tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Artivion Inc

AORT
Thêm vào danh sách theo dõi
27.015USD
+0.915+3.51%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.31BVốn hóa
105.28P/E TTM

Tình hình tài chính của AORT

Theo dõi tình hình tài chính của Artivion Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Artivion Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.01
Doanh thu / Dự báo
--/120.01M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
441.33M
13.59%
EPS(YoY)
0.22
167.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
346.86%0.03
112.98%0.05
351.80%0.14
159.70%0.03
-106.56%-0.01
-305.73%-0.39
77.13%-0.05
38.58%-0.05
154.59%0.18
-280.06%-0.10
---0.24
---0.08
---0.33
--0.05
---0.53
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.54%116.34M
19.20%115.99M
18.39%113.39M
15.26%112.97M
1.59%98.98M
3.88%97.31M
9.02%95.78M
9.82%98.02M
17.06%97.43M
17.98%93.67M
14.34%87.85M
11.09%89.25M
7.79%83.23M
0.01%79.40M
6.41%76.84M
5.51%80.34M
8.62%77.21M
16.93%79.39M
10.86%72.21M
41.62%76.15M
Lợi nhuận ròng
380.95%1.42M
114.73%2.42M
384.25%6.50M
163.44%1.34M
-106.71%-504.00K
-315.48%-16.45M
76.59%-2.29M
37.18%-2.12M
155.75%7.51M
-283.50%-3.96M
28.45%-9.76M
20.48%-3.37M
-299.64%-13.47M
110.81%2.16M
-229.70%-13.64M
-95.84%-4.24M
-8.22%-3.37M
-480.58%-19.97M
469.09%10.52M
40.95%-2.16M
Biên lợi nhuận ròng
338.73%1.22%
112.35%2.09%
340.05%5.73%
155.02%1.19%
-106.60%-0.51%
-299.16%-16.94%
78.59%-2.39%
42.90%-2.16%
147.55%7.73%
-255.34%-4.24%
---11.16%
---3.79%
---16.26%
--2.73%
---9.11%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.96%64.85%
-0.23%63.06%
3.00%65.61%
0.18%64.72%
-0.58%64.23%
-3.10%63.20%
-0.55%63.70%
-0.73%64.60%
0.08%64.61%
1.77%65.22%
--64.05%
--65.08%
--64.55%
--64.09%
--64.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-38.32%24.83%
-38.67%24.70%
-35.63%25.47%
-34.91%26.17%
-0.50%40.25%
2.62%40.27%
-1.49%39.57%
0.34%40.20%
-1.85%40.45%
-4.13%39.24%
--40.17%
--40.06%
--41.21%
--40.94%
--41.96%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.54%116.34M
19.20%115.99M
18.39%113.39M
15.26%112.97M
1.59%98.98M
3.88%97.31M
9.02%95.78M
9.82%98.02M
17.06%97.43M
17.98%93.67M
14.34%87.85M
11.09%89.25M
7.79%83.23M
0.01%79.40M
6.41%76.84M
5.51%80.34M
8.62%77.21M
16.93%79.39M
10.86%72.21M
41.62%76.15M
Lợi nhuận hoạt động
723.97%4.09M
79.38%4.79M
49.43%11.64M
29.12%10.98M
-108.28%-655.00K
-52.94%2.67M
51.03%7.79M
88.00%8.51M
594.56%7.91M
2366.09%5.67M
259.04%5.16M
214.02%4.53M
3063.89%1.14M
-95.86%230.00K
-5165.63%-3.24M
-69.49%1.44M
-98.78%36.00K
-17.17%5.56M
-98.61%64.00K
345.99%4.72M
Lợi nhuận ròng
380.95%1.42M
114.73%2.42M
384.25%6.50M
163.44%1.34M
-106.71%-504.00K
-315.48%-16.45M
76.59%-2.29M
37.18%-2.12M
155.75%7.51M
-283.50%-3.96M
28.45%-9.76M
20.48%-3.37M
-299.64%-13.47M
110.81%2.16M
-229.70%-13.64M
-95.84%-4.24M
-8.22%-3.37M
-480.58%-19.97M
469.09%10.52M
40.95%-2.16M
Tài sản ngắn hạn
24.44%357.52M
23.44%358.08M
17.20%337.50M
11.88%318.82M
3.80%287.30M
3.35%290.08M
7.81%287.96M
7.98%284.96M
15.00%276.79M
13.48%280.67M
12.24%267.11M
9.76%263.90M
-1.58%240.68M
-0.15%247.33M
-7.52%237.99M
1.00%240.43M
3.76%244.53M
5.59%247.70M
10.12%257.34M
-17.09%238.05M
Tổng nợ ngắn hạn
78.48%92.70M
51.98%101.56M
-43.84%85.84M
31.81%66.67M
13.33%51.94M
15.49%66.82M
178.09%152.84M
-10.04%50.58M
4.25%45.83M
16.48%57.86M
19.50%54.96M
35.02%56.23M
2.62%43.96M
10.50%49.67M
-24.76%45.99M
-29.35%41.65M
-26.17%42.84M
