tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amphenol Corp

APH
Thêm vào danh sách theo dõi
157.430USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
193.09BVốn hóa
43.07P/E TTM

Tình hình tài chính của APH

Theo dõi tình hình tài chính của Amphenol Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amphenol Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.18
Doanh thu / Dự báo
--/8.24B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
23.09B
51.71%
EPS(YoY)
3.51
74.09%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.49%0.76
57.90%0.98
103.25%1.02
105.72%0.90
33.37%0.61
43.69%0.62
16.68%0.50
12.80%0.44
23.91%0.46
0.80%0.43
--0.43
--0.39
--0.37
--0.43
--1.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.39%7.62B
49.13%6.44B
53.37%6.19B
56.53%5.65B
47.74%4.81B
29.76%4.32B
26.24%4.04B
18.20%3.61B
9.49%3.26B
2.73%3.33B
-2.91%3.20B
-2.64%3.05B
0.75%2.97B
7.02%3.24B
16.91%3.30B
18.20%3.14B
24.18%2.95B
24.77%3.03B
21.31%2.82B
33.53%2.65B
Lợi nhuận ròng
26.46%933.00M
60.21%1.20B
106.11%1.25B
107.95%1.09B
34.46%737.80M
45.06%746.20M
17.61%604.40M
13.96%524.80M
24.93%548.70M
1.36%514.40M
3.48%513.90M
-2.54%460.50M
3.17%439.20M
9.14%507.50M
16.44%496.60M
27.77%472.50M
29.16%425.70M
30.25%465.00M
23.05%426.50M
43.50%369.80M
Biên lợi nhuận ròng
-19.97%12.38%
7.47%18.72%
34.40%20.26%
33.01%19.48%
-8.75%15.47%
11.64%17.42%
-6.94%15.08%
-3.87%14.65%
13.88%16.95%
-1.11%15.60%
--16.20%
--15.24%
--14.89%
--15.78%
--14.98%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.61%38.48%
11.46%38.22%
13.37%38.09%
8.13%36.34%
2.18%34.17%
3.70%34.29%
2.51%33.60%
3.49%33.61%
5.43%33.44%
3.25%33.07%
--32.77%
--32.47%
--31.72%
--32.03%
--31.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
42.20%44.50%
33.20%42.78%
6.14%29.72%
7.33%31.41%
21.43%31.29%
22.38%32.12%
2.81%28.00%
3.24%29.26%
-13.15%25.77%
-12.13%26.24%
--27.24%
--28.35%
--29.67%
--29.87%
--31.48%
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.39%7.62B
49.13%6.44B
53.37%6.19B
56.53%5.65B
47.74%4.81B
29.76%4.32B
26.24%4.04B
18.20%3.61B
9.49%3.26B
2.73%3.33B
-2.91%3.20B
-2.64%3.05B
0.75%2.97B
7.02%3.24B
16.91%3.30B
18.20%3.14B
24.18%2.95B
24.77%3.03B
21.31%2.82B
33.53%2.65B
Lợi nhuận hoạt động
94.68%2.08B
83.30%1.77B
96.82%1.70B
86.11%1.43B
56.07%1.07B
36.75%965.70M
29.69%864.90M
23.22%768.80M
14.69%684.80M
4.53%706.20M
-3.78%666.90M
-3.84%623.90M
1.24%597.10M
11.14%675.60M
21.34%693.10M
22.05%648.80M
26.89%589.80M
21.63%607.90M
20.05%571.20M
48.74%531.60M
Lợi nhuận ròng
26.46%933.00M
60.21%1.20B
106.11%1.25B
107.95%1.09B
34.46%737.80M
45.06%746.20M
17.61%604.40M
13.96%524.80M
24.93%548.70M
1.36%514.40M
3.48%513.90M
-2.54%460.50M
3.17%439.20M
9.14%507.50M
16.44%496.60M
27.77%472.50M
29.16%425.70M
30.25%465.00M
23.05%426.50M
43.50%369.80M
Tài sản ngắn hạn
68.44%15.38B
109.24%20.27B
59.32%12.38B
62.06%11.30B
29.70%9.13B
41.71%9.69B
14.76%7.77B
10.29%6.97B
10.13%7.04B
5.50%6.84B
7.06%6.77B
0.16%6.32B
4.67%6.39B
8.74%6.48B
-8.57%6.33B
-2.78%6.31B
-1.26%6.11B
8.51%5.96B
37.38%6.92B
40.56%6.49B
Tổng nợ ngắn hạn
95.48%8.97B
66.58%6.80B
53.37%5.98B
62.17%5.60B
34.12%4.59B
29.53%4.08B
34.13%3.90B
27.53%3.46B
41.09%3.42B
17.81%3.15B
9.56%2.91B
5.00%2.71B
1.21%2.43B
9.36%2.68B
-7.98%2.65B
-13.88%2.58B
-5.91%2.40B
6.20%2.45B
30.25%2.88B
67.85%3.00B
Tổng tài sản
83.97%42.13B
69.01%36.24B
38.59%27.14B
