tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Public Education Inc

APEI
Thêm vào danh sách theo dõi
46.190USD
-0.060-0.13%
Giờ giao dịch 08/25, 15:42ET
848.41MVốn hóa
23.60P/E TTM

Tình hình tài chính của APEI

Theo dõi tình hình tài chính của American Public Education Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của American Public Education Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.53/0.36
Doanh thu / Dự báo
171.73M/170.88M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
648.86M
3.89%
EPS(YoY)
1.40
146.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
3061.83%0.53
131.90%0.97
7.10%0.70
644.11%0.31
72.69%-0.02
818.59%0.42
0.66%0.65
115.15%0.04
97.76%-0.07
84.65%-0.06
285.27%0.65
---0.27
---2.94
---0.38
---0.35
---5.75
----
----
----
----
Doanh thu
5.51%171.73M
6.19%174.74M
-3.52%158.33M
6.59%163.22M
6.46%162.77M
6.55%164.55M
7.40%164.11M
1.51%153.12M
3.86%152.90M
3.17%154.43M
0.24%152.80M
0.87%150.84M
-1.60%147.21M
-3.27%149.69M
-1.01%152.44M
52.20%149.53M
91.77%149.61M
74.77%154.75M
79.26%154.00M
24.16%98.25M
Lợi nhuận ròng
3116.36%9.77M
137.65%17.73M
9.59%12.61M
660.60%5.56M
72.07%-324.00K
832.19%7.46M
0.26%11.51M
115.06%731.00K
97.80%-1.16M
85.84%-1.02M
274.31%11.47M
-29.00%-4.85M
52.09%-52.72M
-234.95%-7.20M
-170.17%-6.58M
-1308.99%-3.76M
-20821.09%-110.03M
-34.22%5.33M
32.67%9.38M
-110.11%-267.00K
Biên lợi nhuận ròng
106.02%5.69%
87.76%10.15%
0.80%7.96%
130.60%3.41%
1038.37%2.76%
1517.45%5.40%
-7.25%7.90%
166.95%1.48%
100.70%0.24%
108.71%0.33%
298.67%8.52%
---2.21%
---34.80%
---3.83%
---4.29%
---23.90%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.63%53.07%
5.54%54.91%
-0.25%53.85%
9.22%51.82%
5.52%49.31%
4.52%52.03%
7.15%53.98%
1.38%47.44%
7.05%46.73%
9.51%49.78%
7.11%50.38%
--46.79%
--43.65%
--45.46%
--47.03%
--47.16%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.48%16.25%
1.30%16.44%
10.56%18.20%
9.66%18.02%
5.54%17.57%
-5.16%16.23%
-3.20%16.46%
-3.40%16.43%
-1.17%16.64%
12.93%17.12%
12.03%17.01%
--17.01%
--16.84%
--15.16%
--15.18%
--23.62%
----
----
----
----
Doanh thu
5.51%171.73M
6.19%174.74M
-3.52%158.33M
6.59%163.22M
6.46%162.77M
6.55%164.55M
7.40%164.11M
1.51%153.12M
3.86%152.90M
3.17%154.43M
0.24%152.80M
0.87%150.84M
-1.60%147.21M
-3.27%149.69M
-1.01%152.44M
52.20%149.53M
91.77%149.61M
74.77%154.75M
79.26%154.00M
24.16%98.25M
Lợi nhuận hoạt động
91.66%13.53M
55.66%21.80M
-18.23%19.05M
231.00%13.74M
121.80%7.06M
71.90%14.00M
23.32%23.30M
-34.96%4.15M
357.52%3.18M
251.72%8.15M
867.93%18.89M
852.83%6.38M
-134.04%-1.24M
-189.59%-5.37M
-88.91%1.95M
-167.19%-848.00K
68.96%3.63M
-43.70%5.99M
79.12%17.60M
-66.13%1.26M
Lợi nhuận ròng
3116.36%9.77M
137.65%17.73M
9.59%12.61M
660.60%5.56M
72.07%-324.00K
832.19%7.46M
0.26%11.51M
115.06%731.00K
97.80%-1.16M
85.84%-1.02M
274.31%11.47M
-29.00%-4.85M
52.09%-52.72M
-234.95%-7.20M
-170.17%-6.58M
-1308.99%-3.76M
-20821.09%-110.03M
-34.22%5.33M
32.67%9.38M
-110.11%-267.00K
Tài sản ngắn hạn
20.24%282.52M
3.53%282.13M
-0.29%259.82M
9.56%259.11M
5.13%234.96M
21.79%272.51M
19.87%260.57M
16.43%236.50M
18.27%223.50M
14.25%223.76M
16.81%217.38M
-11.17%203.13M
-18.10%188.98M
-12.91%195.86M
-8.17%186.09M
20.41%228.67M
-34.16%230.74M
-34.54%224.90M
-19.53%202.64M
-23.31%189.91M
Tổng nợ ngắn hạn
4.88%86.96M
13.31%94.54M
-5.19%75.05M
2.22%91.39M
5.11%82.91M
4.78%83.43M
6.98%79.16M
8.67%89.41M
-0.40%78.88M
0.38%79.63M
4.57%73.99M
-14.15%82.28M
-16.69%79.19M
-15.34%79.33M
-15.44%70.76M
6.33%95.84M
74.96%95.06M
85.59%93.70M
51.98%83.68M
50.74%90.13M
Tổng tài sản
0.07%537.75M
-7.04%537.91M
-8.54%521.42M
-7.78%525.30M
-4.16%537.37M
3.52%578.66M
2.28%570.10M
