tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

APA Corp (US)

APA
Thêm vào danh sách theo dõi
37.320USD
+0.990+2.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.19BVốn hóa
8.68P/E TTM

Tình hình tài chính của APA

Theo dõi tình hình tài chính của APA Corp (US) thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của APA Corp (US)

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.88
Doanh thu / Dự báo
--/2.47B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.92B
-8.39%
EPS(YoY)
3.99
75.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
32.16%1.26
-17.84%0.79
195.28%0.57
14.55%1.67
118.10%0.95
-83.45%0.96
-140.44%-0.60
17.88%1.46
-43.83%0.44
308.10%5.81
--1.49
--1.24
--0.78
--1.42
--9.53
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.72%2.33B
-26.59%1.99B
-16.44%2.12B
-14.35%2.18B
35.11%2.64B
25.15%2.71B
9.66%2.53B
41.59%2.54B
-2.84%1.95B
-12.34%2.17B
-20.06%2.31B
-41.06%1.80B
-24.77%2.01B
7.53%2.47B
40.21%2.89B
73.52%3.05B
42.65%2.67B
88.60%2.30B
83.84%2.06B
133.51%1.76B
Lợi nhuận ròng
28.53%446.00M
-21.19%279.00M
191.93%205.00M
11.46%603.00M
162.88%347.00M
-80.03%354.00M
-148.58%-223.00M
41.99%541.00M
-45.45%132.00M
300.23%1.77B
8.77%459.00M
-58.86%381.00M
-87.15%242.00M
15.97%443.00M
473.45%422.00M
193.04%926.00M
385.31%1.88B
3720.00%382.00M
-2725.00%-113.00M
181.87%316.00M
Biên lợi nhuận ròng
47.15%23.33%
6.09%16.62%
339.34%13.14%
25.23%30.53%
45.93%15.86%
-81.78%15.67%
-122.84%-5.49%
-5.22%24.38%
-33.07%10.87%
294.50%86.02%
--24.05%
--25.72%
--16.24%
--21.80%
--41.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
36.20%57.46%
9.04%48.37%
-3.37%46.81%
-11.23%44.86%
-19.31%42.19%
-19.90%44.36%
-13.00%48.44%
-3.14%50.53%
-7.83%52.28%
-3.39%55.38%
--55.68%
--52.17%
--56.72%
--57.32%
--60.50%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.72%24.42%
-18.84%25.30%
-22.89%25.36%
-24.60%25.17%
-16.39%28.97%
-8.41%31.17%
-20.23%32.89%
-20.69%33.39%
-21.05%34.64%
-17.95%34.03%
--41.23%
--42.10%
--43.88%
--41.48%
--40.57%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.72%2.33B
-26.59%1.99B
-16.44%2.12B
-14.35%2.18B
35.11%2.64B
25.15%2.71B
9.66%2.53B
41.59%2.54B
-2.84%1.95B
-12.34%2.17B
-20.06%2.31B
-41.06%1.80B
-24.77%2.01B
7.53%2.47B
40.21%2.89B
73.52%3.05B
42.65%2.67B
88.60%2.30B
83.84%2.06B
133.51%1.76B
Lợi nhuận hoạt động
30.02%1.05B
-23.46%682.00M
-22.02%712.00M
-23.66%710.00M
24.38%806.00M
-5.51%891.00M
-4.50%913.00M
32.86%930.00M
-27.76%648.00M
-6.36%943.00M
-27.08%956.00M
-55.33%700.00M
-32.96%897.00M
14.56%1.01B
65.74%1.31B
156.46%1.57B
141.08%1.34B
445.96%879.00M
264.52%791.00M
396.60%611.00M
Lợi nhuận ròng
28.53%446.00M
-21.19%279.00M
191.93%205.00M
11.46%603.00M
162.88%347.00M
-80.03%354.00M
-148.58%-223.00M
41.99%541.00M
-45.45%132.00M
300.23%1.77B
8.77%459.00M
-58.86%381.00M
-87.15%242.00M
15.97%443.00M
473.45%422.00M
193.04%926.00M
385.31%1.88B
3720.00%382.00M
-2725.00%-113.00M
181.87%316.00M
Tài sản ngắn hạn
-6.34%2.29B
-37.69%2.12B
-45.50%1.97B
-21.59%2.29B
-2.47%2.44B
38.26%3.40B
29.29%3.62B
12.27%2.92B
-8.27%2.51B
-9.08%2.46B
-10.69%2.80B
-15.70%2.60B
5.36%2.73B
13.78%2.71B
43.74%3.13B
4.69%3.08B
10.58%2.59B
28.93%2.38B
26.88%2.18B
77.62%2.94B
Tổng nợ ngắn hạn
-9.78%2.49B
-12.99%2.57B
-12.99%2.54B
-1.56%2.84B
28.30%2.76B
22.92%2.96B
11.01%2.92B
9.85%2.89B
-12.31%2.15B
-17.56%2.40B
-11.70%2.63B
-6.51%2.63B
16.08%2.45B
37.74%2.92B
62.26%2.98B
58.66%2.81B
58.00%2.11B
61.85%2.12B
33.07%1.84B
3.68%1.77B
Tổng tài sản
-2.44%18.08B
-8.40%17.76B
-8.66%17.70B
-10.48%18.08B
23.94%18.53B
27.20%19.39B
43.05%19.38B
