tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Artisan Partners Asset Management Inc

APAM
Thêm vào danh sách theo dõi
39.240USD
-0.415-1.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.18BVốn hóa
9.84P/E TTM

Tình hình tài chính của APAM

Theo dõi tình hình tài chính của Artisan Partners Asset Management Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Artisan Partners Asset Management Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.22/0.91
Doanh thu / Dự báo
307.91M/301.32M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.28B
8.40%
EPS(YoY)
4.05
10.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
29.85%1.22
-7.95%0.76
35.55%1.32
-9.09%0.93
16.88%0.94
-1.93%0.82
5.44%0.97
34.47%1.03
5.04%0.80
15.94%0.84
19.32%0.92
--0.76
--0.76
--0.72
--0.77
--2.17
----
----
----
----
Doanh thu
-4.97%307.91M
2.53%295.36M
16.86%350.78M
2.16%321.95M
18.14%324.03M
-2.57%288.06M
6.69%300.16M
22.92%315.13M
5.25%274.28M
14.28%295.66M
16.71%281.34M
14.03%256.36M
15.25%260.59M
-6.95%258.71M
-23.82%241.06M
-29.15%224.81M
-28.72%226.12M
-6.63%278.03M
12.92%316.45M
31.58%317.29M
Lợi nhuận ròng
31.25%80.83M
-6.89%50.13M
36.66%86.73M
-8.33%61.25M
18.11%61.58M
-0.32%53.84M
8.17%63.47M
37.86%66.81M
7.45%52.14M
17.94%54.02M
20.53%58.67M
19.42%48.46M
26.45%48.52M
-18.22%45.80M
-36.32%48.68M
-48.09%40.58M
-51.69%38.38M
-20.16%56.00M
14.46%76.45M
48.87%78.19M
Biên lợi nhuận ròng
10.54%32.75%
-14.73%22.89%
15.46%33.66%
-18.76%26.86%
14.04%29.62%
-8.45%26.85%
-11.61%29.16%
15.43%33.06%
-8.25%25.98%
5.66%29.33%
19.94%32.98%
--28.64%
--28.31%
--27.75%
--27.50%
--24.98%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.11%12.97%
-9.82%13.13%
-2.67%11.99%
-3.40%11.96%
4.28%13.81%
10.72%14.56%
-13.08%12.32%
-11.91%12.38%
-6.48%13.24%
-12.14%13.15%
-12.09%14.17%
--14.05%
--14.16%
--14.96%
--16.12%
--14.82%
----
----
----
----
Doanh thu
-4.97%307.91M
2.53%295.36M
16.86%350.78M
2.16%321.95M
18.14%324.03M
-2.57%288.06M
6.69%300.16M
22.92%315.13M
5.25%274.28M
14.28%295.66M
16.71%281.34M
14.03%256.36M
15.25%260.59M
-6.95%258.71M
-23.82%241.06M
-29.15%224.81M
-28.72%226.12M
-6.63%278.03M
12.92%316.45M
31.58%317.29M
Lợi nhuận hoạt động
-30.09%84.62M
-11.18%86.56M
30.74%146.78M
-4.85%122.48M
34.34%121.05M
-10.55%97.45M
3.21%112.27M
43.36%128.72M
-4.53%90.11M
17.78%108.95M
27.91%108.78M
29.70%89.79M
49.50%94.39M
-10.56%92.50M
-38.92%85.04M
-51.85%69.23M
-57.93%63.14M
-19.77%103.43M
4.93%139.24M
36.12%143.77M
Lợi nhuận ròng
31.25%80.83M
-6.89%50.13M
36.66%86.73M
-8.33%61.25M
18.11%61.58M
-0.32%53.84M
8.17%63.47M
37.86%66.81M
7.45%52.14M
17.94%54.02M
20.53%58.67M
19.42%48.46M
26.45%48.52M
-18.22%45.80M
-36.32%48.68M
-48.09%40.58M
-51.69%38.38M
-20.16%56.00M
14.46%76.45M
48.87%78.19M
Tổng tài sản
1.03%1.46B
5.17%1.44B
-2.56%1.58B
-1.80%1.58B
-4.03%1.44B
-9.61%1.37B
15.14%1.62B
13.61%1.61B
7.04%1.51B
13.95%1.52B
13.87%1.41B
5.57%1.42B
8.74%1.41B
5.82%1.33B
2.20%1.23B
6.66%1.34B
6.01%1.29B
-2.16%1.26B
4.87%1.21B
16.30%1.26B
Tổng các khoản nợ
8.06%908.14M
6.86%927.61M
-8.51%794.87M
-2.43%884.55M
