0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
193.09BVốn hóa
43.07P/E TTM
Tình hình tài chính của APH
Theo dõi tình hình tài chính của Amphenol Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Amphenol Corp
Mới phát hành
Th07 29, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/8.24B
Doanh thu(YoY)
23.09B
51.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tổng doanh thu đạt 23.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.22B.
Tài sản ngắn hạn của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tài sản ngắn hạn là 20.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.24.
Tổng tài sản của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amphenol Corp là 36.24B, bao gồm 20.27B tài sản ngắn hạn và 15.97B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tổng nghĩa vụ của Amphenol Corp là 22.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.13.
Tổng vốn chủ sở hữu của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Amphenol Corp là 13.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.10.
Thu nhập hoạt động thuần của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amphenol Corp là 6.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.19.
Giá trị đầu tư ròng của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, giá trị đầu tư ròng của Amphenol Corp là -5.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.88.
Giá trị huy động vốn ròng của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, giá trị huy động vốn ròng của Amphenol Corp là 7.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 329.11.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.09.
Thu nhập ròng của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, lợi nhuận ròng là 4.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.17.
Biên lợi nhuận ròng của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, biên lợi nhuận ròng là 18.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.23.
Biên lợi nhuận gộp của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, biên lợi nhuận gộp là 37.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.84.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.20.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 36.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.70.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.07.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amphenol Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amphenol Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.19.