tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arista Networks Inc

ANET
Thêm vào danh sách theo dõi
176.850USD
+0.240+0.14%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
222.69BVốn hóa
59.77P/E TTM

Tình hình tài chính của ANET

Theo dõi tình hình tài chính của Arista Networks Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Arista Networks Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.88
Doanh thu / Dự báo
--/2.82B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.01B
28.60%
EPS(YoY)
2.79
22.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.92%0.81
19.57%0.76
14.04%0.68
33.41%0.71
26.82%0.65
29.10%0.64
35.28%0.59
33.09%0.53
43.28%0.51
41.17%0.49
--0.44
--0.40
--0.36
--0.35
--0.75
----
----
----
----
----
Doanh thu
35.13%2.71B
28.87%2.49B
27.46%2.31B
30.43%2.20B
27.58%2.00B
25.32%1.93B
19.97%1.81B
15.87%1.69B
16.28%1.57B
20.77%1.54B
28.27%1.51B
38.70%1.46B
54.08%1.35B
54.71%1.28B
57.18%1.18B
48.72%1.05B
31.38%877.07M
27.14%824.46M
23.66%748.70M
30.85%707.32M
Lợi nhuận ròng
25.69%1.02B
19.33%955.80M
14.05%853.00M
33.57%888.80M
27.62%813.80M
30.53%801.00M
37.15%747.94M
35.28%665.43M
46.10%637.69M
43.68%613.64M
54.05%545.33M
64.46%491.88M
60.32%436.47M
78.48%427.09M
57.82%354.00M
51.91%299.10M
50.95%272.26M
30.79%239.29M
33.22%224.31M
35.98%196.89M
Biên lợi nhuận ròng
-6.98%37.76%
-7.41%38.42%
-10.53%36.95%
2.41%40.31%
0.03%40.59%
4.16%41.49%
14.32%41.30%
16.76%39.37%
25.64%40.58%
18.97%39.84%
--36.13%
--33.72%
--32.30%
--33.48%
--29.79%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.76%61.90%
-1.43%62.86%
0.64%64.56%
0.52%65.25%
-0.12%63.65%
-1.69%63.77%
2.75%64.15%
7.11%64.91%
7.04%63.73%
7.65%64.87%
--62.43%
--60.60%
--59.53%
--60.26%
--61.40%
----
----
----
----
----
Doanh thu
35.13%2.71B
28.87%2.49B
27.46%2.31B
30.43%2.20B
27.58%2.00B
25.32%1.93B
19.97%1.81B
15.87%1.69B
16.28%1.57B
20.77%1.54B
28.27%1.51B
38.70%1.46B
54.08%1.35B
54.71%1.28B
57.18%1.18B
48.72%1.05B
31.38%877.07M
27.14%824.46M
23.66%748.70M
30.85%707.32M
Lợi nhuận hoạt động
34.82%1.16B
29.17%1.03B
24.57%978.20M
40.97%986.20M
30.09%858.80M
24.96%799.65M
30.29%785.25M
31.98%699.57M
36.23%660.14M
36.47%639.91M
44.41%602.70M
46.08%530.06M
74.32%484.58M
76.43%468.92M
78.89%417.35M
65.41%362.85M
34.75%277.99M
36.56%265.79M
23.83%233.29M
31.36%219.37M
Lợi nhuận ròng
25.69%1.02B
19.33%955.80M
14.05%853.00M
33.57%888.80M
27.62%813.80M
30.53%801.00M
37.15%747.94M
35.28%665.43M
46.10%637.69M
43.68%613.64M
54.05%545.33M
64.46%491.88M
60.32%436.47M
78.48%427.09M
57.82%354.00M
51.91%299.10M
50.95%272.26M
30.79%239.29M
33.22%224.31M
35.98%196.89M
Tài sản ngắn hạn
51.16%18.56B
37.58%16.39B
39.59%15.18B
37.20%13.50B
37.53%12.28B
41.79%11.91B
42.10%10.88B
43.65%9.84B
42.35%8.93B
51.33%8.40B
52.14%7.65B
44.88%6.85B
22.83%6.27B
15.34%5.55B
11.22%5.03B
9.26%4.73B
27.54%5.11B
25.43%4.81B
23.81%4.52B
21.01%4.33B
Tổng nợ ngắn hạn
110.15%6.56B
96.78%5.38B
91.70%4.67B
87.40%4.05B
75.07%3.12B
42.35%2.73B
31.82%2.43B
30.56%2.16B
12.50%1.78B
48.39%1.92B
47.16%1.85B
29.56%1.66B
15.77%1.58B
16.55%1.29B
40.47%1.25B
48.62%1.28B
74.06%1.37B
44.46%1.11B
34.39%893.39M
34.33%859.93M
Tổng tài sản
49.20%21.66B
38.48%19.45B
40.49%18.05B
42.25%16.53B
37.58%14.51B
41.05%14.04B
41.65%12.85B
41.99%11.62B
39.87%10.55B