2.58%569.59M
0.34%560.70M
-9.63%558.98M
-9.38%557.39M
-15.97%555.27M
-15.60%558.81M
-19.82%618.52M
-15.24%615.06M
-8.62%660.83M
41.19%662.07M
66.54%771.41M
95.57%725.61M
95.35%723.19M
Tổng các khoản nợ
-15.63%223.69M
-13.74%231.75M
-14.87%226.64M
-11.90%245.96M
-2.53%265.13M
-0.69%268.65M
0.31%266.22M
1.93%279.17M
-0.70%272.01M
-1.85%270.51M
0.03%265.41M
-20.72%273.88M
-20.85%273.93M
-20.85%275.61M
-14.41%265.33M
8.38%345.48M
426.01%346.07M
456.68%348.23M
383.67%310.00M
341.76%318.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.36%314.06M
-1.24%306.17M
-2.99%294.78M
-3.82%279.34M
-5.70%272.24M
7.47%310.01M
4.08%303.88M
3.21%290.42M
1.34%288.69M
-15.88%288.47M
-16.51%291.98M
-10.77%281.39M
-9.85%284.88M
-18.97%342.91M
-15.85%349.73M
-22.03%315.35M
-21.61%316.00M
5.63%423.18M
35.41%415.61M
35.70%404.44M
Thu nhập hoạt động ròng
-18.04%12.14M
71.10%63.30M
-822.39%-11.55M
54.24%21.71M
18.91%14.81M
78.36%37.00M
150.87%1.60M
-30.18%14.07M
-20.88%12.45M
62.60%20.74M
86.35%-3.14M
194.11%20.16M
-21.83%15.74M
-49.48%12.76M
-246.82%-23.03M
182.39%6.85M
964.95%20.14M
124.97%25.25M
20271.43%15.69M
-164.05%-8.32M
Đầu tư ròng
-530.13%-80.66M
25.72%-2.53M
-68.55%-5.65M
22.43%-4.90M
460.75%18.75M
45.29%-3.40M
23.60%-3.35M
-123.12%-6.31M
-55.30%-5.20M
-93.95%-6.22M
19.95%-4.39M
20.91%-2.83M
22.76%-3.35M
-1049.10%-3.21M
-2.64%-5.48M
98.91%-3.58M
-188.87%-4.33M
81.74%-279.00K
-1235.75%-5.34M
-37809.24%-328.29M
Tài chính thuần
86.67%-5.93M
-223.30%-16.28M
135.99%559.00K
85.45%-248.00K
-943.74%-44.48M
11.21%-5.04M
52.64%-1.55M
-8.05%-1.71M
53.43%-4.26M
-99.05%-5.67M
88.09%-3.28M
31.27%-1.58M
-310.96%-9.15M
22.16%-2.85M
-1149.57%-27.53M
-101.42%-2.30M
-6262.86%-2.23M
-104.39%-3.66M
---2.20M
106819.87%161.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, tổng doanh thu đạt 648.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 624.56M.

Tài sản ngắn hạn của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, tài sản ngắn hạn là 259.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.29.

Tổng tài sản của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của American Public Education Inc là 521.42M, bao gồm 259.82M tài sản ngắn hạn và 261.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, tổng nghĩa vụ của American Public Education Inc là 226.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, tổng vốn chủ sở hữu của American Public Education Inc là 294.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.99.

Thu nhập hoạt động thuần của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Public Education Inc là 53.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.88.

Giá trị đầu tư ròng của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, giá trị đầu tư ròng của American Public Education Inc là 4.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.77.

Giá trị huy động vốn ròng của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, giá trị huy động vốn ròng của American Public Education Inc là -49.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -273.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.23.

Thu nhập ròng của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, lợi nhuận ròng là 25.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.62.

Biên lợi nhuận ròng của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.51.

Biên lợi nhuận gộp của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Public Education Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Public Education Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 53.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.