38.10%25.67B
36.95%22.90B
29.73%21.44B
24.28%19.59B
21.98%18.59B
8.72%16.72B
7.83%16.53B
4.38%15.76B
1.68%15.24B
3.41%15.38B
4.41%15.33B
1.15%15.10B
2.93%14.99B
13.25%14.87B
19.07%14.68B
26.99%14.93B
29.95%14.56B
Tổng các khoản nợ
123.71%28.05B
96.13%22.74B
44.32%14.55B
47.33%14.08B
56.96%12.54B
42.58%11.59B
28.52%10.08B
24.64%9.56B
-0.34%7.99B
-1.48%8.13B
-7.40%7.84B
-9.42%7.67B
-4.45%8.02B
-0.79%8.25B
-5.03%8.47B
-3.61%8.46B
10.22%8.39B
20.99%8.32B
34.12%8.92B
37.12%8.78B
Tổng vốn chủ sở hữu
35.89%14.08B
37.10%13.50B
32.51%12.60B
28.34%11.59B
18.66%10.36B
17.29%9.85B
20.08%9.51B
19.28%9.03B
18.57%8.73B
18.69%8.40B
19.43%7.92B
16.08%7.57B
13.60%7.37B
11.22%7.07B
10.32%6.63B
12.87%6.52B
17.43%6.48B
16.66%6.36B
17.70%6.01B
20.37%5.78B
Thu nhập hoạt động ròng
46.62%1.12B
103.31%1.72B
108.92%1.47B
113.34%1.42B
27.59%764.90M
0.63%847.10M
13.90%704.00M
23.81%664.10M
12.60%599.50M
19.35%841.80M
7.31%618.10M
-1.12%536.40M
51.77%532.40M
52.17%705.30M
75.40%576.00M
32.00%542.50M
9.28%350.80M
5.10%463.50M
-17.61%328.40M
11.65%411.00M
Đầu tư ròng
-368.88%-11.03B
-500.44%-1.50B
-203.41%-614.40M
71.93%-611.60M
-13738.82%-2.35B
63.67%-250.40M
38.51%-202.50M
-1738.57%-2.18B
93.37%-17.00M
-755.21%-689.30M
-20.53%-329.30M
49.19%-118.50M
-78.07%-256.60M
89.85%-80.60M
-208.00%-273.20M
84.01%-233.20M
45.25%-144.10M
-1018.87%-794.40M
19.95%-88.70M
-1693.48%-1.46B
Tài chính thuần
3371.22%2.90B
482.92%7.08B
-17.00%-266.30M
-23.78%700.90M
49.72%-88.60M
739.00%1.21B
-92.23%-227.60M
309.67%919.60M
33.61%-176.20M
61.60%-190.00M
54.95%-118.40M
-52.34%-438.60M
-75.53%-265.40M
15.20%-494.80M
-50.52%-262.80M
-1174.25%-287.90M
-125.79%-151.20M
-340.71%-583.50M
9.44%-174.60M
101.94%26.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tổng doanh thu đạt 23.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.22B.

Tài sản ngắn hạn của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tài sản ngắn hạn là 20.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.24.

Tổng tài sản của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amphenol Corp là 36.24B, bao gồm 20.27B tài sản ngắn hạn và 15.97B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tổng nghĩa vụ của Amphenol Corp là 22.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Amphenol Corp là 13.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amphenol Corp là 6.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.19.

Giá trị đầu tư ròng của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, giá trị đầu tư ròng của Amphenol Corp là -5.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, giá trị huy động vốn ròng của Amphenol Corp là 7.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 329.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.09.

Thu nhập ròng của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, lợi nhuận ròng là 4.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.17.

Biên lợi nhuận ròng của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, biên lợi nhuận ròng là 18.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.23.

Biên lợi nhuận gộp của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, biên lợi nhuận gộp là 37.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 36.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amphenol Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.