tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sphere 3D Corp

ANY
Thêm vào danh sách theo dõi
2.890USD
0.0000.00%
Đóng cửa 09-16 16:00ET
22.16MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ANY

Theo dõi tình hình tài chính của Sphere 3D Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
22.16M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.04
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-71.65
Doanh thu
11.18M
Lợi nhuận ròng
-9.47M
ROE
-66.28%
ROA
-60.00%

Ngày công bố lợi nhuận của Sphere 3D Corp

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-2.68/-0.71
Doanh thu / Dự báo
2.45M/3.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4547.14%-2.68
-265.30%-1.18
-878.78%-3.05
-29779.28%-1.49
-46.98%0.06
-19.58%-0.32
48.46%-0.31
101.01%0.01
125.99%0.11
20.70%-0.27
94.97%-0.60
---0.50
---0.44
---0.34
---12.02
---8.08
----
----
----
----
Doanh thu
-18.75%2.45M
-31.98%1.92M
3.10%2.72M
11.38%2.62M
-35.32%3.02M
-59.44%2.82M
-65.66%2.64M
-58.86%2.35M
-14.64%4.67M
129.54%6.95M
438.52%7.69M
322.12%5.72M
184.54%5.47M
384.16%3.03M
68.99%1.43M
30.26%1.36M
114.88%1.92M
-33.51%625.00K
-58.92%845.00K
16.97%1.04M
Lợi nhuận ròng
-929.45%-13.83M
53.26%-4.11M
-40.09%-10.12M
-4184.62%-4.25M
-21.52%1.67M
-96.23%-8.79M
17.63%-7.22M
101.65%104.00K
144.00%2.12M
-27.73%-4.48M
92.50%-8.77M
69.27%-6.31M
88.14%-4.83M
76.07%-3.50M
-1113.49%-116.94M
-699.18%-20.52M
-1234.00%-40.69M
-471.03%-14.65M
-525.78%-9.64M
-115.80%-2.57M
Biên lợi nhuận ròng
-1121.07%-563.99%
31.28%-214.30%
-35.87%-371.50%
-3767.27%-161.95%
21.34%55.24%
-383.84%-311.86%
-139.83%-273.42%
104.00%4.42%
152.27%45.52%
44.10%-64.45%
98.61%-114.01%
---110.31%
---87.08%
---115.30%
---8197.13%
---1631.68%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-49.51%-47.06%
-24.44%-43.42%
17.37%-46.27%
55.04%-40.34%
-32.44%-31.48%
-396.31%-34.90%
-512.90%-56.00%
-528.62%-89.72%
-576.64%-23.77%
236.02%11.78%
102.99%13.56%
---14.27%
---3.51%
---8.66%
---453.22%
---411.51%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.47%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.75%2.45M
-31.98%1.92M
3.10%2.72M
11.38%2.62M
-35.32%3.02M
-59.44%2.82M
-65.66%2.64M
-58.86%2.35M
-14.64%4.67M
129.54%6.95M
438.52%7.69M
322.12%5.72M
184.54%5.47M
384.16%3.03M
68.99%1.43M
30.26%1.36M
114.88%1.92M
-33.51%625.00K
-58.92%845.00K
16.97%1.04M
Lợi nhuận hoạt động
-94.57%-5.99M
20.93%-3.28M
45.08%-2.45M
44.74%-2.84M
24.88%-3.08M
-57.63%-4.15M
66.09%-4.45M
-7.30%-5.14M
5.43%-4.09M
38.41%-2.63M
52.20%-13.13M
53.02%-4.79M
70.57%-4.33M
73.48%-4.28M
-139.57%-27.48M
-309.39%-10.21M
-329.57%-14.71M
-1164.78%-16.13M
-1184.43%-11.47M
-50.54%-2.49M
Lợi nhuận ròng
-929.45%-13.83M
53.26%-4.11M
-40.09%-10.12M
-4184.62%-4.25M
-21.52%1.67M
-96.23%-8.79M
17.63%-7.22M
101.65%104.00K
144.00%2.12M
-27.73%-4.48M
92.50%-8.77M
69.27%-6.31M
88.14%-4.83M
76.07%-3.50M
-1113.49%-116.94M
-699.18%-20.52M
-1234.00%-40.69M
-471.03%-14.65M
-525.78%-9.64M
-115.80%-2.57M
Tài sản ngắn hạn
-45.92%6.12M
-30.80%6.72M
-51.22%8.68M
-31.57%9.92M
-34.48%11.32M
-14.90%9.72M
31.66%17.79M
177.11%14.50M
269.24%17.27M
80.29%11.42M
31.37%13.51M
-82.15%5.23M
-90.57%4.68M
-89.81%6.33M
-86.89%10.28M
-72.10%29.31M
690.18%49.62M
3635.10%62.15M
3652.25%78.42M
2083.58%105.07M
Tổng nợ ngắn hạn
249.65%5.92M
-51.39%1.73M
-53.74%1.80M
-55.48%1.58M
-57.00%1.69M
-29.08%3.55M
-27.14%3.90M
-46.93%3.55M
-45.04%3.94M
-2.59%5.01M
-13.77%5.35M
63.30%6.69M
74.98%7.16M
-22.80%5.14M
19.05%6.20M
26.43%4.09M
24.98%4.09M
22.01%6.66M
-10.28%5.21M
-59.50%3.24M
Tổng tài sản
-27.75%24.87M