-1.95%840.41M
-3.44%868.07M
8.32%868.84M
3.65%906.59M
-4.04%857.16M
1.25%898.97M
-2.18%802.10M
-8.79%874.63M
-3.21%893.21M
-1.15%887.86M
2.36%819.97M
7.66%958.89M
3.81%922.80M
-5.94%898.21M
-7.62%801.05M
2.54%890.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-23.00%465.31M
2.26%513.59M
4.33%782.42M
-0.99%697.07M
-6.77%604.28M
-18.60%502.24M
24.21%749.92M
29.64%704.01M
26.33%648.12M
39.41%617.03M
45.61%603.76M
41.42%543.05M
38.52%513.02M
23.28%442.59M
1.88%414.64M
4.25%383.99M
11.92%370.37M
8.80%359.01M
42.91%407.00M
72.19%368.34M
Thu nhập hoạt động ròng
185.67%145.53M
15.13%181.76M
-307.82%-77.25M
-64.15%40.42M
-32.87%50.94M
7.38%157.87M
480.32%37.17M
41.49%112.76M
22.06%75.88M
21.57%147.02M
-263.23%-9.77M
-9.96%79.70M
133.58%62.17M
-36.85%120.94M
206.60%5.99M
-38.82%88.51M
-60.11%26.62M
-0.66%191.50M
-128.15%-5.62M
52.62%144.66M
Đầu tư ròng
6.29%34.80M
68.66%-12.00M
6961.64%30.95M
4142.24%9.84M
633.83%32.74M
-31.48%-38.28M
72.42%-451.00K
115.18%232.00K
272.06%4.46M
19.59%-29.11M
49.95%-1.64M
79.34%-1.53M
-64.05%1.20M
35.81%-36.20M
-289.86%-3.27M
-595.11%-7.40M
242.34%3.33M
-148.15%-56.40M
-133.19%-838.00K
-48.19%-1.06M
Tài chính thuần
-223.45%-100.42M
-3.53%-95.09M
16.42%-40.37M
70.24%-19.68M
59.14%-31.05M
-44.00%-91.86M
-18.82%-48.30M
-62.87%-66.14M
-95.58%-75.98M
-16.30%-63.79M
13.68%-40.65M
29.26%-40.61M
44.26%-38.85M
58.51%-54.85M
43.42%-47.09M
39.54%-57.41M
33.17%-69.70M
-149.67%-132.19M
-54.22%-83.24M
-59.84%-94.95M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, tổng doanh thu đạt 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.19B.

Tổng nghĩa vụ của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, tổng nghĩa vụ của Artisan Partners Asset Management Inc là 794.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Artisan Partners Asset Management Inc là 782.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Artisan Partners Asset Management Inc là 487.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.84.

Giá trị đầu tư ròng của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, giá trị đầu tư ròng của Artisan Partners Asset Management Inc là 35.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 241.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, giá trị huy động vốn ròng của Artisan Partners Asset Management Inc là -182.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.77.

Thu nhập ròng của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, lợi nhuận ròng là 265.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.97.

Biên lợi nhuận ròng của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, biên lợi nhuận ròng là 30.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 66.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 24.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Artisan Partners Asset Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artisan Partners Asset Management Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 487.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.