52.48%20.20B
13.16%14.95B
15.95%15.24B
-0.62%13.54B
2.48%13.24B
5.91%13.21B
-1.17%13.15B
2.40%13.63B
-4.35%12.92B
-4.96%12.48B
4.37%13.30B
3.38%13.31B
3.95%13.51B
Tổng các khoản nợ
-11.49%10.68B
-17.42%10.76B
-18.01%10.84B
-18.43%11.18B
6.81%12.07B
12.77%13.03B
15.54%13.22B
18.64%13.70B
-4.08%11.30B
-2.11%11.55B
-5.30%11.44B
1.13%11.55B
1.34%11.78B
-15.82%11.80B
-10.27%12.08B
-15.01%11.42B
-13.18%11.62B
4.70%14.02B
-0.38%13.46B
-1.46%13.44B
Tổng vốn chủ sở hữu
14.47%7.40B
10.08%7.00B
11.41%6.86B
6.28%6.90B
76.92%6.46B
72.37%6.36B
192.36%6.16B
282.96%6.50B
154.92%3.65B
174.42%3.69B
35.85%2.11B
12.69%1.70B
68.19%1.43B
287.59%1.34B
1134.00%1.55B
1880.26%1.50B
426.44%852.00M
-11.16%-717.00M
76.45%-150.00M
111.95%76.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-49.45%554.00M
-22.01%808.00M
9.04%1.46B
34.66%1.18B
197.83%1.10B
0.58%1.04B
75.26%1.34B
-12.30%877.00M
9.85%368.00M
-27.11%1.03B
-30.80%764.00M
-34.85%1.00B
-62.40%335.00M
30.23%1.41B
43.19%1.10B
58.41%1.53B
32.79%891.00M
117.87%1.08B
153.62%771.00M
1053.57%969.00M
Đầu tư ròng
31.04%-542.00M
-789.16%-572.00M
18.13%-700.00M
-48.44%-95.00M
-793.18%-786.00M
123.31%83.00M
-28.19%-855.00M
89.02%-64.00M
83.46%-88.00M
42.30%-356.00M
26.70%-667.00M
-29.56%-583.00M
-214.16%-532.00M
-112.03%-617.00M
-510.74%-910.00M
-257.14%-450.00M
274.53%466.00M
-53.16%-291.00M
58.50%-149.00M
69.12%-126.00M
Tài chính thuần
72.93%-235.00M
65.05%-195.00M
32.41%-392.00M
-38.54%-1.05B
-227.55%-868.00M
18.18%-558.00M
-302.78%-580.00M
-75.99%-755.00M
-350.00%-265.00M
16.73%-682.00M
30.77%-144.00M
58.63%-429.00M
107.44%106.00M
5.75%-819.00M
86.08%-208.00M
-685.61%-1.04B
-1013.28%-1.43B
-317.79%-869.00M
-1921.95%-1.49B
-525.81%-132.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), tổng doanh thu đạt 8.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.74B.

Tài sản ngắn hạn của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), tài sản ngắn hạn là 2.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.69.

Tổng tài sản của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của APA Corp (US) là 17.76B, bao gồm 2.12B tài sản ngắn hạn và 15.64B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), tổng nghĩa vụ của APA Corp (US) là 10.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), tổng vốn chủ sở hữu của APA Corp (US) là 7.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.08.

Thu nhập hoạt động thuần của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của APA Corp (US) là 2.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.96.

Giá trị đầu tư ròng của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), giá trị đầu tư ròng của APA Corp (US) là -2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.01.

Giá trị huy động vốn ròng của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), giá trị huy động vốn ròng của APA Corp (US) là -2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.38.

Thu nhập ròng của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), lợi nhuận ròng là 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.36.

Biên lợi nhuận ròng của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), biên lợi nhuận ròng là 18.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.20.

Biên lợi nhuận gộp của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), biên lợi nhuận gộp là 45.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của APA Corp (US) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APA Corp (US), lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.