-36.57%21.74M
-41.89%25.12M
-29.69%31.11M
-21.82%34.42M
-18.30%34.27M
-5.33%43.23M
-25.11%44.26M
-38.23%44.03M
-43.99%41.95M
-44.99%45.66M
-71.93%59.10M
-69.07%71.28M
-71.72%74.90M
-69.91%83.02M
-5.95%210.54M
1359.14%230.49M
2247.00%264.83M
2231.82%275.92M
1389.96%223.85M
Tổng các khoản nợ
371.28%7.97M
-51.39%1.73M
-53.74%1.80M
-55.48%1.58M
-57.00%1.69M
-29.08%3.55M
--3.90M
-69.17%3.55M
-81.55%3.94M
-76.24%5.01M
----
121.94%11.51M
310.29%21.33M
171.08%21.07M
249.03%21.98M
18.43%5.19M
33.83%5.20M
13.64%7.77M
-7.71%6.30M
-51.30%4.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
-48.38%16.89M
-34.86%20.01M
-40.72%23.32M
-27.44%29.54M
-18.37%32.73M
-16.83%30.72M
--39.33M
-14.46%40.71M
-19.74%40.09M
-31.37%36.94M
----
-76.83%47.59M
-77.83%49.95M
-79.06%53.83M
-77.36%61.03M
-6.43%205.35M
1791.26%225.29M
5684.47%257.06M
5282.83%269.63M
3538.46%219.47M
Thu nhập hoạt động ròng
9.32%-5.30M
8.83%-3.72M
-80.09%-2.72M
-1295.52%-3.47M
-77.49%-5.85M
-6931.03%-4.08M
-170.97%-1.51M
107.27%290.00K
-76.26%-3.30M
64.63%-58.00K
79.06%-558.00K
-11.58%-3.99M
78.43%-1.87M
98.97%-164.00K
88.64%-2.67M
-205.38%-3.58M
-187.75%-8.67M
-1700.23%-15.86M
-3902.22%-23.45M
-29.25%-1.17M
Đầu tư ròng
-62.37%2.92M
109.31%2.79M
23.38%-2.60M
781.36%3.50M
40.97%7.77M
-12.48%1.33M
-2841.94%-3.40M
-82.09%397.00K
517.35%5.51M
-1.17%1.52M
184.35%124.00K
179.38%2.22M
78.93%-1.32M
112.00%1.54M
99.37%-147.00K
97.19%-2.79M
-10341.67%-6.26M
---12.84M
-1061.90%-23.24M
---99.39M
Tài chính thuần
--2.08M
240.74%368.00K
-30.24%3.76M
--542.00K
--0.00
--108.00K
2527.80%5.39M
----
----
----
--205.00K
--1.88M
--979.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
244.74%524.00K
5630.62%196.50M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, tổng doanh thu đạt 11.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.61M.

Tài sản ngắn hạn của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, tài sản ngắn hạn là 8.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.22.

Tổng tài sản của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sphere 3D Corp là 25.12M, bao gồm 8.68M tài sản ngắn hạn và 16.44M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, tổng nghĩa vụ của Sphere 3D Corp là 1.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Sphere 3D Corp là 23.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sphere 3D Corp là -12.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.34.

Giá trị đầu tư ròng của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, giá trị đầu tư ròng của Sphere 3D Corp là 9.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, giá trị huy động vốn ròng của Sphere 3D Corp là 4.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -73.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1441.02.

Thu nhập ròng của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, lợi nhuận ròng là -21.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.84.

Biên lợi nhuận ròng của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, biên lợi nhuận ròng là -192.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -236.95.

Biên lợi nhuận gộp của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, biên lợi nhuận gộp là -38.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -68.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -62.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -195.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sphere 3D Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sphere 3D Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.