-25.66%44.95M
13.91%61.13M
20.46%58.94M
Tổng tài sản
11.63%883.16M
12.13%884.80M
6.79%857.66M
6.19%838.39M
0.91%791.16M
-0.42%789.10M
3.66%803.14M
1.50%789.54M
3.56%784.01M
3.88%792.40M
4.32%774.79M
1.70%777.86M
-3.17%757.07M
-3.81%762.80M
-9.27%742.73M
-5.63%764.86M
-1.63%781.86M
0.46%793.05M
4.66%818.65M
16.91%810.50M
Tổng các khoản nợ
-12.92%432.69M
-14.88%436.56M
-15.94%418.97M
-15.37%418.49M
1.61%496.91M
0.45%512.90M
-0.88%498.40M
-0.18%494.48M
2.49%489.02M
6.72%510.62M
3.11%502.81M
2.48%495.35M
-1.49%477.16M
-2.81%478.47M
-3.84%487.62M
-4.98%483.36M
-2.64%484.36M
6.87%492.32M
11.10%507.11M
28.22%508.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
53.09%450.47M
62.29%448.23M
43.96%438.69M
42.31%419.90M
-0.25%294.25M
-1.98%276.20M
12.05%304.74M
4.44%295.06M
5.38%294.99M
-0.90%281.78M
6.61%271.98M
0.35%282.51M
-5.91%279.92M
-5.45%284.33M
-18.11%255.11M
-6.73%281.51M
0.05%297.49M
-8.51%300.73M
-4.37%311.54M
1.78%301.83M
Thu nhập hoạt động ròng
106.81%1.15M
92.92%19.56M
94.34%22.26M
144.68%15.01M
-208.63%-16.95M
-6.45%10.14M
58.39%11.46M
-11.20%6.13M
10.74%-5.49M
5094.47%10.84M
81.89%7.23M
183.10%6.91M
-929.10%-6.15M
-130.31%-217.00K
236.68%3.98M
-414.09%-8.31M
80.32%-598.00K
-86.86%716.00K
-137.88%-2.91M
177.97%2.65M
Đầu tư ròng
-188.70%-10.50M
-167.02%-30.51M
56.68%-4.61M
-30.80%-3.29M
-0.75%-3.64M
-328.06%-11.43M
-414.46%-10.64M
-135.50%-2.51M
-27.01%-3.61M
-0.04%-2.67M
32.26%-2.07M
409.62%7.08M
-4.99%-2.84M
5.12%-2.67M
-119.68%-3.05M
63.33%-2.29M
-234.32%-2.71M
-19.86%-2.81M
123.40%15.52M
-295.06%-6.23M
Tài chính thuần
-88.24%463.00K
1296.55%2.43M
57.30%2.32M
1535.36%2.60M
434.19%3.94M
110.67%174.00K
262.05%1.47M
-108.11%-181.00K
-37.06%737.00K
-89.76%-1.63M
-460.71%-909.00K
380.18%2.23M
598.30%1.17M
90.24%-859.00K
-20.00%252.00K
51.46%-797.00K
88.78%-235.00K
-423.25%-8.80M
135.16%315.00K
-102.43%-1.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, tổng doanh thu đạt 441.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 388.54M.

Tài sản ngắn hạn của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, tài sản ngắn hạn là 358.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.44.

Tổng tài sản của Artivion Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Artivion Inc là 884.80M, bao gồm 358.08M tài sản ngắn hạn và 526.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, tổng nghĩa vụ của Artivion Inc là 436.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Artivion Inc là 448.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Artivion Inc là 34.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.03.

Giá trị đầu tư ròng của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, giá trị đầu tư ròng của Artivion Inc là -42.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, giá trị huy động vốn ròng của Artivion Inc là 11.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 412.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.26.

Thu nhập ròng của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, lợi nhuận ròng là 9.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.17.

Biên lợi nhuận ròng của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.37.

Biên lợi nhuận gộp của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Artivion Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artivion Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 34.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.