tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AutoNation Inc

AN
Thêm vào danh sách theo dõi
220.335USD
+8.135+3.83%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.47BVốn hóa
11.79P/E TTM

Tình hình tài chính của AN

Theo dõi tình hình tài chính của AutoNation Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AutoNation Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/5.50
Doanh thu / Dự báo
--/7.02B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
27.63B
3.24%
EPS(YoY)
17.26
1.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
31.54%5.92
2.29%4.81
22.85%5.72
-29.08%2.29
-0.58%4.50
-7.62%4.70
-16.69%4.66
-46.78%3.22
-26.00%4.53
-11.72%5.09
--5.59
--6.06
--6.12
--5.76
--18.65
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.07%6.55B
-3.94%6.93B
6.85%7.04B
7.62%6.97B
3.16%6.69B
6.59%7.21B
-4.45%6.59B
-5.95%6.48B
1.36%6.49B
1.05%6.77B
3.40%6.89B
0.30%6.89B
-5.24%6.40B
1.74%6.70B
4.49%6.67B
-1.56%6.87B
14.38%6.75B
13.78%6.58B
18.03%6.38B
53.95%6.98B
Lợi nhuận ròng
17.04%205.40M
-7.52%172.10M
15.77%215.10M
-33.64%86.40M
-7.68%175.50M
-13.92%186.10M
-23.76%185.80M
-52.22%130.20M
-34.15%190.10M
-24.51%216.20M
-30.88%243.70M
-27.58%272.50M
-20.27%288.70M
-26.01%286.40M
-2.52%352.60M
-2.21%376.30M
51.25%362.10M
155.51%387.10M
98.08%361.70M
37.53%384.80M
Biên lợi nhuận ròng
19.51%3.13%
-3.73%2.48%
8.35%3.06%
-38.34%1.24%
-10.50%2.62%
-19.24%2.58%
-20.21%2.82%
-49.20%2.01%
-34.83%2.93%
-25.30%3.19%
--3.54%
--3.95%
--4.50%
--4.28%
--5.38%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.23%17.52%
1.71%16.64%
-2.02%16.69%
2.04%17.37%
-1.49%17.31%
-4.35%16.36%
-5.26%17.03%
-8.41%17.02%
-8.86%17.57%
-6.89%17.11%
--17.97%
--18.59%
--19.28%
--18.37%
--18.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
81.79%68.80%
92.02%67.76%
85.94%65.99%
9.85%38.53%
8.01%37.84%
-1.43%35.29%
-4.76%35.49%
-10.09%35.08%
-12.86%35.04%
-9.36%35.80%
--37.26%
--39.01%
--40.21%
--39.50%
--37.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.07%6.55B
-3.94%6.93B
6.85%7.04B
7.62%6.97B
3.16%6.69B
6.59%7.21B
-4.45%6.59B
-5.95%6.48B
1.36%6.49B
1.05%6.77B
3.40%6.89B
0.30%6.89B
-5.24%6.40B
1.74%6.70B
4.49%6.67B
-1.56%6.87B
14.38%6.75B
13.78%6.58B
18.03%6.38B
53.95%6.98B
Lợi nhuận hoạt động
-9.28%304.90M
-8.52%329.70M
3.46%370.90M
27.11%352.60M
-1.23%336.10M
3.00%360.40M
-14.54%358.50M
-36.84%277.40M
-23.23%340.30M
-17.65%349.90M
-19.71%419.50M
-21.30%439.20M
-14.59%443.30M
-20.19%424.90M
3.81%522.50M
5.26%558.10M
54.05%519.00M
70.91%532.40M
85.31%503.30M
170.65%530.20M
Lợi nhuận ròng
17.04%205.40M
-7.52%172.10M
15.77%215.10M
-33.64%86.40M
-7.68%175.50M
-13.92%186.10M
-23.76%185.80M
-52.22%130.20M
-34.15%190.10M
-24.51%216.20M
-30.88%243.70M
-27.58%272.50M
-20.27%288.70M
-26.01%286.40M
-2.52%352.60M
-2.21%376.30M
51.25%362.10M
155.51%387.10M
98.08%361.70M
37.53%384.80M
Tài sản ngắn hạn
0.68%4.58B
-1.07%4.65B
-1.29%4.69B
-4.74%4.62B
7.25%4.55B
9.08%4.70B
25.88%4.75B
33.29%4.85B
34.54%4.24B
37.25%4.31B
22.70%3.77B
16.24%3.64B
-2.97%3.15B
11.61%3.14B
29.51%3.08B
11.76%3.13B
-11.38%3.25B
-32.29%2.81B
-35.04%2.37B
-20.41%2.80B
Tổng nợ ngắn hạn
-4.34%5.63B
-12.22%5.54B
-0.86%5.91B
-8.43%5.69B
9.23%5.88B
13.07%6.31B
31.52%5.96B
41.07%6.22B
42.41%5.38B
63.92%5.58B
54.38%4.53B
58.53%4.41B
34.81%3.78B
11.30%3.41B
20.94%2.94B
-8.57%2.78B
-22.29%2.80B
-26.55%3.06B
-34.59%2.43B
-20.43%3.04B
Tổng tài sản
9.74%14.62B
10.69%14.39B
10.03%14.20B
5.79%13.57B
10.67%13.33B
8.53%13.00B
14.82%12.91B
15.79%12.83B
16.22%12.04B