46.95%9.96B
47.18%9.07B
40.54%8.19B
23.49%7.54B
18.15%6.78B
13.33%6.16B
11.83%5.82B
24.82%6.11B
21.01%5.73B
23.59%5.44B
20.12%5.21B
Tổng các khoản nợ
85.86%8.17B
74.81%7.08B
70.56%6.14B
76.44%5.63B
63.53%4.40B
47.91%4.05B
40.47%3.60B
37.10%3.19B
21.41%2.69B
44.88%2.74B
44.28%2.56B
28.03%2.33B
13.24%2.21B
7.62%1.89B
13.02%1.78B
20.41%1.82B
35.54%1.96B
23.77%1.76B
19.51%1.57B
16.24%1.51B
Tổng vốn chủ sở hữu
33.28%13.49B
23.77%12.37B
28.78%11.91B
29.31%10.90B
28.70%10.12B
38.45%9.99B
42.12%9.25B
43.93%8.43B
47.53%7.86B
47.76%7.22B
48.35%6.51B
46.23%5.86B
28.32%5.33B
22.80%4.89B
13.45%4.39B
8.33%4.01B
20.34%4.15B
19.83%3.98B
25.34%3.87B
21.78%3.70B
Thu nhập hoạt động ròng
163.91%1.69B
22.40%1.26B
7.98%1.27B
21.34%1.20B
24.89%641.70M
95.83%1.03B
68.02%1.17B
127.84%989.01M
37.20%513.80M
1200.78%526.46M
421.22%698.98M
329.38%434.09M
72.46%374.48M
-82.03%40.47M
-50.80%134.10M
-61.61%101.10M
-14.74%217.14M
20.50%225.24M
26.71%272.58M
90.55%263.37M
Đầu tư ròng
-12.98%-865.30M
23.73%-999.10M
-217.25%-1.19B
-30.80%-625.10M
-159.06%-765.90M
-288.76%-1.31B
-65.54%-373.87M
-364.40%-477.89M
-1259.50%-295.65M
-306.83%-336.96M
-278.97%-225.84M
-141.90%-102.91M
70.05%-21.75M
-29.01%-82.83M
129.67%126.19M
212.58%245.57M
66.68%-72.61M
76.93%-64.20M
-515.79%-425.28M
-111.20%-218.13M
Tài chính thuần
100.00%0.00
-381.02%-625.50M
137.03%20.60M
-13.92%-197.20M
-1159.00%-793.80M
-9691.87%-130.04M
-465.62%-55.63M
-492.15%-173.10M
7.83%-63.05M
71.51%-1.33M
144.43%15.21M
93.98%-29.23M
47.30%-68.40M
97.27%-4.66M
68.63%-34.24M
-9923.90%-485.89M
-51.35%-129.81M
-1516.86%-170.90M
26.61%-109.16M
71.38%4.95M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, tổng doanh thu đạt 9.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.00B.

Tài sản ngắn hạn của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, tài sản ngắn hạn là 16.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.58.

Tổng tài sản của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arista Networks Inc là 19.45B, bao gồm 16.39B tài sản ngắn hạn và 3.06B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, tổng nghĩa vụ của Arista Networks Inc là 7.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Arista Networks Inc là 12.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Arista Networks Inc là 3.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.95.

Giá trị đầu tư ròng của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, giá trị đầu tư ròng của Arista Networks Inc là -3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Arista Networks Inc là -1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -278.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.95.

Thu nhập ròng của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, lợi nhuận ròng là 3.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.12.

Biên lợi nhuận ròng của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, biên lợi nhuận ròng là 38.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.26.

Biên lợi nhuận gộp của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 31.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Arista Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arista Networks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.