tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Anghami Inc

ANGH
Thêm vào danh sách theo dõi
3.392USD
-0.150-4.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

ANGH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Anghami Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
58.02%22.40M
-33.55%18.01M
127.15%14.17M
2025.43%27.10M
--6.24M
--1.27M
--649.97K
--806.74K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
57.31%22.26M
-33.14%17.98M
126.81%14.15M
2018.19%26.89M
--6.24M
--1.27M
--649.97K
--806.74K
-Đầu tư ngắn hạn
501.48%137.01K
-87.13%26.22K
4149.81%22.78K
3770.11%203.80K
--536.00
--5.27K
----
----
Các khoản phải thu
19.31%19.49M
1.85%20.06M
89.16%16.33M
77.36%19.70M
--8.63M
--11.10M
--9.24M
--7.52M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
34.02%9.24M
21.06%7.78M
40.83%6.90M
49.44%6.42M
--4.90M
--4.30M
----
----
-Khoản vay phải thu
27.78%1.30M
-59.58%864.35K
164.18%1.02M
-23.60%2.14M
--384.60K
--2.80M
----
----
-Các khoản phải thu khác
6.23%8.95M
2.57%11.42M
151.15%8.42M
177.83%11.13M
--3.35M
--4.01M
--9.24M
--7.52M
Chi phí trả trước
50.74%365.79K
52.63%672.48K
5.73%242.67K
218.68%440.58K
--229.51K
--138.25K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
--2.44M
--601.61K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
37.40%42.25M
-17.98%38.74M
103.59%30.75M
215.74%47.23M
--15.10M
--14.96M
--10.49M
--8.33M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-32.59%1.06M
-27.86%1.33M
-19.79%1.57M
-15.69%1.84M
--1.96M
--2.19M
--446.09K
--461.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-23.10%70.56M
-5.36%89.01M
5041.12%91.76M
3514.21%94.05M
--1.78M
--2.60M
--2.04M
--1.84M
Tài sản dài hạn khác
6.52%899.00
48.12%865.00
-39.02%844.00
-57.80%584.00
--1.38K
--1.38K
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-23.26%71.62M
-5.79%90.34M
2040.08%93.33M
1644.34%95.89M
--4.36M
--5.50M
--2.54M
--2.30M
Tổng tài sản
-8.23%113.87M
-9.82%129.08M
537.44%124.08M
599.64%143.13M
--19.46M
--20.46M
--13.03M
--10.63M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
142.77%52.22M
160.51%43.01M
164.87%21.51M
166.82%16.51M
--8.12M
--6.19M
--2.15M
--1.70M
Chi phí trích trước
18.62%15.40M
-1.84%12.88M
26.56%12.98M
-12.05%13.12M
--10.26M
--14.91M
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-28.30%25.54K
-56.55%21.48K
-68.32%35.62K
-20.58%49.43K
--112.46K
--62.24K
--18.65M
--8.22M
-Nợ ngắn hạn
21.84%12.10K
-44.24%7.30K
34.27%9.93K
150.18%13.09K
--7.39K
--5.23K
--17.43K
--17.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-47.67%13.45K
-60.98%14.18K
-75.54%25.70K
-36.25%36.34K
--105.06K
--57.01K
--104.23K
--71.94K
Nợ phải trả hoãn lại
33.32%5.31M
-36.05%3.86M
15.06%3.98M
39.11%6.04M
--3.46M
--4.34M
--3.15M
--1.83M
Nợ ngắn hạn khác
125.68%57.52M
107.86%46.87M
120.12%25.49M
114.16%22.55M
--11.58M
--10.53M
--5.30M
--3.53M
Tổng nợ ngắn hạn
67.69%85.53M
54.16%71.87M
57.92%51.01M
25.56%46.62M
--32.30M
--37.13M
--40.36M
--27.89M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
41.80%2.21M
50.80%1.89M
87.11%1.56M
38.41%1.26M
--831.28K
--907.11K
--166.01K
--136.84K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
--32.89M
--12.05M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--5.93M
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
--32.89M
--12.05M
----
----
----
--0.00
--5.93M
Phúc lợi nhân viên
41.80%2.21M
50.80%1.89M
87.11%1.56M
38.41%1.26M
--831.28K
--907.11K
--166.01K
--136.84K
Các khoản nợ phát sinh
-100.00%0.00
--776.57K
--609.32K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
41.80%2.21M
15.25%1.89M
29.23%1.56M
12.93%1.64M
--1.20M
--1.45M
--476.18K
--136.84K
Tổng nợ dài hạn
-84.01%2.31M
1776.93%35.72M
1043.00%14.43M
-7.69%1.90M
--1.26M
--2.06M
--626.77K
--6.30M
Tổng các khoản nợ
34.24%87.84M
121.74%107.59M
94.96%65.43M
23.81%48.52M
--33.56M
--39.19M
--40.99M
--34.19M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
21.71%319.31M
-0.02%262.32M
108.18%262.36M
122.60%262.38M
--126.03M
--117.87M
--35.27M
--28.20M
Lợi nhuận giữ lại
-44.18%-291.97M
-43.78%-239.57M
-45.74%-202.50M
-23.34%-166.62M
---138.95M
---135.09M
---62.12M
---50.81M
Vốn dự trữ
21.71%319.30M
-0.02%262.31M
108.18%262.35M
122.60%262.38M
--126.02M
--117.87M
--35.26M
--28.18M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-8.40%-1.31M
-8.56%-1.26M
-3.23%-1.21M
23.25%-1.16M
---1.17M
---1.52M
---1.12M
---950.43K
Tổng vốn chủ sở hữu
-55.62%26.03M
-77.29%21.49M
515.95%58.64M
605.01%94.60M
---14.10M
---18.73M
---27.96M
---23.56M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ANGH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Anghami Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Anghami Inc có 22.26M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Anghami Inc là bao nhiêu?

Anghami Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 87.84M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 85.53M nợ ngắn hạ và 2.31M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Anghami Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Anghami Inc là 113.87M, bao gồm 42.25M tài sản ngắn hạn và 71.62M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Anghami Inc là bao nhiêu?

Anghami Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 26.03M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.