19.09%11.98B
19.39%11.24B
19.04%11.08B
10.72%10.36B
12.48%10.06B
15.66%9.42B
11.05%9.31B
0.98%9.36B
-9.54%8.94B
-14.93%8.14B
-11.30%8.38B
Tổng các khoản nợ
13.50%12.40B
14.29%12.05B
10.95%11.69B
4.28%11.10B
12.82%10.92B
7.94%10.54B
15.79%10.54B
18.44%10.65B
16.08%9.68B
21.93%9.77B
27.08%9.10B
28.72%8.99B
18.94%8.34B
22.01%8.01B
23.79%7.16B
26.40%6.98B
15.46%7.01B
-1.28%6.57B
-6.88%5.78B
-12.46%5.52B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.34%2.23B
-4.73%2.34B
5.92%2.51B
13.11%2.47B
1.84%2.40B
11.12%2.46B
10.70%2.37B
4.37%2.18B
16.80%2.36B
7.99%2.21B
-5.02%2.14B
-10.03%2.09B
-13.87%2.02B
-13.85%2.05B
-4.30%2.26B
-18.62%2.33B
-26.56%2.35B
-26.54%2.38B
-29.82%2.36B
-8.95%2.86B
Thu nhập hoạt động ròng
142.29%22.20M
0.47%150.50M
373.86%191.70M
-198.32%-177.80M
-117.83%-52.50M
488.08%149.80M
-127.39%-70.00M
-1886.67%-59.60M
-42.25%294.50M
-117.17%-38.60M
-53.38%255.60M
-101.19%-3.00M
-20.71%510.00M
228.18%224.80M
-12.82%548.30M
-37.67%251.80M
22.21%643.20M
58.20%68.50M
132.93%628.90M
-48.24%404.00M
Đầu tư ròng
64.07%-48.90M
-455.30%-157.40M
-405.65%-319.10M
-10.88%-74.40M
-96.39%-136.10M
160.77%44.30M
1198.95%104.40M
63.05%-67.10M
77.35%-69.30M
68.58%-72.90M
90.38%-9.50M
-102.91%-181.60M
-418.47%-305.90M
1.19%-232.00M
54.47%-98.80M
-13.15%-89.50M
-183.57%-59.00M
-401.41%-234.80M
-706.69%-217.00M
-143.38%-79.10M
Tài chính thuần
-68.87%66.80M
82.39%-33.30M
440.61%156.00M
41.70%220.20M
197.06%214.60M
-271.75%-189.10M
81.90%-45.80M
-16.68%155.40M
-2.31%-221.10M
132.34%110.10M
26.26%-253.00M
142.97%186.50M
-492.05%-216.10M
-319.90%-340.40M
14.12%-343.10M
29.47%-434.00M
95.53%-36.50M
58.12%154.80M
-166.51%-399.50M
31.77%-615.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, tổng doanh thu đạt 27.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.77B.

Tài sản ngắn hạn của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, tài sản ngắn hạn là 4.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.07.

Tổng tài sản của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AutoNation Inc là 14.39B, bao gồm 4.65B tài sản ngắn hạn và 9.74B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, tổng nghĩa vụ của AutoNation Inc là 12.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AutoNation Inc là 2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.73.

Thu nhập hoạt động thuần của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AutoNation Inc là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.93.

Giá trị đầu tư ròng của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, giá trị đầu tư ròng của AutoNation Inc là -687.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5685.37.

Giá trị huy động vốn ròng của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, giá trị huy động vốn ròng của AutoNation Inc là 557.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 285.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 17.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.01.

Thu nhập ròng của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, lợi nhuận ròng là 649.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.23.

Biên lợi nhuận ròng của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.17.

Biên lợi nhuận gộp của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 27.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AutoNation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AutoNation Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.