%15.03%
179.96%20.63%
210.93%17.62%
--15.98%
---12.85%
---25.80%
---15.88%
---13.92%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.32%61.73%
2.07%61.87%
2.49%61.46%
-3.08%61.13%
-0.70%61.93%
-3.38%60.61%
-0.55%59.97%
9.70%63.08%
11.32%62.37%
18.21%62.73%
14.09%60.30%
--57.50%
--56.03%
--53.06%
--52.86%
--52.14%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.34%281.12M
20.45%262.21M
21.86%248.19M
21.20%249.35M
19.35%235.57M
16.15%217.70M
18.53%203.66M
24.36%205.73M
34.20%197.38M
37.71%187.43M
38.51%171.83M
32.27%165.44M
25.22%147.07M
29.25%136.10M
29.77%124.06M
30.55%125.08M
31.91%117.45M
33.42%105.30M
31.99%95.60M
13.94%95.81M
Lợi nhuận hoạt động
30.77%52.98M
50.22%50.75M
89.81%43.58M
-17.67%35.05M
12.45%40.51M
-0.90%33.78M
-29.44%22.96M
63634.33%42.57M
5406.04%36.03M
228.50%34.09M
287.52%32.54M
99.14%-67.00K
93.55%-679.00K
-80.86%-26.53M
-136.34%-17.35M
-60046.15%-7.82M
-1018.85%-10.53M
-158.76%-14.67M
-166.79%-7.34M
-100.39%-13.00K
Lợi nhuận ròng
15.46%41.54M
35.18%42.42M
-61.15%39.91M
1.94%33.65M
21.30%35.98M
-18.82%31.38M
239.40%102.73M
24.81%33.01M
256.93%29.66M
210.11%38.66M
253.64%30.27M
735.39%26.45M
36.93%-18.90M
-145.75%-35.11M
-1380.09%-19.70M
-2851.77%-4.16M
-1582.93%-29.97M
-3082.67%-14.29M
-159.45%-1.33M
-100.10%-141.00K
Tài sản ngắn hạn
64.96%325.19M
-6.28%254.94M
5.34%353.31M
-23.38%302.76M
-43.48%197.13M
-11.30%272.01M
23.15%335.40M
64.73%395.14M
66.50%348.80M
44.74%306.67M
35.19%272.36M
35.68%239.88M
33.95%209.48M
24.95%211.88M
27.03%201.47M
-10.43%176.79M
-17.64%156.38M
-6.55%169.57M
-20.45%158.59M
-2.22%197.38M
Tổng nợ ngắn hạn
25.59%84.88M
23.46%72.36M
68.85%106.85M
57.67%100.43M
6.69%67.59M
4.55%58.61M
-9.30%63.28M
-14.09%63.70M
-15.21%63.35M
-29.78%56.06M
13.73%69.77M
28.36%74.15M
36.54%74.71M
47.77%79.83M
16.53%61.34M
17.40%57.77M
12.16%54.72M
25.52%54.02M
5.70%52.64M
-12.38%49.20M
Tổng tài sản
14.27%648.37M
2.80%580.56M
9.94%688.97M
22.39%640.47M
18.38%567.40M
28.71%564.73M
53.26%626.68M
38.22%523.30M
36.42%479.32M
18.36%438.77M
7.26%408.89M
-1.63%378.60M
-6.41%351.36M
-7.33%370.70M
-6.57%381.22M
-5.52%384.88M
-5.92%375.43M
5.63%400.03M
4.76%408.02M
5.47%407.39M
Tổng các khoản nợ
9.37%122.23M
7.52%110.33M
36.32%146.39M
28.18%141.60M
3.57%111.76M
3.05%102.61M
-3.75%107.39M
-4.72%110.47M
-13.96%107.91M
-23.48%99.58M
-3.54%111.58M
2.60%115.94M
13.55%125.41M
16.93%130.13M
4.55%115.67M
-2.31%113.01M
-1.22%110.44M
19.78%111.29M
6.83%110.64M
13.69%115.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.47%526.14M
1.75%470.23M
4.48%542.58M
20.84%498.87M
22.68%455.65M
36.24%462.12M
74.66%519.29M
57.17%412.83M
64.38%371.41M
41.00%339.19M
11.96%297.31M
-3.39%262.66M
-14.73%225.95M
-16.68%240.57M
-10.71%265.55M
-6.80%271.87M
-7.75%264.99M
1.04%288.74M
4.01%297.38M
2.52%291.70M
Thu nhập hoạt động ròng
66.41%87.60M
-10.83%34.30M
77.73%64.99M
48.88%86.01M
3.49%52.64M
-10.45%38.47M
17.26%36.57M
57.17%57.77M
651.13%50.87M
2630.71%42.95M
412.79%31.18M
129.69%36.76M
-267.06%-9.23M
170.10%1.57M
-31.92%6.08M
1.30%16.00M
-63.41%5.53M
49.43%-2.24M
189.72%8.93M
-11.45%15.80M
Đầu tư ròng
-147.52%-11.29M
71.20%138.32M
49.62%-22.30M
-55.11%-72.01M
162.48%23.77M
450.71%80.79M
-33.20%-44.26M
-1177.42%-46.43M
39.58%-38.03M
-163.48%-23.04M
-2302.82%-33.23M
-49.96%4.31M
-648.13%-62.95M
787.27%36.29M
96.23%-1.38M
-57.57%8.61M
-22.47%-8.41M
93.94%-5.28M
-508.41%-36.69M
-88.15%20.29M
Tài chính thuần
89.44%-6.32M
-26.08%-132.17M
3.28%-11.81M
-32.84%-11.38M
-382.38%-59.86M
-926.54%-104.83M
-45.76%-12.21M
-47.01%-8.57M
-76.05%-12.41M
-117.05%-10.21M
-621.79%-8.38M
-72737.50%-5.83M
-75.30%-7.05M
-383.56%-4.71M
-199.74%-1.16M
96.90%-8.00K
7.82%-4.02M
75.00%-973.00K
242.47%1.16M
99.74%-258.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, tổng doanh thu đạt 950.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 794.20M.

Tài sản ngắn hạn của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, tài sản ngắn hạn là 353.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.34.

Tổng tài sản của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Appfolio Inc là 688.97M, bao gồm 353.31M tài sản ngắn hạn và 335.65M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, tổng nghĩa vụ của Appfolio Inc là 146.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Appfolio Inc là 542.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Appfolio Inc là 152.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.73.

Giá trị đầu tư ròng của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, giá trị đầu tư ròng của Appfolio Inc là 10.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, giá trị huy động vốn ròng của Appfolio Inc là -187.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -332.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.48.

Thu nhập ròng của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, lợi nhuận ròng là 140.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.94.

Biên lợi nhuận ròng của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.32.

Biên lợi nhuận gộp của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 21.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Appfolio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Appfolio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 152.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.